Gói thầu: Gói thầu số 02: Hóa chất xét nghiệm ( gồm 74 mặt hàng )
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Hóa chất xét nghiệm ( gồm 74 mặt hàng ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200646943 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh Viện Đa khoa Trà Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 15:45:00 đến ngày 2020-08-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,792,256,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 101,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | AFP CAL | 96 | ml | TC : ISO, CE | ||
| 2 | AFP CTL | 96 | ml | TC : ISO, CE | ||
| 3 | AFP RGT | 1.000 | Test | TC ISO,CE | ||
| 4 | AntiHBC II CAL | 4 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 5 | AntiHBC II CTL | 16 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 6 | AntiHBC II RGT | 200 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 7 | pro BNP CAL | 96 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 8 | pro BNP CTL | 96 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 9 | pro BNP RGT | 6.000 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 10 | CA 15-3 Calibrators | 24 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 11 | CA 15-3 Controls | 16 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 12 | CA 15-3 Reagent | 100 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 13 | CA19.9 Calibrators | 24 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 14 | CA19.9 Control | 24 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 15 | CA19.9 Reagent | 100 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 16 | CEA CAL | 24 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 17 | CEA CTL | 48 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 18 | CEA RGT | 300 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 19 | Cortisol Calibration | 96 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 20 | Cortisol Control | 120 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 21 | Cortisol Reagent | 1.200 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 22 | FERRITIN CAL | 24 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 23 | FERRITIN CTL | 24 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 24 | FERRITIN RGT | 3.600 | Test | TC ISO,CE | ||
| 25 | Free T3 Calibrators | 32 | ml | TC ISO,CE | ||
| 26 | Free T3 Control | 96 | ml | TC ISO,CE | ||
| 27 | Free T3 Reagent | 6.000 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 28 | FT4 Calibrators | 96 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 29 | FT4 Control | 96 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 30 | FT4 Reagent | 6.000 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 31 | HBeAg CAL | 32 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 32 | HBeAg CTL | 64 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 33 | HBeAg RGT | 300 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 34 | HBsAB CAL | 24 | ml | TC ISO,CE | ||
| 35 | HBsAB CTL | 48 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 36 | HBsAB RGT | 500 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 37 | HBsAg QUAL II CAL | 48 | ml | TC ISO,CE | ||
| 38 | HBsAg QUAL II CTL | 48 | ml | TC ISO,CE | ||
| 39 | HBsAg QUAL II RGT | 9.000 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 40 | HCV Calibrators | 16 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 41 | HCV Control | 64 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 42 | HCV Reagent | 9.000 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 43 | HIV AG/AB COMBO CAL | 16 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 44 | HIV AG/AB COMBO CTL | 96 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 45 | HIV AG/AB COMBO RGT | 4.000 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 46 | HS TroponinI Calibrators | 96 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 47 | HSTroponinI Controls | 96 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 48 | HS TroponinI Reagent kit | 12.000 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 49 | MA DILUENT | 100 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 50 | PRETRIGGER SOLUTION | 78.000 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 51 | PROBE CONDITIONING | 300 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 52 | REACTION VESSEL (FOC) | 192.000 | Cái | TC: ISO, CE | ||
| 53 | SAMPLE CUP (1000) | 5.000 | Cái | TC: ISO, CE | ||
| 54 | SEPTUM 200PK | 600 | Cái | TC: ISO, CE | ||
| 55 | Total PSA Calibrators | 48 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 56 | Total PSA Control | 96 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 57 | Total PSA Reagent | 700 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 58 | TRIGGER SOLUTION | 117.000 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 59 | TSH Calibrators | 32 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 60 | TSH Control | 96 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 61 | TSH Reagent | 6.000 | Test | TC ISO,CE | ||
| 62 | WASH BUFFER | 195.000 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 63 | Syphil TP Calibrators | 8 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 64 | Syphil TP Control | 32 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 65 | Syphil TP Reagent | 300 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 66 | Procalcitonin (PCT) Calibrators | 24 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 67 | Procalcitonin (PCT) Control | 36 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 68 | Procalcitonin (PCT) Reagent | 300 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 69 | PTH CAL | 48 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 70 | PTH CONTROL | 48 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 71 | PTH RGT | 4.000 | Test | TC: ISO, CE | ||
| 72 | Anti HBC Ig M Calibrators | 24 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 73 | Anti HBC Ig M Control | 48 | ml | TC: ISO, CE | ||
| 74 | Anti HBC Ig M Reagent | 400 | Test | TC: ISO, CE |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi