Gói thầu: Mua vật tư, sinh phẩm y tế năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh phúc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, sinh phẩm y tế năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733553 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khác của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:57:00 đến ngày 2020-08-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 304,146,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Test thử Morphin - Heroin | 3.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Test nhanh chẩn đoán HCV | 450 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 700 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Kít ELISA chẩn đoán Sởi | 3 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Kít ELISA chẩn đoán Dengue | 5 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Test thử sốt xuất huyết Dengue NS1 | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Test nhanh chẩn đoán Rubella | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Que thử Influenza Antigen | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Test thử Malaria | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Test thử đường huyết | 4.200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Kháng huyết thanh E.coli Polivalen 1 | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Kháng huyết thanh E.coli Polivalen 2 | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Kháng huyết thanh E.coli Polivalen 3 | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Kháng huyết thanh E.coli Polivalen 4 | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Kháng huyết thanh Sh Dysenteriae | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Kháng huyết thanh Sh .Flexneri | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Kháng huyết thanh Sh.Boydii | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Kháng huyết thanh Sh.Sonnnei | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bacillus cereus derived from ATCC® 11778™* Đời thứ 3 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Candida albicans derived from ATCC® 10231™* Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Enterococcus faecalis derived from ATCC® 19433™*Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Escherichia coli derived from ATCC® 25922™* Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Escherichia coli derived from ATCC® 8739™* Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Pseudomonas aeruginosa derived from ATCC® 9027™* Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium derived from ATCC® 13311™* | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium derived from ATCC® 14028™* Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Streptococcus pneumoniae derived from ATCC® 49150™* Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Enterococcus faecalis derived from ATCC® 29212™* Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Staphylococcus epidermidis derived from ATCC® 12228™* Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Staphylococcus aureus subsp. aureus derived from ATCC® 25923™* Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Aspergillus brasiliensis derived from ATCC® 16404™* Đời thứ 2 gốc ATCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 30 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Viên khử khuẩn | 600 | Viên | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Ống nghiệm lưu mẫu ( 1.25ml) | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Băng dính dán vết thương | 1.200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đầu côn vàng | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đầu côn xanh | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bơm kim tiêm 5ml đốc kim 23G | 5.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Ống chống đông EDTA 5ml | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Ống chống đông Heparin 5ml | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 4.300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bơm kim tiêm 10ml | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bông y tế | 7 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bông không thấm nước | 7 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Khẩu trang y tế | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Hộp an toàn | 60 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Găng tay khám bệnh | 6.600 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Lam kính mài | 3.200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Kim chích máu | 600 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Lưới amiang | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Khẩu trang than hoạt tính | 800 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Đầu côn 1ml | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Giấy nhôm | 10 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Giấy gói dụng cụ | 10 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bóng đèn UV, không kèm máng | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Màng lọc Cellulose Acetate 0,45 μm Φ 47 mm | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Test sinh học giành cho hấp ướt 3 giờ. | 50 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Lamen 22*22 | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Giấy liên tục | 5 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Giấy Parafin | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | Dầu soi | 600 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Cồn 96º | 30 | lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Cồn 70˚ | 10 | lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Dầu parafin (dạng lỏng) | 500 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Đường Glucose | 60 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi