Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua hóa chất sinh phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua hóa chất sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746512 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Trường Đại học Y Dược |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 15:38:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,031,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PB-MAX Karyotyping Medium, Cat No: 12557-013 Chai 100 ml, Hãng GIBCO hoặc ThermoFisher hoặc tương đương về chất lượng | 7 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Trypsin 0,25% (1X), Chai 100 ml, Cat No: 15050-065 Hãng GIBCO hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Wizard Genomic DNA purification kit (kit chiết tách DNA toàn phần), Cat No. A1120, Hãng Promega hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | SafeView™ DNA Stains, hãng ABM, Canada hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | GoTaq Green Master Mix, Cat No. M7122 - Bộ kit 100 phản ứng. Hãng Biorad hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | DNA Ladder 100bp, (G2101) - Lọ 250µl 50 lanes – Promega hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Đoạn mồi (primer) với trình tự DT-20-1-F : 1/ 5’-GTTGAGCACTACCTGACTAGC-3’DT-20-1-R: 2/ 5’-CCTAGGTCACAGTGACGTGG-3’ | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đoạn mồi (primer) với trình tự DT-20-2-F : 1/ 5’-TCATTCTATGTGCTGGAGATG-3’ DT-20-2-R 2/ 5’-TGGGGGAAGTGGGTAAGAGT-3’ | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đoạn mồi (primer) với trình tự DT-20-3-F : 1/ 5’-CTCGCCGCAACCCAACTGGC-3’ DT-20-3-R 2/ 5’-TCTTACCTATCCCTACTTCC-3’ | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Karyo MAX® Colcemid®, Loại 10 μg/ml - Lọ 10 ml, Cat No: 15212-012, Hãng GIBCO hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Agarose LE, Analytical Grade, -No:V3121 Ch/100g, ThermoFisher, USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | InstaGene Matrix, Bộ kít tách chiết DNA, Chai 20ml ThermoFisher(Biorad) No: 7326030 – USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Mn1I, ThermoFisher Scientific - Catno: ER1071, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | AHG (Anti Human Glubolin) - France (Tây Ban Nha) hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Anti D (IgG + IgM), Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 40 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | CaCl2 0.025M, Hộp 24 lọ - STAGO, France hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | CK Prest 5, Hộp 6 lọ - STAGO, France hoặc tương đương về chất lượng | 8 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Fib liquid, Hộp 12 lọ - STAGO, France hoặc tương đương về chất lượng | 8 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Neoplastin Cl 5, Hộp 6 lọ - STAGO, France hoặc tương đương về chất lượng | 8 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Wizard Genomic DNA Purification Kit, Promega, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | ImmunoDef VIII, Hộp 6x1ml – STAGO, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | System Control N+P, Hộp 6x6ml – STAGO, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Clarythromycine (0.016 – 256) 92048, - 30 test/gói Liofilchem, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chlamydia Test, Canada hoặc tương đương về chất lượng | 200 | Test | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Minocycline 30 µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Imipenem 10µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Meropenem 10µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Vancomycine 30µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Vancomycine 5µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Metronidazone (0.016 – 256) 92087; 30 test/gói Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Mecillinam 10 µg, 50 dĩa/typ – Liofichem – PN: 9156, USA hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Netilmicin 30 µg, 50 dĩa/typ - Liofichem – PN: 9156, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Norfloxacin 10 µg, 50 dĩa/typ - Liofichem – PN: 9156, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ceftazidime+ Clavulanic Acid 30/10µg PN: 9145, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cefotaxime+Clavulanic Acid 30/10µg, PN: 9148, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ceftazidime+Avibactam 50µg (30+20), PN: 9205, Liofilchem hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | MIU Medium base, Hộp 500g - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Drigalski lactose agar, Hộp 500g - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Desoxycholate Citrate Lactose (D.C.L), Hộp 500g - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Macconkey agar, Hộp 500g - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Amikacin 10µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Levofloxacin 5µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Clindamycin 2µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | X – Factor, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | V – Factor, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | X + V- Factor, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Nalidixic acid 30 µg, 50 dĩa/typ - Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Cefazolin 30 µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ceftaroline 30 µg, 50 dĩa/typ - Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Nitrofurantoin 300 µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Rifampicin 5 µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Levofloxacin (0.002 - 32) - Liofichem PN: 92081, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Metronidazole 5µg, 50 dĩa/typ - Liofilchem PN: 9076, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Clarythromycin (0.016 – 256) –Liofichem, PN: 92048, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Tetracycline 30µg, 50 dĩa/typ – Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Amoxcillin (0.016-256), Liofichem PN: 92021, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | API 10S 50 STRIPS, Hộp 50 que, Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | VP1 VP2 REAGENTS, Hộp 2x2x5ml - Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | NIT1 NIT2 REAGENTS, Hộp 2x5ml - Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | ZYM A X2, Hộp 2 Ống - Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | ZYM B X2, Hộp 2 Ống - Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | TDA REAGENT, Hộp 2 Ống - Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | JAMES 2AMP, Hộp 2 Ống - Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | EMB (Eosin methylen blue lactose agar), Chai 500g – Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bile Salts Agar, Chai 500g - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | TCBS Agar, Chai 500g - Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | PBS-Phosphate-Bufered, Gói 9.9grm/1 lít - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 40 | Lít | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | PCR master mix 2X- Bộ 50mix -Thermo Scientific, USA hoặc tương đương về chất lượng | 6 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | DNA loading dye, 1ml/typ – Fermentas, USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Tuyp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | TAE 50X Electrophoresis Buffer B49-Thermo scientific, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lít | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | GelRed, 0,5ml/typ – Biotium, MS: 41003, USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Tuyp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | 100 to 1000bp, 0.1µg/µL [O GENERULER 100BP 50UG] (DNA ladder), Fermentas, USA hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Tuyp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | 100 to 3000bp, 0.1µg/µL [O GENERULER 100BP PLUS 50UG] (DNA ladder), Fermentas, USA hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Tuyp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Go Tap, Green Master Mix/M7122/100X, 50mix/bộ, PROMEGA PN: M7122, USA hoặc tương đương về chất lượng | 8 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Brain heart Infusion agar, H/500g – PN: 64174, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Brain heart Infusion broth– PN: 64014, H/500g – Germany hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Blood agar base (B.A.B), Hộp 500g – Gerrmany hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Fosfomycin 200 µg, 50 dĩa/typ - Liofichem – PN: 9109, USA hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Spectinomycin 100 µg, 50 dĩa/typ - Liofichem – PN: 9067, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Doripenem 10 µg, 50 dĩa/typ - Liofichem – PN: 9154, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Tigecycline 15 µg, 50 dĩa/typ - Liofichem – PN: 9147, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | AM + Sulbactam 20 µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Erythromicine 15µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ertapenem 10µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Ceftriaxon 30µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Cefoxitin 30µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Cefixime 5µg, 50 dĩa/typ - Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Cefoperazon 75µg, 50 dĩa/typ - Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Cefotaxim 30 µg, 50 dĩa/typ - Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Ceftazidim 30µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Ampicillin 10µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Gentamycin 10µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Gentamycin 120µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Bacitracine 10µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Doxycylin 30µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Pefloxacin 5µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Optochine, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Lincomicin 15µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Penicelline G 10IU, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ofloxacin 5µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Piperacilline 100µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Piperacilline+Tazobactam 110µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Kanamycin 30µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Azithromycine 15µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Aztreonam 30 µg, 50 dĩa/typ, PN: 9008, Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Cefaclor 30 µg, 50 dĩa/typ - Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Colistin 10 µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Tobramycine 10µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Trimethoprim 5µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Kháng huyết thanh chẩn Salmonella -Lọ 4ml-Denka Seiken, Japan hoặc tương đương về chất lượng. Bao gồm: Salmonella typhy T: 01 Lọ Salmonella paratyphy A: 01 Lọ Salmonella paratyphy B: 01 Lọ Salmonella paratyphy C: 01 Lọ | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Shigella antiserum, Denka Seiken, Japan hoặc tương đương về chất lượng. Bao gồm: Sh. sonnei: 01 Lọ Sh. flexneri: 01 Lọ Sh. Dysenteriae: 01 Lọ Sh. boydii: 01 Lọ | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Kháng huyết thanh chẩn đoán E.coli, 2ml/lọ, Denka Seiken, Japan hoặc tương đương về chất lượng. Bao gồm: Antiserum E.coli NONAVALENT: 01 Lọ Antiserum E.coli TRIVALENT I: 01 Lọ Antiserum E.coli TRIVALENT II: 01 Lọ Antiserum E.coli TRIVALENT III: 01 Lọ Antiserum E.coli TRIVALENT IV: 01 Lọ | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Kháng huyết thanh chẩn đoán Tả: 2ml/Lọ, Denka Seiken, Japan hoặc tương đương về chất lượng. Bao gồm: Inaba antiserum: 01 Lọ Ogawa antiserum: 01 Lọ O139 "Bengal" antiserum: 01 Lọ | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | API 20 NONE E 25 STRIPS – Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | API 20 E REAGENT KIT - Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | API 20 E 25 STRIPS- Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | API 20 E REAGENT KIT AMP- Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | API 20 Strep- Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | API 20 Strep REAGENT KIT AMP- Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | API 20 A 25 STRIPS (25Strips+25media), 20300 - Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | API 20 A REAGENT KIT- Biomerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Ống | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Strep-Check kit, 50 test/ hộp, PN: 96016, Liofilchem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Widal Salmonella Antigen, 100test/ hộp - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Genbox microae - REF PN: 96125, Hộp =10 gói, France hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Genbox anaer - REF PN: 96124, Hộp =10 gói, France hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Genbag microaer, REF PN: 45532, Hộp =10 gói, France hoặc tương đương về chất lượng | 20 | Gói | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | TPHA- Chemlex, USA/Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 600 | Test | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | RPR – Chemlex, USA/Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 250 | Test | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | HbsAg, Hộp 100 test – Korea hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | LightPower iVAHCV RT-qPCR Plus Kit - Việt Á | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | iVAqPCR 3Standard Kit, Code: VA.A02-002E- Bộ 50test, Việt Á | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | LightPower iVAMTB rPCR Plus Kit, Bộ 50test - Việt Á | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | LightPower iVAHBV qPCR Plus Kit, Bộ 50test, Việt Á | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | iVApDNA Extraction Kit, VA.A92-002A, Bộ 50test, Việt Á | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Muler Hinton agar, Hộp 500g - Merck hoặc tương đương về chất lượng | 4 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Muler Hinton broth, Hộp 500g - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Agarose, Hộp 500g - Merck, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Sheep blood agar base, Hộp 500g - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Mannitol Salt Agar, Hộp 500g - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Ticarcilline+clavulanic Acid 75/10µg, 50 dĩa/typ –OXOID, Anh/USA hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Trimethoprim sulfamethoxazole SXT 25µg- Liofilchem,USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Amoxcillin+clavulanic Acid 30µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | CHROMagar™ Orientation, Hộp 500g – France hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Oxacillin 1µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Teicoplanin 30µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Moxifloxacin 5 µg, 50 dĩa/typ – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Nitrofurantoin 300 µg, 50 dĩa/typ, PN: 9034 – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bile salt mixture for microbiology, Chai 250g - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Cefepime 30 µg, 50 dĩa/typ, PN: 9220 – Liofichem, USA/Italia hoặc tương đương về chất lượng | 500 | Dĩa | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Acide Uric 1x200ml+1x5ml, Biosystem - Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bilirubin Direct 5x40ml+5x10ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Bilirubin Total 5x40+5x10ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Cholesterol 1x500ml+1x5ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Creatine Kinase(CK) 1x40ml+1x10ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 7 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Creatinin 2x50ml+2x50ml+1x5ml, Biosystem - Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Glucose 1x500ml+1x5ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | GOT 1x400ml+1x100ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | GPT 1x400ml+1x100ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Protein total 2x250ml+1x5ml, Biosystem - Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 8 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Control Serum 1 5x5ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Control Serum 2 5x5ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Calibrator Serum 5x5ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Coommaassie Blue R250, Chai 25g - Merck, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | 4X Laemmli Sample Buffer, Chai 10ml – Biorad, USA hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | 50X Tab Buffer-Thermo Scientific hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lít | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Acrylamide, Chai 100g - Merck, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Agarose R0491, Chai 100g - Thermo Scientific hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Que thử nước tiểu 10 thông số (URS-10)–H/100 que, (Dùng cho máy Uritek TC101), USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | DNA Ladder 100bp- Lọ 250µl 50 lanes, PROMEGA, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Triglycerid 2x250ml+1x5ml, Biosystem - Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Urê/BUN UV 4x50ml , Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Amylase direct 6x25ml, Biosystem- Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Anti ER, Lọ 5 ml, Ventana- USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Anti PR, Lọ 5 ml, Ventana- USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | 10X EZ PREP SOLUTION, Can 2 lít, Ventana- USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Can | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | LCS, Can 2 lít, Ventana- USA hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Can | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Reaction Buffer Concentrate (10X), Can 2 lít - USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Can | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Cell Conditioning Solution, CC1, Can 2L Ventana- USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Can | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Dung dịch ISOTONAC 3, Can 18 lít - Hãng NHON KOHDEN hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Can | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Bộ hóa chất của máy CTM 18TS, NHONKOHDEN, Japan hoặc tương đương về chất lượng. Bao gồm: Dung dịch ISOTONAC 3: 01 Can (18 Lít) Dung dịch HEMOLYNAC 3: 01 Chai (500ml) Dung dịch CLEANAC: 01 Can (05 lít) Dung dịch CLEANAC 3: 01 Can (05 lít) | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Dung dịch Marcano, 500ml/chai | 8 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | RF; Hộp 100 test – Chemlex, Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 8 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Molecular Agar, Chai 100g - Promega, USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Test Elisa HbsAg; Hộp 96 test, SD-Bioline hoặc tương đương về chất lượng | 480 | Test | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Test Elisa anti-HBS; Hộp 96 test, DRG, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 10 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Test Aslo, Hộp = 100 Test – CHEMLEX, Tây Ban Nha hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Test Elisa IgE, Hộp 96 test, DRD, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Dung dịch DMEM D5796, Chai 500ml -SIGMA, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Dung dịch FBS F7524, Chai 500ml –SIGMA, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Pen/strep P4333, Chai 100ml –SIGMA, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | L-glutamat G1251, Chai 100g –SIGMA, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | NEAA (Non-Essential Amino Acid) M7145, Chai 100ml –SIGMA, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | β - mercaptoethanol M6250, Chai 100ml –SIGMA, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Gentamicine G1264, Chai 250mg –SIGMA, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Sodium pyruvate (1.06619.0250), 250g/chai - Merck, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | FGF (Fibroblast growth factor) F9786, Lo 5ml -SIGMA, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | RPMI1640 (Roswell Park Memorial Institute 1640), Chai 500ml –SIGMA, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | PBS (Phosphate buffered saline), 100V/chai – GIBCO hoặc tương đương về chất lượng | 5 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Casein Acid Hydrolysate RM498, Chai 500g – HIMEDIA - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Inositol RM102, Chai 100g – HIMEDIA - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Acide Nicotic CMS177, Lọ 25g – HIMEDIA - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | L-glutamin TC243, Lọ 25g - HIMEDIA - Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Đĩa giấy kháng nấm Nystatin 100UI, (Hộp 250 đĩa, Bioanalyse- Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Đĩa giấy kháng nấm Amphotericine 100U, Hộp 250 đĩa, Bioanalyse - Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Đĩa giấy kháng nấm Ketokonazole 100µg, Hộp 250 đĩa, Bioanalyse- Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Đĩa giấy kháng nấm Clotrimazole 50µg, Hộp 250 đĩa, Bioanalyse- Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Đĩa giấy kháng nấm Voriconazole 1µg, Hộp 250 đĩa Bioanalyse- Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Đĩa giấy kháng nấm Caspofungin 5µg, Hộp 250 đĩa Bioanalyse- Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Đĩa giấy kháng nấm Itraconazole 50µg, Hộp 250 đĩa, Bioanalyse- Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Đĩa giấy kháng nấm Fluconazole 25µg, Hộp 250 đĩa, Bioanalyse- Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Đĩa giấy kháng nấm Miconazole, Hộp 250 đĩa, Bioanalyse- Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Đĩa giấy kháng nấm Terbinafine 30µg, Hộp 250 đĩa Bioanalyse- Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Đĩa giấy kháng nấm Griseofulvin 10µg, Hộp 250 đĩa, Bioanalyse- Turkey hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | DNA Ladder 100bp- Lọ 250µl 50 lanes PROMEGA, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Chủng chuẩn Trichophyton rubrum ATCC28188, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Tube | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Chủng chuẩn Trichophyton mentagrophytes ATCC 9533, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Tube | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | 10x Buffer Optimized 10x DyNAzyme Buffer (2 x 1.5 ml), Tube 1.5ml, Lot: F-511, Thermo scientific, USA hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Tube | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Cyclohexamide, Lọ 5g - Himedia, Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Màng phủ 96 giếng SEALTM- SPL 9600, Hộp 100 miếng, Korea hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Bình nuôi cấy kỵ khí hình chữ nhật (AnaeroPack 2.5L Rectangular Jar) 2.5L - R685025- Thermo scientific hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Cái | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Túi nuôi cấy kỵ khí Anaerocult® C mini 113682, Hộp 25 túi - BioMerieux, France hoặc tương đương về chất lượng | 3 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Cell scrap 179693PK, Túi 50 que, Thermo, USA/France hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Túi | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | RPMI 1640 w/L-Glutamine, Phenol red, 0.2% Glucose, 0.165 moles MOPS, w/o Sodium bicarbonate, AT180-10X1L- Himedia | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Bộ tách chiếc DNA giun sán (Bộ 50 phản ứng), Việt Á | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Test Elisa chẩn đoán giun xoắn (Trichinella spiralis IgG ELISA Test) 8207-35, Hộp 96 giếng, Cortez Diagnostics, Inc. USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Test Elisa chẩn đoán sán máng (Schistosoma ELISA Test kit) 8209-35, Hộp 96 giếng, Cortez Diagnostics, Inc. USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Keratin power K3030, Chai 25g, Himedia, Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Cetyltrimethylammonium bromid (CTAB) MB101, Chai 100g - Himedia, Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Isoamy alcohol, Chai 500ml - Himedia, Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 2 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Sodium acetate, GRM411, Chai 500g, Himedia, Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | RPMI 1640 (with L-glutamine + 25mM hepes), Chai 500ml, Sigma hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Glass beads 0.5mm G9268, Chai 100g - Sigma hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | MasterPure Yeast (DNA Bộ 200 phản ứng) Purification Kit MPY8020- Lucigen hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | API 20 C AUX 25 Strips + 25media - France hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Gelatin powder extrapure, GRM019, Chai 500g - Himedia, Ấn Độ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | PCR supermix, Tube 200 phản ứng- Invitrogen | 1 | Bộ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Beef extract powder, Chai 500g, RM002- Himedia | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Gonorrheae test- ABON hoặc tương đương về chất lượng | 200 | Test | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Bộ kit QIAamp DNA blood Mini Kit 51104, Hộp 50 test – Qiagen, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | QIAamp RNA Blood Mini Kit 52304, Hộp 50 test –Qiagen, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Acid boric (Cas# 10043-35-3), Chai 500g - FISHER, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Ethidium Bromide 10mg/ml E1510-10ML, Sigma-Aldrich, Đức hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Sodium deoxycholate B20759.14- Lọ 25g, Alfa, Anh hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Proteinase inhibitor P9599-5ML, Lọ 5g - Sigma-Aldrich, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Bovin serum albumin PN: 268131000, Chai 100g – Acros, Bỉ hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Protein Assay Dye reagent Concentrate, No:5000006, Chai 450ml, Biorad USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | TEMED, Lọ 25ml - Sigma-Aldrich , Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Ammonium persulfate (APS), Chai 100g - Sigma-Aldrich, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | B mercaptoethanol, Lọ 25ml - Sigma-Aldrich, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | SDS 20%, Chai 500ml - Sigma-Aldrich, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Ethanol, Chai 500ml | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | PBS bufer 10X P7059-1L, Chai 01 lít - Sigma-Aldrich, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Tween 0,1% BP338-500, Chai 500ml - Bioreagents, Canada – USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Non-fat dried milk M7409-1BTL, Sigma-Aldrich, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Lọ | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Giấy Parafilm 4in x 125ft, Germany hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Hộp | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Cellulose Standard Blotting Paper 70mmx100mm, Whatman, Germanyhoặc tương đương về chất lượng | 100 | Tấm | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Precision Plus Protein, Chai 500mcl - PN: 1610373, Biorad, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Ethylenediaminetra acetic acid, Chai 500g – FISHER, USA hoặc tương đương về chất lượng | 1 | Chai | quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi