Gói thầu: Gói thầu số 3 - Cung cấp, lắp đặt thiết bị công nghệ và thiết bị khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200725966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam - Công ty tuyển than Cửa Ông - TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 - Cung cấp, lắp đặt thiết bị công nghệ và thiết bị khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200562738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 10:06:00 đến ngày 2020-08-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,343,574,169 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống lọc bụi | 1 | Hệ thống | Khoản I, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 2 | Máy thổi | 1 | Cái | Khoản II, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 3 | Tời kéo ngang | 6 | Cái | Khoản III, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 4 | Tời nâng hạ 2 tấn | 2 | Cái | Khoản IV, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 5 | Hệ thống lọc nước sạch công nghiệp, năng suất 40m3/ngày đêm | 1 | Hệ thống | Khoản V, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 6 | Hệ thống bơm thu hồi bùn và nước vệ sinh công nghiệp | 1 | Hệ thống | Khoản VI, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 7 | Hệ thống bơm nước trong phục vụ vệ sinh công nghiệp | 1 | Hệ thống | Khoản VII, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 8 | Lò đốt mẫu | 3 | Cái | Khoản VIII, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 9 | Máy nén khí | 2 | Cái | Khoản IX, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 10 | Máy phun rửa áp lực cao | 1 | Cái | Khoản X, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 11 | Máy tán đinh bằng thủy lực | 1 | Cái | Khoản XI, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 12 | Máy uốn ống thủy lực | 1 | Cái | Khoản XII, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 13 | Máy taro ống thép | 1 | Cái | Khoản XIII, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 14 | Máy đột lỗ thủy lực | 1 | Cái | Khoản XIV, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 15 | Xe nâng tay bằng điện | 1 | Cái | Khoản XV, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 16 | Bể rửa siêu âm công nghiệp (800-1000)l | 1 | Cái | Khoản XVI, Điểm B. Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa thuộc Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi