Gói thầu: Mua vật tư kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K856 Cục Quân Khí |
| Tên gói thầu | Mua vật tư kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760440 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 04:45:00 đến ngày 2020-07-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 72,862,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | TL-027 | 102 | cái | Kiễu mực bi | |
| 2 | Bút chì kim Pentel A255 Nhật hoặc tương đương | Pentel A255 | 31 | cái | Chì kim | |
| 3 | Giấy A3 Double A 70g/m2 Thái Lan hoặc tương đương | A3, 297x420-70gsm | 5 | ram | Trắng mịn, 70g/m2 | |
| 4 | Giấy A4 Double A 70g/m2 Thái Lan hoặc tương đương | A4, 210x297-70gsm | 61 | ram | Trắng mịn, 70g/m2 | |
| 5 | Giấy bóng mờ | A4, 210x297-73gsm | 3 | ram | Trắng đục, 73g/m2-250 tờ/ram | |
| 6 | Giấy pơ luya No brand hoặc tương đương | No brand | 22 | ram | Trắng, mỏng 15g/m2 | |
| 7 | Giấy kẻ ngang Bãi Bằng hoặc tương đương | 34 | tập | Trắng, kẻ ngang, 20tờ/tập | ||
| 8 | Giấy Proky A0 Bãi Bằng hoặc tương đương | 841x1189 | 29 | tờ | Trắng mịn, 100g/m2 | |
| 9 | Hồ dán 30ml Thiên Long hoặc tương đương | 30ml TL | 106 | hộp | Đầu bọc lưới | |
| 10 | Phấn trắng Mic 10x100 | Mic 10x100 | 5 | hộp | Mic 10x100, 100 viên/hộp | |
| 11 | Pin đèn 1,5v con thỏ hoặc tương đương | R20 1,5v | 117 | cái | R20 con thỏ | |
| 12 | Tẩy chì Artline Thái Lan hoặc tương đương | EE R22 | 28 | cái | Trắng, kiểu lập phương | |
| 13 | Thước kẻ mê ca 0,5m Trung Quốc hoặc tương đương | deli 6250 | 16 | cái | Mê ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 14 | Máy tính Casio JS-40B Nhật Bản hoặc tương đương | Casio JS-40B | 9 | cái | 14 số chính hãng | |
| 15 | Mực máy photocopy Fuji Xerox V3065 hoặc tương đương | Fuji Xerox V3065 | 1 | hộp | Mực mịn 25000 bản, chính hang | |
| 16 | Mực máy photocopy Fuji Xerox S2520 hoặc tương đương | Fuji Xerox S2520 | 1 | hộp | Mực mịn 9000 bản, chính hang | |
| 17 | Mực in Canon 140g hoặc tương đương | Canon 140g | 8 | hộp | Mực tơi mịn chính hãng, bao gồm đổ mực và bảo dưỡng | |
| 18 | Băng dính trong D120-50 Thiên Long hoặc tương đương | 1 | cuộn | Trong, láng | ||
| 19 | Dao xén giấy SDL Đài Loan hoặc tương đương | SDL | 1 | cái | Lưỡi thép trắng, có điều chỉnh | |
| 20 | Gạt mực máy in Canon LBP 3500 Đài Loan hoặc tương đương | Clleaning Blade Canon 309 | 2 | cái | Gạt mực chính hãng, tuổi thọ 10000 bản | |
| 21 | Drum máy in Canon LBP 3500 hoặc tương đương | Drum | 2 | cái | Trống rum chính hãng, bảo hành 12 tháng | |
| 22 | Dram 3 Kinton | Kinton | 1 | cái | Dram 3, chính hang | |
| 23 | Chổi quét sơn Đông Nam á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 67 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 24 | Chổi quét mỡ Đông Nam á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 68 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 25 | Chổi đót | 145 | cái | Đót khô, tết bằng mây | ||
| 26 | Chổi tre | 200 | cái | Phần chổi làm bằng tre chẻ nhỏ, tết bằng sợi cao su | ||
| 27 | Chổi lông gà | 60 | cái | Cán tre dài 3m, chổi tết lông gà 50cm | ||
| 28 | Đinh 3cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=3cm | 18 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 1240 cái/kg | |
| 29 | Đinh 4cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=4cm | 67 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 660 cái/kg | |
| 30 | Đinh 5cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=5cm | 62 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 400 cái/kg | |
| 31 | Khoá cầu ngang Việt Tiệp CN 05207 hoặc tương đương | CN 05207 | 26 | cái | Cầu ngang bằng đồng | |
| 32 | Vít gỗ 4x20 Nam Định hoặc tương đương | 4x20 | 17.450 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 880 cái/kg | |
| 33 | Vít gỗ 4x30 Nam Định hoặc tương đương | 4x30 | 17.500 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 660 cái/kg | |
| 34 | Vôi bột Trung Quốc hoặc tương đương | 455 | kg | Trắng, tan đều trong nước, không cặn bã | ||
| 35 | Xẻng Trung Quốc không cán hoặc tương đương | 400x240 | 28 | cái | Xẻng gia công bằng thép | |
| 36 | Sơn xanh Cu18 Tổng hợp Đại Bàng hoặc tương đương | Xanh Cu18 | 70 | kg | Sơn dầu, khi sơn không pha thêm dung môi | |
| 37 | Gỗ thông xẻ thành khí | 3 | m3 | Gỗ xẻ vuông thành, sắc cạnh, đã ngâm tẩm chống mối mọt, sấy khô, không công vênh, mọt, mại | ||
| 38 | Tre cây | 100 | cây | Tre tươi già rỗng ruột đường kính 8-10cm, dài 13-15m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi