Gói thầu: Vật tư phục vụ hoạt động đào tạo năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Tên gói thầu | Vật tư phục vụ hoạt động đào tạo năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 11:00:00 đến ngày 2020-07-30 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 474,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn phím, chuột máy tính | 10 | Bộ | Hạng mục 1, Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Băng dính gáy xanh | 120 | Cuộn | Hạng mục 2, Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng dính trong trắng nhỏ | 40 | Cuộn | Hạng mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng dính trong trắng lớn | 170 | Cuộn | Hạng mục 4, Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng dính 2 mặt | 15 | Cuộn | Hạng mục 5, Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng dính điện | 15 | Cuộn | Hạng mục 6, Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bìa A4 màu xanh | 1 | Tập | Hạng mục 7, Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bìa bóng kính A4 | 5 | Tập | Hạng mục 8, Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bút bi Miler | 100 | Chiếc | Hạng mục 9, Chương V E-HSMT | Bút bi mực đen | |
| 10 | Bút bi Miler | 650 | Chiếc | Hạng mục 10, Chương V E-HSMT | Bút bi mực đỏ | |
| 11 | Bút bi Miler | 600 | Chiếc | Hạng mục 11, Chương V E-HSMT | Bút bi mực xanh | |
| 12 | Bút bi Thiên Long | 50 | Chiếc | Hạng mục 12, Chương V E-HSMT | Bút bi mực đen | |
| 13 | Bút bi Thiên Long | 420 | Chiếc | Hạng mục 13, Chương V E-HSMT | Bút bi mực đỏ | |
| 14 | Bút bi tím | 40 | Chiếc | Hạng mục 14, Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bút bi nước | 60 | Chiếc | Hạng mục 15, Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bút bi gel mực nước | 500 | Chiếc | Hạng mục 16, Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bút bi mực nước Linc | 950 | Chiếc | Hạng mục 17, Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bút dính bàn đôi | 30 | Chiếc | Hạng mục 18, Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bút chì | 30 | Chiếc | Hạng mục 19, Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bút ký | 120 | Chiếc | Hạng mục 20, Chương V E-HSMT | Bút ký 1.0 | |
| 21 | Bút ký | 130 | Chiếc | Hạng mục 21, Chương V E-HSMT | Bút ký 0.7 | |
| 22 | Ruột bút ký | 200 | Chiếc | Hạng mục 22, Chương V E-HSMT | Ruột bút ký 1.0 | |
| 23 | Ruột bút ký | 224 | Chiếc | Hạng mục 23, Chương V E-HSMT | Ruột bút ký 0.7 | |
| 24 | Bút nhớ dòng | 50 | Chiếc | Hạng mục 24, Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Cặp 3 dây nhựa | 140 | Chiếc | Hạng mục 25, Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cặp File hộp dựng sẵn | 50 | Chiếc | Hạng mục 26, Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cặp hộp | 80 | Chiếc | Hạng mục 27, Chương V E-HSMT | 10cm | |
| 28 | Cặp hộp | 80 | Chiếc | Hạng mục 28, Chương V E-HSMT | 15cm | |
| 29 | Cặp trình ký 2 mặt | 80 | Chiếc | Hạng mục 29, Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Chun vòng to | 5 | Túi | Hạng mục 30, Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Dây chun buộc chứng từ | 3 | Cuộn | Hạng mục 31, Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Dao cắt phách | 2 | Chiếc | Hạng mục 32, Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Dập ghim nhỏ | 100 | Chiếc | Hạng mục 33, Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Dập ghim to | 1 | Chiếc | Hạng mục 34, Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Dấu tên đơn vị | 2 | Chiếc | Hạng mục 35, Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Dụng cụ cắt băng dính | 2 | Chiếc | Hạng mục 36, Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Dụng cụ cắt băng dính | 2 | Chiếc | Hạng mục 37, Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đĩa CD | 210 | Chiếc | Hạng mục 38, Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Ghim cài | 50 | Hộp | Hạng mục 39, Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Ghim dập nhỏ | 170 | Hộp | Hạng mục 40, Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Giá để tài liệu 3 tầng | 5 | Chiếc | Hạng mục 41, Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Giấy A3 | 30 | Gram | Hạng mục 42, Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Giấy A4 | 1.100 | Gram | Hạng mục 43, Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Giấy A5 | 80 | Gram | Hạng mục 44, Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Giấy A5 màu | 10 | Gram | Hạng mục 45, Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Giấy nháp thi | 60.000 | Tờ | Hạng mục 46, Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Giấy phân trang | 250 | Tập | Hạng mục 47, Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Giấy nhớ nhắc việc | 280 | Tập | Hạng mục 48, Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Giấy thi | 320.000 | Tờ | Hạng mục 49, Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Hồ khô | 600 | Lọ | Hạng mục 50, Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Hồ nước | 450 | Lọ | Hạng mục 51, Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Kéo văn phòng | 120 | Chiếc | Hạng mục 52, Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Kéo VP to | 30 | Chiếc | Hạng mục 53, Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Kẹp tài liệu Echo | 300 | Hộp | Hạng mục 54, Chương V E-HSMT | 41mm | |
| 55 | Kẹp tài liệu Echo | 300 | Hộp | Hạng mục 55, Chương V E-HSMT | 51mm | |
| 56 | Kim băng cài phù hiệu | 700 | Chiếc | Hạng mục 56, Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Khóa cửa | 30 | Chiếc | Hạng mục 57, Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Máy đục lỗ | 16 | Chiếc | Hạng mục 58, Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Máy tính cá nhân | 25 | Chiếc | Hạng mục 59, Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Mực niêm phong | 3 | Lọ | Hạng mục 60, Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Mút đếm tiền | 10 | Chiếc | Hạng mục 61, Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Nhổ ghim | 5 | Chiếc | Hạng mục 62, Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Ổ điện dài | 25 | Chiếc | Hạng mục 63, Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Phấn viết bảng | 1.200 | Hộp | Hạng mục 64, Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Phích điện đun nước | 12 | Chiếc | Hạng mục 65, Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Phù hiệu coi thi các loại | 860 | Chiếc | Hạng mục 66, Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Sổ da cao cấp | 10 | Quyển | Hạng mục 67, Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Sổ bìa cứng A4 | 100 | Quyển | Hạng mục 68, Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Sổ ghi chép | 60 | Quyển | Hạng mục 69, Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Sổ công văn đi | 22 | Quyển | Hạng mục 70, Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Sổ công văn đến | 22 | Quyển | Hạng mục 71, Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Tem niêm phong | 12.000 | Tờ | Hạng mục 72, Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Túi Clear bag | 1.100 | Chiếc | Hạng mục 73, Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Túi chấm thi | 5.000 | Chiếc | Hạng mục 74, Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Túi chấm thi cỡ to | 2.000 | Chiếc | Hạng mục 75, Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Túi đựng bài thi | 12.000 | Chiếc | Hạng mục 76, Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Túi đựng đề thi | 2.300 | Chiếc | Hạng mục 77, Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Túi đựng đề thi cỡ to | 1.500 | Chiếc | Hạng mục 78, Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Thước kẻ | 15 | Chiếc | Hạng mục 79, Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Thanh cài Aco | 5 | Hộp | Hạng mục 80, Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Tẩy mềm | 15 | Viên | Hạng mục 81, Chương V E-HSMT | ||
| 82 | USB lưu dữ liệu | 15 | Chiếc | Hạng mục 82, Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Pin 2A, 3A | 500 | viên | Hạng mục 83, Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi