Gói thầu: Gói thầu só 8: Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho các máy: MÁY ĐÔNG MÁU ACL TOP 550, ACUSTAR, Máy Ultra Variant
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu só 8: Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho các máy: MÁY ĐÔNG MÁU ACL TOP 550, ACUSTAR, Máy Ultra Variant |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657388 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:09:00 đến ngày 2020-08-14 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,779,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HemosIL APTT-SP (Liquid) | 126 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5x9 mL,+5x8 mL | |
| 2 | HemosIL RecombiPlasTin 2G | 108 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 x 20 mL+5 x 20 mL | |
| 3 | HemosIL Fibrinogen C XL | 300 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 x5 mL | |
| 4 | HemosIL Normal Control Assayed | 32 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 x 1 mL | |
| 5 | HemosIL Low Abnormal Control Assayed | 32 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 x 1 mL | |
| 6 | HemosIL Calibration Plasma | 6 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 x 1 mL | |
| 7 | ACL TOP Cuvettes | 228 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2400 cóng | |
| 8 | HemosIL Cleaning Solution | 120 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 x 500 mL | |
| 9 | Critical care/HemosIL Cleaning Agent | 72 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 x 80 mL | |
| 10 | HemosIL Rinse Solution | 648 | Bình | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 x 4000 mL | |
| 11 | HemosIL Factor Diluent | 156 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 x 100 mL | |
| 12 | HemosIL dRVVT Screen | 4 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 x 2 mL | |
| 13 | HemosIL dRVVT Confirm | 4 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 x 2 mL | |
| 14 | HemosIL LA positive Control | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 x 1 mL | |
| 15 | HemosIL LA negative Control | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 x 1 mL | |
| 16 | HemosIL AcuStar Anti-Cardiolipin IgG | 12 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL | |
| 17 | HemosIL AcuStar Anti-Cardiolipin IgM | 12 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL | |
| 18 | HemosIL AcuStar Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG | 12 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL | |
| 19 | HemosIL AcuStar Anti-β2 Glycoprotein-I IgM | 12 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL | |
| 20 | HemosIL AcuStar Multi-Ab Controls | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3x2mL+3x2 mL | |
| 21 | HemosIL AcuStar System Rinse | 18 | Bình | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1x 5000 mL | |
| 22 | HemosIL AcuStar Triggers | 15 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 x 250 mL | |
| 23 | HemosIL AcuStar Cleaning Solution | 1 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 x 4 mL | |
| 24 | ACL Acustar Cuvettes | 6 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1400 cóng | |
| 25 | System Wash Reagent | 1 | Can | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 940mL | |
| 26 | Frit, 1 micron 10/PK | 1 | Túi | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 chiếc/túi | |
| 27 | Enzyme Cleaner Tube | 1 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 ống/hộp | |
| 28 | FASC Position Marker | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1000µL | |
| 29 | A2+F Control Material Kit | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x300µL |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi