Gói thầu: Mua sắm bổ sung trang thiết bị giáo dục phục vụ giảng dạy và học tập; Đơn vị: Trường THPT Phù Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756083-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Phù Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung trang thiết bị giáo dục phục vụ giảng dạy và học tập; Đơn vị: Trường THPT Phù Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200743581 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước đã giao tại Quyết định số 2999/QĐ/UBND ngày 06/12/2019 của UBND tỉnh (Sở GDĐT phân bổ tại quyết định số1821/QĐ-SGDĐT ngày 31/12/2019) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 17:21:00 đến ngày 2020-07-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 808,651,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị dạy học môn toán lớp 10 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Thiết bị dạy học môn toán lớp 12 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Ống nghiệm Φ16 | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Ống nghiệm Φ16 có nhánh | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Ống nghiệm Φ24 có nhánh | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Ống hút nhỏ giọt | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Ống đong hình trụ 100ml | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Ống thuỷ tinh hình trụ loe 1 đầu | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Ống thủy tinh hình chữ U | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Ống dẫn bằng cao su | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bình cầu có nhánh | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bình tam giác 250ml | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bình tam giác 100ml | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bình Kíp tiêu chuẩn | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng có nắp nhựa | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp có nắp nhựa | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Phễu chiết hình quả lê | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Chậu thủy tinh | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Đũa thủy tinh | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Đèn cồn thí nghiệm | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bát sứ nung | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Nhiệt kế rượu | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Kiềng 3 chân | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Nút cao su không có lỗ các loại | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Nút cao su có lỗ các loại | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Giá để ống nghiệm | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Lưới thép | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Miếng kính mỏng | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cân hiện số | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Muỗng đốt hóa chất | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Kẹp ống nghiệm | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Găng tay cao su | 50 | Đôi | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Áo choàng | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Kính bảo vệ mắt không màu | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Kính bảo vệ mắt có màu | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bình xịt tia nước | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Thìa xúc hoá chất | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Panh gắp hóa chất | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Giấy lọc | 10 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Giấy ráp | 10 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ giá thí nghiệm | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ống sinh hàn thẳng | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Bộ dụng cụ điện phân dung dịch CuSO4 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Bộ dụng cụ điện phân dung dịch NaCl | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Pin điện hoá | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Lưu huỳnh (S)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Photpho (P)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Kẽm (Zn)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Sắt phôi bào (Fe)-250gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Sắt (Fe)-250gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Magie dây (Mg)-50gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Nhôm (Al)-100gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Nhôm pha (Al)-100gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | đồng dây (phoi bào)-100gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | đồng pha (Cu)-250gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | DD Brom (Br2)-1ml/ống | 1 | ống | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Iod (I2)-1ml/ống | 1 | ống | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Đồng (II) oxit (CuO)-500g | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Magie oxit (MgO)-500gr | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Sắt (III) oxit (Fe2O3)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Crom (III) oxit (Cr2O3)-500gr | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Silic dioxit (SiO2)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Mangan ñioxit (MnO2)-500gr | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Natri hydroxit (NaOH)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Canxi hyroxit (CaOH)2-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Axit clohydric (HCl)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Axit sunfuric (H2SO4)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Axit axetic (CH3COOH)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Axit nitric (HNO3)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Natri bromua (NaBr)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Natri iotua (NaI)-250gr | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Kali iotua (KI)-250gr | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Kali clorua (KCl)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Canxi clorua (CaCl2)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Bari clorua (BaCl2)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Sắt (III) clorua (FeCl3)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Crôm (III) clorua (CrCl3)-500gr | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Nhôm clorua (AlCl3)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Amoni clorua (NH4Cl)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Natri nitrat (NaNO3)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Natri nitrit (NaNO2)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Kali nitrat (KNO3)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Chì nitôrat (Pb(NO3)2)-250gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Bac nitrat (AgNO3)-20gr | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Natri sunfat (Na2SO4)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Natri sunfit (Na2SO3)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Đồng (II) sunfat (CuSO4)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Kẽm sunfat (ZnSO4)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Magie sunfat (MgSO4)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Nhôm sunfat (Al2(SO4)3-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Natrihidro cacbonat (NaHCO3)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Canxi cacbonat (CaCO3)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Natri cacbonat (Na2CO3)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Amoni cacbonat (NH4)2CO3-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Natri axetat (CH3COONa)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Natri photphat (Na2PO4)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Canxi Hi dro Phốt phát(Ca(H2PO4)2-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Nước giaven - 500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Canxi cacbua (CaC2)-500gr | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Natrithiosunfat (Na2S2O3)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | DD NH3 nước (NH4OH)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Phèn chua -500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Kali sunfoxianua (KSCN)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Kali permanganat (KMnO4)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Kali nicromat (K2Cr2O7)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Kaliferiaxianua(K3[Fe(CN)6])-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Ethanol- Rượu Etylic 96 (C2H5OH)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Adehit fomic (H-CHO)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Glucozo (C6H12O6)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Saccarozo (C12H22O11)-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Sắt (III) sunfat Fe2(SO4)3-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Than họat tính-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Anilin (C6H5NH2)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Glyxerol (C3H5(OH)3-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Benzen (C6H6)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Toluen (C6H5-CH3)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Phenol (C6H5OH)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Naphtalein (C10H8)-250gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Axeton (CH3-CO-CH3)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Clorofom (CHCl3)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Axit fomic (HCOOH)-500ml | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | N-hecxan (C6H12)-500ml | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Dầu thông - 500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Giấy quỳ tím | 1 | tập | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Metyl dacam 50 gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Giấy phenolphtalein | 1 | tập | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Giấy pH | 1 | tập | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Nước cất (1 lít) | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Oxy già (H2O2)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Amoni sunfat (NH4)2SO4-500gr | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Muối TN -500gr | 0,5 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Axit photphoric (H3PO4)-500ml | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Natri clorua (NaCl) (500gr) | 1 | Chai | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Bộ đồ mổ 10 chi tiết | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Lamen hộp 100 cái | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Phễu thủy tinh đường kính 60mm | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Chổi rửa ống nghiệm loại nhỏ | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Chổi rửa ống nghiệm loại nhỡ | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Chổi rửa ống nghiệm loại to | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Cốc thủy tinh 50ml | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Cốc thủy tinh 600ml | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Giấy thấm/lọc dk 100mm, hộp 100 cái | 1 | Hôp | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Lọ thủy tinh miệng hẹp màu trắng có nút liền ống nhỏ giọt 100ml | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Lọ thủy tinh miệng hẹp màu nâu có nút liền ống nhỏ giọt 100ml | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Đĩa thủy tinh loại 4-5cm | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Bút viết kính | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | HCI đặc - pha thuốc thử Schiff | 1 | Lọ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Cồn 90o | 2 | Lít | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Nước cất, can 20 lít | 1 | Lít | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Đệm mút (dùng để nhảy cao) | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Bóng chuyền | 50 | Quả | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Vợt cầu lông | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Trụ cầu lông | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Tạ chân huấn luyện điền kinh | 5 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Xà ngang nhảy cao | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Mô hình súng tiểu liên AK-47 luyện tập | 5 | Khẩu | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Mô hình súng tiểu liên AK-47 (bằng nhựa Composit) | 9 | Khẩu | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Mô hình lựu đạn Ø1 cắt bổ (bằng kim loại) | 20 | Quả | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Mô hình lựu đạn Ø1 luyện tập | 20 | Quả | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Mô hình súng AK-47 cắt bổ (bằng kim loại) | 5 | Khẩu | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Mô hình súng bắn tập laser (bằng nhựa Composit) | 2 | Khẩu | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Thiết bị tạo tiếng súng và tiếng nổ giả | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Thiết bị theo dõi đường ngắm | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Bao đạn, túi đựng lựu đạn | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Bộ bia (khung và mặt bia số 4) | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Giá đặt bia đa năng | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Kính kiểm tra ngắm | 9 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Đồng tiền di động | 9 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Mô hình đường đạn trong không khí | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Hộp dụng cụ luyện tập | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Cáng cứu thương | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Giá để súng | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Bàn thao tác | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Tủ đựng súng và thiết bị | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Máy chiếu | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Bàn ghế học sinh (2 chỗ ngồi) | 65 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Bàn phòng hội đồng | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Ghế phòng hội đồng | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi