Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200762323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Chư Pưh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671049 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 16:19:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,481,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo cá nhân tiệt trùng | 3.000 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Băng cuộn co dãn (dán sườn) | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng keo vải | 1.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng cuộn y tế | 5.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bông sản khoa | 2.000 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Gạc mét | 100 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Gạc y tế tiệt trùng | 3.000 | Bì | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Băng rốn tiệt trùng | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Băng thun | 300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bông y tế (bông hút nước) | 200 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Tấm lót sản khoa tiệt trùng | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Dây garo | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Kim chọc dò tủy sống số 18 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Kim chọc dò tủy sống số 22 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Kim chọc dò tủy sống số 27 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Kim luồn tĩnh mạch Số 18 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Kim luồn tĩnh mạch Số 20 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Kim luồn tĩnh mạch số 26 | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 4.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bơm tiêm nhựa 3ml | 40.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 25.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Kim lấy thuốc | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bơm tiêm nhựa dùng cho máy bơm tiêm điện | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Kim cánh bướm Số 23 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Kim cánh bướm Số 25 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Chỉ Chromic 4/0 kim tròn | 300 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Chỉ Chromic 2/0 kim tròn | 1.500 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 2.000 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Chỉ Silk 5/0 kim tam giác | 1.000 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Dao mổ các số | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Túi đựng nước tiểu dung tích 2.000ml có chia vạch | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Máy đo huyết áp nhi có ống nghe | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Máy đo huyết áp người lớn có ống nghe | 20 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Máy đo huyết áp trẻ em có ống nghe | 20 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Ống đặt nội khí quản số 3 có bóng chèn | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Ống đặt nội khí quản số 3.5 có bóng chèn | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Ống đặt nội khí quản số 4.5 có bóng chèn | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Ống đặt nội khí quản số 6 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Ống đặt nội khí quản số 7.5 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Ống đặt nội khí quản số 8 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh | 500 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Dây thở oxy người lớn | 500 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Dây thở oxy trẻ em | 500 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Khẩu trang giấy | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Nón phẫu thuật nam nữ tiệt trùng | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Sonde hậu môn số 28 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Sonde hậu môn số 20 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bộ dây truyền dịch | 3.000 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động | 50 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần | 100 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Ống rửa dạ dày các cỡ | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Dây nối bơm tiêm điện | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bột bó 20cm*2.7m | 50 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bột bó 20cm*4.6m | 50 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bột bó 15 cm *4.6m | 300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Đai cố định xương đòn Người lớn | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Đai cố định xương đòn Trẻ em | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Nẹp cố định xương cẳng chân NL | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Nẹp cố định xương cẳng chân TE | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Nẹp cố định xương cẳng tay NL | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Nẹp cố định xương cẳng tay TE | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Giấy điện tâm đồ | 30 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Kẹp rốn | 400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Mask phun khí dung người lớn | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Mask phun khí dung trẻ em | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Ống hút nhớt số 8 có kiểm soát | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Ống hút nhớt số 8 không kiểm soát | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Ống hút nhớt số 16 có kiểm soát | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Ống hút nhớt số 16 không kiểm soát | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Sonde Foley 2 Nhánh Số 8 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Sonde Foley 2 Nhánh Số 10 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Sonde Foley 2 Nhánh Số 22 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Sonde Foley 2 Nhánh Số 14 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Sonde tiểu tiệt trùng Nelaton Số 14 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Sonde tiểu tiệt trùng Nelaton Số 16 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 20.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Phim X Quang 24x30 | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Phim X Quang 30x40 | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Thuốc rửa phim X-Quang | 40 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Ampu bóp bóng người lớn | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Ampu bóp bóng sơ sinh | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Ampu bóp bóng trẻ em | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Giấy in nhiệt siêu âm | 200 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Gel Siêu Âm | 25 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Giấy monitor sản khoa | 5 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Giấy in nhiệt K57 | 15 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Găng tay tiệt trùng số 7 | 10.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Găng tay mỏng kiểm tra | 35.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Softa-Man (Dung dịch sát khuẩn tay nhanh) | 150 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Cồn y tế | 300 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Saniquad M10 (Microshield 2%) | 100 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Sanidex OPA | 10 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Presept | 2.000 | Viên | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Cloramin B | 10 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Đầu côn xanh | 20.000 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Ống nghiệm heparin | 2.000 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 8.000 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Sample cup (cốc đựng huyết thanh) | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Đầu côn vàng | 30.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Lam kính đầu mờ | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Lam kính | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Ống chống đông EDTA | 20.000 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Ống nghiện Citrat | 200 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Lọ đựng nước tiểu | 6.000 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Ống nghiệm nắp đỏ | 1.000 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Ống nghiệm NAF | 1.000 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Kim chích máu (lancets) | 1.000 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Ống lưu mẫu huyết thanh 1,5ml | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 500 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Bơm tiêm nhựa 50ml (cho ăn) | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Đèn cho máy sinh hóa tự động Saturno 180 (hoặc tương đương “máy đang sử dụng tại bệnh viện) | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 117 | Đèn cho máy bán tự động hiệu OSRAM (hoặc tương đương “máy đang sử dụng tại bệnh viện) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi