Gói thầu: Gói thầu số 7: Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho các máy: MÁY SINH HÓA AU 680, AU 5800, MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2, MÁY PREMIER Hb 9210, MÁY CÔNG THỨC MÁU Unicel DxH 600, Máy DxI600
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho các máy: MÁY SINH HÓA AU 680, AU 5800, MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2, MÁY PREMIER Hb 9210, MÁY CÔNG THỨC MÁU Unicel DxH 600, Máy DxI600 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657331 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:06:00 đến ngày 2020-08-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,566,396,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Wash Solution | 54 | Bình | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1x5l | |
| 2 | Glucose | 31 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x53ml+4x27ml | |
| 3 | Urea/Urea nitrogen | 28 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x53ml+4x53ml | |
| 4 | Creatinine | 40 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x51ml+4x51ml | |
| 5 | ALT | 192 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x12ml+4x6ml | |
| 6 | AST | 192 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x6ml+4x6ml | |
| 7 | Triglyceride | 29 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x50ml+4x12.5ml | |
| 8 | Cholesterol | 22 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x45ml | |
| 9 | Uric Acid | 35 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x42.3ml+4x17.7ml | |
| 10 | Total Protein | 35 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x25ml+4x25ml | |
| 11 | Albumin | 34 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x29ml | |
| 12 | Total Bilirubin | 4 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x15ml+4x15ml | |
| 13 | Direct Bilirubin | 3 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x20ml+4x20ml | |
| 14 | C-Reactive Protein (CRP) | 111 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1x40mL+1x10Ml | |
| 15 | PROTEIN TOTAL IN URINE/CSF | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5x25mL(125mL) | |
| 16 | Magnesium | 3 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x40ml | |
| 17 | Iron | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x15ml+4x15ml | |
| 18 | ALP | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x12ml+4x12ml | |
| 19 | Inorganic Phosphorous | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x15ml+4x15ml | |
| 20 | ISE Buffer | 44 | Can | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2000ml | |
| 21 | ISE Mid Standard | 60 | Can | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2000ml | |
| 22 | ISE Reference | 7 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x1000ml | |
| 23 | Cleaning Solution | 2 | Bình | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 450ml | |
| 24 | HbA1c | 18 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x37.5ml+2x7.5ml+2x34.5ml+5x2ml cal | |
| 25 | Hemolyzing Reagent | 12 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1000ml | |
| 26 | System Calibrator | 30 | Lọ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1x5ml | |
| 27 | extendSURE HbA1c Liquid Controls | 1 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x1ml+2x1ml (2 levels) | |
| 28 | CRP/CRP-hs Standard | 1 | Lọ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1x1mL | |
| 29 | PROTEIN TOT. IN URINE/CSF STANDARD | 1 | Lọ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1x3mL | |
| 30 | ISE Low Serum Standard | 1 | Lọ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100ml | |
| 31 | ISE High Serum Standard | 1 | Lọ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100ml | |
| 32 | Access AMH | 60 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x50test | |
| 33 | Access Prolactin | 60 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x50test | |
| 34 | Access Unconjugated Estriol | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x50test | |
| 35 | Access AFP | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x50test | |
| 36 | Access Total βhCG (5th IS) | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x50test | |
| 37 | Access Substrate | 12 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x130mL | |
| 38 | Access Immunoassay System Reaction Vessels | 15 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16x98 cái | |
| 39 | Access Wash Buffer II | 30 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x1950mL | |
| 40 | Access AMH Calibrators | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6x2mL | |
| 41 | Access Prolactin Calibrators | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4mL+5x2.5mL | |
| 42 | Access Unconjugated Estriol Calibrators | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4mL+6x2.5mL | |
| 43 | Access AFP Calibrators | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7x2.5mL | |
| 44 | Access Total βhCG (5th IS) Calibrators | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6x4mL | |
| 45 | Access AMH QC | 1 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3x2x2mL | |
| 46 | Premier Affinity A1c 500 | 20 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 tests | |
| 47 | HbA1c (GHb) Controls Kit, 500uL (Levels I & II) | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x500µl | |
| 48 | HbA1c (GHb) Calibrator Kit, 500uL (Levels 1 & 2) | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x500µl | |
| 49 | Coulter DxH Diluent | 600 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10L | |
| 50 | Coulter DxH Cell Lyse | 24 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5L | |
| 51 | Coulter DxH Diff Pack | 48 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1900mL+850mL | |
| 52 | Coulter DxH Cleaner | 24 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10L | |
| 53 | Coulter 6C Cell Control | 24 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1x3.5mL Level I;1x3.5mL Level II; 1x3.5mL Level III | |
| 54 | Access AFP | 40 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x50test | |
| 55 | Access Total βhCG (5th IS) | 40 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x50test | |
| 56 | Access Unconjugated Estriol | 40 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2x50test | |
| 57 | Access AFP Calibrators | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7x2.5mL | |
| 58 | Access Total βhCG (5th IS) Calibrators | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6x4mL | |
| 59 | Access Unconjugated Estriol Calibrators | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4mL+6x2.5mL | |
| 60 | Access Substrate | 12 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4x130mL | |
| 61 | Unicel DxI, Reaction Vessels | 40 | Túi | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1000 cái | |
| 62 | Unicel DxI,Wash Buffer II | 40 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10L |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi