Gói thầu: Gói thầu 2: Mua vật tư hóa chất phòng thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp Công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Mua vật tư hóa chất phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200744802 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 15:58:00 đến ngày 2020-08-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 988,172,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cồn 70 | 23 | Lít | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 2 | Panh | 20 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 3 | Kẹp đầu nhọn | 20 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 4 | Khẩu trang y tế | 60 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 5 | Găng tay y tế | 50 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 6 | H3BO3 | 37 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 7 | 10x Tris/Glycine/SDS | 2 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 8 | 2x Laemmli Sample Buffer | 2 | Chai/6ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 9 | Acetone | 12 | Chai/2,5L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 10 | Ammonium Persulfate | 1 | Chai/25g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 11 | EDTA, 0.5M (pH 8.0) – (4x100 ml) | 10 | Hộp | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 12 | Novex® Sharp Pre-stained Protein Standard | 4 | Hộp/250μl | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 13 | PMSF | 1 | Chai/1g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 14 | 20% SDS Solution | 1 | Chai/250ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 15 | SimplyBlue® SafeStain Kit | 6 | Chai/Test | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 16 | TEMED | 1 | Chai/5ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 17 | Tris HCl pH 6.8 | 1 | Chai/500ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 18 | Tris HCl pH 8.0 1M | 1 | Chai/500ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 19 | Tris HCl pH 8.8 | 1 | Chai/500ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 20 | DI Water | 1 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 21 | Eppendorf free nuclease 2000 ul | 5 | Bịch/500 tubes | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 22 | Găng tay tím dùng cho sinh học phân tử size S | 16 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 23 | Khẩu trang than hoạt tính | 123 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 24 | Khay nhuộm bản gel | 4 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 25 | Kimwipes diposable wipers | 2 | Hộp | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 26 | Đầu tip lọc 1000µl | 25 | Hộp/96 tip | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 27 | Đầu tip lọc 100µl | 26 | Hộp/96 tip | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 28 | Đầu tip lọc 10µl | 30 | Hộp/96 tip | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 29 | Ống Falcon 15 ml Dnase/Rnase free & Pyrogen Safe | 10 | Bịch/25 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 30 | Ống falcon 50ml Dnase/Rnase | 20 | Bịch/25 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 31 | 30% Acrylamide/Bis Solution | 2 | Chai/100ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 32 | Kéo Inox nhỏ 12cm | 20 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 33 | MoO3 | 4 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 34 | CuSO4 | 6 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 35 | TE 10x | 3 | Chai/100ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 36 | Dithiothreitol - DTT | 7 | Chai/1g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 37 | Rổ nhựa (30 cm) | 12 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 38 | Bao giấy nhỏ (4 x 8 cm) | 4.000 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 39 | Bao PP nhựa chịu nhiệt loại 5kg | 10 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 40 | Găng tay xanh | 24 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 41 | Giấy ghi chú | 18 | Xấp | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 42 | Thau nhựa lớn 60 cm | 2 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 43 | Novex® Sharp Pre-stained Protein Standard | 2 | Chai/2,5L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 44 | Flat gel loading tips | 7 | Hộp | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 45 | Túi zipper | 1 | Hộp | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 46 | Paclobutrazol | 6 | Chai/10g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 47 | Pin CR2 | 2 | Viên | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 48 | Pin tiểu AA 1,5V | 108 | Viên | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 49 | Thùng xốp | 3 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 50 | Can nhựa loại 30 L | 18 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 51 | NH4H2PO4 | 7 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 52 | CaCl2.2H2O | 7 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 53 | MgSO4.7H2O | 12 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 54 | (NH4)2SO4 | 9 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 55 | KCl | 7 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 56 | NaH2PO4.H2O | 4 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 57 | CoCl2.6H2O | 2 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 58 | Fe2(C4H4O6)3 | 3 | Chai/25g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 59 | Na2MoO4 | 3 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 60 | Myo-inositol | 7 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 61 | Pyrydoxine (Vitamin B6) | 6 | Chai/25g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 62 | Thiamin | 4 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 63 | Glycine | 3 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 64 | Nicotinic acid | 3 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 65 | BA | 7 | Chai/1g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 66 | IAA | 1 | Chai/5g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 67 | IBA | 7 | Chai/1g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 68 | HCl | 5 | Chai/500ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 69 | KOH 1N | 3 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 70 | Vitamin B1 | 2 | Chai/500ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 71 | Agar Hạ Long | 81 | Bịch/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 72 | Đường | 155 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 73 | Bông thấm | 56 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 74 | Găng tay y tế màu xanh, size M | 40 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 75 | Đèn cồn 250ml | 15 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 76 | Cán dao số 7 | 15 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 77 | Dao mổ số 11 doctor | 45 | Hộp | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 78 | Kẹp inox lớn 30cm | 15 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 79 | Kẹp Inox đầu cong, 15 cm | 15 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 80 | Đĩa Inox đường kính 22cm | 30 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 81 | Màng nilon thực phẩm 30cm | 59 | Cuộn | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 82 | Nước rửa dụng cụ sunlight | 14 | Chai/3,8kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 83 | Nước rửa tay Lifeboy | 37 | Chai/175ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 84 | Bình xịt cồn 500ml | 30 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 85 | Bình tia 500ml | 10 | Bình | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 86 | Pipette tips 1-10 mL | 2 | Bịch | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 87 | Pipette tips 100-1000 µL | 4 | Bịch | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 88 | Chai nước biển | 3.500 | Chai/500ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 89 | Cốc thủy tinh 100ml | 6 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 90 | Cốc thủy tinh 250ml | 6 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 91 | Cốc thủy tinh 500ml | 6 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 92 | Đũa khuấy thủy tinh | 8 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 93 | Ống đong 100ml | 5 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 94 | Ống đong 250ml | 3 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 95 | Ống đong 10ml | 7 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 96 | Ống đong 500ml | 5 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 97 | Thước 30cm | 12 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 98 | Túi zip trữ mẫu số 14 | 15 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 99 | Bịch đựng rác 80*120 cm | 30 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 100 | H3BO3 | 2 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 101 | Na2EDTA | 2 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 102 | FeSO4.7H2O | 2 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 103 | MnSO4.4H2O | 2 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 104 | KI | 2 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 105 | ZnSO4.7H2O | 2 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 106 | Thủy Ngân | 1 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 107 | Tween 20% | 2 | Chai/500ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 108 | Javel | 160 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 109 | Giấy bạc Aluminium 10m | 30 | Cuộn | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 110 | KH2PO4 | 6 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 111 | K2SO4 | 8 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 112 | Ca3(PO4)2 | 3 | Chai/1000g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 113 | CuSO4 | 2 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 114 | NAA | 4 | Chai/5g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 115 | Kinetin | 1 | Chai/1g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 116 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 45 | Hộp | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 117 | Giấy nhãn tên | 35 | Lốc/10 cuộn | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 118 | Pipette tips 10-100 µL | 2 | Bịch | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 119 | Cồn 96 | 400 | Lít | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 120 | Bộ dao cắt rau củ quả bằng thép không gỉ | 3 | Bộ | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 121 | Khay nhựa trắng | 30 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 122 | Nồi inox sử dụng cho bếp từ | 1 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 123 | Muôi inox | 12 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 124 | Đũa cả tre | 9 | Đôi | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 125 | Túi có zipper tráng bạc 1 mặt hút chân không, không đáy cứng | 500 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 126 | Túi PE ghép PA | 10 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 127 | Túi PP (độ dày 25 µm) | 10 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 128 | Giấy cuộn | 29 | Lốc | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 129 | Khay inox (25x35x2) | 75 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 130 | Thớt nhựa | 20 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 131 | Khăn lau | 54 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 132 | Bình xịt cồn | 5 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 133 | Màng bọc thực phẩm Ringo 30cm | 14 | Cuộn | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 134 | Cọ rửa dụng cụ | 40 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 135 | Bao đựng rác dạng cuộn | 40 | Bộ/3 cuộn | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 136 | Ghế nhựa | 5 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 137 | Khay sấy inox lưới | 5 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 138 | Sóng nhựa (850 x 630 x 570 mm) | 90 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 139 | Potato dextrose broth | 6 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 140 | Autoclave tape roll 19 x 50 m | 1 | Cuộn | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 141 | Bao PP (20 x 35 cm) | 2 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 142 | Bao PP (120 x 80 cm) | 3 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 143 | Bao PP xếp góc 5 x 20 cm | 3 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 144 | Bao PP xếp góc 7 x 28 cm | 4 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 145 | Bao PP xếp góc 10 x 36 cm | 52 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 146 | Bút marker | 17 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 147 | Cọ rửa erlen lông mềm | 10 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 148 | Cọ rửa ống nghiệm lông mềm | 10 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 149 | Dao mổ số 11 | 1 | Hộp | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 150 | Đĩa petri nhựa 90x15mm | 400 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 151 | Đũa thủy tinh | 12 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 152 | Găng tay cao su | 10 | Đôi | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 153 | Găng tay y tế không bột size S | 4 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 154 | Giấy báo | 130 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 155 | Giấy puppy | 3 | Lốc/10 cuộn | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 156 | Màng nilon thực phẩm 20m | 27 | Cuộn | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 157 | Sóng nhựa hở 61x41x39cm | 10 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 158 | Thun size trung | 35 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 159 | Thun size nhỏ | 4 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 160 | Primer | 150 | Nu | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 161 | CTAB – serva (100g) | 1 | Hộp | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 162 | α - amylase | 1 | Chai/10ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 163 | Proteinase K | 1 | 1mL | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 164 | Chloroform | 1 | Chai/100ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 165 | Isopropanol (BioReagent) | 1 | Chai/25ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 166 | Quicker Load 2-Log DNA Ladder (0.1-10.0 kb) | 1 | Ống/1.25ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 167 | Q5® Hot Start High-Fidelity DNA polymerase | 2 | Bộ/100pu | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 168 | Deoxynucleotide (dNTP) Solution Mix | 1 | Bộ/10mM | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 169 | MgCl2 | 1 | Tube | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 170 | Kit ly trích DNA Geneall Exgene | 1 | Bộ/100pu | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 171 | UltraPure agarose | 1 | Bịch/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 172 | UltraPure™ DNase-Free Distilled Water (500ml) | 1 | Chai/500ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 173 | Gelred | 1 | Ống/500ul | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 174 | TE Buffer 10X | 1 | Chai/100ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 175 | Carboxymethylcellulose sodium salt low viscosity | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 176 | Ammonium tartrate | 1 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 177 | Yeast extract | 1 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 178 | CaCl2.2H2O | 1 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 179 | MgSO4.7H2O | 1 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 180 | KH2PO4 | 1 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 181 | Congo Red | 1 | Chai/25g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 182 | Glycerol | 1 | Chai/500ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 183 | PCR 8-strip tubes and domed strip caps (nắp lồi) | 1 | Hộp/125 strip | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 184 | Đĩa petri thủy tinh 100mm x 15mm | 250 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 185 | Chai thủy tinh trắng nắp vặn 500 mL | 5 | Chai | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 186 | Hộp đựng cryotube | 6 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 187 | Cryotube 2mL chịu nhiệt -196oC | 12 | Bịch/25 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 188 | Vial thủy tinh có nắp trắng TF (5ml) | 2 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 189 | Bông không thấm | 51 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 190 | Găng tay y tế không bột | 7 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 191 | Giấy nhãn tên | 7 | Cuộn | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 192 | Hộp quẹt gas | 5 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 193 | Đèn cồn | 3 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 194 | Bấc đèn cồn | 7 | Bịch/10 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 195 | KMnO₄ | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 196 | Chế phẩm nano | 2 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 197 | Chế phẩm oligochitosan | 2 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 198 | Chế phẩm sinh học vườn sinh thái | 2 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 199 | Chế phẩm EM5 | 2 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 200 | Cốc thủy tinh 100ml | 10 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 201 | Cốc thủy tinh 250ml | 5 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 202 | Cốc thủy tinh 500ml | 3 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 203 | Đũa khuấy thủy tinh | 3 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 204 | Bao giấy tráng nhôm | 5 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 205 | Bao giấy | 5 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 206 | Báo tráng nhôm hút chân không | 5 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 207 | Bao tráng nhôm | 12 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 208 | Giấy lọc | 12 | Hộp | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 209 | Đĩa petri 15 x 110 mm | 500 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 210 | Kẹp inox lớn 30cm | 10 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 211 | Kẹp Inox đầu cong, 15 cm | 10 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 212 | Bộ dao, kéo | 7 | Bộ | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 213 | Khay nhựa 40 x 50 cm | 65 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 214 | Găng tay xanh | 37 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 215 | Bao zipper | 15 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 216 | Rổ nhựa hình chữ nhật 438x293x252 | 10 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 217 | Rổ nhựa nhỏ | 20 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 218 | H3PO4 | 4 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 219 | Acid ascorbic | 2 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 220 | Methanol | 5 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 221 | Bạc nitrat | 2 | Chai/25g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 222 | H2SO4 | 2 | Chai/1L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 223 | Acetonitrile | 4 | Chai/2,5L | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 224 | Phenol | 1 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 225 | Saccharose | 1 | Chai/250g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 226 | Cloramine B dạng bột | 10 | Bịch/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 227 | Folin – Ciocalteu | 1 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 228 | Na2CO3 | 2 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 229 | Acid gallic | 1 | Chai/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 230 | Xô inox 304 (loại 20 lít - có nắp) | 11 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 231 | Bộ cối sứ | 3 | Bộ | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 232 | Bếp điện hồng ngoại | 2 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 233 | Muôi inox thủng | 12 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 234 | Rây bột bằng thép không rỉ 20 cm | 2 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 235 | Rổ nhựa hình chữ nhật 40x35x10 | 25 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 236 | Rổ nhựa 438x293x252 | 15 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 237 | Micropipette (0.1-1ml) | 1 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 238 | Micropipette (0.5-5ml) | 1 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 239 | Vial đựng mẫu 2,5ml | 6 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 240 | Kim tiêm | 5 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 241 | Syringe filter: đường kính 13mm, 0,45µm | 5 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 242 | Bao PP | 12 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 243 | Bao ghép PA và PE | 7 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 244 | Giấy lọc không tro | 6 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 245 | Màng lọc CenluloseAcetate 0.45µm | 3 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 246 | Nước rửa dụng cụ sunlight | 15 | Chai/800ml | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 247 | Bao đựng rác có quai màu đen | 18 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 248 | Rổ nhựa hình chữ nhật kích thước (47,5 x 37,5 x 15cm) | 16 | Cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 249 | NH4OH | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 250 | NaNO3 | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 251 | H3BO3 | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 252 | NaH2PO4.H2O | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 253 | Na2EDTA | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 254 | CoCl2.6H2O | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 255 | CuSO4.5H2O | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 256 | FeCl3.6H2O | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 257 | MnCl2.4H2O | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 258 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 259 | ZnSO4 | 1 | Chai/500g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 260 | Bao PP (20 x 30 cm) | 10 | Kg | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 261 | Dây nilon | 20 | Cuộn | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 262 | Găng tay cao su không bột (size M) | 10 | Hộp/100 cái | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 263 | Tảo Chaetoceros calcitrans | 2 | Ống | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi