Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phục vụ dạy và học cho các trường mầm non, tiểu học, THCS trên địa bàn huyện Yên Lạc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767523-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Yên Lạc |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phục vụ dạy và học cho các trường mầm non, tiểu học, THCS trên địa bàn huyện Yên Lạc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 08:45:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,964,501,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sàn gỗ | 99,5 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn máy tính | 10,99 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Ghế máy tính | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Giá sách | 20,7 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ giày | 9,8 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Ghế đọc sách | 18,65 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn đọc sách | 7 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Quầy thủ thư | 3,25 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Ghế thủ thư | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Rèm | 13,5 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Máy chiếu đa năng | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Giá treo máy chiếu | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp tín hiệu HDMI | 1 | Sợi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ công suất | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Loa treo tường | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Tủ rack | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Máy tính để bàn | 11 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Điều hòa 18.000 BTU | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ống đồng | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bảo ôn | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Vải bọc bảo ôn | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ống nước thải | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Aptomat | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Dây điện | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Giá đỡ cục nóng | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Vật tư phụ | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Công lắp đặt điều hòa | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Máy in | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Thiết bị chuyển mạch | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Hạt mạng | 1 | Hộp | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Dây mạng | 1 | Cuộn | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Thiết bị định tuyến | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Chi phí triển khai, lắp đặt | 1 | HT | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Sàn gỗ | 106 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bàn máy tính | 11,4 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Ghế máy tính | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Giá sách | 20,1 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Tủ giày | 9,7 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ghế đọc sách | 18,65 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bàn đọc sách | 7 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Quầy thủ thư | 3,25 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Ghế thủ thư | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Rèm | 10,8 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Máy chiếu đa năng | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Giá treo máy chiếu | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Cáp tín hiệu HDMI | 1 | Sợi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ công suất | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Loa treo tường | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Tủ rack | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Máy tính để bàn | 11 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Điều hòa 18.000 BTU | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Ống đồng | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bảo ôn | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Vải bọc bảo ôn | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ống nước thải | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Aptomat | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Dây điện | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Giá đỡ cục nóng | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Vật tư phụ | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Công lắp đặt điều hòa | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Máy in | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Thiết bị chuyển mạch | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Hạt mạng | 1 | Hộp | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Dây mạng | 1 | Cuộn | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Thiết bị định tuyến | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Chi phí triển khai, lắp đặt | 1 | HT | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Sàn gỗ | 67,5 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Bàn máy tính | 5,8 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Ghế máy tính | 6 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Giá sách | 29 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Tủ giày | 2,2 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Ghế đọc sách | 15 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Bàn đọc sách | 5 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Quầy thủ thư | 2,85 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Ghế thủ thư | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Rèm | 16,2 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Máy chiếu đa năng | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Giá treo máy chiếu | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Cáp tín hiệu HDMI | 1 | Sợi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Bộ công suất | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Loa treo tường | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Tủ rack | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Máy tính để bàn | 11 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Điều hòa 18.000 BTU | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Ống đồng | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Bảo ôn | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Vải bọc bảo ôn | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Ống nước thải | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Aptomat | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Dây điện | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Giá đỡ cục nóng | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Vật tư phụ | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Công lắp đặt điều hòa | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Máy in | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Thiết bị chuyển mạch | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Hạt mạng | 1 | Hộp | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Dây mạng | 1 | Cuộn | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Thiết bị định tuyến | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Chi phí triển khai, lắp đặt | 1 | HT | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Sàn gỗ | 98 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Bàn máy tính | 11,4 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Ghế máy tính | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Giá sách | 22,84 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Tủ giày | 3,25 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Ghế đọc sách | 18,65 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Bàn đọc sách | 7 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Quầy thủ thư | 3,5 | md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Ghế thủ thư | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Rèm | 16,2 | m2 | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Máy chiếu đa năng | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Giá treo máy chiếu | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Cáp tín hiệu HDMI | 1 | Sợi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Bộ công suất | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Loa treo tường | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Bộ Micro không dây | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Tủ rack | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Máy tính để bàn | 11 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Điều hòa 18.000 BTU | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Ống đồng | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Bảo ôn | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Vải bọc bảo ôn | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Ống nước thải | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Aptomat | 4 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Dây điện | 40 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Giá đỡ cục nóng | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Vật tư phụ | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Công lắp đặt điều hòa | 4 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Máy in | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Thiết bị chuyển mạch | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Hạt mạng | 1 | Hộp | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Dây mạng | 1 | Cuộn | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Thiết bị định tuyến | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Chi phí triển khai, lắp đặt | 1 | HT | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Máy tính để bàn | 42 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Máy chiếu đa năng | 65 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Màn chiếu | 65 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Giá treo máy chiếu | 65 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Cáp tín hiệu HDMI | 65 | Sợi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Chi phí lắp đặt, triển khai | 65 | HT | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi