Gói thầu: Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ cỏ, vôi bột
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nông Nghiệp Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ cỏ, vôi bột |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 15:08:00 đến ngày 2020-08-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 850,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân đạm ure | 31.200 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 2 | Phân supe lân | 52.000 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 3 | Phân Kaliclorua | 29.550 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 4 | Thuốc trừ bọ trĩ, giòi đục nõn | 9 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 5 | Thuốc trừ sâu cuốn lá | 6 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 6 | Thuốc phòng trừ khô vằn | 12 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 7 | Thuốc trừ đục thân | 18 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 8 | Thuốc phòng trừ bệnh bạc lá | 212 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 9 | Thuốc trừ rầy | 16,5 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 10 | Thuốc phòng trừ đạo ôn | 1,5 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 11 | Thuốc phòng đen, lép hạt | 16 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 12 | Thuốc trừ cỏ | 80 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 13 | Thuốc trừ cỏ | 80 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V | ||
| 14 | Bôi bột | 8.000 | kg | Khoản 2.2 mục 2 phần 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi