Gói thầu: Gói thầu số 01:Cung cấp lắp đặt hệ thống máy chủ, hệ thống lưu điện - cải tạo phòng máy chủ, hệ thống cắt lọc sét phòng máy chủ, hệ thống họp trực tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01:Cung cấp lắp đặt hệ thống máy chủ, hệ thống lưu điện - cải tạo phòng máy chủ, hệ thống cắt lọc sét phòng máy chủ, hệ thống họp trực tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200668491 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 17:35:00 đến ngày 2020-08-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,722,284,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A.Hạng mục máy chủ | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | Bộ máy chủ | 1 | bộ | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | B. Hạng mục hội nghị truyền hình | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình | 1 | Bộ | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Chi phí thi công | 1 | Gói | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | C. Hạng mục UPS | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | Bộ lưu điện Online | 2 | Chiếc | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Nhân công lắp đặt | 2 | Chiếc | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Card quản trị giám sát | 2 | Chiếc | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Dây điện | 300 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Nhân công chạy dây điện | 300 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Ổ cắm điện ngoài | 12 | cái | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Phích cắm điện đấu ngoài | 12 | cái | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Nẹp nhựa loại 100x60 (mm) | 30 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Nhân công đóng nẹp 100x60 (mm) | 30 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Nẹp nhựa loại 60x40 (mm) | 50 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Nhân công đóng nẹp 60x40 (mm) | 50 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Nẹp nhựa loại 39x18 (mm) | 200 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Nhân công đóng nẹp 39x18 (mm) | 980 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Nẹp nhựa loại 24x14 (mm) | 50 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Nhân công đóng nẹp 24x14 (mm) | 50 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Thang đỡ cáp 400x50 mm loại lỗ thoáng | 20 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Nhân công lắp đặt thang cáp 400x50 mm | 20 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Cáp điện hạ thế CU/XLPE/PVC – 0.6/1KV – 2 x 10mm2 | 180 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Nhân công thi công, lắp đặt cáp điện hạ thế | 180 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cáp điện CU/PVC 2 x 6mm2 | 80 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Nhân công thi công, lắp đặt cáp điện CU/PVC 2 x 6mm2 | 80 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Thiết bị cầu dao tự động MCB 2P-63A | 5 | cái | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Thiết bị cầu dao tự động MCB 1P-50A | 5 | cái | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Thiết bị cầu dao tự động MCB 1P-32A | 14 | cái | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Tủ điện phối aptomat | 2 | cái | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Ổ cắm điện đa năng | 10 | cái | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Ổ cắm loại 6 lỗ | 20 | cái | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | D. Hạng mục chống sét | 0 | 0 | 0 | ||
| 35 | Bộ cắt lọc sét điện nguồn 3 pha cho phòng máy chủ | 1 | bộ | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Thi công hệ thống tiếp địa theo tiêu chuẩn điện nhẹ | 3 | gói | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Dây tiếp địa M6 | 400 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Nhân công thi công kéo dây tiếp địa M6 | 400 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Nẹp 40x60 (mm) | 50 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Nhân công đóng nẹp 40x60 (mm) bao gồm cả hoàn trả mặt bằng | 50 | mét | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bộ PDU phân tải nguồn và chống nguồn ngược 3 pha | 1 | bộ | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Hệ thống cảnh báo quá tải | 1 | bộ | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bảng đồng đấu nối hệ thống tiếp địa | 8 | Chiếc | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Khung chống sét mạng lan | 8 | bộ | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Nhân công bắt khung vào rack 2U | 8 | NC | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Nhân RJ45 nổ | 200 | cái | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Nhân công bấm đầu RJ45 chuẩn cat6e | 96 | cái | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Dây nhảy đúng loại 3m và 1.5m chuẩn cat5e | 300 | sợi | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Nhân công thi công hệ thống kéo cáp, đấu nối cáp | 1 | gói | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Tủ rack 42 U - D1000 bào gồm đầy đủ phụ kiện dùng trong phòng Server | 1 | Chiếc | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Sàn nâng kỹ thuật | 9 | m2 | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Chân đỡ sàn nâng, thanh ngang | 9 | m2 | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Nhân công thi công lắp đặt sàn nâng | 9 | m2 | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi