Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liệp Tuyết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759165 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 08:45:00 đến ngày 2020-07-31 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,630,019,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát đen | 1.235,5916 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 274,2757 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát vàng | 937,8273 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cấp phối đá dăm lớp trên | 433,4096 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Cây chống | 108,9754 | cây | Chương V | ||
| 6 | Cọc tre | 7.334,88 | m | Chương V | ||
| 7 | Dây thép | 482,6991 | kg | Chương V | ||
| 8 | Đá 1x2 | 324,6759 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Đá 2x4 | 1.202,0679 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Đinh | 521,0372 | kg | Chương V | ||
| 11 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 311.514,5 | viên | Chương V | ||
| 12 | Gỗ chống | 14,139 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Gỗ đà nẹp | 2,68 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Gỗ làm khe co dãn | 14,6573 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Gỗ ván | 25,087 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Gỗ ván (cả nẹp) | 1,1638 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Giấy dầu | 9.670,43 | m2 | Chương V | ||
| 18 | Lưới cắt D350 | 50,9508 | cái | Chương V | ||
| 19 | Nước | 412.996,9364 | lít | Chương V | ||
| 20 | Nhựa đường | 3.664,325 | kg | Chương V | ||
| 21 | Que hàn | 5,8894 | kg | Chương V | ||
| 22 | Thép hình, thép tấm | 57,3332 | kg | Chương V | ||
| 23 | Thép tròn D | 24.552,15 | kg | Chương V | ||
| 24 | Thép tròn D>10mm | 665,346 | kg | Chương V | ||
| 25 | Xi măng PCB30 | 661.252,1433 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi