Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp, lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục và kết nối về Sở TNMT tỉnh Bắc Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Sơn Động TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp, lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục và kết nối về Sở TNMT tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673494 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 14:04:00 đến ngày 2020-07-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,867,228,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị đo lưu lượng nước thải đầu ra kiểu kênh hở | 1 | Cái | Hạng mục số 1, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Thiết bị transmitter dùng để hiển thị các thông số nhiệt độ, PH, COD, TSS, Amonia. | 1 | Cái | Hạng mục số 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Cảm biến đo nhiệt độ và PH | 1 | Cái | Hạng mục số 3, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Cảm biến đo TSS | 1 | Cái | Hạng mục số 4, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Cảm biến đo COD | 1 | Cái | Hạng mục số 5, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Cảm biến đo Amonia | 1 | Cái | Hạng mục số 6, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Thiết bị lấy mẫu tự động | 1 | Cái | Hạng mục số 7, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Thiết bị đo lưu lượng nước thải đầu vào | 1 | Cái | Hạng mục số 8, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Thiết bị đo lưu lượng nước thô vào nhà máy | 2 | Cái | Hạng mục số 9, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Thiết bị nhận, truyền và quản lý dữ liệu (Data logger) | 1 | Cái | Hạng mục số 10, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Bơm mẫu | 3 | Cái | Hạng mục số 11, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Máy nén khí | 1 | Cái | Hạng mục số 12, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Hệ thống PCCC | 1 | HT | Hạng mục số 13, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Camera IP | 2 | Cái | Hạng mục số 14, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Bộ đầu ghi | 1 | Bộ | Hạng mục số 15, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Máy tính | 1 | Bộ | Hạng mục số 16, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Tủ điện cho thiết bị đo các thông số đầu ra và thiết bị lấy mẫu tự động. | 1 | Cái | Hạng mục số 17, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Phần mềm quản lý, xử lý, lưu trữ dữ liệu | 1 | Bộ | Hạng mục số 18, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Hóa chất để hiệu chỉnh thiết bị | 1 | Gói | Hạng mục số 19, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Cáp điện | 500 | M | Hạng mục số 20, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Cáp tín hiệu điều khiển chống nhiễu | 900 | M | Hạng mục số 21, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Modul AI | 2 | Cái | Hạng mục số 22, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Card chia dòng 4-20 mA | 10 | Cái | Hạng mục số 23, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Tủ nguồn điện các thiết bị bảo vệ chống sét, Aptomat, bộ nguồn 220/24VDC | 1 | Tủ | Hạng mục số 24, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Cáp quang | 500 | M | Hạng mục số 25, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Swich chia mạng 8 Cổng với 4 cổng POE | 1 | Cái | Hạng mục số 26, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Bộ chuyển đổi quang điện | 2 | Cái | Hạng mục số 27, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Cột | 1 | Cái | Hạng mục số 28, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Bộ chuyển đổi quang điện | 2 | Cái | Hạng mục số 29, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Cáp đồng trục chống nhiễu | 100 | M | Hạng mục số 30, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Cáp quang 4 sợi | 500 | M | Hạng mục số 31, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Card phát tín hiệu LINSN TS802D | 1 | Cái | Hạng mục số 32, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Card thu tín hiệu LINSN RV908M32 | 3 | Cái | Hạng mục số 33, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Bộ sử lý hình ảnh | 2 | Bộ | Hạng mục số 34, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Dây dẫn | 51 | M | Hạng mục số 35, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Dây thép F4 | 6 | Kg | Hạng mục số 36, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Khung giá màn hình | 1 | Bộ | Hạng mục số 37, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Modul Led | 66 | Modul | Hạng mục số 38, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Nguồn cho modul Led | 1 | Cái | Hạng mục số 39, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Ống ghe cứng | 612 | M | Hạng mục số 40, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Tủ nguồn điện, loại đặt ngoài trời và các thiết bị bảo vệ chống sét, Aptomat, bộ nguồn 220/24VDC) | 1 | Cái | Hạng mục số 41, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi