Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh phúc |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733748 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khác của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 11:41:00 đến ngày 2020-08-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 351,791,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hematoxilin | 6 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Papanicolaou's solution 2a Orange G solution (OG 6) | 3 | lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Eosin Azure ( EA 50) | 6 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Axit Clohydic đậm đặc | 3 | lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bộ nhuộm vi sinh Gram | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | DD Fucshin các bon | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Xanh cresyl | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Amoni acetat | 2 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Axit acetic | 5 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Axit hydrocloric | 2 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Axit sunfuric đậm đặc | 3 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Axit octo photphoric | 1 | lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Axit Nitric đậm đặc | 5 | lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | 4 Aminobenzen sunfonamid (C6H8N2O2S) | 5 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | N-(1-Naphthyl)ethylenediamine dihydrochloride | 2 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Na2EDTA | 1 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | NaN3 | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Natri salixylat | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | KI | 3 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | NaOH | 2 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Erio cromT đen (Modan đen 11) | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Dung dịch đệm pH 4,0 | 1 | lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Dung dịch đệm pH 7,0 | 1 | lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dung dịch đệm pH 9,0 | 1 | lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Axit boric | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Hồ tinh bột | 2 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Ống chuẩn TrilonB 0,1N (tương đương với 01 lít dung dịch/ ống) | 1 | ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Ống chuẩn KMnO4 0,1N | 2 | ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Ống chuẩn HCl 0,1N | 1 | ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Ống chuẩn NaCl 0,1N | 1 | ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Ống chuẩn Na2S2O3 0,1N | 3 | ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Dung dịch AgNO3 chuẩn 0,1N | 2 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Dung dịch Mn chuẩn 1000mg/l | 2 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Dung dịch Amoni chuẩn 1000mg/l | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Dung dịch Amoniac đậm đặc 25% | 1 | lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Metyl da cam | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | NaOH 0,1N | 1 | ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | axit oxalic 0,1N | 1 | ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | H2SO4 0,1N | 1 | ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | platin K2PtCl6 | 1 | gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | chuẩn Na 1000mg/l | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Chuẩn Cu 1000mg/l | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Phenolphtalein | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | chuẩn Ni 11000mg/l | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | K2S2O5 | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Na3PO4.12H2O | 1 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Iot 0,1N | 2 | ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | BPW | 2 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Xylose lysinedeoxycholate agar (XLD agar) | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | SS aga | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Thiosulfate-citrate-bile salts-sucrose agar (TCBS agar) | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Tryptic soy agar (TSA) | 2 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Baird-parker aga | 2 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | pseudomonas aga | 2 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Blood aga | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | NaCl | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Nutrien aga | 2 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | BHI broth | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Mannitol salt phenol agar | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Glyceryl | 1 | lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | Plate Count Agar (PCA) (Casein-peptone Dextrose Yeast Agar) | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Tryptone water | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Trytic soy broth | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Muller-Kauffmann tetrathionate–novobocin (MKTTn) | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Oxydase test | 16 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Kovac | 2 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Egg Yolk tellute Emulsion | 20 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Agar-agar | 1 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | Thạch sắt -Sunphit | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Kligler iron agar | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | simmon citrate agar | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Sabouraud agar | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Lauryl sunfat broth | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | EC broth | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Brillant green broth 2% | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | MYP (Mannitol egg yolk polymyxin) agar (base) | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | Lactose broth | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | Lactose TTC Agar with Tergitol®-7 | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | Egg yolk emulsion | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | PolymicinB | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 81 | Đông huyết tương thỏ đông khô | 4 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 82 | Trehalose | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 83 | Salicin | 2 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 84 | Thủy ngân II clorua | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 85 | Ure | 1 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi