Gói thầu: Gói thầu cung ứng hóa chất y tế năm 2020 - lần 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung ứng hóa chất y tế năm 2020 - lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748700 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và kinh phí không thường xuyên(Kinh phí chi đặc thù Phòng chống Lao) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 14:50:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 827,491,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,300,000 VNĐ ((Tám triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A | HCXN | 5 | Lọ | Lọ 10ml | |
| 2 | Anti AB | HCXN | 5 | Lọ | Lọ 10ml | |
| 3 | Anti B | HCXN | 5 | Lọ | Lọ 10ml | |
| 4 | Bộ nhuộm Gram | HCXN | 2 | Bộ | Chai 100ml/ Bộ 4 chai | |
| 5 | Bộ hóa chất nhuộm soi tiêu bản theo phương pháp nhuộm huỳnh quang để chuẩn đoán bệnh lao (F.A.S.T Auramine O stain kit) | HCXN | 2 | Bộ | 2 chai x 250ml | |
| 6 | Bộ que + kim đường huyết (On-Call Plus) | HCXN | 700 | Bộ | Bộ 25 que kim | |
| 7 | Bộ que + kim đường huyết (Omron) | HCXN | 500 | Bộ | Bộ 25 que kim | |
| 8 | Dung dịch nội kiểm Calib | HCXN | 3 | Hộp | CAL 2, 20 lọ x 5ml | |
| 9 | CTNK sinh hóa Monthly General Clinical Chemisstry Programme | HCXN | 2 | Hộp | Hộp 6 lọ x 5ml | |
| 10 | CTNK huyết học Haematology programme | HCXN | 4 | Hộp | Hộp 3 lọ x 2ml | |
| 11 | Dầu soi kính HV | HCXN | 1 | Lít | 0,92 - 0,95%/500ml | |
| 12 | Dung dịch pha loãng dùng rửa máy huyết học BC-3200 | HCXN | 6 | Thùng | 18 thông số/ Thùng 20 lít | |
| 13 | Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho máy huyết học BC-3200 | HCXN | 5 | Thùng | 18 thông số/ Thùng 20 lít | |
| 14 | Gel Bôi trơn nội soi phế quản | HCXN | 10 | Tube | Tube 60 g | |
| 15 | Giemsa | HCXN | 2 | Chai | 500ml | |
| 16 | Hóa chất cho máy huyết học tự động MS4e | HCXN | 14 | Bộ | Bộ 20 lít+5lit +1lit | |
| 17 | Dung dịch nội kiểm Hum Asy Control 2 | HCXN | 4 | Hộp | 20 lọ x 5 ml | |
| 18 | Dung dịch nội kiểm Hum Asy Control 3 | HCXN | 4 | Hộp | 20 lọ x 5 ml | |
| 19 | Dung dịch ly giải tách hồng cầu, bạch cầu dùng máy huyết học BC-3200 | HCXN | 3 | ml | Chai 1 lít | |
| 20 | E-Z cleanser | HCXN | 2 | lọ | lọ 100 ml | |
| 21 | Probe cleanser | HCXN | 4 | lọ | lọ 17 ml | |
| 22 | Nước tẩy quần áo | HCXN | 100 | lít | Chai /1Lít | |
| 23 | Nước rửa máy sinh hóa Extran M5 | HCXN | 15 | Chai | 2.5 lít | |
| 24 | Na2HPO4.2H20 (di-Sodiumhydrogen phosphate dihydrate) | HCXN | 2 | Chai | 500g | |
| 25 | Natri Citrate (Tri-Sodium citrate dihydrate) | HCXN | 2 | Chai | 500g | |
| 26 | Ống nghiệm có chất chống đông EDTA | HCXN | 9.000 | Cái | H/100Cái | |
| 27 | Ống nghiệm có hạt tinh thể ly tâm nhanh | HCXN | 11.000 | Cái | Bị 500 cái | |
| 28 | Thuốc rửa phim Developeri | HCXN | 10 | Can | part (1+2+3) | |
| 29 | Thuốc rửa phim Fixer | HCXN | 10 | Can | part (1+2) | |
| 30 | Thuốc thử ALT (GPT) | HCXN | 12 | Hộp | R1 6 x 44 ml, R2 3 x 22 ml | |
| 31 | Thuốc thử AST ( GOT) | HCXN | 12 | Hộp | R1 6 x 44 ml, R2 3 x 22 ml | |
| 32 | Thuốc thử Bilirubin Direct | HCXN | 12 | Hộp | R1 6 x 44 ml, R2 3 x 22 ml | |
| 33 | Thuốc thử Bilirubin Total | HCXN | 12 | Hộp | R1 6 x 44 ml, R2 3 x 22 ml | |
| 34 | Thuốc thử Cholesterol | HCXN | 8 | Hộp | 10 x 44 ml | |
| 35 | Thuốc thử Creatinin | HCXN | 12 | Hộp | R1 5 x 44ml, R2 5 x 11ml | |
| 36 | Thuốc thử Gama GT | HCXN | 24 | Hộp | R1 2 x 44 ml, R2 2 x 11 ml | |
| 37 | Thuốc thử Glucose | HCXN | 12 | Hộp | 10 x 44 ml | |
| 38 | Thuốc thử Protein TP | HCXN | 10 | Hộp | 10 x 44 ml | |
| 39 | Test thử nước tiểu toàn phần TC.101 | HCXN | 40 | Hộp | Hộp 100 test | |
| 40 | Test HIV -1/2 3,0 | HCXN | 800 | Test | Hộp 30 test | |
| 41 | Thuốc thử Triglyceride | HCXN | 8 | Hộp | 10 x 44 ml | |
| 42 | Tuberculin | HCXN | 10 | Lọ | Lọ 10 liều | |
| 43 | Tube môi trường cấy lỏng (BBL MGPT) | HCXN | 10 | Hộp | Ống 7ml/hộp 100 ống | |
| 44 | Test định danh vi khuẩn lao (MGIT Tbe Idertification Test) | HCXN | 15 | Hộp | 25test/ hộp | |
| 45 | Thuốc thử Urea | HCXN | 12 | Hộp | R1 5 x 44 ml, R2 5 x 11 ml | |
| 46 | Thuốc thử Uric Acid | HCXN | 2 | Hộp | 10 x 44 ml | |
| 47 | HBsAg | HCXN | 1.500 | Test | Hộp 40 test | |
| 48 | Anti HCV | HCXN | 1.500 | Test | Hộp 40 test | |
| 49 | Acid Chlohydric | HCXN | 4 | Lít | 36 - 38%/500ml | |
| 50 | Acid acetic | HCXN | 1 | Lít | 36 - 38%/500ml | |
| 51 | Blue Methylen | HCXN | 200 | Gr | 95% | |
| 52 | Fuchsine | HCXN | 200 | Gr | 95% | |
| 53 | Phenol | HCXN | 1 | Kg | 99% | |
| 54 | Hóa chất chuẩn máy MGIT (Kit calibrator MGIT 960) | HCXN | 2 | Hộp | 17 ống/hộp | |
| 55 | Chất hỗ trợ môi trường cấy lỏng (Kit bactec mgit 960 supplement) | HCXN | 20 | Hộp | 12 lọ x15ml | |
| 56 | KH2PO4 (Potassium dihydrogen phosphate) | HCXN | 1 | Chai | Chai 1 kg | |
| 57 | NaOH | HCXN | 1 | Chai | Chai 1 kg | |
| 58 | N-Acetyl-L-Cysteine (Hóa chất làm tan đàm) | HCXN | 10 | lọ | lọ 25gr |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi