Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm đồ dùng - đồ chơi - thiết bị dạy học tối thiểu và đồ chơi ngoài trời cho giáo dục mầm non năm 2020 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750540-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm đồ dùng - đồ chơi - thiết bị dạy học tối thiểu và đồ chơi ngoài trời cho giáo dục mầm non năm 2020 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748827 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn hỗ trợ đảm bảo cơ sở vật chất, trang thiết bị giáo dục: Đề án phát triển giáo dục mầm non đã giao cho Sở Giáo dục và Đào tạo tại Quyết định số 2556/QĐ-UBND ngày 12/12/2019 của Ủy ban nhân dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 16:22:00 đến ngày 2020-08-11 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 54,432,951,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn | 32 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 2 | Cốc uống nước | 777 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 3 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 64 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 4 | Bình ủ nước | 82 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 5 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 138 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 6 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 83 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 7 | Phản | 1.244 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 8 | Giá để giày dép | 47 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 9 | Xô | 71 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 10 | Chậu | 81 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 11 | Bàn giáo viên | 94 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 12 | Ghế giáo viên | 206 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 13 | Bàn cho trẻ | 620 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 14 | Ghế cho trẻ | 761 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 15 | Thùng đựng nước có vòi | 62 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 16 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 156 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 17 | Đàn organ | 205 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 18 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá 3 tầng 7 ngăn | 50 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 19 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá đồ chơi hình mái nhà. | 50 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 20 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá góc học tập | 50 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 21 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá góc nghệ thuật tạo hình. | 46 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 22 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá rẻ quạt | 47 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 23 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 766 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 24 | Mô hình hàm răng | 488 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 25 | Cổng chui | 404 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 26 | Ghế băng thể dục | 243 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 27 | Bục bật sâu | 283 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 28 | Các khối hình học | 1.137 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 29 | Bộ xâu dây tạo hình | 1.621 | Hộp | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 30 | Bộ dinh dưỡng 1 | 91 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 31 | Bộ dinh dưỡng 2 | 93 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 32 | Bộ dinh dưỡng 3 | 96 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 33 | Bộ dinh dưỡng 4 | 99 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 34 | Tháp dinh dưỡng | 124 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 35 | Lô tô dinh dưỡng | 857 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 36 | Bộ luồn hạt | 772 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 37 | Bộ lắp ghép | 294 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 38 | Búp bê bé trai | 439 | Con | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 39 | Búp bê bé gái | 422 | Con | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 40 | Bộ đồ chơi gia đình | 111 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 41 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 243 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 42 | Bộ tranh cảnh báo | 153 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 43 | Bộ ghép hình hoa | 469 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 44 | Bộ lắp ráp nút tròn | 510 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 45 | Hàng rào nhựa | 466 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 46 | Bộ xây dựng | 423 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 47 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 294 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 48 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 361 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 49 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 365 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 50 | Bộ lắp ráp xe lửa | 247 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 51 | Bộ động vật biển | 304 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 52 | Bộ động vật sống trong rừng | 264 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 53 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 240 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 54 | Bộ côn trùng | 254 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 55 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 129 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 56 | Nam châm thẳng | 410 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 57 | Kính lúp | 485 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 58 | Phễu nhựa | 307 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 59 | Bể chơi với cát và nước | 197 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 60 | Cân thăng bằng | 396 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 61 | Bộ làm quen với toán | 1.308 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 62 | Đồng hồ lắp ráp | 479 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 63 | Bàn tính học đếm | 546 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 64 | Bộ hình phẳng | 2.936 | Túi | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 65 | Ghép nút lớn | 487 | Túi | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 66 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 363 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 67 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 505 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 68 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 100 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 69 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 135 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 70 | Bảng quay 2 mặt | 72 | Cái | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 71 | Bộ sa bàn giao thông | 192 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 72 | Lô tô động vật | 641 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 73 | Lô tô thực vật | 710 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 74 | Lô tô phương tiện giao thông | 695 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 75 | Lô tô đồ vật | 754 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 76 | Tranh số lượng | 261 | Tờ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 77 | Đomino học toán | 890 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 78 | Bộ chữ số và số lượng | 2.073 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 79 | Lô tô hình và số lượng | 1.968 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 80 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 151 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 81 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 149 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 82 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 184 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 83 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 83 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 84 | Lịch của bé | 123 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 85 | Bộ chữ và số | 758 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 86 | Bộ trang phục Công an | 132 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 87 | Bộ trang phục Bộ đội | 142 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 88 | Bộ trang phục Bác sỹ | 136 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 89 | Bộ trang phục nấu ăn | 145 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 90 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 195 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 91 | Gạch xây dựng | 115 | Thùng | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 92 | Con rối | 191 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 93 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 106 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 94 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 105 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 95 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 116 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 96 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 113 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 97 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ, (Bác hồ với lứa tuổi mầm non) | 117 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 98 | Xích đu tàu hỏa | 333 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 99 | Con nhún lò xo | 559 | Con | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 100 | Thang leo ngũ giác | 220 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 101 | Bộ thể chất đa năng thang leo cầu trượt kép | 209 | Bộ | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V | ||
| 102 | Đu quay mâm không ray - Mâm quay 5 con giống | 262 | Chiếc | Chi tiết tại 2.3 Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi