Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư y tế, sinh phẩm, phim X-quang, bao gồm 127 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua vật tư y tế, sinh phẩm, phim X-quang, bao gồm 127 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765346 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Đạ Tẻh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 17:56:00 đến ngày 2020-08-03 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,623,456,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Air way số 1 (60mm), số 2 (70mm), số 3 (90mm) | 30 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 2 | Băng bột (460cm*10cm) | 600 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 3 | Băng bột (460cm*15cm) | 130 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 4 | Băng bột (460cm*7,5cm) | 120 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 5 | Băng cuộn 10cm x 2,5m | 2.000 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 6 | Băng keo hiển thị màu | 15 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 7 | Băng keo urgo 2,5cm x 5m | 1.500 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 8 | Băng keo urgo 5cm*5m | 150 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 9 | Băng keo Urgoderm 10cm*10m | 12 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 10 | Băng rốn quỳnh gia | 700 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 11 | Băng thun 1 móc 0,05m*4m | 20 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 12 | Băng thun 2 móc 75cm*4m | 100 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 13 | Băng thun 3 móc 0,1m*4m | 50 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 14 | Bơm karman | 120 | cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 15 | Bơm tiêm 10cc + kim 23 x 1'' | 5.000 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 16 | Bơm tiêm 1cc + kim 26G*1/2 | 15.000 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 17 | Bơm tiêm 20cc + kim 23 x 1'' | 200 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 18 | Bơm tiêm 3cc + kim 25G x 1'' | 3.000 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 19 | Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện (Perfusor Syringer) | 60 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 20 | Bơm tiêm 5cc + Kim 25Gx 1'' | 50.000 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 21 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 150 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 22 | Bóng đèn Humanstar 6v | 3 | cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 23 | Bông không thấm 1kg | 15 | Bịch | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 24 | Bông y tế thấm nước 1000gram | 120 | gói 1kg | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 25 | Bông y tế thấm nước 25gram | 500 | Gói | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 26 | Kim luồn tỉnh mạch 18, 20, 22, 24 | 6.000 | cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 27 | Chỉ chromic Catgut 2/0 75cm kim tròn | 600 | Tép | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 28 | Chỉ chromic Catgut 4/0 75cm kim tròn | 50 | Tép | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 29 | Chỉ chromic Catgut số 2/0-150cm không kim | 600 | Tép | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 30 | Chỉ nylon 2/0 75cm kim tam giác | 12 | Tép | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 31 | Chỉ nylon 3/0 75cm kim tam giác | 480 | Tép | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 32 | Chỉ nylon 4/0 75cm kim tam giác | 240 | Tép | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 33 | Chỉ nylon 6/0 75cm kim tam giác | 48 | Tép | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 34 | Chỉ Silk 2-0 kim TG | 10 | Tép | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 35 | Chỉ tơ số 0; 00 | 100 | Lọ | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 36 | Chỉ vicryl 1/0, 90cm kim tròn | 150 | Tép | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 37 | Chỉ vicryl 2/0, 90cm kim tròn | 36 | Tép | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 38 | Đai Desaut phải; trái, các số 3, 4, 6,7,8 | 100 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 39 | Đai xương đòn các số | 100 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 40 | Đầu col vàng | 5 | Gói | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 41 | Đầu col xanh | 5 | Gói | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 42 | Đầu nối bơm tiêm điện 140cm | 40 | Sợi | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 43 | Dây hút dịch phẫu thuật đk 8*1,7m | 250 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 44 | Dây hút nhớt các số 8,10,12,14 | 1.200 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 45 | Dây truyền dịch (Bơm tiêm điện) | 60 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 46 | Dây truyền dịch kim cánh bướm | 2.000 | Bộ | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 47 | Dây truyền dịch Long an có AIR | 4.800 | Bộ | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 48 | Dây truyền máu | 10 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 49 | Đè lưỡi gỗ | 60.000 | cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 50 | Điện cực | 800 | miếng | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 51 | Gạc ổ bụng 30*40*8 lớp | 1.000 | Miếng | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 52 | Gạc tiệt trùng 5cm*6cm*8 lớp | 2.000 | gói | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 53 | Gac y tế khổ 80cm | 2.400 | Mét | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 54 | Găng soát tử cung | 400 | Chiếc | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 55 | Găng tay tiệt trùng số 7 và 7.5 | 9.000 | Đôi | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 56 | Găng tay rời | 48.000 | Đôi | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 57 | Giấy điện tim 1 cần 50*30 | 200 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 58 | Giấy điện tim 3 cần | 100 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 59 | Giấy in máy siêu âm SONY | 120 | Cuộn | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 60 | Giấy y tế | 36 | Kg | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 61 | Kẹp rốn | 1.200 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 62 | Khẩu trang giấy 3 lớp (Bảo thạch) | 36.000 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 63 | Kim châm cứu các số | 40.000 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 64 | Kim gây tê tủy sống 25G*31/2' và 14 G' | 200 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 65 | Kim khâu da, cơ | 1.800 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 66 | Kim lấy máu (Lancettes) | 10.000 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 67 | Kim lấy máu gót chân | 200 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 68 | Kim nhựa số 18 | 18.000 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 69 | La men | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 70 | Lam kính hộp 72 cái | 150 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 71 | Lam kính mờ | 12 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 72 | Lọ đựng nước tiểu | 10.000 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 73 | Lưỡi Dao mổ các số 11,20 | 1.200 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 74 | Nẹp cẳng tay ôm ngón cái | 20 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 75 | Nẹp cẳng tay Phải và tay Trái các số | 20 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 76 | Nẹp hơi cổ chân | 50 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 77 | Nẹp Iseline | 40 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 78 | Nẹp Lưng | 50 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 79 | Nẹp ngón tay trỏ; ngón tay cái | 50 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 80 | Nẹp vải cổ mềm | 50 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 81 | Nẹp vải đùi (Zimmer) các số | 50 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 82 | Ống citrat | 2.400 | ống | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 83 | Ống heparin | 2.400 | ống | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 84 | Dây garo | 200 | sợi | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 85 | Ống nghiệm EDTA | 24.000 | Ống | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 86 | Ống nội khí quản các số | 100 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 87 | Que E | 300 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 88 | Que xét nghiệm | 10 | Bịch | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 89 | Sò đánh bóng | 150 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 90 | Sond hậu môn | 30 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 91 | Sond Nelaton 1 nhánh | 300 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 92 | Sonde dạ dày các số | 300 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 93 | Sonde dẫn lưu cao su 34cm, đk 0,7cm | 20 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 94 | Sonde foley 2 nhánh các số | 500 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 95 | Sonde oxy 02 nhánh các cỡ | 800 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 96 | Tăm bông | 30 | lọ | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 97 | Túi đựng máu | 10 | Bịch | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 98 | Túi nước tiểu 2 lít có khóa, có quai treo | 500 | Cái | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 99 | Alcool 90 | 100 | lít | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 100 | Alcool 70 | 250 | lít | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 101 | Gel điện tim 250ml | 36 | tube | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 102 | Gel siêu âm | 36 | can 5 lít | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 103 | Presept 2,5g | 1.500 | Viên | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 104 | Than hoạt | 2 | Kg | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 105 | Harris hematoxylin | 1 | Chai | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 106 | Orange G6 | 1 | Chai | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 107 | Eosin-azure | 1 | Chai | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 108 | Acid alcohol | 2 | Chai | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 109 | Nước cất | 500 | Lít | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 110 | Mẫu thử Clotest | 36 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 111 | Dung dịch CiDex OPA | 24 | Bình | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 112 | Dung dịch CIDERYM | 5 | Bình | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 113 | Multistix (Test thử nước tiểu) | 48 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 114 | Test HCV Acon | 200 | Test | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 115 | Test HIV Acon | 1.500 | Test | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 116 | Test Dengue NS1Ag SD | 1.800 | Test | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 117 | Test heroin | 2.000 | Test | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 118 | Test Amphetamine | 2.000 | Test | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 119 | Test Methamphetamin | 2.000 | Test | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 120 | Test cần sa | 2.000 | Test | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 121 | Test HBsAg 5mm Acon | 700 | Test | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 122 | Que thử onetuoch ultra H/25 | 300 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 123 | Que thử nước tiểu Mission 10U | 100 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 124 | Uritest 3 H/50 | 30 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 125 | Film 24*30 cm siêu nhạy | 15 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 126 | Film 30*40cm siêu nhạy | 48 | Hộp | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 127 | Thuốc rửa film máy | 24 | Bộ | Xem chi tiết ở chương V. PHẠM VI CUNG CẤP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi