Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy: MÁY ĐIỆN GIẢI AVL 9180, MÁY NƯỚC TIỂU COBAS U411, COBAS U611. MÁY MIỄN DỊCH COBAS E411, E601, E602, MÁY SINH HÓA C311
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy: MÁY ĐIỆN GIẢI AVL 9180, MÁY NƯỚC TIỂU COBAS U411, COBAS U611. MÁY MIỄN DỊCH COBAS E411, E601, E602, MÁY SINH HÓA C311 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657254 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:01:00 đến ngày 2020-08-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,342,888,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | SNAP PACK 9180 | 36 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 620 ml/hộp | |
| 2 | Cleaning solution 125 ml | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 125ml/hộp | |
| 3 | Sodium Electrode conditioner | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 125ml/hộp | |
| 4 | ISETROL | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3x10x1ml | |
| 5 | Comburtest -10 - M | 672 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 6 | Control - Test M | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 Test/hộp | |
| 7 | Combur-10-UX | 150 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 strips | |
| 8 | Cobas U Pack (400 tests) | 120 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 400 test/hộp | |
| 9 | Cobas U Calibration Strip, 25 | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 25 test/hộp | |
| 10 | Waste Box Carton | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 cái/hộp | |
| 11 | Deproteinizer | 24 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 125 ml/hộp | |
| 12 | β HCG II RP Elec | 464 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 13 | FSH Elec | 31 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 14 | LH RP Elec | 31 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 15 | Progesterone G3 Elec | 30 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 16 | Prolactin RGT* | 31 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 17 | Etradiol G3 Elec | 30 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 18 | Testosteron II | 31 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 19 | AMH Elec | 4 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 20 | CA 125 Elec | 36 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 21 | CA 153 Elec | 6 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 22 | SCC Elec | 6 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 23 | AFP RP Gen 1 Elec | 30 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 24 | Ferritin Elec | 316 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 25 | HE4 Elecsys | 24 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 26 | HBeAg Elec | 47 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 27 | HBsAgII Elec | 240 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 28 | HIV Elec RGT | 240 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 29 | PCT Brahm(Roche) e 100 | 42 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 30 | Rubella IgM Elec | 15 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 31 | Rubella IgG RGT* | 15 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 32 | CMV IgM Elec | 5 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 33 | CMV IgG Elec | 5 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 34 | Toxo IgM Elec | 5 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 35 | Toxo IgG Elec | 5 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 36 | HSV -1 IgG Elec | 5 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 37 | HSV -2 IgG RGT* | 5 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 38 | Free HCG beta Elec | 140 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 39 | PAPP-A Elec | 140 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 40 | TSH | 18 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 200 test/hộp | |
| 41 | FT4 G3 Elecsys | 18 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 200 test/hộp | |
| 42 | Diluent Universal elec | 110 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x16ml | |
| 43 | Diluent Multi Assay elec | 20 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x16ml | |
| 44 | Probe Wash M | 18 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12x70ml | |
| 45 | ISE Cleaning Solution | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5x100ml | |
| 46 | Clean-Cell M Elec | 186 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x2L | |
| 47 | Pro-cell M 2x2L Elec | 192 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x2L | |
| 48 | PreClean M | 168 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5x600 ml | |
| 49 | Assay Tip/Cup | 48 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 48x2x48 | |
| 50 | Sample cup | 6 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5000 cái/hộp | |
| 51 | Sys Wash Elecsys | 55 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 ml | |
| 52 | Pro-cell Elecsys | 75 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6x380 ml/hộp | |
| 53 | Clean-Cell Elecsys | 75 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6x380 ml/hộp | |
| 54 | Assay Cup Elecsys | 46 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 60x60/hộp | |
| 55 | Assay Tip Elecsys | 23 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 120x30/hộp | |
| 56 | β HCG Calset | 4 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 57 | FSH Calset | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 58 | LH Calset | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 59 | Progesterone Calset | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 60 | Prolactin Calset | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 61 | Etradiol Calset | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 62 | Testosterone Calset | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 63 | CA 12-5 Calset | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 64 | CA 153 Calset | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 65 | SCC Calset | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 66 | AFP Calset | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 67 | Ferritin Calset | 4 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 68 | HE4 Calset Elecsys | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 69 | Free HCG beta Calset | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 70 | PAPP-A Calset | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 71 | TSH Calset | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 x 1.3 ml | |
| 72 | FT4 Calset | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 73 | AMH Calset | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml | |
| 74 | PreciControl Tumor Marker | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x3ml+2x3ml | |
| 75 | PreciControl Universal | 3 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x3ml+2x3ml | |
| 76 | AMH PC | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 x 2 ml | |
| 77 | HE4 PC | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x1ml | |
| 78 | HBeAg PC | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8x1.3ml + 8x1.3ml | |
| 79 | HBsAg PC | 4 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 x 1.3ml | |
| 80 | HIV PC | 4 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6x2ml | |
| 81 | Rubella IgM PC | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x1ml+4x1ml | |
| 82 | Rubella IgG PC | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8x1ml+8x1ml | |
| 83 | CMV IgM PC | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8x1ml+8x1ml | |
| 84 | CMV IgG PC | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8x1ml+8x1ml | |
| 85 | Toxo IgM PC | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 x 0.67 ml | |
| 86 | Toxo IgG PC | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8x1ml+8x1ml | |
| 87 | HSV PC | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x3 ml | |
| 88 | PlGF Elecsys cobas e 100 | 5 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 89 | sFLT1 Elecsys cobas e 100 | 5 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 90 | ELECSYS PlGF Calset | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x1ml/hộp | |
| 91 | ELECSYS sFlt-1 Calset | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x1ml/hộp | |
| 92 | Elecsys PC Multi, 6x2ml | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6x2ml/hộp | |
| 93 | ISE Cleaning Solution | 20 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5x100 ml | |
| 94 | PreciControl MC Elecsys | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6x2ml/hộp | |
| 95 | Glucose | 15 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 800 tests/hộp | |
| 96 | Urea/bun | 18 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 tests/hộp | |
| 97 | Creatinin | 13 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 700 tests/hộp | |
| 98 | Uric acid | 22 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 400 tests/hộp | |
| 99 | ALT/GPT | 18 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 tests/hộp | |
| 100 | AST/GOT | 18 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 tests/hộp | |
| 101 | Total protein | 30 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 300 tests/hộp | |
| 102 | Albumin | 30 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 300 tests/hộp | |
| 103 | Triglycerit | 36 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 250 tests/hộp | |
| 104 | Cholesterol | 22 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 400 tests/hộp | |
| 105 | CRP LX, cobas c | 2 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 300 tests/hộp | |
| 106 | NaCl 9% cobas c | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 ml | |
| 107 | ISE Diluent g2, cobas c/hit | 4 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 x 300 ml | |
| 108 | ISE Referelectrolyte | 5 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 x 300 ml | |
| 109 | ISE Int.stand g2 cobas c/hit | 12 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 x 600 mL | |
| 110 | ISE Cleaning sol. | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5x100 ml | |
| 111 | NAOH-D/Basic Wash | 9 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1.8l/hộp | |
| 112 | NAOH-D, Cobas C | 24 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 66 ml/hộp | |
| 113 | Hitergen ECO C311 | 48 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 60 ml/hộp | |
| 114 | Precicontrol Clinclem Multi 1 | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x5ml/hộp | |
| 115 | Precicontrol Clinclem Multi 2 | 1 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x5ml/hộp | |
| 116 | ISE standard high | 3 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10x3ml | |
| 117 | ISE standard low | 3 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10x3ml | |
| 118 | Cfas | 1 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12x13 ml/ hộp | |
| 119 | Cfas Protein | 1 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5x1 ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi