Gói thầu: Gói thầu số 02 (thiết bị): Cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống điện, phòng cháy chữa cháy, bao gồm số lượng và chủng loại thiết bị theo phụ lục đính kèm.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 (thiết bị): Cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống điện, phòng cháy chữa cháy, bao gồm số lượng và chủng loại thiết bị theo phụ lục đính kèm. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200757521 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 12:08:00 đến ngày 2020-07-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,391,809,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vỏ tủ 1 lớp cửa, sơn tỉnh điện dày 1.5mm, kích thước 1700x800x250mm | 1 | cái | Vỏ tủ 1 lớp cửa, sơn tỉnh điện dày 1.5mm, kích thước 1700x800x250mm | ||
| 2 | Đèn báo pha | 9 | cái | Đèn báo pha | ||
| 3 | Cầu chì + đế | 9 | cái | Cầu chì + đế | ||
| 4 | Đồng hồ đa năng | 1 | cái | Đồng hồ đa năng | ||
| 5 | MCT 800/5 | 3 | cái | MCT 800/5 | ||
| 6 | Đèn báo ON/OFF/ON của ATS | 3 | cái | Đèn báo ON/OFF/ON của ATS | ||
| 7 | Contactor | 1 | cái | Contactor | ||
| 8 | UPS | 1 | cái | UPS | ||
| 9 | PLC 230 RC | 1 | cái | PLC 230 RC | ||
| 10 | Mx 200 (bảo vệ mất pha/quá,thấp áp)+đế | 1 | bộ | Mx 200 (bảo vệ mất pha/quá,thấp áp)+đế | ||
| 11 | Bộ chuyển nguồn ATS 800A | 1 | hệ | Bộ chuyển nguồn ATS 800A | ||
| 12 | Busbar + cable/Theo TCVN | 1 | hệ | Busbar + cable/Theo TCVN | ||
| 13 | Vật tư phụ | 1 | hệ | Vật tư phụ | ||
| 14 | Chi phí lắp đặt tủ, đấu nối tủ điện , đóng diện | 1 | hệ | Chi phí lắp đặt tủ, đấu nối tủ điện , đóng diện | ||
| 15 | Lập trình PLC | 1 | hệ | Lập trình PLC | ||
| 16 | Kiểm tra lại hệ thống ATS điều khiển | 1 | bộ | Kiểm tra lại hệ thống ATS điều khiển | ||
| 17 | Thí ngiệm lại bộ chuyển ATS osung | 1 | bộ | Thí ngiệm lại bộ chuyển ATS osung | ||
| 18 | Thí ngiệm 2 máy biến áp | 2 | cái | Thí ngiệm 2 máy biến áp | ||
| 19 | Thí nghiệm, đo cách diện cáp vào ra tủ | 1 | bộ | Thí nghiệm, đo cách diện cáp vào ra tủ | ||
| 20 | Thí ngiệm lại MCCB tủ phân phối ngoài trạm | 1 | hệ | Thí ngiệm lại MCCB tủ phân phối ngoài trạm | ||
| 21 | Bọc lại co nhiệt thanh cái MCCB ngoài trạm | 1 | hệ | Bọc lại co nhiệt thanh cái MCCB ngoài trạm | ||
| 22 | Cung cấp lắp đặt máy biến áp dầu dạng treo 400kVA 22/0.4kV | 1 | cái | Cung cấp lắp đặt máy biến áp dầu dạng treo 400kVA 22/0.4kV | ||
| 23 | Thí nghiệm MBA | 1 | cái | Thí nghiệm MBA | ||
| 24 | Thí nghiệm cáp suất vào ra MBA | 1 | hệ | Thí nghiệm cáp suất vào ra MBA | ||
| 25 | Cung cấp lắp đặt cầu chì FCO | 3 | bộ | Cung cấp lắp đặt cầu chì FCO | ||
| 26 | Chi phí thuê cẩu máy vào vị trí | 1 | hệ | Chi phí thuê cẩu máy vào vị trí | ||
| 27 | Đầu cos chụp, bu long | 8 | bộ | Đầu cos chụp, bu long | ||
| 28 | Phụ kiên lắp đặt: neo, xà, sứ cách diện | 1 | bộ | Phụ kiên lắp đặt: neo, xà, sứ cách diện | ||
| 29 | Khảo sát cắt đóng trả điện | 1 | hệ | Khảo sát cắt đóng trả điện | ||
| 30 | Vật tư phụ kiện thi công lắp đặt | 1 | hệ | Vật tư phụ kiện thi công lắp đặt | ||
| 31 | Kiểm tra vệ sinh máy phát điện | 1 | máy | Kiểm tra vệ sinh máy phát điện | ||
| 32 | Thí ngiệm cáp dẫn động lực vào ra | 1 | hệ | Thí ngiệm cáp dẫn động lực vào ra | ||
| 33 | Kiểm tra thay dây điều khiển | 1 | hệ | Kiểm tra thay dây điều khiển | ||
| 34 | Thay đầu cos, chụp cho cáp động lực vào tải | 2 | bộ | Thay đầu cos, chụp cho cáp động lực vào tải | ||
| 35 | Kiểm tra hệ thống cơ khí dẫn động cơ | 1 | hệ | Kiểm tra hệ thống cơ khí dẫn động cơ | ||
| 36 | Kiểm tra hệ thống điện, điều khiển | 1 | hệ | Kiểm tra hệ thống điện, điều khiển | ||
| 37 | Kiểm tra hệ thống bơm dầu, động cơ, thay lọc dầu, két nước | 1 | hệ | Kiểm tra hệ thống bơm dầu, động cơ, thay lọc dầu, két nước | ||
| 38 | Thay bình Acquy máy phát điện | 1 | cái | Thay bình Acquy máy phát điện | ||
| 39 | Thay MCCB, MCB cấp nguồn MPĐ | 1 | hệ | Thay MCCB, MCB cấp nguồn MPĐ | ||
| 40 | Vật tư phụ kiện kiểm tra sửa chữa thay thế | 1 | hệ | Vật tư phụ kiện kiểm tra sửa chữa thay thế | ||
| 41 | Thay linh kiện boad diều khiển ECU | 1 | máy | Thay linh kiện boad diều khiển ECU | ||
| 42 | Lập trình chạy lại phần mềm ECU | 1 | Máy | Lập trình chạy lại phần mềm ECU | ||
| 43 | Thay đèn báo pha | 3 | cái | Thay đèn báo pha | ||
| 44 | Vệ sinh ,kiểm tra lại hệ thống bu lông, busbar | 1 | hệ | Vệ sinh ,kiểm tra lại hệ thống bu lông, busbar | ||
| 45 | Đo thí ngiệm lại cáp động lực vào ra tải | 1 | hệ | Đo thí ngiệm lại cáp động lực vào ra tải | ||
| 46 | Đo thí ngiệm lại tất cả MCCB phân phối | 1 | hệ | Đo thí ngiệm lại tất cả MCCB phân phối | ||
| 47 | Vò tù 2 lớp cửa ,sơn tỉnh điện dày 1.5mm, kích thước 800x600x220mm | 1 | cái | Vò tù 2 lớp cửa ,sơn tỉnh điện dày 1.5mm, kích thước 800x600x220mm | ||
| 48 | Đèn báo pha | 3 | cái | Đèn báo pha | ||
| 49 | Cầu chì + đế | 3 | cái | Cầu chì + đế | ||
| 50 | Busbar + cable/Theo TCVN | 1 | hệ | Busbar + cable/Theo TCVN | ||
| 51 | MCCB 3P 100A 18KA | 1 | cái | MCCB 3P 100A 18KA | ||
| 52 | MCB 3P 32A 6KA | 2 | cái | MCB 3P 32A 6KA | ||
| 53 | MCB 1P 20A 6KA | 2 | cái | MCB 1P 20A 6KA | ||
| 54 | MCB 2P 20A 6KA | 8 | cái | MCB 2P 20A 6KA | ||
| 55 | RCBO 2P 32A 6KA | 2 | cái | RCBO 2P 32A 6KA | ||
| 56 | Vật tư phụ | 1 | hệ | Vật tư phụ | ||
| 57 | Vỏ tù 1 lớp cửa ,sơn tỉnh điện dày 1.5mm, kích thước 800x600x220mm | 1 | cái | Vỏ tù 1 lớp cửa ,sơn tỉnh điện dày 1.5mm, kích thước 800x600x220mm | ||
| 58 | Cầu chì + đế | 9 | cái | Cầu chì + đế | ||
| 59 | Đèn báo pha | 9 | cái | Đèn báo pha | ||
| 60 | Đèn báo ON/OFF điện lưới và UPS | 4 | cái | Đèn báo ON/OFF điện lưới và UPS | ||
| 61 | Switch 3 vị trí | 1 | cái | Switch 3 vị trí | ||
| 62 | Ups | 1 | bộ | Ups | ||
| 63 | PLC 230 RC | 1 | bộ | PLC 230 RC | ||
| 64 | Mx 200 (bảo vệ mất pha/quá,thấp áp)+đế | 1 | bộ | Mx 200 (bảo vệ mất pha/quá,thấp áp)+đế | ||
| 65 | Busbar + cable/Theo TCVN | 1 | hệ | Busbar + cable/Theo TCVN | ||
| 66 | MCCB 3P 150A 18KA | 2 | cái | MCCB 3P 150A 18KA | ||
| 67 | Contactor 3p 150A | 2 | cái | Contactor 3p 150A | ||
| 68 | Bộ khóa liên động cơ khí | 1 | bộ | Bộ khóa liên động cơ khí | ||
| 69 | Lập trình PLC | 1 | hệ | Lập trình PLC | ||
| 70 | Vật tư phụ | 1 | hệ | Vật tư phụ | ||
| 71 | Cung cấp lắp đặt đèn trần vuông Led 50W, ánh sáng vàng. | 32 | Cái | Cung cấp lắp đặt đèn trần vuông Led 50W, ánh sáng vàng. | ||
| 72 | Cung cấp lắp đèn pha chiếu sân khấu dạng cây (4 bóngx1000W) | 2 | Cái | Cung cấp lắp đèn pha chiếu sân khấu dạng cây (4 bóngx1000W) | ||
| 73 | Cung cấp lắp đèn pha chiếu sân khấu dạng cây (8 bóngx1000W) | 2 | Bộ | Cung cấp lắp đèn pha chiếu sân khấu dạng cây (8 bóngx1000W) | ||
| 74 | Cáp điện cấp nguồn cho đèn CV 2Cx 2.5mm2 | 300 | m | Cáp điện cấp nguồn cho đèn CV 2Cx 2.5mm2 | ||
| 75 | Cáp điện cấp nguồn cho đèn CV 2Cx 6.0mm2 | 300 | m | Cáp điện cấp nguồn cho đèn CV 2Cx 6.0mm2 | ||
| 76 | Vật tư phụ kiện lắp đặt (ty, cùm , bass treo…) | 1 | Hệ | Vật tư phụ kiện lắp đặt (ty, cùm , bass treo…) | ||
| 77 | Cải tạo tủ điện PCCC chạy tự động | 1 | Tủ | Cải tạo tủ điện PCCC chạy tự động | ||
| 78 | Đồng hồ đo áp suất | 1 | cái | Đồng hồ đo áp suất | ||
| 79 | Công tắc áp suất | 3 | cái | Công tắc áp suất | ||
| 80 | Thay bình acquy bơm Diezen | 1 | cái | Thay bình acquy bơm Diezen | ||
| 81 | Kiểm tra khắc phục vệ sinh 03 bơm | 1 | hệ | Kiểm tra khắc phục vệ sinh 03 bơm | ||
| 82 | Mặt bích 10k | 24 | cái | Mặt bích 10k | ||
| 83 | Chống rung | 6 | cái | Chống rung | ||
| 84 | Đèn thoát hiểm Exit | 12 | cái | Đèn thoát hiểm Exit | ||
| 85 | Đèn sự cố EM | 12 | cái | Đèn sự cố EM | ||
| 86 | Cáp nguồn 2Cx1.5mm2 | 600 | m | Cáp nguồn 2Cx1.5mm2 | ||
| 87 | Ống PVC D20 | 400 | m | Ống PVC D20 | ||
| 88 | Đo điện trở đất cấp biên bản | 1 | hệ | Đo điện trở đất cấp biên bản | ||
| 89 | Cung cấp lắp đặt ống STK phi 114 dày 3.2mm | 80 | m | Cung cấp lắp đặt ống STK phi 114 dày 3.2mm | ||
| 90 | Cung cấp lắp đặt ống STK phi 90 dày 2.6mm | 150 | m | Cung cấp lắp đặt ống STK phi 90 dày 2.6mm | ||
| 91 | Cung cấp lắp đặt ống STK phi 60 dày 2.6mm | 75 | m | Cung cấp lắp đặt ống STK phi 60 dày 2.6mm | ||
| 92 | Cung cấp lắp đặt ống STK phi 34 dày 2.3mm | 55 | m | Cung cấp lắp đặt ống STK phi 34 dày 2.3mm | ||
| 93 | Đầu phun tự động spinkler | 30 | cái | Đầu phun tự động spinkler | ||
| 94 | Van khoá 114 | 3 | cái | Van khoá 114 | ||
| 95 | Lupe- Y lọc cho cụm 03 bơm | 6 | cái | Lupe- Y lọc cho cụm 03 bơm | ||
| 96 | Biển báo chỉ dẫn thoát nạn | 10 | bộ | Biển báo chỉ dẫn thoát nạn | ||
| 97 | Tiêu lệnh nội qui PCCC | 12 | bộ | Tiêu lệnh nội qui PCCC | ||
| 98 | Sơn chống sét và sơn hoàn thiện ông STK | 10 | kg | Sơn chống sét và sơn hoàn thiện ông STK | ||
| 99 | Cung cấp lắp đặt Họng tủ chữa cháy vách tường (Van, Vòi , Lăng) | 8 | Cái | Cung cấp lắp đặt Họng tủ chữa cháy vách tường (Van, Vòi , Lăng) | ||
| 100 | Tháo dở di dời và lắp đặt lại thiết bị báo cháy (thay đổi trần) | 1 | hệ | Tháo dở di dời và lắp đặt lại thiết bị báo cháy (thay đổi trần) | ||
| 101 | Kiểm tra vệ sinh , test thử lại hệ thống báo cháy | 1 | hê | Kiểm tra vệ sinh , test thử lại hệ thống báo cháy | ||
| 102 | Vật tư phụ kiện thi công lắp đặt | 1 | Hệ | Vật tư phụ kiện thi công lắp đặt | ||
| 103 | Chi phí kiểm dịnh, cắt nước bơm áp, chạy thử hệ thống | 1 | Hệ | Chi phí kiểm dịnh, cắt nước bơm áp, chạy thử hệ thống | ||
| 104 | Cung cấp UPS Online 3P- 50kVA-40KW , chuyển mạch 1s, thời gian lưu 30phút.(bao bồm Acquy và phụ kiện UPS đi kèm) | 1 | cái | Cung cấp UPS Online 3P- 50kVA-40KW , chuyển mạch 1s, thời gian lưu 30phút.(bao bồm Acquy và phụ kiện UPS đi kèm) | ||
| 105 | Cáp nguồn cấp từ UPS ra tải CV 6mm2 | 600 | m | Cáp nguồn cấp từ UPS ra tải CV 6mm2 | ||
| 106 | Cáp nguồn cấp từ UPS ra tải CV 4mm2 | 400 | m | Cáp nguồn cấp từ UPS ra tải CV 4mm2 | ||
| 107 | Tủ nguồn UPS ra tải phân phối (bao gồm MCCB và MCB) | 1 | Tủ | Tủ nguồn UPS ra tải phân phối (bao gồm MCCB và MCB) | ||
| 108 | Cáp nguồn từ tủ MDP đến tủ UPS: CV 16mm2 | 350 | m | Cáp nguồn từ tủ MDP đến tủ UPS: CV 16mm2 | ||
| 109 | Vật tư phụ kiện lắp đặt | 1 | hệ | Vật tư phụ kiện lắp đặt | ||
| 110 | Ống PVC D20 và phụ kiện ống | 300 | m | Ống PVC D20 và phụ kiện ống | ||
| 111 | Ống PVC D32 và phụ kiện ống | 300 | m | Ống PVC D32 và phụ kiện ống | ||
| 112 | Bảo dưỡng và nạp gas máy lạnh 15 HP | 4 | Cái | Bảo dưỡng và nạp gas máy lạnh 15 HP | ||
| 113 | Bảo dưỡng và nạp gas máy lạnh 5 HP | 4 | Cái | Bảo dưỡng và nạp gas máy lạnh 5 HP | ||
| 114 | Bảo dưỡng và nạp gas máy lạnh Chiller 50 HP | 2 | Cái | Bảo dưỡng và nạp gas máy lạnh Chiller 50 HP | ||
| 115 | Lưới che tháp giải nhiệt trên mái, dưới đất bằng lưới chắn inox | 4 | Bộ | Lưới che tháp giải nhiệt trên mái, dưới đất bằng lưới chắn inox | ||
| 116 | Làm mới lại hệ thống ống giải nhiệt dưới đất | 1 | Hệ | Làm mới lại hệ thống ống giải nhiệt dưới đất | ||
| 117 | Lắp bổ sung 1 bơm mới công suất lớn cho tháp giải nhiệt dưới đất | 1 | Cái | Lắp bổ sung 1 bơm mới công suất lớn cho tháp giải nhiệt dưới đất | ||
| 118 | Kiểm tra và vận hành máy chiller không hoạt động 50 HP | 1 | Cái | Kiểm tra và vận hành máy chiller không hoạt động 50 HP | ||
| 119 | Làm mới lại hệ thống ống giải nhiệt trệt mái | 2 | Hệ | Làm mới lại hệ thống ống giải nhiệt trệt mái | ||
| 120 | Bảo trì sửa chữa 05 bơm hiện hữu tháp giải nhiệt trên mái | 4 | Bơm | Bảo trì sửa chữa 05 bơm hiện hữu tháp giải nhiệt trên mái | ||
| 121 | Lắp thêm 02 bơm bổ sung 02 tháp giải nhiệt trên mái 3Hp- 2.2kW | 2 | Cái | Lắp thêm 02 bơm bổ sung 02 tháp giải nhiệt trên mái 3Hp- 2.2kW | ||
| 122 | Lắp thêm thêm 1 bơm cho tháp giải nhiệt dưới đất 5Hp-3.7kW | 1 | cái | Lắp thêm thêm 1 bơm cho tháp giải nhiệt dưới đất 5Hp-3.7kW | ||
| 123 | Tủ điều khiển 03 bơm tháp giải nhiệt dưới đất | 1 | Cái | Tủ điều khiển 03 bơm tháp giải nhiệt dưới đất | ||
| 124 | Cải tạo thay thiết bị tủ hệ lạnh hiện hữu | 1 | Cái | Cải tạo thay thiết bị tủ hệ lạnh hiện hữu | ||
| 125 | Cáp điện cấp nguồn CV 4mm2 | 400 | m | Cáp điện cấp nguồn CV 4mm2 | ||
| 126 | Ống PVC D20 | 200 | m | Ống PVC D20 | ||
| 127 | Lắp máy tủ đứng 5HP-3P bổ sung công suất cho khu sân khấu | 2 | Bộ | Lắp máy tủ đứng 5HP-3P bổ sung công suất cho khu sân khấu | ||
| 128 | Ống gaz và phụ kiện lắp đặt cho 2 máy mới 5HP bổ sung | 2 | bộ | Ống gaz và phụ kiện lắp đặt cho 2 máy mới 5HP bổ sung | ||
| 129 | Vệ sinh toàn bộ 04 tháp giải nhiêt | 1 | Hệ | Vệ sinh toàn bộ 04 tháp giải nhiêt | ||
| 130 | Thay phao cơ tháp giải nhiệt | 4 | Cái | Thay phao cơ tháp giải nhiệt | ||
| 131 | Cải tạo thay thế thiết bị đóng cắt tủ ĐHKK (tầng mái) | 1 | Hệ | Cải tạo thay thế thiết bị đóng cắt tủ ĐHKK (tầng mái) | ||
| 132 | Ống gió mềm D300 | 80 | m | Ống gió mềm D300 | ||
| 133 | Miệng gió lover 400x400 | 20 | cái | Miệng gió lover 400x400 | ||
| 134 | Vật tư phụ kiện lắp đặt | 1 | hệ | Vật tư phụ kiện lắp đặt | ||
| 135 | Chi phí vận chuyển hàng hoá, thiết bị thi công. | 1 | Hệ | Chi phí vận chuyển hàng hoá, thiết bị thi công. | ||
| 136 | Máy móc phục vụ thi công, giàn giáo, bao che,… | 1 | Hệ | Máy móc phục vụ thi công, giàn giáo, bao che,… |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi