Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua vật tư dụng cụ y tế và dược phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200749126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua vật tư dụng cụ y tế và dược phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746512 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Trường Đại học Y Dược |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 15:39:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,363,857,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vitamine B12 | 400 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Povidine, Lọ 125ml | 40 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bông y tế tẩm cồn vô trùng | 80 | Miếng | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Precep sát khuẩn, Lọ 100 viên | 2 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Listerin, Chai 500ml | 40 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Khay inox 30x40cm | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Kim trích máu, Hộp 200 cái - Germany hoặc tương đương về chất lượng | 6 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | DD NaCl 0,9%, Chai 500ml | 410 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Gạc vuông | 14 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Găng tay bảo hộ | 75 | Đôi | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Găng tay y tế không bột (S,M), H/50 đôi | 551 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kéo Inox 22cm | 6 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tube nhôm đóng nang thuốc mỡ 10g | 50 | Tube | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tube nhựa đóng nang thuốc mỡ 10g (thân ống bằng nhựa PE, nắp nhựa PP) | 300 | Tube | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Băng (gạc) cuộn y tế (5m x 10cm) | 150 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bông cắt sẵn, Gói 100g | 20 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bông thấm nước, Gói 1kg | 38 | Kg | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Băng keo y tế 2,5x5m | 20 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bio acimin Gold, Hộp 30 gói | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kim tiêm cho đầu bút tiêm insulin-Microfine BD 4mm, Hộp 100 kim- USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cao dán say tàu xe Ariel TDDS (Scopolamine 1,5 mg), Hộp 2 miếng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Calcium D- Hasan 600/400, Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi bọt | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Celebrex 200 mg, Hộp 3 vỉ x 10 viên- Pfizer, USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cao dán Salonpas, Hộp 2 gói 10 miếng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Coldi B, Hộp 1 lọ 15ml | 6 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cốm trị hen singular 4mg, Hộp 28 gói | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Coveram 5/10, Lọ 30 viên | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Diamicron MR, 30 Viên nén/vỉ- Servier, France hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Vỉ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Decolgen ND, Hộp 25 vỉ x 4 viên | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Digoxine Qualy 0.25 mg, Hộp 1 vỉ x 30 viên nén | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dorocardyl 401 mg, Chai x 100 viên nén | 3 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Voltagen Emulgel (Diclofenac), tuyp 20g- Thụy Sĩ hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Tuyp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Glibenclamid 5mg, Vỉ 20 viên nén | 5 | Vỉ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Metformin 1000mg, Vỉ 10 viên nén | 6 | Vỉ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Haginat (cefuroxim 500mg), Hộp 2 vỉ x 5 viên | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Hapacol 150 Flu, Hộp 24 gói | 48 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Hapacol 150mg, Hộp 24 gói | 48 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Hapacol 250mg | 48 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Hapacol 325 Flu | 48 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm Dung tích 3 lít | 6 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Hagimox (Amoxicillin 500mg), Hộp 10 vỉ x 10 viên | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Phosphalugel 20mg, Hộp 26 gói- France hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Que thử đường huyết One touch Ultra 2 - Anh/Thụy Sỹ hoặc tương đương về chất lượng | 250 | Que | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Ranitidin 300mg, Hộp 30 viên | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ofloxacin 200mg, Vỉ 10 viên | 6 | Vỉ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Oresol hương cam, Gói 4,1g | 40 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Pin AAA, Vỉ 2 viên | 6 | Vỉ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Sorbitol 5g | 600 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Thuốc nhỏ mắt Ciprofloxacin 0,3%, Lọ 5ml | 6 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Thuốc xịt mũi XISAT trẻ em, Chai 75ml | 6 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Tobrex 0,3%, Tuyp 3,5g | 6 | Tuyp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Tobradex, Hộp 1 lọ 5ml - Bỉ hoặc tương đương về chất lượng | 6 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Viên nang Doxycyclin 100mg, Hộp 100 viên | 2.000 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Thuốc tiêm Vitamine B1, Hộp 100 ống | 200 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Thuốc tiêm Vitamine B12, Hộp 100 ống | 300 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Khay inox y tế 20x30cm | 20 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Khay inox y tế 30x40cm | 20 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Xịt trị bỏng Panthenol, Chai 100ml - Germany hoặc tương đương về chất lượng | 12 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kem Aciclovir 5g | 50 | Tuyp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kim lấy máu, H/100 cái | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Oxy già 3%, Lọ 30ml | 620 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Băng dán vết thương cá nhân, Hộp 100 cái | 12 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Cồn sát trùng 70 độ, Lọ 50ml | 60 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Paracetamol 500mg viên nén | 2.000 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Thuốc nhỏ mắt NaCl 0,9%, Lọ 10ml | 130 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Viên nang Cloramphenicol 250mg | 3.000 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Viên nén Nifehexal Retard 20mg | 1.500 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Cồn Podivine 10 %, Lọ 50ml | 20 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Duphalac, Hộp 20 gói x 15ml - Hà Lan hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Efferalgan viên sủi 500mg, Hộp 4 vỉ x 4 viên - France hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Enterogermina, Hộp 2 vỉ x 10 ống 5ml - Italia hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Esomeprazole 20 mg- STADA, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Eumovate cream, Tuyp 5g- Anh hoặc tương đương về chất lượng | 6 | Tuyp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Fubenzon, Vỉ 1 viên | 6 | Vỉ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Seretide 50/250 accuhale | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bơm tiêm 1ml | 1.645 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Bơm tiêm 2ml | 50 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bơm tiêm 3ml | 950 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Bơm tiêm 5ml | 4.195 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Single Syring pump NE-1000 | 1 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Gạc miếng, Gói 10 miếng | 40 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Găng tay chống hóa chất Kleenguard G20 Atlantic Green (9002), Hộp 125 đôi | 25 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Khẩu trang giấy 04 Lớp (màu xanh), Hộp 50 Cái | 381 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Alaxan, Hộp 25 vỉ x 4 viên | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Aldactone 25mg, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Amlodipin, Hộp 5 vỉ x 10 viên nang | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Aspirin pH8 500mg | 2.400 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Kem bôi da Phenergan 2%, Hộp 1 tuyp | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Januvia 100mg, hộp x 2 vỉ x 14 viên nén | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Loperamid 2mg, Hộp 5 vỉ x 10 viên - STADA | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Mebilax (Meloxicam 7,5mg), Hộp 20 viên | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Menison 4mg, Hộp 3 vỉ x 10 viên | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Mỡ tra mắt Medi -Chlorphencid – H, Tuyp 4g | 2 | Tuyp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Myonal, Hộp 30 viên – Japan hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Nhiệt kế điện tử | 8 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Tardyferon B9, Hộp 3 vỉ x 10 viên - France hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Theostat B9, Hộp 2 vỉ x 15 viên | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Thuốc cốm AT.Diosmectit 3g, Hộp 20 gói | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Ventolin, bình xịt 200 liều, Australia hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Victoza, 1 hộp x 1 bút tiêm-Novonordisk, Đan Mạch hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Valsartan STADA 80 mg, Hộp 30 viên nén | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Paracetamol 500mg viên sủi | 960 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Naphazolin 0.05%, Hộp 50 lọ | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Vitamin C 500mg viên nén bao phim | 2.000 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Thuốc nhỏ mắt Cloramphenicol 0,4% | 40 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Viên nén HAPACOL EXTRA | 400 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Viên nén Furosemid 40mg | 300 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bột pha hỗn dịch Klamentin 250 mg, H/24 gói | 48 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Bột pha hỗn dịch Klamentin 625 mg, H/24 gói | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Bao nilon đựng rác 30x40cm | 10 | Kg | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Bao nilon trong size lớn | 2 | Kg | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Kềm bẻ móc vuông tròn- Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 19 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Kềm bẻ móc 3 chấu- Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 29 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Kềm bẻ móc 2 đầu tròn-Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 16 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Mũi khoan trụ thuôn – Mani, Japan hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Mũi | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Povidine, Chai 90ml | 4 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Oxy già 3%, Lọ 60ml | 10 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Săng y tế | 20 | Xấp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Giấy A4 | 2 | Xấp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Thép bẻ móc chỉnh nha 09, Cuộn 10m | 20 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Thép bẻ móc chỉnh nha 10, Cuộn 10m | 20 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Giấy cắn xanh đỏ Hanel- Germany hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Xấp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Sáp thỏi, Hộp 10 thỏi | 20 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Mũi mài răng nhựa- USA hoặc tương đương về chất lượng | 8 | Mũi | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít- Japan hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Cao su nặng lấy dấu, Bộ 2 hộp- Dentsply- USA hoặc tương đương về chất lượng | 8 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | C file, 6 cây/ hộp - Dentsply – Thụy Sĩ hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Côn chính số 25, 120 cây/hộp, Dentsply – Thụy Sĩ hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Côn phụ B, 120 cây/hộp, Dentsply – Thụy Sĩ hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Côn phụ C, 120 cây/hộp, Dentsply – Thụy Sĩ hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Côn giấy, 120 cây/hộp, Dentsply – Thụy Sĩ hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Fuji VII, Lọ 5g - Japan hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Khăn giấy vuông 33x33cm, Gói 100 cái | 30 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bao nilon đựng rác 64x78cm | 4 | Kg | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Dung dịch Hexanios (Sát khuẩn dụng cụ), Chai 01 Lít – Japan hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Composite lỏng A3, Ống 2g, Dentil, Korea hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | File H số 10, Hộp 06 cây, Mani- Japan hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | File H số 15, Hộp 06 cây, Mani- Japan hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | File H số 20, Hộp 06 cây, Mani- Japan hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | File H số 25, Hộp 06 cây, Mani- Japan hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Xà phòng rửa tay Lifebuoy, Chai 180ml | 8 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Đèn Halogen Woodpecker | 2 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Chất sát khuẩn tay khoan Cavicide, Chai =710ml, Metrex- USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Băng keo dán cỡ lơn | 4 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Fuji IX, Hộp 15g - Japan hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Cồn 90 độ | 15 | Lít | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Thuốc tê nha khoa Medicaine, Vĩ 10 Ống - Korea hoặc tương đương về chất lượng | 40 | Vĩ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Ly giấy súc miệng nhỏ | 2.100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Tay khoan High-speed WH - Áo hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Sáp lá, Hộp 10 lá | 52 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Alginate, Bì 0.5kg - Italia hoặc tương đương về chất lượng | 33 | Bì | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Răng nhựa (phục hình), Bộ 2 hàm trên và dưới | 45 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Thạch cao cứng, Bì 0,5kg, GC- Japan hoặc tương đương về chất lượng | 48 | Bì | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Răng nhựa (nội nhựa) + phục hình (gồm răng trên và răng dưới) gồm: Nhóm răng cửa trên: 932(R11, 21: 416; R12, 22:416), nhóm răng cối nhỏ trên, dưới: 472 (R15: 110, R25: 118, R45: 118, R35: 118), nhóm răng cối lớn trên, dưới: 472 (R16: 118, R26: 118,R36:118, R46: 118) | 1.876 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Thạch cao mềm | 76 | Kg | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Dầu tay khoan, Bình 560ml | 6 | Bình | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Composite đặc A3, Dentil, Korea hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Kềm cắt thép- Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 8 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bộ kiểm tốc 2 đầu | 10 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Bộ lèn ngang bằng tay 20–25-30, Dentsply – Thụy Sĩ hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Găng tay vô trùng 7.5 | 20 | Đôi | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Mũi khoa các loại, Mani- Japan hoặc tương đương về chất lượng | 30 | Mũi | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Cây nhồi trám răng size nhỏ | 10 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Nước nhựa tự cứng, Chai 250g - Séc hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Bột nhựa tự cứng, Hộp 100g | 20 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Trâm máy Neolix C1, Hộp 5 cây - France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Trâm máy Neolix A1 màu đỏ, Hộp 5 cây - France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Trâm máy Neolix A1 màu vàng, Hộp 5 cây - France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Cây đo túi nướu (mã BPWHO) - Osung, Korea hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Máy đo chiều dài ống tủy PROTEXT Dentsply Model PIXI APEX LOCATOR - Thụy Sĩ hoặc tương đương | 1 | Máy | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Máy cắt côn bằng điện | 1 | Máy | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Cây nạo túi Gracey Curette cán kim loại GR 1-2- Osung, Korea hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Cây nạo túi Gracey Curette cán kim loại GR 7-8- Osung, Korea hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Cây nạo túi Gracey Curette cán kim loại GR 13-14 - Osung, Korea hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Cây nạo túi Gracey Curette cán kim loại GR 15-16- Osung, Korea hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Cây lấy cao răng trên nướu Jacquette LSU 15-30-Osung, Korea hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Bộ dụng cụ giữ phim XQ trong miệng | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Bộ dụng cụ giữ sensor trong miệng | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Phim XQ rửa nhanh Ergonom.X, Hộp 50 Tấm - Italia hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Nước rửa phim, Hộp 05 Lít - Japan hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Máy thử đường huyết OMRON (USA-China) hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Test thử đường huyết và kim OMRON (USA-China) hoặc tương đương về chất lượng | 283 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Miếng dán điện cực cho máy mornitoring, Áo hoặc tương đương về chất lượng | 100 | Miếng | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Băng dính Urgo to bản | 54 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Băng rốn | 40 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Kẹp rốn | 20 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Thau nhựa tắm em bé | 1 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Xà phòng tắm bé Lactacyd | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Ambu bóp trẻ em | 10 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Ambu bóp người lớn | 20 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Dây garo tiêm tĩnh mạch | 50 | Sợi | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Pin tròn, dẹt cỡ nhỏ dùng cho nhiệt kế điện tử | 10 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Pin tròn cho bộ nội khí quản | 30 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Thùng rác màu vàng (để ở xe tiêm truyền) | 4 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Thùng rác màu xanh (để ở xe tiêm truyền) | 4 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Thùng rác màu đen (để ở xe tiêm truyền) | 4 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Dụng cụ thở oxy (gồm: mask, ống thổi, dây thở) | 26 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Màng phim cố định tiêm truyềnKích thước 6x7cm | 120 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Bộ xúc rửa bàng quang kín | 40 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Cốc uống nước thử vài sond dạ dày | 4 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi | 2 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Kelly không mấu- Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Ống nội khí quản | 8 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Ống sond faucher rửa dạ dày | 40 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Ống thông mũi mềm | 66 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Ống hút đờm giải có cửa sổ | 30 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Ống nghiệm và que bông gòn có nắp lấy mẫu bệnh phẩm | 80 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Mask gắn vào bóng ambu | 66 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Que thăm dò vết thương | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Gạc tẩm dung dịch sát khuẩn Kendall | 1.191 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Băng Esmatch | 10 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Thảm tập yoga | 8 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Betadine, Chai 90ml | 50 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Vitamine B1 | 1.000 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Nước cất 10 ml | 400 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Nhiệt kế hồng ngoại đo trán Ormon Model MC720, China-USA hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Nhiệt kế cảm biến đo ở tai, Ormon Model TH839S, China-USA hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Ống hút đờm giải | 50 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Bầu hút đờm giải | 50 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Khay quả đậu inox | 20 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Kim chỉ khâu da | 40 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Kéo cắt băng-Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 20 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Sonde folley 3 nhánh | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Khăn tam giác 100cm x 45cm | 25 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Kim băng to đầu bọc nhựa | 50 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Nước cất 5 ml | 800 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Găng số (S, M) vô trùng, Merufa | 1.260 | Đôi | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Gạc vaselin | 800 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Dung dịch vaselin | 3 | Lít | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Dây nối bơm tiêm điện | 50 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Bơm tiêm 10ml | 1.495 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Kim catheter truyền tĩnh mạch số 18 | 150 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Kim catheter truyền tĩnh mạch số 20 | 150 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Kim catheter truyền tĩnh mạch số 22 | 150 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Dây chuyền dịch | 450 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Kim sạc thuốc | 1.195 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Máy đo huyết áp tự động Hem 7300, Omron (USA-China) hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Túi nylon đựng nước tiểu | 150 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Gạc phẫu thuật 5x6x8 lớp | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Gạc rơ lưỡi 5x6x8 lớp | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Bông gạc đắp vết thương 6x10 | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Bông gạc đắp vết thương 8x15 | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Bông gạc đắp vết thương 10x20 | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Ống thông mũi dạ dày | 245 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Khăn lau mặt hình chữ nhật 30x30cm | 25 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Mũ giấy | 7.700 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Bộ súc rửa dạ dày kín | 25 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Pin con thỏ cỡ nhỏ | 30 | Cặp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Pin AAA 1,5V | 30 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Cốc inox tròn đựng bông không nắp | 20 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Quỳ tím | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Hộp đựng vật sắc, nhọn trong tiêm truyền | 12 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Thuốc tê dạng xịt | 12 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Viết bi đỏ | 25 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Viết bi xanh | 25 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Thước kẻ 30 cm | 25 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Dung dịch sát khuẩn Microshield 2%, Chai 500ml | 40 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Dung dịch Microshield sát khuẩn tay nhanh | 40 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Sonde folley cỡ 14 | 150 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Túi đựng rác màu vàng | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Túi đựng rác màu xanh | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Túi đựng rác màu đen | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Nhíp có mấu, Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Túi dẫn lưu nước tiểu | 350 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Gạc chêm lót bài bất động gãy xương 20x5cm | 80 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Gạc cầu đa khoa | 350 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Xà bông cục rửa tay | 25 | Cục | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Băng thun 7cmx2.5m | 239 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Băng cuộn có chiều rộng 10.2cm | 239 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Băng cuộn có chiều rộng 2cm | 239 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Băng cuộn có chiều rộng 5cm | 239 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Máy thử đường huyết OMRON | 4 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Nẹp cổ | 2 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Cáng cứu thương khung nhựa, Mặt bằng vải bạt dày | 2 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Cáng cứu thương khung gỗ, Mặt bằng vải bạt dày | 2 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Kéo cắt chỉ có mấu-Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 20 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Đai lưng Oluma - Ober -USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Đai lưng Bả vai - Ober -USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Đai lưng H1-H2 - Ober -USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Đai bó cột sống thắt lưng - Ober -USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Đai bó khớp háng - Ober -USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Đai bó khớp gối - Ober -USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Bộ truyền máu | 2 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Túi đựng máu các loại, Bộ 5 loại | 2 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Bơm tiêm cho ăn 50cc có bu to | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Bơm tiêm cho ăn 50cc | 20 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Que thử đường huyết cho máy Accu-Chek Performa, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 90 | Que | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Kim lấy máu cho máy đo đường huyết Accu-Chek Performa, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 90 | Que | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Khẩu trang giấy có lọc, Hộp 50 cái | 307 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Bông viên y tế, Kích thước 20mm, 500g/gói | 200 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Xe tiêm 3 tầng + 1 xô inox | 2 | Chiếc | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Kim châm cứu 4cm | 3.000 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Kim châm cứu 2-2.5cm | 20.000 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Các mẫu thuốc bắc, dạng khô - 1kg/mẫu | 500 | Mẫu | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Gạc bông lọc, loại vải muslin màu trắng 2,8x095m | 3 | Tấm | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Kim châm cứu có ống dẫn 0.3x25mm | 500 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Kim châm cứu có ống dẫn 0.3x40mm | 300 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Kim châm cứu có ống dẫn 0.3x75mm | 200 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Bút dò huyệt nhĩ châm | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Cây dò huyệt kim 2 đầu lớn nhỏ, dài 12cm | 60 | Cây | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Kim châm cứu 1.3cm | 3.000 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Ngãi cứu điếu, Kích thước 18x20 | 50 | Điếu | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Ngãi cứu nhung ép khô, Tỷ lệ 50:1, 500g/túi | 16 | Túi | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Heparin injection BP Loại 5,000U/ml, Lọ 5 ml- Germany hoặc tương đương về chất lượng | 6 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Huyết thanh mẫu ABO, Bộ gồm 03 lọx10ml- France hoặc tương đương về chất lượng | 40 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Nước muối sinh lý, Chai 500ml | 30 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Gentamycin 80mmg/2ml, Hộp 10 ống | 10 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Vắc xin BCG, Hộp 20 ống | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Găng tay có bột , (S,M), H/50 đôi | 69 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Bông không thấm nước | 6 | Kg | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Khay inox đựng dụng cụ 22x32x2cm | 4 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Bơm tiêm 20ml, Hộp 50 cái | 1.210 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Kim tiêm cỡ 23, Hộp 50 cái | 500 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Quần áo vào phòng mổ, loại giấy | 150 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Lưỡi dao mổ số 11 (loại lưỡi bầu) | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Gạc y tế | 2 | Thùng | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Huyết thanh mẫu Anti A (ABO), 10ml/lọ, France hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Huyết thanh mẫu Anti B (ABO), 10ml/lọ France hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Huyết thanh mẫu Anti AB (ABO), 10ml/lọ, France hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Huyết thanh mẫu Anti D (định nhóm máu Rh), 10ml/lọ -France hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Kéo phẫu tích đầu thẳng nhọn 17.5cm- Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Kéo phẫu tích đầu thẳng nhọn 10.5cm- Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Khăn gạc (khăn sữa) Kích thước 25x27cm, Gói 10 cái | 150 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Novocain 3% 2ml/ống, Hộp 10 ống | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Lidocain | 20 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Adrenalin | 10 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Máy đo huyết áp + ống nghe- Japan hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Cafein | 500 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Adrenaline | 150 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Heparrine- Germany hoặc tương đương về chất lượng | 60 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Actrapid 100UI- Đan Mạch hoặc tương đương về chất lượng | 60 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Niketamide | 750 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Nước muối sinh lý, Chai 1 lít | 50 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Papaverin 30mg/ml | 300 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Furosemide | 160 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Ống thông tiểu nelaton, cỡ 8 | 50 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Ống thông tiểu foley | 20 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Augmentin 200mg | 50 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Augmentin 500mg | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Cefuroxime 500mg | 100 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Cefalexin 500mg | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Metronidazole 500mg | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Vitamine C 500mg, viên nén | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Vitamine C 500mg, viên nang | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Paracetamol 500mg, viên nén | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Paracetamol 500mg, viên nang | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Paracetamol 500mg, viên đạn | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Prednisone 5mg, viên nén | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Meloxicam 7,5mg | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Chlopheniramine 4mg, viên nang | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Cetirizine 10mg | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Fluconazol 150mg | 50 | Viên | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Kéo phẫu tích- Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 40 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Forceps | 30 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Propofol Liputo 1% | 636 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Lưỡi dao mổ số 21-Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 690 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Kim khâu (Kim bật, mũi tròn)- Hộp 100 kim | 55 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Chỉ khâu | 100 | Cuộn | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Gạc mùng | 7.000 | Mét | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Kẹp phẫu tích kelly-Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Clamp ruột- Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Khăn mổ (Áo, khăn trải phẫu thuật nhỏ, trung) | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Kim chỉ liền Blacksilk (kim đầu tam giác) | 1.220 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Kim chỉ liền Blacksilk (kim đầu tròn) | 850 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Tấm yoga polyester, Kích thước 180x60x0.7cm) | 32 | Tấm | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Khăn tay cotton 20x30cm | 100 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Kìm kẹp kim- Pakistan hoặc tương đương về chất lượng | 30 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Nước cất pha tiêm, Chai 500ml | 25 | Lít | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi