Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua Hóa chất xét nghiệm, bao gồm 48 mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 18:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua Hóa chất xét nghiệm, bao gồm 48 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765346 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Đạ Tẻh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 18:02:00 đến ngày 2020-08-03 18:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 621,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amylase CNPG3 | 2 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 2 | Bilirubin Direct Vanadate | 2 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 3 | Bilirubin Total Vanadate | 2 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 4 | Cholesterol | 4 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 5 | Creatinine Jaffe | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 6 | Calcium Arsenazo | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 7 | Glucose Pap | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 8 | AST Ifcc | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 9 | ALT Ifcc | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 10 | HDL Cholesterol Direct | 3 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 11 | Triglycerides | 3 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 12 | Urea | 4 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 13 | Uric Acid | 2 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 14 | Total Protein | 2 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 15 | HBA1C | 4 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 16 | Alcohol | 2 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 17 | HDL/LDL Calibrator | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 18 | CRP | 2 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 19 | CRP Calibrator | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 20 | CRP Control Level 1 | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 21 | CRP Control Level 2 | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 22 | General Chemmistry Calibrator | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 23 | General Chemmistry Control Level 1 | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 24 | General Chemmistry Control Level 2 | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 25 | HbA1c Enzymatic Calibrator | 3 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 26 | HbA1c Control | 3 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 27 | Au Series System Wash Solution | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 28 | Beckman Olympus ISE Buffer | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 29 | Beckman Olympus ISE MID Standard | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 30 | Beckman Olympus ISE Reference | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 31 | Beckman Olympus ISE Low Serum Standard | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 32 | Beckman Olympus ISE High Serum Standard | 1 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 33 | Diluant LMG | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 34 | Détergent Enzymatique | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 35 | Détergent Chloré | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 36 | Agent de Lyse LMG | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 37 | Diluton LMG | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 38 | Lysoglobine LMG 2 | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 39 | Diluclair A | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 40 | Hemaclair | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 41 | Diluton 3I | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 42 | Diluterge 3I | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 43 | Lysoglobine 3I | 5 | Hộp | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 44 | Dung dịch Hemolynac 310 | 5 | Can | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 45 | Dung dịch Hemolynac 510 | 5 | Can | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 46 | Dung dịch Cleanac 710 | 5 | Can | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 47 | Dung dịch Cleanac 810 | 5 | Can | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 48 | Dung dịch Isotonac3 | 5 | Can | Xem cụ thể ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi