Gói thầu: Bảo dưỡng, sửa chữa 36 phương tiện chuyên dùng phục vụ công tác chung CATP
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211215614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG HẬU CẦN CÔNG AN TP.HCM |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng, sửa chữa 36 phương tiện chuyên dùng phục vụ công tác chung CATP |
| Số hiệu KHLCNT | 20211211738 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thường xuyên Bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-08 18:58:00 đến ngày 2021-12-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,780,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,700,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.780.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 534.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng sửa chữa xe ô tô (Bên mời thầu có quyền yêu cầu nhà thầu mang bản chính để đối chiếu khi cần thiết). Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.246.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.492.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Kỹ thuật trưởng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tối thiểu 05 năm kể từ ngày cấp bằng đến thời điểm đóng thầu.- 01 người tốt nghiệp Đại học trở lên về chuyên ngành ô tô hoặc cơ khí động lực hoặc chế tạo máy.- Tối thiểu 01 năm kinh nghiệm ở vị trí dự kiến bố trí.- Có Giấy xác nhận hoàn thành khóa đào tạo do Hãng xe ô tô Toyota cấp.(Đính kèm tài liệu chứng minh). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 15 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tối thiểu 03 năm kể từ ngày cấp bằng đến thời điểm đóng thầu.- Tốt nghiệp Cao đẳng nghề trở lên chuyên ngành sửa chữa ô tô (07 người), cơ khí (05 người); điện hoặc điện tử (03 người).Trong đó có tối thiểu 08 người có giấy xác nhận được đào tạo kỹ thuật viên do một trong các hãng xe cung cấp.(Đính kèm tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Công nhân |
| - Số lượng | 15 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tối thiểu 01 năm kể từ ngày cấp bằng đến thời điểm đóng thầu.- Tốt nghiệp nghề bậc 3/7 trở lên.(Đính kèm tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Trang thiết bị chuyên dùng, chuẩn đoán chuyên dùng | |
| - Đặc điểm thiết bị | Thiết bị kiểm tra, chẩn đoán tình trạng kỹ thuật của phương tiện. |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 2-Phòng sơn ô tô | |
| - Đặc điểm thiết bị | Phòng sơn ô tô |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Máy nén khí + đầu phun sơn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy nén khí + đầu phun sơn |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Máy láng tang trống, đĩa phanh | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tiện tang trống, đĩa phanh bánh xe các loại |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 5-Khoang sửa chữa | |
| - Đặc điểm thiết bị | Có cầu nâng được xe có tải trọng đế n≥ 2 tấn (còn hạn kiểm định) |
| - Số lượng tối thiểu | 15 |
| 6-Thiết bị làm sạch buồng đốt động cơ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Sử dụng công nghệ tạo khí, an toàn, không độc hại |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 7-Máy hút bụi, vệ sinh nội thất | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hút chuyên dùng nội thất xe ô tô (lực hút trên 2500 Pa), có rửa bằng nước nóng |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 8-Máy rửa xe + Cầu rửa | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy rửa tạo bọt |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 9-Thiết bị kiểm tra hệ thống lạnh | |
| - Đặc điểm thiết bị | Kiểm tra rò rỉ ga, độ lạnh các loại xe |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 10-Thiết bị kiểm tra dung dịch ắc quy | |
| - Đặc điểm thiết bị | Kiểm tra chất lượng bình điện |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 11-Máy sạc ga, thu hồi ga | |
| - Đặc điểm thiết bị | Sạc ga, hút ga, châm dầu |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 12-Bộ dụng cụ tháo lắp cơ bản | |
| - Đặc điểm thiết bị | Bộ dụng cụ tháo lắp cơ bản |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| E-CDNT 1.1 | PHÒNG HẬU CẦN CÔNG AN TP.HCM |
| E-CDNT 1.2 |
Bảo dưỡng, sửa chữa 36 phương tiện chuyên dùng phục vụ công tác chung CATP Bảo dưỡng, sửa chữa 36 phương tiện chuyên dùng phục vụ công tác chung CATP 15 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách thường xuyên Bộ Công an cấp |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | Có đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hoá, tiêu chuẩn sản xuất; có cam kết hàng chính hãng, phụ tùng thay thế mới 100% chưa qua sử dụng |
| E-CDNT 15.2 | Có đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hoá, tiêu chuẩn sản xuất; có cam kết hàng chính hãng, phụ tùng thay thế mới 100% chưa qua sử dụng |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 26.700.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công an thành phố Hồ Chí Minh, số 268 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công an Thành phố Hồ Chí Minh – Địa chỉ: Số 268 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1 thành phố Hồ Chí Minh -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Công an Thành phố Hồ Chí Minh – Địa chỉ: Số 268 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1 thành phố Hồ Chí Minh |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Sở Kế hoạch và Đầu tư. Số 32 Lê Thánh Tôn, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh | xe | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 2 | Vệ sinh nội thất, hút bụi, diệt khuẩn, khử mùi hôi bằng máy Ozoen | Vệ sinh nội thất, hút bụi, diệt khuẩn, khử mùi hôi bằng máy Ozoen | xe | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 3 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 4 | Thay nước làm mát động cơ | Thay nước làm mát động cơ | lít | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 5 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 6 | Kiểm tra bảo dưỡng, châm thêm dầu nhớt, nước, vệ sinh lọc gió | Kiểm tra bảo dưỡng, châm thêm dầu nhớt, nước, vệ sinh lọc gió | cái | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 7 | Bảo dưỡng gầm, siết gầm, bơm mỡ gầm | Bảo dưỡng gầm, siết gầm, bơm mỡ gầm | xe | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 8 | Thay chụp bụi + cổ dê siết thước lái trái phải | Thay chụp bụi + cổ dê siết thước lái trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 9 | Thay dầu trợ lực lái | Thay dầu trợ lực lái | lìt | 2 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 10 | Thay bộ ron phốt thước lái | Thay bộ ron phốt thước lái | bộ | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 11 | Mạ mài trục vít, thanh răng | Mạ mài trục vít, thanh răng | bộ | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 12 | Phục hồi bộ chia dầu thước lái | Phục hồi bộ chia dầu thước lái | bộ | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 13 | Gia công thay bạc thước lái | Gia công thay bạc thước lái | bộ | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 14 | Cân chỉnh góc độ bánh xe | Cân chỉnh góc độ bánh xe | xe | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 15 | Công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng thước lái | Công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng thước lái | lần | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 16 | Hóa chất, dụng cụ súc rửa | Hóa chất, dụng cụ súc rửa | chai | 2 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 17 | Thay bugi đánh lửa | Thay bugi đánh lửa | cái | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 18 | Súc kim phun xăng | Súc kim phun xăng | cái | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 19 | Súc rửa ổ họng ga | Súc rửa ổ họng ga | cái | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 20 | Đồng, Sơn vè sau trái, phải | Đồng, Sơn vè sau trái, phải | cái | 2 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 21 | Sơn vè trước phải | Sơn vè trước phải | cái | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 22 | Sơn cản sau | Sơn cản sau | cái | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 23 | Sơn ốp + chân kính chiếu hậu trái, phải | Sơn ốp + chân kính chiếu hậu trái, phải | cái | 2 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 24 | Thay bố thắng trước | Thay bố thắng trước | bộ | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 25 | Thay bố thắng sau | Thay bố thắng sau | bộ | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 26 | Thay bơm tổng thắng | Thay bơm tổng thắng | bộ | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 27 | Dầu thắng + xả gió | Dầu thắng + xả gió | lít | 2 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 28 | Vớt đĩa, tam bua thắng trước, sau | Vớt đĩa, tam bua thắng trước, sau | cái | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 29 | Gia công + vô mỡ chịu nhiệt ắc thắng trước, sau | Gia công + vô mỡ chịu nhiệt ắc thắng trước, sau | bộ | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 30 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | xe | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 31 | Thay vỏ xe 195/70R14 | Thay vỏ xe 195/70R14 | cái | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 32 | Thay vòi bơm bánh xe | Thay vòi bơm bánh xe | cái | 2 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 33 | Cân mâm bấm chì | Cân mâm bấm chì | cái | 2 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 50A 00095) |
| 34 | Thay dây cuaroa tổng động cơ | Thay dây cuaroa tổng động cơ | sợi | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 35 | Thay cụm bạc đạn đỡ dây cuaroa động cơ | Thay cụm bạc đạn đỡ dây cuaroa động cơ | cụm | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 36 | Thay cụm bạc tăng dây cuaroa động cơ | Thay cụm bạc tăng dây cuaroa động cơ | cụm | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 37 | Thay cụm 02 quạt két nước + khung quạt | Thay cụm 02 quạt két nước + khung quạt | cụm | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 38 | Công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 39 | Thay cao su bạc đạn treo láp | Thay cao su bạc đạn treo láp | cái | 2 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 40 | Thay bạc đạn chữ thập láp | Thay bạc đạn chữ thập láp | cái | 2 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 41 | Thay bạc đạn + moayơ láp ngang sau | Thay bạc đạn + moayơ láp ngang sau | bộ | 2 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 42 | Thay phốt láp bánh sau trái, phải | Thay phốt láp bánh sau trái, phải | cái | 2 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 43 | Keo dán | Keo dán | tuýp | 0,5 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 44 | Thay cao su sinlock càng chữ A trước | Thay cao su sinlock càng chữ A trước | cái | 2 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 45 | Cảo ép sinlock | Cảo ép sinlock | lần | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 46 | Bổ sung nhớt cầu | Bổ sung nhớt cầu | lít | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 47 | Thay bố thắng sau trái phải | Thay bố thắng sau trái phải | bộ | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 48 | Vớt dĩa thắng sau trái phải | Vớt dĩa thắng sau trái phải | cái | 2 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 49 | Bổ sung dầu thắng | Bổ sung dầu thắng | lít | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 50 | Công tháo lắp thay thế phụ tùng | Công tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 51 | Thay ống dầu thắng trước sau | Thay ống dầu thắng trước sau | ống | 4 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 00372) |
| 52 | Thay bộ sin + phốt ty ben thu phóng chính phía sau | Thay bộ sin + phốt ty ben thu phóng chính phía sau | bộ | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 53 | Thay nhớt thủy lực | Thay nhớt thủy lực | lít | 15 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 54 | Thay ống hơi nối vào bộ cài bơm hệ thống nâng hạ | Thay ống hơi nối vào bộ cài bơm hệ thống nâng hạ | đoạn | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 55 | Thay bộ sin + phốt ty ben chân tó trước trái, phải | Thay bộ sin + phốt ty ben chân tó trước trái, phải | bộ | 2 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 56 | Thay dây cáp kéo ga hệ thống cần cẩu | Thay dây cáp kéo ga hệ thống cần cẩu | sợi | 3 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 57 | Thay ty ben trước trái, phải + mạ mài lòng xy lanh chân tó trước trái, phải | Thay ty ben trước trái, phải + mạ mài lòng xy lanh chân tó trước trái, phải | bộ | 2 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 58 | Thay ty ben nhỏ nâng hạ sau trái, phải + mạ mài lòng xy lanh | Thay ty ben nhỏ nâng hạ sau trái, phải + mạ mài lòng xy lanh | bộ | 2 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 59 | Mạ mài lòng sơ mi xy lanh thu phóng tay nâng hạ sau | Mạ mài lòng sơ mi xy lanh thu phóng tay nâng hạ sau | cây | 2 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 60 | Mạ mài lòng sơ mi xy lanh chân chống bên phải | Mạ mài lòng sơ mi xy lanh chân chống bên phải | cây | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 61 | Nhân công kiểm tra, tháo lắp thay thế phụ tùng | Nhân công kiểm tra, tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 62 | Thay nhớt máy 15W-40 | Thay nhớt máy 15W-40 | lít | 8 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 63 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 64 | Thay lọc gió động cơ | Thay lọc gió động cơ | cái | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 65 | Thay lọc nhiên liệu động cơ | Thay lọc nhiên liệu động cơ | cái | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 66 | Thay nhớt hộp số chính + phụ 80W-90 | Thay nhớt hộp số chính + phụ 80W-90 | lít | 5,5 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 67 | Thay nhớt cầu 85W-140 | Thay nhớt cầu 85W-140 | lít | 3,8 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 68 | Thay nước làm mát siêu bền | Thay nước làm mát siêu bền | xe | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 69 | Bảo dưỡng gầm, siết gầm, bơm mỡ bò gầm | Bảo dưỡng gầm, siết gầm, bơm mỡ bò gầm | xe | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 70 | Bảo dưỡng bôi trơn khớp cacdan lái | Bảo dưỡng bôi trơn khớp cacdan lái | cái | 2 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 71 | Tháo lắp sửa chữa taplo | Tháo lắp sửa chữa taplo | cái | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 72 | Công bảo dưỡng đình kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước. | Công bảo dưỡng đình kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước. | lần | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 73 | Thay đèn LED ưu tiên (loại rời) | Thay đèn LED ưu tiên (loại rời) | bộ | 2 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 74 | Thay linh kiện + IC điều khiển đèn LED ưu tiên | Thay linh kiện + IC điều khiển đèn LED ưu tiên | bộ | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 75 | Nhân công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Nhân công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI XECẨU (BKS: 50A 00381) |
| 76 | Thay bạc thùng xe loại dày | Thay bạc thùng xe loại dày | bộ | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 77 | Thay móc khóa bạc thùng xe | Thay móc khóa bạc thùng xe | bộ | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 78 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 9 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 79 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 80 | Thay lọc nhiên liệu động cơ | Thay lọc nhiên liệu động cơ | cái | 2 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 81 | Thay dây curoa lốc lạnh | Thay dây curoa lốc lạnh | sợi | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 82 | Thay cụm bạc đạn tăng dây curoa lốc lạnh | Thay cụm bạc đạn tăng dây curoa lốc lạnh | cái | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 83 | Thay nhớt cầu | Thay nhớt cầu | lít | 3,5 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 84 | Thay nhớt hộp số | Thay nhớt hộp số | lít | 4 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 85 | Thay công tắc đèn quay ưu tiên | Thay công tắc đèn quay ưu tiên | cái | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 86 | Công kiểm tra bảo dưỡng định kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nước nhớt | Công kiểm tra bảo dưỡng định kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nước nhớt | lần | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 87 | Thay máy phát điện | Thay máy phát điện | cụm | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 88 | Tháo lắp kiểm tra hệ thống điện, thay thế phụ tùng | Tháo lắp kiểm tra hệ thống điện, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 89 | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh thắng | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh thắng | chai | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 90 | Thay bơm con thắng bánh trước | Thay bơm con thắng bánh trước | bộ | 4 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 91 | Thay bơm con thắng bánh sau | Thay bơm con thắng bánh sau | bộ | 4 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 92 | Gia công ắc thắng | Gia công ắc thắng | bộ | 6 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 93 | Dầu thắng + xả gió | Dầu thắng + xả gió | lần | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 94 | Thay bạc đạn bánh trước trái, phải | Thay bạc đạn bánh trước trái, phải | bánh | 2 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 95 | Thay bạc đạn bánh sau trái, phải | Thay bạc đạn bánh sau trái, phải | bánh | 2 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 96 | Thay mỡ, cân chỉnh bạc đạn bánh | Thay mỡ, cân chỉnh bạc đạn bánh | bánh | 4 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 97 | Tháo lắp kiểm tra hệ thống thắng, thay thế phụ tùng | Tháo lắp kiểm tra hệ thống thắng, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE ISUZU TAI (BKS: 50A 00982) |
| 98 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 6 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 99 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 100 | Thay lọc gió máy lạnh | Thay lọc gió máy lạnh | cái | 1 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 101 | Thay lọc gió động cơ | Thay lọc gió động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 102 | Dầu trợ lực lái ATF | Dầu trợ lực lái ATF | lít | 2 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 103 | Thay nhớt hộp số sàn | Thay nhớt hộp số sàn | lít | 4 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 104 | Thay nhớt bộ vi sai | Thay nhớt bộ vi sai | lít | 3 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 105 | Thay dầu thắng + dầu ly hợp | Thay dầu thắng + dầu ly hợp | lít | 2 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 106 | Thay cụm bơm nước động cơ | Thay cụm bơm nước động cơ | cụm | 1 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 107 | Thay két nước làm mát máy | Thay két nước làm mát máy | cụm | 1 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 108 | Thay bugi đánh lửa | Thay bugi đánh lửa | cái | 4 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 109 | Thay cụm bơm xăng trong thùng | Thay cụm bơm xăng trong thùng | cụm | 1 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 110 | Công bảo dưỡng máy định kỳ cấp lớn thay thế phụ tùng | Công bảo dưỡng máy định kỳ cấp lớn thay thế phụ tùng | gói | 1 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 111 | Thay đèn xi nhan trước | Thay đèn xi nhan trước | cái | 2 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 112 | Thay đèn lái sau | Thay đèn lái sau | cái | 2 | XE TOYOTA HIACE (BKS: 50A 01004) |
| 113 | Thay ống ga áp cao dài | Thay ống ga áp cao dài | ống | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 50A 01510) |
| 114 | Thay ống ga áp thấp dài | Thay ống ga áp thấp dài | ống | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 50A 01510) |
| 115 | Thay oring ống ga | Thay oring ống ga | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 50A 01510) |
| 116 | Thay phin lọc ga | Thay phin lọc ga | cái | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 50A 01510) |
| 117 | Châm dầu lạnh | Châm dầu lạnh | lít | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 50A 01510) |
| 118 | Ga lạnh | Ga lạnh | kg | 3 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 50A 01510) |
| 119 | Thay motor quạt dàn nóng giải nhiệt ga | Thay motor quạt dàn nóng giải nhiệt ga | cụm | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 50A 01510) |
| 120 | Tháo lắp hệ thống lạnh thử xì, thay phụ tùng, cân chỉnh lạnh | Tháo lắp hệ thống lạnh thử xì, thay phụ tùng, cân chỉnh lạnh | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 50A 01510) |
| 121 | Thay vỏ xe 7.50R16 | Thay vỏ xe 7.50R16 | cái | 7 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 50A 01510) |
| 122 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 123 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 124 | Thay lọc xăng động cơ | Thay lọc xăng động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 125 | Thay cao su gạt nước trước trái phải | Thay cao su gạt nước trước trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 126 | Thay ron nắp suppap | Thay ron nắp suppap | sợi | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 127 | Thay ron chặn nhớt bugi | Thay ron chặn nhớt bugi | cái | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 128 | Thay seal nắp delco đánh lửa | Thay seal nắp delco đánh lửa | bộ | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 129 | Dung dịch súc rửa | Dung dịch súc rửa | chai | 2 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 130 | Thay bugi đánh lửa | Thay bugi đánh lửa | cái | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 131 | Thay bộ dây cuaroa động cơ | Thay bộ dây cuaroa động cơ | bộ | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 132 | Thay buly bạc đạn tăng dây cuaroa lốc lạnh | Thay buly bạc đạn tăng dây cuaroa lốc lạnh | cái | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 133 | Thay phin lọc gas | Thay phin lọc gas | cái | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 134 | Hóa chất + xăng súc + dụng cụ vệ sinh | Hóa chất + xăng súc + dụng cụ vệ sinh | xe | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 135 | Thay oring co ống ga lạnh | Thay oring co ống ga lạnh | xe | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 136 | Thay cụm lốc lạnh | Thay cụm lốc lạnh | cụm | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 137 | Bổ sung dầu lạnh | Bổ sung dầu lạnh | lon | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 138 | Thay ga lạnh | Thay ga lạnh | xe | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 139 | Thay cửa gió máy lạnh trần sau | Thay cửa gió máy lạnh trần sau | cái | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 140 | Thay nhớt hộp số | Thay nhớt hộp số | lít | 6 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 141 | Thay nhớt cầu | Thay nhớt cầu | lít | 3 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 142 | Công bảo dưỡng đình kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước. | Công bảo dưỡng đình kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước. | gói | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 143 | Súc kim phun xăng | Súc kim phun xăng | cây | 4 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 144 | Súc rửa ổ họng ga | Súc rửa ổ họng ga | cái | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 145 | Thông súc vệ sinh dàn nóng,hai dàn lạnh, đường ống ga | Thông súc vệ sinh dàn nóng,hai dàn lạnh, đường ống ga | xe | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 146 | Tháo lắp hệ thống máy lạnh, thử xì, sạc ga lạnh | Tháo lắp hệ thống máy lạnh, thử xì, sạc ga lạnh | gói | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 147 | Thay cụm máy phát điện 12V | Thay cụm máy phát điện 12V | cụm | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 148 | Thay cụm máy đề ma rơ | Thay cụm máy đề ma rơ | cụm | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 149 | Công kiểm tra, tháo lắp, thay thế phụ tùng | Công kiểm tra, tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE TOYOTA ZACE (BKS: 51A 1273) |
| 150 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 22 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 151 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 152 | Thay bộ dây cuaroa động cơ | Thay bộ dây cuaroa động cơ | bộ | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 153 | Thay lọc tinh nhiên liệu động cơ | Thay lọc tinh nhiên liệu động cơ | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 154 | Thay lọc thô nhiên liệu động cơ | Thay lọc thô nhiên liệu động cơ | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 155 | Thay cao su gạt nước trước trái phải | Thay cao su gạt nước trước trái phải | cái | 2 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 156 | Công bảo dưỡng đình kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước. | Công bảo dưỡng đình kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước. | lần | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 157 | Thay công tắc đèn quay | Thay công tắc đèn quay | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 158 | Thay cầu chì nguồn điện còi hú | Thay cầu chì nguồn điện còi hú | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 159 | Thay kèn điện 24V loại sò | Thay kèn điện 24V loại sò | cái | 2 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 160 | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 161 | Phục hồi cụm lốc lạnh | Phục hồi cụm lốc lạnh | xe | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 162 | Bổ sung dầu lạnh | Bổ sung dầu lạnh | xe | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 163 | Vệ sinh dàn nóng, bổ sung ga lạnh | Vệ sinh dàn nóng, bổ sung ga lạnh | xe | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 164 | Cân chỉnh nhiệt độ máy lạnh | Cân chỉnh nhiệt độ máy lạnh | xe | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 165 | Tháo lắp kiểm tra hệ thống máy lạnh | Tháo lắp kiểm tra hệ thống máy lạnh | lần | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 166 | Phục hồi routyn pos lái | Phục hồi routyn pos lái | cái | 2 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 167 | Cân chỉnh gầm trước, cân góc độ bánh xe trước | Cân chỉnh gầm trước, cân góc độ bánh xe trước | xe | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 168 | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh thắng | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh thắng | chai | 2 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 169 | Thay bố thắng trước | Thay bố thắng trước | miếng | 4 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 170 | Vớt tăng bua thắng trước sau | Vớt tăng bua thắng trước sau | cái | 4 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 171 | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng, tăng thắng | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng, tăng thắng | bánh | 4 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 172 | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh thắng | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh thắng | chai | 2 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 173 | Thay bơm con thắng trước trái phải | Thay bơm con thắng trước trái phải | cái | 4 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 174 | Thay mỡ bạc đạn bánh | Thay mỡ bạc đạn bánh | kg | 6 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 175 | Thay dầu thắng | Thay dầu thắng | lít | 2 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 176 | Cân chỉnh bạc đạn bánh trước sau trái phải | Cân chỉnh bạc đạn bánh trước sau trái phải | bộ | 4 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 177 | Tháo lắp hệ thống thắng, kiểm tra, thay thế phụ tùng | Tháo lắp hệ thống thắng, kiểm tra, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HINO (BKS: 51A 4195) |
| 178 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 8 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 179 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 180 | Thay lọc gió động cơ | Thay lọc gió động cơ | cái | 1 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 181 | Thay bộ dây cuaroa máy | Thay bộ dây cuaroa máy | bộ | 1 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 182 | Vệ sinh dàn nóng + bổ sung gas máy lạnh | Vệ sinh dàn nóng + bổ sung gas máy lạnh | xe | 1 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 183 | Bảo dưỡng định kỳ, tháo lắp kiểm tra xe | Bảo dưỡng định kỳ, tháo lắp kiểm tra xe | lần | 1 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 184 | Thay đèn cản trước phải | Thay đèn cản trước phải | bộ | 1 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 185 | Thay tay cửa trước phải ngoài | Thay tay cửa trước phải ngoài | cái | 1 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 186 | Tháo lắp thay thế phụ tùng | Tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 187 | Thay bố thắng trước trái, phải | Thay bố thắng trước trái, phải | miếng | 4 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 188 | Thay bố thắng sau trái, phải | Thay bố thắng sau trái, phải | miếng | 4 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 189 | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh thắng | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh thắng | xe | 1 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 190 | Dầu thắng + xả gió | Dầu thắng + xả gió | lít | 2,5 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 191 | Thay bơm con thắng trước | Thay bơm con thắng trước | cụm | 8 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 192 | Thay bơm con thắng sau | Thay bơm con thắng sau | cụm | 8 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 193 | Vớt tăng bua thắng | Vớt tăng bua thắng | cái | 4 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 194 | Tháo lắp kiểm tra hệ thống thắng, thay thế phụ tùng | Tháo lắp kiểm tra hệ thống thắng, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE MITSUBISHI CANTER (BKS: 51A 4341) |
| 195 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 9 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 196 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 197 | Thay cao su gạt nước kính sau | Thay cao su gạt nước kính sau | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 198 | Công bảo dưỡng đình kỳ, tháo lắp thay thế phụ tùng | Công bảo dưỡng đình kỳ, tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 199 | Thay cao su nhíp trước đầu sau | Thay cao su nhíp trước đầu sau | cái | 8 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 200 | Thay cao su sinlock nhíp trước đầu trước | Thay cao su sinlock nhíp trước đầu trước | cái | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 201 | Thay cao su nhíp sau đầu sau | Thay cao su nhíp sau đầu sau | cái | 8 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 202 | Thay cao su sinlock nhíp sau đầu trước | Thay cao su sinlock nhíp sau đầu trước | cái | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 203 | Bảo dưỡng gầm, siết gầm, bơm mỡ gầm | Bảo dưỡng gầm, siết gầm, bơm mỡ gầm | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 204 | Cân chỉnh góc độ bánh xe | Cân chỉnh góc độ bánh xe | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 205 | Thay đĩa nhíp sau phải | Thay đĩa nhíp sau phải | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 206 | Kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 207 | Thay bơm con ly hợp | Thay bơm con ly hợp | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 208 | Thay ống dầu ly hợp | Thay ống dầu ly hợp | ống | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 209 | Thay cuppen bơm chính ly hợp | Thay cuppen bơm chính ly hợp | bộ | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 210 | Rà xoáy lòng sơ mi xy lanh bơm chính ly hợp | Rà xoáy lòng sơ mi xy lanh bơm chính ly hợp | bộ | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 211 | Thay dầu ly hợp | Thay dầu ly hợp | lít | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 212 | Thay mâm ép ly hợp | Thay mâm ép ly hợp | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 213 | Thay dĩa bố ly hợp | Thay dĩa bố ly hợp | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 214 | Thay bạc đạn bite | Thay bạc đạn bite | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 215 | Thay bạc đạn bánh đà | Thay bạc đạn bánh đà | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 216 | Gia công canh ép cắt ly hợp | Gia công canh ép cắt ly hợp | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 217 | Thay nhớt hộp số sàn | Thay nhớt hộp số sàn | lít | 5 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 218 | Thay nhớt cầu | Thay nhớt cầu | lít | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 219 | Vệ sinh dây chân ga | Vệ sinh dây chân ga | sợi | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 220 | Nhân công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Nhân công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 221 | Thay cụm motor quạt dàn nóng | Thay cụm motor quạt dàn nóng | cụm | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 222 | Vệ sinh dàn nóng, bổ sung ga máy lạnh, cân chỉnh nhiệt độ lạnh | Vệ sinh dàn nóng, bổ sung ga máy lạnh, cân chỉnh nhiệt độ lạnh | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 223 | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4351) |
| 224 | Thay bóng đèn cao áp 28V 600W - USA | Thay bóng đèn cao áp 28V 600W - USA | cái | 4 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4401) |
| 225 | Thay bugi xông buồng đốt động cơ | Thay bugi xông buồng đốt động cơ | cái | 4 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4401) |
| 226 | Thay dinamo phát điện | Thay dinamo phát điện | cụm | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4401) |
| 227 | Thay bình điện 70AH | Thay bình điện 70AH | cái | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4401) |
| 228 | Bảo dưỡng máy đề ma rơ - thay than đề | Bảo dưỡng máy đề ma rơ - thay than đề | cái | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4401) |
| 229 | Thay relay đề ma rơ | Thay relay đề ma rơ | cái | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4401) |
| 230 | Nhân công kiểm tra điện, tháo lắp, thay thế phụ tùng | Nhân công kiểm tra điện, tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4401) |
| 231 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 8 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 232 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 233 | Thay lọc dầu động cơ | Thay lọc dầu động cơ | cái | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 234 | Thay nhớt cầu, nhớt hộp số | Thay nhớt cầu, nhớt hộp số | lít | 9 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 235 | Thay bộ dây curoa động cơ | Thay bộ dây curoa động cơ | bộ | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 236 | Thay cụm puly bạc đạn tăng dây curoa động cơ | Thay cụm puly bạc đạn tăng dây curoa động cơ | cụm | 2 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 237 | Thay cao su gạt nước | Thay cao su gạt nước | cái | 2 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 238 | Thay kèn sò | Thay kèn sò | cái | 2 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 239 | Thay bugi xông buồng đốt động cơ | Thay bugi xông buồng đốt động cơ | cái | 4 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 240 | Thay bơm tiếp vận nhiên liệu | Thay bơm tiếp vận nhiên liệu | cụm | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 241 | Công bảo dưỡng máy cấp lớn, kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công bảo dưỡng máy cấp lớn, kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | xe | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 242 | Vớt mâm ép canh ép cắt bộ ly hợp | Vớt mâm ép canh ép cắt bộ ly hợp | cái | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 243 | Thay mâm ép ly hợp | Thay mâm ép ly hợp | xe | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 244 | Thay dĩa bố ly hợp | Thay dĩa bố ly hợp | cái | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 245 | Thay bạc đạn bite | Thay bạc đạn bite | cái | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 246 | Thay bạc đạn rốn | Thay bạc đạn rốn | cái | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 247 | Công hạ nâng hộp số kiểm tra thay thế | Công hạ nâng hộp số kiểm tra thay thế | gói | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 248 | Thay bố thắng sau trái, phải | Thay bố thắng sau trái, phải | bộ | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 249 | Thay dầu thắng | Thay dầu thắng | lít | 2 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 250 | Thay bố thắng trước trái, phải | Thay bố thắng trước trái, phải | bộ | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 251 | Thay bơm con thắng sau | Thay bơm con thắng sau | bộ | 2 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 252 | Gia công + tra mỡ chịu nhiệt ắc càng thắng trước | Gia công + tra mỡ chịu nhiệt ắc càng thắng trước | cái | 4 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 253 | Vớt tăng bua sau | Vớt tăng bua sau | cái | 2 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 254 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE FORD RANGER (BKS: 51A 4496) |
| 255 | Gia công mặt đèn sau trái phải | Gia công mặt đèn sau trái phải | cái | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 256 | Thay ổ khoá ngậm cốp sau | Thay ổ khoá ngậm cốp sau | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 257 | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 258 | Bọc meca biển số | Bọc meca biển số | cái | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 259 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 9 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 260 | Kiểm tra bảo dưỡng châm thêm dầu nhớt nước, vệ sinh các loại lọc | Kiểm tra bảo dưỡng châm thêm dầu nhớt nước, vệ sinh các loại lọc | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 261 | Thay dây cuaroa động cơ | Thay dây cuaroa động cơ | bộ | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 262 | Thay nắp két nước | Thay nắp két nước | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 263 | Thay cụm bạc đạn đỡ dây cuaroa động cơ | Thay cụm bạc đạn đỡ dây cuaroa động cơ | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 264 | Thay van hằng nhiệt | Thay van hằng nhiệt | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 265 | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 266 | Thay mâm ép ly hợp | Thay mâm ép ly hợp | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 267 | Thay dĩa bố ly hợp | Thay dĩa bố ly hợp | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 268 | Thay bạc đạn bite | Thay bạc đạn bite | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 269 | Thay bạc đạn rốn bánh đà | Thay bạc đạn rốn bánh đà | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 270 | Vớt bánh đà canh ép cắt bộ ly hợp | Vớt bánh đà canh ép cắt bộ ly hợp | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 271 | Hạ nâng hộp số, máy, kiểm tra, thay thế phụ tùng | Hạ nâng hộp số, máy, kiểm tra, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 272 | Thay bố thắng trước trái, phải | Thay bố thắng trước trái, phải | bộ | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 273 | Thay piston + seal bơm con thắng trước trái phải | Thay piston + seal bơm con thắng trước trái phải | bộ | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 274 | Thay bơm con thắng sau trái , phải | Thay bơm con thắng sau trái , phải | bộ | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 275 | Dung dịch vệ sinh bố thắng | Dung dịch vệ sinh bố thắng | chai | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 276 | Thay dầu thắng | Thay dầu thắng | lít | 3 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 277 | Thay mỡ + cân chỉnh bạc đạn bánh trước | Thay mỡ + cân chỉnh bạc đạn bánh trước | bánh | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 278 | Gia công vớt dĩa thắng trước trái phải | Gia công vớt dĩa thắng trước trái phải | cái | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 279 | Gia công xoáy lòng sơ mi xy lanh bơm con thắng trước phải | Gia công xoáy lòng sơ mi xy lanh bơm con thắng trước phải | cái | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 280 | Vệ sinh bảo dưỡng tra mỡ chịu nhiệt ắc thắng trước trái phải | Vệ sinh bảo dưỡng tra mỡ chịu nhiệt ắc thắng trước trái phải | bánh | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 281 | Vệ sinh bố thắng + cân chỉnh lực thắng + tăng thắng tay bánh sau trái phải | Vệ sinh bố thắng + cân chỉnh lực thắng + tăng thắng tay bánh sau trái phải | bánh | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 282 | Tháo lắp hệ thống thắng, kiểm tra, thay thế phụ tùng | Tháo lắp hệ thống thắng, kiểm tra, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0413) |
| 283 | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh nội thất | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh nội thất | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 284 | Vệ sinh nội thất, hút bụi, khử trùng diệt khuẩn, khử mùi hôi bằng máy Ozone | Vệ sinh nội thất, hút bụi, khử trùng diệt khuẩn, khử mùi hôi bằng máy Ozone | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 285 | Thay bóng đèn thắng sau phải | Thay bóng đèn thắng sau phải | bóng | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 286 | Thay bóng đèn biển số sau | Thay bóng đèn biển số sau | bóng | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 287 | Thay bóng đèn xi nhan trước, sau bên phải | Thay bóng đèn xi nhan trước, sau bên phải | bóng | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 288 | Thay bình điện 90AH | Thay bình điện 90AH | cái | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 289 | Bảo dưỡng gầm, siết gầm, bơm mỡ gầm | Bảo dưỡng gầm, siết gầm, bơm mỡ gầm | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 290 | Vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước, kiểm tra đo sạc, rò điện | Vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước, kiểm tra đo sạc, rò điện | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 291 | Thay ron bộ co chia nước động cơ | Thay ron bộ co chia nước động cơ | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 292 | Thay bơm nước động cơ | Thay bơm nước động cơ | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 293 | Thay seal co ống nước | Thay seal co ống nước | cái | 2 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 294 | Dụng cụ vệ sinh + keo làm kín | Dụng cụ vệ sinh + keo làm kín | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 295 | Vệ sinh làm kín ống nước lớn từ két nước vào động cơ - bị chảy nước | Vệ sinh làm kín ống nước lớn từ két nước vào động cơ - bị chảy nước | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 296 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 297 | Thay bố ly hợp | Thay bố ly hợp | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 298 | Thay mâm ép ly hợp | Thay mâm ép ly hợp | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 299 | Thay bạc đạn bite | Thay bạc đạn bite | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 300 | Thay cao su đỡ máy | Thay cao su đỡ máy | cái | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 301 | Thay bơm tổng ly hợp | Thay bơm tổng ly hợp | cụm | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 302 | Thay bơm con ly hợp | Thay bơm con ly hợp | cụm | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 303 | Thay dầu ly hợp DOT4 | Thay dầu ly hợp DOT4 | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 304 | Thay phốt đuôi cốt máy | Thay phốt đuôi cốt máy | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 305 | Keo dán | Keo dán | tuýp | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 306 | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh máy | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh máy | máy | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 307 | Gia công vớt bánh đà, canh ép cắt ly hợp | Gia công vớt bánh đà, canh ép cắt ly hợp | bộ | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 308 | Vệ sinh động cơ chảy nhớt | Vệ sinh động cơ chảy nhớt | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 309 | Tháo lắp kiểm tra thay thế phụ tùng | Tháo lắp kiểm tra thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51D 0417) |
| 310 | Thay bộ ngắt mas sườn xe | Thay bộ ngắt mas sườn xe | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 311 | Thay cáp ngắt mas nối và sắt xi thân xe | Thay cáp ngắt mas nối và sắt xi thân xe | sợi | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 312 | Công kiểm tra tháo lắp | Công kiểm tra tháo lắp | lần | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 313 | Thay mâm ép ly hợp | Thay mâm ép ly hợp | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 314 | Thay dĩa bố ly hợp | Thay dĩa bố ly hợp | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 315 | Thay bạc đạn bite | Thay bạc đạn bite | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 316 | Thay bạc đạn bánh đà | Thay bạc đạn bánh đà | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 317 | Thay bơm tổng ly hợp | Thay bơm tổng ly hợp | cụm | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 318 | Thay bơm phụ ly hợp | Thay bơm phụ ly hợp | cụm | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 319 | Châm dầu ly hợp | Châm dầu ly hợp | lần | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 320 | Phục hồi bơm khí nén hơi | Phục hồi bơm khí nén hơi | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 321 | Thay bầu trợ lực ly hợp | Thay bầu trợ lực ly hợp | cụm | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 322 | Gia công canh ép cắt ly hợp | Gia công canh ép cắt ly hợp | bộ | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 323 | Công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0115) |
| 324 | Thay cuppen bơm con thắng sau | Thay cuppen bơm con thắng sau | bộ | 4 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 325 | Thay phốt chặn mỡ lớn bánh sau | Thay phốt chặn mỡ lớn bánh sau | cái | 2 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 326 | Thay phốt chặn mỡ nhỏ bánh sau | Thay phốt chặn mỡ nhỏ bánh sau | cái | 2 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 327 | Mỡ bò Castrol | Mỡ bò Castrol | phần | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 328 | Keo dán chuyên dùng | Keo dán chuyên dùng | tuýp | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 329 | Thay cụm van tổng bộ chia hơi lực thắng | Thay cụm van tổng bộ chia hơi lực thắng | bộ | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 330 | Thay cụm van xả tự động áp xuất hơi khí nén | Thay cụm van xả tự động áp xuất hơi khí nén | cụm | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 331 | Thay bộ điều chỉnh van áp xuất hơi khí nén | Thay bộ điều chỉnh van áp xuất hơi khí nén | bộ | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 332 | Thay bộ bầu lọc tách nước hệ thống hơi khí nén | Thay bộ bầu lọc tách nước hệ thống hơi khí nén | bộ | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 333 | Thay co ống nối bơm hơi & bầu chứa chính | Thay co ống nối bơm hơi & bầu chứa chính | đoạn | 2 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 334 | Thay bộ seal phốt, phục hồi bầu servo thắng | Thay bộ seal phốt, phục hồi bầu servo thắng | bộ | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 335 | Thay dầu thắng | Thay dầu thắng | lít | 3 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 336 | Rà lòng sơ mi xy lanh bơm con thắng sau | Rà lòng sơ mi xy lanh bơm con thắng sau | bộ | 4 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 337 | Vệ sinh cân chỉnh hệ thống thắng | Vệ sinh cân chỉnh hệ thống thắng | bánh | 4 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 338 | Hóa chất vệ sinh thắng | Hóa chất vệ sinh thắng | chai | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 339 | Công kiểm ra tháo lắp hệ thống hơi thay thế phụ tùng | Công kiểm ra tháo lắp hệ thống hơi thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 340 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 22 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 341 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 342 | Thay lọc tinh nhiên liệu | Thay lọc tinh nhiên liệu | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 343 | Thay lọc thô nhiên liệu | Thay lọc thô nhiên liệu | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 344 | Thay cao su gạt nước kính trước | Thay cao su gạt nước kính trước | cây | 2 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 345 | Sửa chữa amply + loa còi hú ưu tiên | Sửa chữa amply + loa còi hú ưu tiên | cái | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 346 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 347 | Thay máy phát điện | Thay máy phát điện | cụm | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 348 | Kiểm tra thay thế máy phát điện | Kiểm tra thay thế máy phát điện | lần | 1 | XE HINO (BKS: 51F 0116) |
| 349 | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe, tẩy ố toàn bộ kính | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe, tẩy ố toàn bộ kính | xe | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 01679) |
| 350 | Sơn cửa lùa | Sơn cửa lùa | cái | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 01679) |
| 351 | Vệ sinh nội thất, hút bụi, khử trùng, khử mùi hôi bằng máy Ozone | Vệ sinh nội thất, hút bụi, khử trùng, khử mùi hôi bằng máy Ozone | xe | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 01679) |
| 352 | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh nội thất | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh nội thất | phần | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 01679) |
| 353 | Thay nhớt máy 20W50 | Thay nhớt máy 20W50 | lít | 9 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 01679) |
| 354 | Thay lọc nhớt | Thay lọc nhớt | cái | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 01679) |
| 355 | Thay cao su gạt nước trước trái, phải | Thay cao su gạt nước trước trái, phải | cái | 2 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 01679) |
| 356 | Công bảo dưỡng đình kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước. | Công bảo dưỡng đình kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước. | lần | 1 | XE FORD TRANSIT (BKS: 50A 01679) |
| 357 | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe, tẩy ố toàn bộ kính | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe, tẩy ố toàn bộ kính | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 358 | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh nội thất | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh nội thất | phần | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 359 | Vệ sinh nội thất, hút bụi, khử trùng, khử mùi hôi bằng máy Ozone | Vệ sinh nội thất, hút bụi, khử trùng, khử mùi hôi bằng máy Ozone | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 360 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 4,5 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 361 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 362 | Thay lọc gió động cơ | Thay lọc gió động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 363 | Thay lọc gió máy lạnh | Thay lọc gió máy lạnh | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 364 | Vệ sinh cân chỉnh khe hở đánh lửa bugi | Vệ sinh cân chỉnh khe hở đánh lửa bugi | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 365 | Hóa chất súc kim phun đổ vào thùng chứa nhiên liệu | Hóa chất súc kim phun đổ vào thùng chứa nhiên liệu | chai | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 366 | Bảo dưỡng định kỳ, tháo lắp thay thế phụ tùng, châm thêm các loại dầu nhớt nước. | Bảo dưỡng định kỳ, tháo lắp thay thế phụ tùng, châm thêm các loại dầu nhớt nước. | lần | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 367 | Thay thân phuộc nhún | Thay thân phuộc nhún | cây | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 368 | Thay cao su bánh bèo đầu phuộc trước trái phải | Thay cao su bánh bèo đầu phuộc trước trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 369 | Thay cao su giới hạn phuộc nhún trước trái phải | Thay cao su giới hạn phuộc nhún trước trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 370 | Thay cao su sinlock càng chữ A dưới trái phải (cái lớn) | Thay cao su sinlock càng chữ A dưới trái phải (cái lớn) | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 371 | Thay cao su sinlock càng chữ A dưới trái phải (cái nhỏ) | Thay cao su sinlock càng chữ A dưới trái phải (cái nhỏ) | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 372 | Thay cao su định vị thanh cân bằng trước trái phải | Thay cao su định vị thanh cân bằng trước trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 373 | Thay cao su sinlock thanh chịu dọc gầm sau trái phải | Thay cao su sinlock thanh chịu dọc gầm sau trái phải | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 374 | Thay cao su chụp bụi láp sau phải | Thay cao su chụp bụi láp sau phải | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 375 | Cảo ép lò xo, cảo ép sinlock | Cảo ép lò xo, cảo ép sinlock | lần | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 376 | Thay ống dẫn dầu từ bình chứa xuống bơm trợ lực | Thay ống dẫn dầu từ bình chứa xuống bơm trợ lực | ống | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 377 | Thay ống dầu hồi từ thước lái về bình chứa dầu | Thay ống dầu hồi từ thước lái về bình chứa dầu | ống | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 378 | Thay nhớt trợ lực lái | Thay nhớt trợ lực lái | lít | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 379 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 380 | Sửa chữa cản sau | Sửa chữa cản sau | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 381 | Sơn cản sau | Sơn cản sau | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 382 | Thay piston bơm con thắng sau trái phải | Thay piston bơm con thắng sau trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 383 | Thay bộ seal bơm con thắng sau trái phải | Thay bộ seal bơm con thắng sau trái phải | bộ | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 384 | Thay dầu thắng | Thay dầu thắng | lít | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 385 | Gia công đóng bạc ắc thắng sau trái phải | Gia công đóng bạc ắc thắng sau trái phải | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 386 | Thay cao su chụp bụi + mỡ chịu nhiệt ắc thắng sau trái phải | Thay cao su chụp bụi + mỡ chịu nhiệt ắc thắng sau trái phải | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 387 | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng, tăng thắng tay | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng, tăng thắng tay | bánh | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 388 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00179) |
| 389 | Dán film cách nhiệt chống tia UV | Dán film cách nhiệt chống tia UV | xe | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01701) |
| 390 | Thảm lót sàn 6D | Thảm lót sàn 6D | bộ | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01701) |
| 391 | Lắp đặt bộ chia điện mồi thuốc | Lắp đặt bộ chia điện mồi thuốc | bộ | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01701) |
| 392 | Lắp đèn LED ưu tiên trên kính | Lắp đèn LED ưu tiên trên kính | cái | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01701) |
| 393 | Máy khử mùi, lọc không khí trên xe ô tô | Máy khử mùi, lọc không khí trên xe ô tô | cái | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01701) |
| 394 | Sửa chữa đi lại nguồn điện âm ly còi hú | Sửa chữa đi lại nguồn điện âm ly còi hú | xe | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01701) |
| 395 | Khung biển số rút | Khung biển số rút | cái | 2 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01701) |
| 396 | Bọc meca biển số trước sau | Bọc meca biển số trước sau | cái | 4 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01701) |
| 397 | Dán film cách nhiệt chống tia UV | Dán film cách nhiệt chống tia UV | xe | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01818) |
| 398 | Khung biển số rút trước, sau | Khung biển số rút trước, sau | cái | 2 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01818) |
| 399 | Bọc meca biển số trước, sau | Bọc meca biển số trước, sau | cái | 4 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01818) |
| 400 | Đèn Led ưu tiên trên kính | Đèn Led ưu tiên trên kính | cái | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01818) |
| 401 | Bộ chia điện mồi thuốc | Bộ chia điện mồi thuốc | cái | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01818) |
| 402 | Túi đựng đồ treo sau ghế ô tô | Túi đựng đồ treo sau ghế ô tô | cái | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01818) |
| 403 | Máy khử mùi, lọc không khí trên xe ô tô | Máy khử mùi, lọc không khí trên xe ô tô | bộ | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01818) |
| 404 | Khung biển số rút trước, sau | Khung biển số rút trước, sau | cái | 2 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01999) |
| 405 | Bọc meca biển số trước, sau | Bọc meca biển số trước, sau | cái | 2 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01999) |
| 406 | Dán film cách nhiệt chống tia UV | Dán film cách nhiệt chống tia UV | xe | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01999) |
| 407 | Đèn Led ưu tiên trên kính | Đèn Led ưu tiên trên kính | cái | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01999) |
| 408 | Bộ chia điện mồi thuốc | Bộ chia điện mồi thuốc | cái | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01999) |
| 409 | Máy khử mùi, lọc không khí trên xe ô tô | Máy khử mùi, lọc không khí trên xe ô tô | cái | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01999) |
| 410 | Chai nước hoa loại tốt | Chai nước hoa loại tốt | chai | 1 | XE TOYOTA FORTUNER (BKS: 50A 01999) |
| 411 | Máy khử mùi, lọc không khí trên xe ô tô | Máy khử mùi, lọc không khí trên xe ô tô | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 412 | Lắp bộ amply đa âm + loa còi hú | Lắp bộ amply đa âm + loa còi hú | bộ | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 413 | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe + tẩy ố kính | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe + tẩy ố kính | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 414 | Thay bugi đánh lửa - Toyota | Thay bugi đánh lửa - Toyota | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 415 | Súc kim phun | Súc kim phun | cây | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 416 | Súc rửa ổ họng ga | Súc rửa ổ họng ga | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 417 | Hóa chất súc kim phun | Hóa chất súc kim phun | chai | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 418 | Cài đặt reset ổ họng ga | Cài đặt reset ổ họng ga | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 419 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | lít | 4,5 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 420 | Thay lõi lọc nhớt động cơ | Thay lõi lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 421 | Kiểm tra bảo dưỡng, châm thêm dầu nhớt nước, vệ sinh các loại lọc | Kiểm tra bảo dưỡng, châm thêm dầu nhớt nước, vệ sinh các loại lọc | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 422 | Thay lọc xăng trong thùng xăng | Thay lọc xăng trong thùng xăng | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 423 | Công kiểm tra tháo lắp | Công kiểm tra tháo lắp | lần | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 424 | Vệ sinh nội thất + hút bụi + khử mùi hôi | Vệ sinh nội thất + hút bụi + khử mùi hôi | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 425 | Hóa chất vệ sinh | Hóa chất vệ sinh | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 426 | Sửa chữa cản sau | Sửa chữa cản sau | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 427 | Sơn cửa trước trái | Sơn cửa trước trái | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 428 | Sơn cốp sau | Sơn cốp sau | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 429 | Sơn hông vè sau phải | Sơn hông vè sau phải | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 430 | Sơn cửa sau phải | Sơn cửa sau phải | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 431 | Sơn cửa trước phải | Sơn cửa trước phải | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 432 | Sơn cản sau | Sơn cản sau | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 433 | Thay thước lái cơ khí trợ lực điện | Thay thước lái cơ khí trợ lực điện | cây | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 434 | Thay đầu láp ngoài trái phải | Thay đầu láp ngoài trái phải | bộ | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 435 | Thay chụp bụi đầu láp trong bên phải + cổ dê siết + mỡ chịu nhiệt đầu láp | Thay chụp bụi đầu láp trong bên phải + cổ dê siết + mỡ chịu nhiệt đầu láp | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 436 | Thay chụp bụi đầu láp ngoài bên trái + cổ dê siết + mỡ chịu nhiệt đầu láp | Thay chụp bụi đầu láp ngoài bên trái + cổ dê siết + mỡ chịu nhiệt đầu láp | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 437 | Bổ sung nhớt hộp số tự động | Bổ sung nhớt hộp số tự động | lít | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 438 | Cân chỉnh góc độ bánh xe | Cân chỉnh góc độ bánh xe | công | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 439 | Tháo lắp kiểm tra, thay thế phụ tùng, cài đặt cảm biến góc lái trợ lực điện | Tháo lắp kiểm tra, thay thế phụ tùng, cài đặt cảm biến góc lái trợ lực điện | công | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 03366) |
| 440 | Mobin tổng hệ thống đánh lửa | Mobin tổng hệ thống đánh lửa | cụm | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 441 | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe + tẩy ố kính toàn bộ xe | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe + tẩy ố kính toàn bộ xe | xe | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 442 | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh | xe | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 443 | Vệ sinh nội thất hút bụi + khử trùng + khử mùi bằng máy Ozone | Vệ sinh nội thất hút bụi + khử trùng + khử mùi bằng máy Ozone | xe | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 444 | Thay nhớt máy 10W40 | Thay nhớt máy 10W40 | lít | 5 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 445 | Vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước | Vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước | xe | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 446 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 447 | Thay lọc xăng | Thay lọc xăng | cái | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 448 | Thay nước làm mát máy | Thay nước làm mát máy | lít | 4 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 449 | Thay lọc gió động cơ | Thay lọc gió động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 450 | Thay bugi đánh lửa | Thay bugi đánh lửa | cái | 6 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 451 | Thay seal + keo dán công tắc bù ga bơm trợ lực lái | Thay seal + keo dán công tắc bù ga bơm trợ lực lái | xe | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 452 | Thay cao su sinlock tay chịu dọc gầm trước trái, phải | Thay cao su sinlock tay chịu dọc gầm trước trái, phải | cái | 4 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 453 | Thay phuộc trước sau trái, phải | Thay phuộc trước sau trái, phải | cây | 4 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 454 | Thay đầu láp ngoài trái, phải | Thay đầu láp ngoài trái, phải | bộ | 2 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 455 | Siết gầm sau trước bị lỏng - chỉnh sửa gầm + phuộc sau bị sai thông số | Siết gầm sau trước bị lỏng - chỉnh sửa gầm + phuộc sau bị sai thông số | xe | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 456 | Cảo ép sinlock | Cảo ép sinlock | lần | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 457 | Cân chỉnh góc độ bánh xe | Cân chỉnh góc độ bánh xe | xe | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 458 | Nhân công kiểm tra, tháo lắp thay thế phụ tùng | Nhân công kiểm tra, tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 459 | Thay cụm bạc đạn tăng dây cuaroa động cơ tự động | Thay cụm bạc đạn tăng dây cuaroa động cơ tự động | cụm | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 460 | Thay bóng đèn soi biển số | Thay bóng đèn soi biển số | cái | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 461 | Thay puly cốt máy | Thay puly cốt máy | cái | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 462 | Công tháo lắp, thay thế phụ tùng | Công tháo lắp, thay thế phụ tùng | xe | 1 | XE TOYOTA CROWN (BKS: 50A 00099) |
| 463 | Thay bộ inox rút biển số | Thay bộ inox rút biển số | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 464 | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe + tẩy ố toàn bộ kính | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe + tẩy ố toàn bộ kính | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 465 | Thay áo nệm da ghế | Thay áo nệm da ghế | bộ | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 466 | Thay áo chụp cần sang số | Thay áo chụp cần sang số | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 467 | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh nội thất | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh nội thất | lần | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 468 | Bọc da trần xe theo màu nội thất xe | Bọc da trần xe theo màu nội thất xe | tấm | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 469 | Bọc da taplo xe theo màu nội thất | Bọc da taplo xe theo màu nội thất | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 470 | Công tháo lắp phục vụ bọc da taplo, trần xe | Công tháo lắp phục vụ bọc da taplo, trần xe | lần | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 471 | Vệ sinh nội thất, hút bụi, khử trùng diệt khuẩn, khử mùi hôi bằng máy Ozone | Vệ sinh nội thất, hút bụi, khử trùng diệt khuẩn, khử mùi hôi bằng máy Ozone | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 472 | Thay vỏ xe 215/60 R16 | Thay vỏ xe 215/60 R16 | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 473 | Thay cao su chân máy số 8 đầu máy | Thay cao su chân máy số 8 đầu máy | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 474 | Thay dây cáp kéo mở cốp sau | Thay dây cáp kéo mở cốp sau | sợi | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 475 | Tháo lắp, thay thế phụ tùng | Tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 476 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | lít | 4,5 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 477 | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh thắng | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh thắng | chai | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 478 | Bảo dưỡng tra mỡ chịu nhiệt ắc thắng trước, sau | Bảo dưỡng tra mỡ chịu nhiệt ắc thắng trước, sau | cái | 8 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 479 | Vệ sinh dàn nóng, bổ sung ga máy lạnh | Vệ sinh dàn nóng, bổ sung ga máy lạnh | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 480 | Vệ sinh cân chỉnh thắng trước, sau tăng thắng tay | Vệ sinh cân chỉnh thắng trước, sau tăng thắng tay | bánh | 4 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 481 | Vệ sinh cân chỉnh khe hở đánh lửa bugi | Vệ sinh cân chỉnh khe hở đánh lửa bugi | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 482 | Công kiểm tra tháo lắp bảo dưỡng, thay thế phụ tùng, vệ sinh các loại lọc châm thêm dầu nước nhớt | Công kiểm tra tháo lắp bảo dưỡng, thay thế phụ tùng, vệ sinh các loại lọc châm thêm dầu nước nhớt | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY 2.4 (BKS: 50A 00045) |
| 483 | Sơn kính hậu trái phải | Sơn kính hậu trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 484 | Sơn mâm xe | Sơn mâm xe | cái | 5 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 485 | Sơn bệ bước + ốp bệ bước trái phải | Sơn bệ bước + ốp bệ bước trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 486 | Sơn hông vè sau phải | Sơn hông vè sau phải | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 487 | Sơn ốp hông vè sau trái | Sơn ốp hông vè sau trái | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 488 | Sơn cản sau | Sơn cản sau | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 489 | Sơn lòng vè | Sơn lòng vè | cái | 4 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 490 | Bọc meca biển số | Bọc meca biển số | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 491 | Sơn cản trước | Sơn cản trước | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 492 | Sơn vè trước trái phải | Sơn vè trước trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 493 | Sơn tay mở ngoài | Sơn tay mở ngoài | cái | 4 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 494 | Sơn cửa trước trái, phải | Sơn cửa trước trái, phải | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 495 | Thay motor nâng hạ kính cửa trước trái | Thay motor nâng hạ kính cửa trước trái | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 496 | Thay ty chống nắp capo trước | Thay ty chống nắp capo trước | cây | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 497 | Kiểm tra tháo lắp, cài đặt chế độ auto, thay thế phụ tùng | Kiểm tra tháo lắp, cài đặt chế độ auto, thay thế phụ tùng | công | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 498 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | lít | 8 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 499 | Thay lõi lọc nhớt động cơ | Thay lõi lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 500 | Thay bố thắng trước trái, phải | Thay bố thắng trước trái, phải | bộ | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 501 | Vớt dĩa trước trái, phải | Vớt dĩa trước trái, phải | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 502 | Vệ sinh bố thắng sau trái, phải | Vệ sinh bố thắng sau trái, phải | bánh | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 503 | Vô mỡ chịu nhiệt ắc thắng trước sau | Vô mỡ chịu nhiệt ắc thắng trước sau | cái | 8 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 504 | Công kiểm tra bảo dưỡng vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước | Công kiểm tra bảo dưỡng vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước | xe | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 505 | Thay chụp bụi thước lái trái, phải | Thay chụp bụi thước lái trái, phải | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 506 | Thay phuộc thủy lực tự động nâng hạ gầm trước trái, phải | Thay phuộc thủy lực tự động nâng hạ gầm trước trái, phải | cây | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 507 | Thay phuộc thủy lực tự động nâng hạ gầm sau trái, phải | Thay phuộc thủy lực tự động nâng hạ gầm sau trái, phải | cây | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 508 | Thay dầu phuộc thuỷ lực | Thay dầu phuộc thuỷ lực | lít | 4 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 509 | Công tháo lắp thay thế phụ tùng gầm | Công tháo lắp thay thế phụ tùng gầm | xe | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 510 | Thay bố thắng sau trái phải | Thay bố thắng sau trái phải | bộ | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 511 | Vớt dĩa sau trái, phải | Vớt dĩa sau trái, phải | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 512 | Vệ sinh cân chỉnh thắng trước trái, phải | Vệ sinh cân chỉnh thắng trước trái, phải | bánh | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 513 | Công thợ kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công thợ kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | xe | 1 | |
| 514 | Thay cụm bơm trợ lực lái | Thay cụm bơm trợ lực lái | cụm | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 515 | Thay đường ống dầu hồi về bình chứa dầu trợ lực lái | Thay đường ống dầu hồi về bình chứa dầu trợ lực lái | ống | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 516 | Thay đường ống dầu hồi từ thước lái về bình chứa dầu | Thay đường ống dầu hồi từ thước lái về bình chứa dầu | ống | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 517 | Thay dầu trợ lực lái | Thay dầu trợ lực lái | lít | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 518 | Thay cổ dê siết | Thay cổ dê siết | cái | 4 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 519 | Công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00178) |
| 520 | Đánh bóng bề mặt sơn toàn xe + tẩy ố toàn bộ kính | Đánh bóng bề mặt sơn toàn xe + tẩy ố toàn bộ kính | xe | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 521 | Tẩy vệ sinh nội thất + buồng máy | Tẩy vệ sinh nội thất + buồng máy | xe | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 522 | Hóa chất vệ sinh nội thất + nệm + taplo + tappi | Hóa chất vệ sinh nội thất + nệm + taplo + tappi | xe | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 523 | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh | xe | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 524 | Vệ sinh nội thất, hút bụi, diệt khuẩn, khử mùi hôi bằng máy Ozone | Vệ sinh nội thất, hút bụi, diệt khuẩn, khử mùi hôi bằng máy Ozone | xe | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 525 | Sơn cản trước | Sơn cản trước | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 526 | Sơn capo trước | Sơn capo trước | lần | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 527 | Sơn cản sau | Sơn cản sau | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 528 | Sơn vè trước trái | Sơn vè trước trái | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 529 | Sơn vè trước phải | Sơn vè trước phải | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 530 | Sửa chữa vè trước phải | Sửa chữa vè trước phải | lần | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 531 | Thay motor lên xuống kính cửa sau trái | Thay motor lên xuống kính cửa sau trái | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 532 | Thay pin remote | Thay pin remote | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 533 | Công kiểm tra sửa chữa thay thế phụ tùng điện | Công kiểm tra sửa chữa thay thế phụ tùng điện | xe | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 534 | Thay bộ ron phốt thước lái | Thay bộ ron phốt thước lái | bộ | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 535 | Mạ mài trục vít, thanh răng thước lái | Mạ mài trục vít, thanh răng thước lái | bộ | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 536 | Gia công thay bạc thước lại | Gia công thay bạc thước lại | bộ | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 537 | Phục hồi bộ chia dầu thước lái | Phục hồi bộ chia dầu thước lái | bộ | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 538 | Thay nhớt trợ lực lái | Thay nhớt trợ lực lái | lít | 3 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 539 | Cân chỉnh góc độ bánh xe | Cân chỉnh góc độ bánh xe | xe | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 540 | Công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 541 | Thay nhớt máy cao cấp 5W-30 | Thay nhớt máy cao cấp 5W-30 | lít | 8 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 542 | Thay lõi lọc nhớt động cơ | Thay lõi lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 543 | Thay cao su gạt nước trước trái phải | Thay cao su gạt nước trước trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 544 | Thay cao su gạt nước sau | Thay cao su gạt nước sau | cái | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 545 | Vệ sinh bố thắng sau trái ,phải | Vệ sinh bố thắng sau trái ,phải | bánh | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 546 | Hóa chất vệ sinh | Hóa chất vệ sinh | chai | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 547 | Công kiểm tra bảo dưỡng định kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nước nhớt | Công kiểm tra bảo dưỡng định kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nước nhớt | xe | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 548 | Thay cao su ống chỉ nối thanh cân bằng trước trái phải | Thay cao su ống chỉ nối thanh cân bằng trước trái phải | cái | 6 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 549 | Thay cao su định vị thanh cân bằng trước trái phải | Thay cao su định vị thanh cân bằng trước trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 550 | Thay cao su ống chỉnh nối thanh cân bằng gầm sau trái phải | Thay cao su ống chỉnh nối thanh cân bằng gầm sau trái phải | cái | 6 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 551 | Thay cao su định vị thanh cân bằng trái phải | Thay cao su định vị thanh cân bằng trái phải | cái | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 552 | Thay phuộc thủy lực tự động nâng hạ gầm trước trái, phải | Thay phuộc thủy lực tự động nâng hạ gầm trước trái, phải | cây | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 553 | Thay phuộc thủy lực tự động nâng hạ gầm sau trái, phải | Thay phuộc thủy lực tự động nâng hạ gầm sau trái, phải | cây | 2 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 554 | Thay dầu phuộc thủy lực | Thay dầu phuộc thủy lực | lít | 3 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 555 | Công tháo lắp, thay thế phụ tùng thủy lực, chỉnh khoảng cách gầm, cài đặt | Công tháo lắp, thay thế phụ tùng thủy lực, chỉnh khoảng cách gầm, cài đặt | lần | 1 | XE TOYOTA LAND CRUISER (BKS: 50A 00177) |
| 556 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 4,5 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 557 | Thay lõi lọc nhớt động cơ | Thay lõi lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 558 | Thay lọc gió động cơ | Thay lọc gió động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 559 | Thay lọc gió máy lạnh | Thay lọc gió máy lạnh | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 560 | Thay bình điện 70AH | Thay bình điện 70AH | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 561 | Công thợ kiểm tra bảo dưỡng xe, vệ sinh các loại lọc,châm thêm dầu nhớt nước | Công thợ kiểm tra bảo dưỡng xe, vệ sinh các loại lọc,châm thêm dầu nhớt nước | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 562 | Thay rotuyn cân bằng gầm trước trái, phải | Thay rotuyn cân bằng gầm trước trái, phải | cây | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 563 | Thay cao su thanh giằng trước trái, phải | Thay cao su thanh giằng trước trái, phải | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 564 | Thay rotuyn cân bằng sau trái, phải | Thay rotuyn cân bằng sau trái, phải | cây | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 565 | Thay đầu láp trong trái, phải | Thay đầu láp trong trái, phải | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 566 | Thay cao su thanh giằng sau trái, phải | Thay cao su thanh giằng sau trái, phải | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 567 | Thay cao su chân máy số 8 đầu máy | Thay cao su chân máy số 8 đầu máy | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 568 | Thay chụp bụi láp đầu ngoài bên bên trái + mỡ bò chịu nhiệt | Thay chụp bụi láp đầu ngoài bên bên trái + mỡ bò chịu nhiệt | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 569 | Thay chụp bụi láp đầu trong trong bên phải + mỡ bò chịu nhiệt | Thay chụp bụi láp đầu trong trong bên phải + mỡ bò chịu nhiệt | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 570 | Thay chữ A dưới trái, phải | Thay chữ A dưới trái, phải | cụm | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 571 | Công tháo lắp thay thế gầm | Công tháo lắp thay thế gầm | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 572 | Thay bố thắng trước trái, phải | Thay bố thắng trước trái, phải | bộ | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 573 | Vớt dĩa trước trái, phải | Vớt dĩa trước trái, phải | cái | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 574 | Gia công đóng bạc ắc thắng trước trái, phải | Gia công đóng bạc ắc thắng trước trái, phải | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 575 | Thay oring cuppen bơm con thắng sau trái, phải | Thay oring cuppen bơm con thắng sau trái, phải | bộ | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 576 | Thay dầu thắng | Thay dầu thắng | lít | 2 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 577 | Công thợ kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng thắng | Công thợ kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng thắng | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 578 | Thay mâm đúc không màu | Thay mâm đúc không màu | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 579 | Cân mâm bấm chì xe | Cân mâm bấm chì xe | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 580 | Thay logo chụp mâm bánh xe | Thay logo chụp mâm bánh xe | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 581 | Thay bulon tắc kê bánh | Thay bulon tắc kê bánh | cái | 20 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 582 | Sơn 4 mâm | Sơn 4 mâm | cái | 4 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 00481) |
| 583 | Thay vỏ xe 205/60R16 | Thay vỏ xe 205/60R16 | cái | 4 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 584 | Cân mâm bấm chì | Cân mâm bấm chì | cái | 4 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 585 | Thay vòi bơm bánh xe | Thay vòi bơm bánh xe | cái | 4 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 586 | Thay phôi + cắt chìa khóa remote | Thay phôi + cắt chìa khóa remote | chìa | 2 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 587 | Copy ID mã code hãng Toyota từ nhà máy sản xuất, cài đặt lập trình phôi chìa khóa mới | Copy ID mã code hãng Toyota từ nhà máy sản xuất, cài đặt lập trình phôi chìa khóa mới | lần | 1 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 588 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | lít | 4,5 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 589 | Thay lõi lọc nhớt động cơ | Thay lõi lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 590 | Thay bobin đánh lửa | Thay bobin đánh lửa | cái | 4 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 591 | Bảo dưỡng định kỳ | Bảo dưỡng định kỳ | cái | 1 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 592 | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe, tẩy ố kính toàn bộ xe | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe, tẩy ố kính toàn bộ xe | xe | 1 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 593 | Dán film cách nhiệt chống tia UV | Dán film cách nhiệt chống tia UV | xe | 1 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 594 | Sơn cản trước | Sơn cản trước | cái | 1 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 595 | Sơn cửa sau trái | Sơn cửa sau trái | phần | 1 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 596 | Sửa chữa cản trước | Sửa chữa cản trước | cái | 1 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 597 | Vệ sinh nội thất, hút bụi, khử trùng khử mùi hôi bằng máy chuyên dùng | Vệ sinh nội thất, hút bụi, khử trùng khử mùi hôi bằng máy chuyên dùng | xe | 1 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 598 | Hoá chất, dụng cụ vệ sinh xe | Hoá chất, dụng cụ vệ sinh xe | xe | 1 | XE TOYOTA COROLLA ALTIS (BKS: 50A 00682) |
| 599 | Thay vỏ xe 205/60R16 | Thay vỏ xe 205/60R16 | cái | 5 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 600 | Cân mâm bấm chì | Cân mâm bấm chì | cái | 5 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 601 | Thay vòi bơm bánh xe | Thay vòi bơm bánh xe | cái | 5 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 602 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 5 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 603 | Thay lọc nhớt động cơ | Thay lọc nhớt động cơ | cái | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 604 | Thay seal đế lọc nhớt | Thay seal đế lọc nhớt | bộ | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 605 | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng, tăng thắng tay | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng, tăng thắng tay | bánh | 4 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 606 | Hóa chất, dụng cụ vệ sin thắng | Hóa chất, dụng cụ vệ sin thắng | phần | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 607 | Vệ sinh bảo dưỡng, tra mỡ chịu nhiệt ắc thắng | Vệ sinh bảo dưỡng, tra mỡ chịu nhiệt ắc thắng | cái | 8 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 608 | Công tháo lắp kiểm tra hệ thống thắng | Công tháo lắp kiểm tra hệ thống thắng | lần | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 609 | Sửa chữa làm kín van nước hằng nhiệt | Sửa chữa làm kín van nước hằng nhiệt | cái | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 610 | Thông súc bình nước phụ | Thông súc bình nước phụ | cái | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 611 | Thay nước làm mát động cơ | Thay nước làm mát động cơ | lít | 8 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 612 | Thay ống nước lớn vào động cơ + cổ dê siết (ống trên) | Thay ống nước lớn vào động cơ + cổ dê siết (ống trên) | ống | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 613 | Thay ống nước lớn vào động cơ + cổ dê siết (ống dưới) | Thay ống nước lớn vào động cơ + cổ dê siết (ống dưới) | ống | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 614 | Keo dán | Keo dán | tuýp | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 615 | Công kiểm tra tháo lắp hệ thống nước | Công kiểm tra tháo lắp hệ thống nước | lần | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 616 | Thay ron nắp suppap động cơ | Thay ron nắp suppap động cơ | bộ | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 617 | Thay máy phát điện | Thay máy phát điện | cụm | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 618 | Thay bình điện 70AH | Thay bình điện 70AH | cái | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 619 | Keo dán | Keo dán | tuýp | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 620 | Thay bugi đánh lửa | Thay bugi đánh lửa | cái | 4 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 621 | Thay cụm delco đánh lửa | Thay cụm delco đánh lửa | cụm | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 622 | Vệ sinh động cơ chảy nhớt | Vệ sinh động cơ chảy nhớt | máy | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 623 | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh chảy nhớt | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh chảy nhớt | phần | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 624 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng máy | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng máy | lần | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 625 | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe + tẩy ố kính | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe + tẩy ố kính | bộ | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 626 | Sơn ốp kính chiếu hậu trái, phải | Sơn ốp kính chiếu hậu trái, phải | CÁI | 2 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 627 | Vê sinh nội thất bên trong xe + hút bụi + khử trùng + khử mùi hôi bằng máy Ozone | Vê sinh nội thất bên trong xe + hút bụi + khử trùng + khử mùi hôi bằng máy Ozone | xe | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 628 | Hoá chất + dụng cụ vệ sinh | Hoá chất + dụng cụ vệ sinh | xe | 1 | XE CHEVROLET CRUZE 1.6 (BKS: 50A 00595) |
| 629 | Thay logo hyundai chụp mâm bánh xe | Thay logo hyundai chụp mâm bánh xe | cái | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 630 | Đánh bóng mặt đèn đèn pha cốt, đèn cản, đèn lái sau | Đánh bóng mặt đèn đèn pha cốt, đèn cản, đèn lái sau | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 631 | Sơn cản sau | Sơn cản sau | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 632 | Sơn hông sau trái | Sơn hông sau trái | hông | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 633 | Sơn giá đỡ chụp mâm sau trái | Sơn giá đỡ chụp mâm sau trái | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 634 | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe | Đánh bóng bề mặt sơn bên ngoài xe | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 635 | Sửa chữa lafong trần sau | Sửa chữa lafong trần sau | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 636 | Vệ sinh nội thất hút bụi khử mùi hôi bằng máy chuyên dùng | Vệ sinh nội thất hút bụi khử mùi hôi bằng máy chuyên dùng | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 637 | Thay cụm bạc đạn đỡ dây cuaroa lốc lạnh | Thay cụm bạc đạn đỡ dây cuaroa lốc lạnh | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 638 | Chổi gạt mưa trước sau | Chổi gạt mưa trước sau | cái | 3 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 639 | Thông súc vệ sinh két nước giải nhiệt động cơ | Thông súc vệ sinh két nước giải nhiệt động cơ | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 640 | Thay ron cac te chứa nhớt động cơ | Thay ron cac te chứa nhớt động cơ | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 641 | Phốt đuôi cốt máy | Phốt đuôi cốt máy | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 642 | Phốt đầu hộp số | Phốt đầu hộp số | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 643 | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh chảy nhớt | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh chảy nhớt | chai | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 644 | Keo dán | Keo dán | tuýp | 1,5 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 645 | Thay ống dầu hồi kim phun nhiên liệu | Thay ống dầu hồi kim phun nhiên liệu | ống | 5 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 646 | Vệ sinh chảy dầu động cơ | Vệ sinh chảy dầu động cơ | máy | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 647 | Hóa chất, dụng vệ sinh | Hóa chất, dụng vệ sinh | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 648 | Kiểm tra tháo lắp làm kín chảy nhớt | Kiểm tra tháo lắp làm kín chảy nhớt | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 649 | Phục hồi làm kín bơm service trợ lực thắng | Phục hồi làm kín bơm service trợ lực thắng | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 650 | Nhân công kiểm tra, tháo lắp, thay thế phụ tùng | Nhân công kiểm tra, tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 651 | Motor xịt nước rửa kính sau | Motor xịt nước rửa kính sau | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 652 | Bóng đèn trần - đèn ghế ngồi hành khách | Bóng đèn trần - đèn ghế ngồi hành khách | cái | 20 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 653 | Ănten radio | Ănten radio | bộ | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 654 | Vệ sinh cảm biến báo tốc độ bánh | Vệ sinh cảm biến báo tốc độ bánh | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 655 | Sửa chữa làm kín bình nước rửa kính sau | Sửa chữa làm kín bình nước rửa kính sau | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 656 | Thay than đề ma rơ | Thay than đề ma rơ | bộ | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 657 | Thay cuộn rotor máy đề ma rơ | Thay cuộn rotor máy đề ma rơ | bộ | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 658 | Vệ sinh bảo dưỡng để ma rơ | Vệ sinh bảo dưỡng để ma rơ | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 659 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng đề ma rơ | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng đề ma rơ | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 660 | Gia công mặt đèn lái sau trái | Gia công mặt đèn lái sau trái | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 661 | Thay màn hình LED và linh kiện điều khiển hiển thị đồng hồ khoang hành khách | Thay màn hình LED và linh kiện điều khiển hiển thị đồng hồ khoang hành khách | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 662 | Sửa chữa quấn loa phát âm thanh | Sửa chữa quấn loa phát âm thanh | cái | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 663 | Sửa chữa đầu CD | Sửa chữa đầu CD | bộ | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 664 | Nhân công kiểm tra điện, tháo lắp, sửa chữa, thay thế phụ tùng | Nhân công kiểm tra điện, tháo lắp, sửa chữa, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 665 | Thay cụm motor quạt giải nhiệt dàn nóng | Thay cụm motor quạt giải nhiệt dàn nóng | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 666 | Thay van tiết lưu dành lạnh trần | Thay van tiết lưu dành lạnh trần | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 667 | Dung dịch vệ sinh bố thắng | Dung dịch vệ sinh bố thắng | phần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 668 | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng | bánh | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 669 | Vệ sinh bảo dưỡng tra mỡ chịu nhiệt ắc thắng trước trái phải | Vệ sinh bảo dưỡng tra mỡ chịu nhiệt ắc thắng trước trái phải | bánh | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 670 | Thay mỡ, cân chỉnh bạc đạn bánh trước sau trái phải | Thay mỡ, cân chỉnh bạc đạn bánh trước sau trái phải | bánh | 4 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 671 | Nhân công kiểm tra, tháo lắp | Nhân công kiểm tra, tháo lắp | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 672 | Thay chụp mâm bánh xe sau trái | Thay chụp mâm bánh xe sau trái | cài | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 673 | Sửa chữa nắn chỉnh hông sau trái | Sửa chữa nắn chỉnh hông sau trái | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 674 | Sửa chữa giá đỡ chụp mâm bánh sau trái | Sửa chữa giá đỡ chụp mâm bánh sau trái | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 675 | Sửa chữa điện đầu Radio | Sửa chữa điện đầu Radio | cái | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 676 | Thay ống ga cao áp từ dàn nóng vào lốc lạnh + hàn co nhôm | Thay ống ga cao áp từ dàn nóng vào lốc lạnh + hàn co nhôm | ống | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 677 | Thay co nối ống ga | Thay co nối ống ga | co | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 678 | Thay ga lạnh | Thay ga lạnh | xe | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 679 | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tung | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tung | lần | 1 | XE HYUNDAI COUNTY (BKS: 51A 4154) |
| 680 | Thay dây Micro | Thay dây Micro | sợi | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 681 | Thay cầu chì nguồn điện đèn taplo | Thay cầu chì nguồn điện đèn taplo | cái | 2 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 682 | Đi lại nguồn điện đầu CD, màn hình VCD | Đi lại nguồn điện đầu CD, màn hình VCD | xe | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 683 | Hoá chất, dụng cụ vệ sinh | Hoá chất, dụng cụ vệ sinh | xe | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 684 | Thay lót ghế tài xế | Thay lót ghế tài xế | cái | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 685 | Vệ sinh nội thất, khử trùng diệt khuẩn, khử mùi hôi, giặt rèm cửa, lót ghế | Vệ sinh nội thất, khử trùng diệt khuẩn, khử mùi hôi, giặt rèm cửa, lót ghế | xe | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 686 | Bảo dưỡng, cân chỉnh bạc bánh | Bảo dưỡng, cân chỉnh bạc bánh | bộ | 4 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 687 | Sửa chữa cóc hơi đạp thắng | Sửa chữa cóc hơi đạp thắng | cái | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 688 | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng | công | 4 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 689 | Công kiểm tra tháo lắp, kiểm tra thắng | Công kiểm tra tháo lắp, kiểm tra thắng | lần | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 690 | Thay vỏ xe 10.00R20 | Thay vỏ xe 10.00R20 | cái | 5 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 691 | Đổ composite cản trước | Đổ composite cản trước | cái | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 692 | Sửa chữa hông, cản sau phải | Sửa chữa hông, cản sau phải | phần | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 693 | Sơn cản trước | Sơn cản trước | cái | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 694 | Sơn hông vè sau phải | Sơn hông vè sau phải | cái | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 695 | Sơn cản sau phải | Sơn cản sau phải | cái | 1 | XE SAMCO (BKS: 50A 00765) |
| 696 | Thay nhớt máy | Thay nhớt máy | lít | 7 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 697 | Thay cao su gạt nước trước trái phải | Thay cao su gạt nước trước trái phải | cái | 2 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 698 | Thay lọc nhiên liệu động cơ | Thay lọc nhiên liệu động cơ | cái | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 699 | Bảo dưỡng đình kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước | Bảo dưỡng đình kỳ, vệ sinh các loại lọc, châm thêm dầu nhớt nước | lần | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 700 | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh | lần | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 701 | Thay long đền béc phun dầu | Thay long đền béc phun dầu | cái | 4 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 702 | Thay nắp suppap động cơ | Thay nắp suppap động cơ | nắp | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 703 | Thay ron nắp suppap | Thay ron nắp suppap | sợi | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 704 | Thay cụm bơm tay tiếp vận nhiêu liệu | Thay cụm bơm tay tiếp vận nhiêu liệu | cụm | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 705 | Keo dán | Keo dán | phần | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 706 | Vệ sinh động cơ + hóa chất | Vệ sinh động cơ + hóa chất | máy | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 707 | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng chảy nhớt | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng chảy nhớt | lần | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 708 | Sửa chữa đường nước rửa kính | Sửa chữa đường nước rửa kính | xe | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 709 | Thay cụm buly bạc đạn tăng dây cuaroa lốc lạnh | Thay cụm buly bạc đạn tăng dây cuaroa lốc lạnh | cụm | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 710 | Thay cụm buly bạc đạn tăng dây cuaroa bơm trợ lực | Thay cụm buly bạc đạn tăng dây cuaroa bơm trợ lực | cụm | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 711 | Thay dây cuaroa động cơ | Thay dây cuaroa động cơ | bộ | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 712 | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh chảy nhớt | Hóa chất + dụng cụ vệ sinh chảy nhớt | xe | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 713 | Vệ sinh động cơ chảy nhớt + chảy dầu | Vệ sinh động cơ chảy nhớt + chảy dầu | máy | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 714 | Nhân công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Nhân công kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 715 | Thay ruột gà ống pô | Thay ruột gà ống pô | cái | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 716 | Thay bơm chính ly hợp | Thay bơm chính ly hợp | cụm | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 717 | Thay dầu ly hợp | Thay dầu ly hợp | xe | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 718 | Cân chỉnh góc độ bánh xe | Cân chỉnh góc độ bánh xe | xe | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 719 | Kiểm tra, tháo lắp, thay thế phụ tùng | Kiểm tra, tháo lắp, thay thế phụ tùng | xe | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 720 | Thay công tắc điện loa còi hú, đèn quay | Thay công tắc điện loa còi hú, đèn quay | cái | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 721 | Thay tiếp điểm đề ma rơ | Thay tiếp điểm đề ma rơ | cái | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 722 | Thay rôto máy khỏi động | Thay rôto máy khỏi động | bộ | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 723 | Thay than máy khỏi động | Thay than máy khỏi động | bộ | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 724 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | xe | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 725 | Thay mỡ bạc đạn bánh | Thay mỡ bạc đạn bánh | kg | 2 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 726 | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh thắng | Hóa chất, dụng cụ vệ sinh thắng | phần | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 727 | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng, tăng thắng | Vệ sinh bố thắng, cân chỉnh lực thắng, tăng thắng | bánh | 4 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 728 | Cân chỉnh bạc đạn bánh | Cân chỉnh bạc đạn bánh | cái | 4 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 729 | Tháo lắp lắp, kiểm tra thắng | Tháo lắp lắp, kiểm tra thắng | lần | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 730 | Thay bơm con ly hợp | Thay bơm con ly hợp | cụm | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 731 | Dầu thắng + xả gió | Dầu thắng + xả gió | lít | 2 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 732 | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 733 | Thay dĩa bố ly hợp | Thay dĩa bố ly hợp | cái | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 734 | Thay mâm ép ly hợp | Thay mâm ép ly hợp | cái | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 735 | Thay bạc đạn bite | Thay bạc đạn bite | cái | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 736 | Thay bạc đạn rốn bánh đà | Thay bạc đạn rốn bánh đà | cái | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 737 | Gia công vớt canh ép cắt bộ ly hợp | Gia công vớt canh ép cắt bộ ly hợp | bộ | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 738 | Nhân công tháo lắp kiểm tra thay thế phụ tùng | Nhân công tháo lắp kiểm tra thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE KIA (BKS: 51F 0221) |
| 739 | Phục hồi bơm khí nén hơi | Phục hồi bơm khí nén hơi | cái | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 740 | Bấm thay ống hơi cao su | Bấm thay ống hơi cao su | đoạn | 2 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 741 | Thay co ống hơi | Thay co ống hơi | ống | 2 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 742 | Sửa chữa làm kín hệ thống hơi | Sửa chữa làm kín hệ thống hơi | xe | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 743 | Sửa chữa cóc đạp hơi, cóc xả hơi | Sửa chữa cóc đạp hơi, cóc xả hơi | xe | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 744 | Thay ống cao su vào bầu lock kê thắng sau trái | Thay ống cao su vào bầu lock kê thắng sau trái | ống | 2 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 745 | Thay cụm bầu lock kê hơi thắng sau | Thay cụm bầu lock kê hơi thắng sau | cụm | 2 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 746 | Thay bơm tổng ly hợp | Thay bơm tổng ly hợp | cái | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 747 | Thay cao su gạt nước | Thay cao su gạt nước | cây | 2 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 748 | Thay dầu ly hợp | Thay dầu ly hợp | xe | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 749 | Thay cụm bạc đạn nhông chủ động hệ thống bơm xăng, dầu | Thay cụm bạc đạn nhông chủ động hệ thống bơm xăng, dầu | cụm | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 750 | Thay nhớt chuyên dùng | Thay nhớt chuyên dùng | lít | 5 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 751 | Thông súc, vệ sinh toàn bộ hệ thống hơi, van chia hơi, van điều áp | Thông súc, vệ sinh toàn bộ hệ thống hơi, van chia hơi, van điều áp | xe | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 752 | Công tháo lắp, sửa chữa hệ thống hơi, thay thế phụ tùng | Công tháo lắp, sửa chữa hệ thống hơi, thay thế phụ tùng | xe | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00026) |
| 753 | Thay ống nối từ đầu capin về bình chứa hơi | Thay ống nối từ đầu capin về bình chứa hơi | ống | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 754 | Thay ống hơi từ công tắc nối vào bộ cài bơm tiếp vận xăng dầu | Thay ống hơi từ công tắc nối vào bộ cài bơm tiếp vận xăng dầu | cái | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 755 | Thay co nối ống hơi | Thay co nối ống hơi | cái | 2 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 756 | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 757 | Thay ống nước lớn từ két nước vào động cơ (ống trên) | Thay ống nước lớn từ két nước vào động cơ (ống trên) | ống | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 758 | Thay cổ dể siết + keo dán | Thay cổ dể siết + keo dán | phần | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 759 | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | Kiểm tra tháo lắp, thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 760 | Phục hồi mâm ép ly hợp | Phục hồi mâm ép ly hợp | cái | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 761 | Tán mới dĩa bố ly hợp | Tán mới dĩa bố ly hợp | cái | 2 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 762 | Phục hồi cụm bơm ly hợp | Phục hồi cụm bơm ly hợp | cụm | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 763 | Gia công vớt bánh đà, canh ép cắt | Gia công vớt bánh đà, canh ép cắt | bộ | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 764 | Thay ron nắp hộp số | Thay ron nắp hộp số | bộ | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 765 | Thay cụm phốt đuôi cốt máy | Thay cụm phốt đuôi cốt máy | cụm | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 766 | Thay phốt cụm vi sai | Thay phốt cụm vi sai | cụm | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 767 | Châm thêm nhớt hộp số, nhớt bộ vi sai | Châm thêm nhớt hộp số, nhớt bộ vi sai | lít | 4 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 768 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 769 | Phục hồi cụm bơm trợ lực lái. | Phục hồi cụm bơm trợ lực lái. | cụm | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 770 | Phục hồi pos lái chính | Phục hồi pos lái chính | cái | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 771 | Phục hồi rotuyn lái | Phục hồi rotuyn lái | cái | 2 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 772 | Thay dầu trợ lực lái | Thay dầu trợ lực lái | lít | 3 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 773 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | lần | 1 | XE KAMAZ (BKS: 50CD 00027) |
| 774 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | lít | 5 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01638) |
| 775 | KT bảo dưỡng định kỳ, châm thêm các loại dầu nhớt nước, vệ sinh các loại lọc | KT bảo dưỡng định kỳ, châm thêm các loại dầu nhớt nước, vệ sinh các loại lọc | lần | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01638) |
| 776 | Dán film cách nhiệt chống tia UV | Dán film cách nhiệt chống tia UV | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01638) |
| 777 | Thảm lót sàn 6D | Thảm lót sàn 6D | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01638) |
| 778 | Đèn Led ưu tiên trên kính | Đèn Led ưu tiên trên kính | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01638) |
| 779 | Bộ chia điện mồi thuốc | Bộ chia điện mồi thuốc | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01638) |
| 780 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | Thay nhớt máy cao cấp 5W30 | lít | 5 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01639) |
| 781 | KT bảo dưỡng định kỳ, châm thêm các loại dầu nhớt nước, vệ sinh các loại lọc | KT bảo dưỡng định kỳ, châm thêm các loại dầu nhớt nước, vệ sinh các loại lọc | lần | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01639) |
| 782 | Dán film cách nhiệt chống tia UV | Dán film cách nhiệt chống tia UV | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01639) |
| 783 | Thảm lót sàn 6D | Thảm lót sàn 6D | xe | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01639) |
| 784 | Đèn Led ưu tiên trên kính | Đèn Led ưu tiên trên kính | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01639) |
| 785 | Bộ chia điện mồi thuốc | Bộ chia điện mồi thuốc | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01639) |
| 786 | Máy khử mùi, lọc không khí trên xe ô tô | Máy khử mùi, lọc không khí trên xe ô tô | cái | 1 | XE TOYOTA CAMRY (BKS: 50A 01639) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.78E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 534.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.780.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 534.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng sửa chữa xe ô tô (Bên mời thầu có quyền yêu cầu nhà thầu mang bản chính để đối chiếu khi cần thiết). Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.246.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.492.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật trưởng | 1 | - Tối thiểu 05 năm kể từ ngày cấp bằng đến thời điểm đóng thầu.- 01 người tốt nghiệp Đại học trở lên về chuyên ngành ô tô hoặc cơ khí động lực hoặc chế tạo máy.- Tối thiểu 01 năm kinh nghiệm ở vị trí dự kiến bố trí.- Có Giấy xác nhận hoàn thành khóa đào tạo do Hãng xe ô tô Toyota cấp.(Đính kèm tài liệu chứng minh). | 5 | 1 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật | 15 | - Tối thiểu 03 năm kể từ ngày cấp bằng đến thời điểm đóng thầu.- Tốt nghiệp Cao đẳng nghề trở lên chuyên ngành sửa chữa ô tô (07 người), cơ khí (05 người); điện hoặc điện tử (03 người).Trong đó có tối thiểu 08 người có giấy xác nhận được đào tạo kỹ thuật viên do một trong các hãng xe cung cấp.(Đính kèm tài liệu chứng minh) | 3 | 1 |
| 3 | Công nhân | 15 | - Tối thiểu 01 năm kể từ ngày cấp bằng đến thời điểm đóng thầu.- Tốt nghiệp nghề bậc 3/7 trở lên.(Đính kèm tài liệu chứng minh) | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Trang thiết bị chuyên dùng, chuẩn đoán chuyên dùng | Thiết bị kiểm tra, chẩn đoán tình trạng kỹ thuật của phương tiện. | 4 |
| 2 | Phòng sơn ô tô | Phòng sơn ô tô | 1 |
| 3 | Máy nén khí + đầu phun sơn | Máy nén khí + đầu phun sơn | 1 |
| 4 | Máy láng tang trống, đĩa phanh | Tiện tang trống, đĩa phanh bánh xe các loại | 1 |
| 5 | Khoang sửa chữa | Có cầu nâng được xe có tải trọng đế n≥ 2 tấn (còn hạn kiểm định) | 15 |
| 6 | Thiết bị làm sạch buồng đốt động cơ | Sử dụng công nghệ tạo khí, an toàn, không độc hại | 1 |
| 7 | Máy hút bụi, vệ sinh nội thất | Hút chuyên dùng nội thất xe ô tô (lực hút trên 2500 Pa), có rửa bằng nước nóng | 1 |
| 8 | Máy rửa xe + Cầu rửa | Máy rửa tạo bọt | 1 |
| 9 | Thiết bị kiểm tra hệ thống lạnh | Kiểm tra rò rỉ ga, độ lạnh các loại xe | 1 |
| 10 | Thiết bị kiểm tra dung dịch ắc quy | Kiểm tra chất lượng bình điện | 2 |
| 11 | Máy sạc ga, thu hồi ga | Sạc ga, hút ga, châm dầu | 2 |
| 12 | Bộ dụng cụ tháo lắp cơ bản | Bộ dụng cụ tháo lắp cơ bản | 8 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi