Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị đào tạo nghề Công nghệ ô tô tại trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt-Đức Hà Tĩnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt Đức Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị đào tạo nghề Công nghệ ô tô tại trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt-Đức Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200751383 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QĐ số 1551/QĐ-UBND ngày 20/5/2020 của UBND tỉnh và QĐ số 258/QĐ-CĐKTVĐ ngày 4/6/2020 của trường CĐ Kỹ thuật Việt-Đức Hà Tĩnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 09:47:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,159,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thực hành điện cơ bản | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Thiết bị kiểm tra hệ thống điện xe ô tô. | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ dụng cụ bảo dưỡng ắc quy | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Máy tính để bàn | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Phần mềm xưởng sửa xe | 4 | Linces/ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Thiết bị hút khí Air của hệ thống phanh thủy lực | 1 | 1 Năm | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ dụng cụ đặc biệt - Kéo rút linh kiện | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ dụng cụ đặc biệt - Động cơ xe | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ kiểm tra hệ thống làm mát động cơ (Két nước) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ dây Adapter chuyển đổi | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Mô hình thiết bị đo hình học trục xe | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Mô hình hệ thống ESP hệ thống cân bằng điện tử (ESP hoặc VSC) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ dụng cụ sửa chữa thiết bị RDKS kiểm tra áp xuất lốp xe | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dụng cụ chẩn đoán RDKS (Kiểm tra áp xuất lốp xe) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Thiết bị nạp điện | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ dụng cụ chuyên dụng hệ thống vận hành xe | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Mô hình mẫu theo chuẩn MOST (Media Oriented Systems Transport) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Máy đo tần số cầm tay | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Máy đo độ cách điện | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ dụng cụ đặc dụng cho điện cao thế | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ bảo trì bảo dưỡng chuẩn CAN | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ bảo trì bảo dưỡng chuẩn MOST | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Mô hình Động cơ + Truyền lực Hybrid | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Mô hình Động cơ + Truyền lực Hybrid Cắt bổ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Mô hình hệ thống điện thân xe | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Mô hình hệ thống lái trợ lực điện | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Mô hình hệ thống phanh khí nén | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Động cơ xăng 4 kỳ có giá quay 360º | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Động cơ Diesel 4 kỳ có giá quay 360º | 1 | Mô hình | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống điều hòa Ô tô Kia morning | 2 | Mô hình | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống điều hòa Ô tô Huyndai Avante | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống điều hòa Ô tô Kia morning | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống điều hòa Ô tô Huyndai Avante | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Tủ dụng cụ 7 ngăn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Pa lăng xích (Kéo tay) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Phụ kiện mua thêm của pa lăng xích: Ngàm kẹp | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Phụ kiện mua thêm của pa lăng xích: Cầu trục di động | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Máy khoan cầm tay bằng pin | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Đồng hồ vạn năng Osiilocope | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Thiết bị đo tiêu hao nhiên liệu | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Thiết bị kiểm tra độ ồn | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Súng phun sơn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Thiết bị trà ma tít hoạt động khí nén | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ thu bụi khô và ướt dùng cho máy trà ma tít | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Máy cân bằng lốp | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Tủ đựng tài liệu, thiết bị | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Máy tính để bàn | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Máy in | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi