Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư hóa chất sinh hóa miễn dịch năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư hóa chất sinh hóa miễn dịch năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719544 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 09:20:00 đến ngày 2020-08-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 969,131,552 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | C-Reactive Protein (CRP) | 14 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Calcium-Arsenazo | 3 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cholesterol HDL Direct | 7 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | a-Amylase - Direct | 6 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | y-Glutamyltransferase (y-GT) | 4 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cholesterol | 6 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | 14 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 14 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Uric Acid | 2 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Triglycerid | 6 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Glucose | 13 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Creatinine | 8 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bilirubin Direct | 7 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bilirubin total | 4 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Urea/Bun-UV | 20 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Hóa chất xét nghiệm CK-MB | 6 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Hóa chất xét nghiệm CK | 8 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Iron- Ferrozine | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | lactat (Acid lactic) | 4 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | System Calibrator | 1 | Lọ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | CONTROL SERUM 1 | 1 | Lọ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | CONTROL SERUM 2 | 1 | Lọ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Concentrated System Liquid | 1 | Bình | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Concentrated washing solution | 1 | Bình | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Reaction Rotor | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | 12V/20W Halogen lamp | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Protein (Total) | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Albumin | 2 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Biochemistry calibrator | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Ethanol | 4 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Creatinine Enzymatic | 2 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | CRP/CRP-hs Standard | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Wash Solution | 18 | Bình | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Chất kiểm chứng Rheumatoid Control mức 1 | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Chất kiểm chứng Rheumatoid Control mức 2 | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Chất kiểm chứng CK-MB | 1 | Lọ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 1) | 2 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 2) | 2 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 | 2 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Chất kiểm chứng mức 1 (Human) | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Chất kiểm chứng mức 2 (Human) | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Chất hiệu chuẩn chung (human) | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Hóa chất xét nghiệm Zinc | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Hóa chất xét nghiệm Citrate | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Chất kiểm chứng Fertility Biochemistry | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Access Free T4 | 6 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Access AccuTnI+3 | 9 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Access TSH (3rd IS) | 3 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Access Substrate | 3 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Access Free T4 calibrator | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Access TSH (3rd IS) calibrators | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Access AccuTnI+3 Calibrators | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Unicel DxI Wash Buffer II | 12 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Access Immunoassay System Reaction Vessels | 5 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Citranox | 1 | Bình | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Contrad 70 | 1 | Bình | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Access System Check Solution | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Sample cup 0.5 ml | 1 | Túi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Triage® BNP Reagent | 3 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Triage® BNP Calibrators | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Triage® BNP QC Controls | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Access AFP | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Access AFP Calibrators | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Access AFP Sample Diluent | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi