Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liệp Tuyết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753024 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 08:31:00 đến ngày 2020-07-30 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,928,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát đen | 1.258,8936 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 211,7541 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát vàng | 582,3257 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Dây thép | 392,5901 | kg | Chương V | ||
| 5 | Đá 1x2 | 258,922 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Đá 2x4 | 689,9533 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Đinh | 452,5522 | kg | Chương V | ||
| 8 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 237.627,5 | viên | Chương V | ||
| 9 | Gỗ chống | 14,7154 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Gỗ đà nẹp | 4,9317 | m3 | Chương V | ||
| 11 | Gỗ làm khe co dãn | 7,8694 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Gỗ ván | 25,7877 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Giấy dầu | 3.796,1 | m2 | Chương V | ||
| 14 | Lưới cắt D350 | 46,7863 | cái | Chương V | ||
| 15 | Nilon | 2.212,65 | m2 | Chương V | ||
| 16 | Nước | 278.877,4122 | lít | Chương V | ||
| 17 | Nhựa đường | 1.967,35 | kg | Chương V | ||
| 18 | Thép tròn D | 24.552,15 | kg | Chương V | ||
| 19 | Xi măng PCB30 | 429.369,6157 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi