Gói thầu: Mua hàng hóa tiêu dùng thường xuyên đợt 2 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Mua hàng hóa tiêu dùng thường xuyên đợt 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712396 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 16:35:00 đến ngày 2020-08-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,668,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dập ghim xoay chiều | 30 | Cái | STT 1, Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Bấm kim số 10 | 80 | Cái | STT 2, Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Băng keo trong to | 50 | Cuộn | STT 3, Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Băng keo Simili xanh | 100 | Cái | STT 4, Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Bao bóng trong | 400 | Kg | STT 5, Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Báo cũ | 50 | Kg | STT 6, Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Bạt trải nhà | 150 | m | STT 7, Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Bì nút | 1.000 | Cái | STT 8, Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Bìa A4 | 120 | Ram | STT 9, Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Bìa Gương A4 | 5 | Ram | STT 10, Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Bút bi đôi dính bàn, kích thước đầu bi 0,7mm | 300 | Cái | STT 11, Mục 2, Chương V | ||
| 12 | Bút bi xanh | 10.000 | Cái | STT 12, Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Bút bi xanh | 20 | Cái | STT 13, Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Bút lông dầu | 2.000 | Cái | STT 14, Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Bút dạ quang (Bút đánh dấu) | 30 | Cái | STT 15, Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Bút kim xanh | 250 | Cái | STT 16, Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Bút lông dầu | 300 | Cái | STT 17, Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Bút viết bảng | 800 | Cái | STT 18, Mục 2, Chương V | ||
| 19 | Bút xoá | 20 | Cái | STT 19, Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Cặp 60 lá | 20 | Cái | STT 20, Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Cặp ba giây 20F | 500 | Cái | STT 21, Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Cặp đục lỗ | 200 | Cái | STT 22, Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Cặp trình ký | 200 | Cái | STT 23, Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Ghim dắt (nhựa màu) | 1.500 | Gói | STT 24, Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Giấy A4 cắt đôi | 3.000 | ram | STT 25, Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Giấy A4 nguyên ram | 150 | ram | STT 26, Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Giấy A4 nguyên ram | 8.000 | Ram | STT 27, Mục 2, Chương V | ||
| 28 | Giấy dán giá | 200 | Cuộn | STT 28, Mục 2, Chương V | ||
| 29 | Giấy ghi chú | 400 | Cái | STT 29, Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Giấy in màu A4 | 300 | Ram | STT 30, Mục 2, Chương V | ||
| 31 | Giấy nhiệt 80mm | 1.500 | Cái | STT 31, Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Giấy than | 10 | Ram | STT 32, Mục 2, Chương V | ||
| 33 | Giấy vệ sinh | 9.000 | Cuộn | STT 33, Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Ghim dập 23/20 | 100 | Hộp | STT 34, Mục 2, Chương V | ||
| 35 | Hồ dán giấy | 7.000 | ống | STT 35, Mục 2, Chương V | ||
| 36 | Kẹp sắt | 3.000 | Cái | STT 36, Mục 2, Chương V | ||
| 37 | Khăn lau tay vuông | 10.000 | Cái | STT 37, Mục 2, Chương V | ||
| 38 | Kim bấm số 10 (ghim dập) | 1.500 | Hộp | STT 38, Mục 2, Chương V | ||
| 39 | Kim bấm số 3 ( ghim dập) | 500 | Hộp | STT 39, Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Mực dấu màu đỏ | 200 | Hộp | STT 40, Mục 2, Chương V | ||
| 41 | Nước chùi nhà | 40 | Bình | STT 41, Mục 2, Chương V | ||
| 42 | Nước rửa chén | 70 | Bình | STT 42, Mục 2, Chương V | ||
| 43 | Nước rửa tay | 5.000 | Bình | STT 43, Mục 2, Chương V | ||
| 44 | Nước xả áo quần | 300 | Bình | STT 44, Mục 2, Chương V | ||
| 45 | Pin vuông 9v | 100 | Viên | STT 45, Mục 2, Chương V | ||
| 46 | Pin đại loại D | 100 | Đôi | STT 46, Mục 2, Chương V | ||
| 47 | Pin AAA | 2.000 | Đôi | STT 47, Mục 2, Chương V | ||
| 48 | Pin AA | 600 | Đôi | STT 48, Mục 2, Chương V | ||
| 49 | Pin trung loại C | 500 | Đôi | STT 49, Mục 2, Chương V | ||
| 50 | Sổ công tác | 20 | Quyển | STT 50, Mục 2, Chương V | ||
| 51 | Sợi cao su | 150 | Kg | STT 51, Mục 2, Chương V | ||
| 52 | Sợi dây nilon | 20 | kg | STT 52, Mục 2, Chương V | ||
| 53 | Thùng đựng tài liệu | 300 | Cái | STT 53, Mục 2, Chương V | ||
| 54 | Nước tẩy bồn cầu | 40 | Bình | STT 54, Mục 2, Chương V | ||
| 55 | Xà phòng bột | 1.500 | Kg | STT 55, Mục 2, Chương V | ||
| 56 | Xà phòng bột | 1.400 | kg | STT 56, Mục 2, Chương V | ||
| 57 | Dép phẩu thuật viên | 100 | đôi | STT 57, Mục 2, Chương V | ||
| 58 | Dép nhựa | 200 | đôi | STT 58, Mục 2, Chương V | ||
| 59 | Ca nhựa múc nước | 100 | cái | STT 59, Mục 2, Chương V | ||
| 60 | Bàn chà cán Inox | 100 | cái | STT 60, Mục 2, Chương V | ||
| 61 | Kéo | 100 | cái | STT 61, Mục 2, Chương V | ||
| 62 | Chổi cước | 100 | cái | STT 62, Mục 2, Chương V | ||
| 63 | Ổ khóa cửa (2-3 chìa) | 100 | ổ | STT 63, Mục 2, Chương V | ||
| 64 | Khóa dây | 50 | cái | STT 64, Mục 2, Chương V | ||
| 65 | Giấy in A4 màu vàng | 200 | ram | STT 65, Mục 2, Chương V | ||
| 66 | Tạp dề | 60 | đôi | STT 66, Mục 2, Chương V | ||
| 67 | Găng tay vải | 200 | cái | STT 67, Mục 2, Chương V | ||
| 68 | Bảng tên | 500 | cái | STT 68, Mục 2, Chương V | ||
| 69 | Ghế nhựa vuông cao | 100 | cái | STT 69, Mục 2, Chương V | ||
| 70 | Móc cửa 10 cm | 250 | bộ | STT 70, Mục 2, Chương V | ||
| 71 | Bản lề vách ngăn cửa phòng vệ sinh | 50 | bộ | STT 71, Mục 2, Chương V | ||
| 72 | Tay nắm đơn điểm cho cửa nhựa lõi thép | 150 | cái | STT 72, Mục 2, Chương V | ||
| 73 | Ủng bảo hộ | 100 | đôi | STT 73, Mục 2, Chương V | ||
| 74 | Áo mưa | 50 | bộ | STT 74, Mục 2, Chương V | ||
| 75 | Mốc đa điểm cửa nhựa lõi thép | 500 | cái | STT 75, Mục 2, Chương V | ||
| 76 | Chốt cửa Inox (chốt ngang) | 100 | cái | STT 76, Mục 2, Chương V | ||
| 77 | Thép kẽm buộc 2 ly | 50 | kg | STT 77, Mục 2, Chương V | ||
| 78 | Móc nhựa treo rèm màn | 200 | cái | STT 78, Mục 2, Chương V | ||
| 79 | Bình xịt côn trùng | 50 | cái | STT 79, Mục 2, Chương V | ||
| 80 | Bộ Chuông cửa | 10 | cái | STT 80, Mục 2, Chương V | ||
| 81 | Tăm bông | 500 | hộp | STT 81, Mục 2, Chương V | ||
| 82 | Túi đựng áo quần nhân viên | 60 | cái | STT 82, Mục 2, Chương V | ||
| 83 | Xô nhựa 160l | 30 | cái | STT 83, Mục 2, Chương V | ||
| 84 | Xô nhựa 50l | 30 | cái | STT 84, Mục 2, Chương V | ||
| 85 | Thau nhựa 60cm | 20 | cái | STT 85, Mục 2, Chương V | ||
| 86 | Chổi đót | 100 | cái | STT 86, Mục 2, Chương V | ||
| 87 | Ấm chén ck | 10 | bộ | STT 87, Mục 2, Chương V | ||
| 88 | Xô nhựa 20l | 100 | cái | STT 88, Mục 2, Chương V | ||
| 89 | Lưỡi dao cắt cỏ | 50 | cái | STT 89, Mục 2, Chương V | ||
| 90 | Chốt cửa inox dài 35cm | 150 | cái | STT 90, Mục 2, Chương V | ||
| 91 | Bao bì đựng rác sinh hoạt và y tế màu xanh, màu vàng loại KT: 35*55cm | 1.100 | Kg | STT 91, Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi