Gói thầu: Mua sắm phụ tùng, linh kiện thay thế, sửa chữa xe ô tô cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Mua sắm phụ tùng, linh kiện thay thế, sửa chữa xe ô tô cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200770560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 17:48:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 599,410,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xe ô tô Hyundai Starex 2010 BKS 25M-00024 | 1 | Xe | Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 2 | Trục ắc vi sai cầu sau | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 3 | Căn vi sai cầu sau | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 4 | Bi cầu sau | 6 | vòng | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 5 | Dầu cầu sau | 5 | lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 6 | Hóa chất xúc rửa HT điều hòa | 10 | chai | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 7 | Lốc điều hòa | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 8 | Van tiết lưu | 2 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 9 | Phin lọc ga | 2 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 10 | Ga điều hòa | 1 | kg | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 11 | Dầu lạnh | 1 | lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 12 | Dàn nóng | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 13 | Thước lái | 1 | cây | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 14 | Dầu trợ lực | 2 | lọ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 15 | Bơm trợ lực lái | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 16 | Công tháo lắp | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 17 | Xe ô tô Hyundai Starex 2010 BKS 25M-00029 | 1 | xe | Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 18 | Cổ xả | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 19 | Cao su rằng cân bằng sau | 2 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 20 | Rô tuyn cân bằng sau | 2 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 21 | Cao su giằng dọc sau | 4 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 22 | Cao su giằng ngang sau | 4 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 23 | Kê nhíp | 8 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 24 | Hóa chất xúc rửa HT điều hòa | 10 | chai | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 25 | Lốc điều hòa | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 26 | Van tiết lưu | 2 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 27 | Phin lọc ga | 2 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 28 | Ga điều hòa | 1 | kg | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 29 | Dầu lạnh | 1 | lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 30 | Bảo dưỡng điều hòa (vệ sinh dàn nóng, dàn lạnh…) | 1 | lần | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 31 | Dọn nội thất và đánh bóng trong xe | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 32 | Công tháo lắp | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 33 | Xe ô tô Hyundai Starex 2010 BKS 25M-00023 | 1 | Xe | Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 34 | Xéc măng | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 35 | Pitton | 4 | Quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 36 | Xi lanh | 4 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 37 | Bạc cam | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 38 | Bạc biên baliê | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 39 | Bạc ắc thanh truyền | 4 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 40 | Bu di bạch kim | 4 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 41 | Nước làm mát | 5 | Lọ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 42 | Bơm dầu nhớt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 43 | Bơm nước | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 44 | Bi tăng cam | 1 | vòng | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 45 | Bi tỳ cam | 2 | vòng | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 46 | Lọc dầu máy | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 47 | Căn dọc trục cơ | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 48 | Phớt ghít | 4 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 49 | Ống dẫn hướng súp pap | 4 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 50 | Bạc trục đối trọng | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 51 | Zoăng mặt máy | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 52 | Zoăng nắp giàn cò | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 53 | Zoăng cổ xả | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 54 | Zoăng cổ hút | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 55 | Zoăng đáy cát te | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 56 | Phớt đầu trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 57 | Phớt đuôi trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 58 | Biến thiên cam | 2 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 59 | Dây cu doa tổng | 1 | Sợi | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 60 | Cụm tăng tổng | 1 | Cụm | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 61 | Dây cu doa cam | 1 | Sợi | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 62 | Dầu DO 0,05S-II | 20 | Lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 63 | Xăng nổ rà trơn A95 | 50 | Lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 64 | Dầu máy Shell 10W40 | 7 | Lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 65 | Con đội | 16 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 66 | Tăng thủy lực | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 67 | Van hạ nhiệt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 68 | Kim phun | 4 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 69 | Vỉ điện điều khiển số | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 70 | Lọc dầu số tự động | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 71 | Dầu số tự động (Can 4 lít) | 2 | can | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 72 | Lốp 215-70R16 Bridgestone | 4 | Quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 73 | Cổ xả (Cổ xả liền cụm than hoạt tính) | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 74 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 75 | Công tháo lắp | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 76 | Xe ô tô Hyundai Santa Fe 2010 BKS 25M-00025 | 1 | Xe | Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 77 | Má phanh tay | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 78 | Má phanh trước | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 79 | Má phanh sau | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 80 | Cao su rằng cân bằng sau | 2 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 81 | Cao su cân bằng trước | 2 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 82 | Rô tuyn cân bằng trước | 2 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 83 | Rô tuyn trụ dưới trước | 2 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 84 | Rô tuyn lái trong | 2 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 85 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 86 | Rô tuyn càng sau cân bằng | 2 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 87 | Cao su càng I sau | 2 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 88 | Cụm bi may ơ trước | 2 | cụm | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 89 | Cụm bi may ơ sau | 2 | cụm | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 90 | Pitton phanh trước | 4 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 91 | Pitton phanh sau | 4 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 92 | Cúp ben phanh trước và sau | 4 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 93 | Chụp bụi phanh trước và sau | 4 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 94 | Cao su suốt cùm phanh | 4 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 95 | Dầu phanh | 2 | hộp | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 96 | Dầu cầu | 8 | lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 97 | Dầu số tự động | 8 | lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 98 | Lọc dầu số tự động | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 99 | Hóa chất xúc rửa HT điều hòa | 6 | chai | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 100 | Lốc điều hòa | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 101 | Van tiết lưu | 2 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 102 | Phin lọc ga | 2 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 103 | Ga điều hòa | 1 | kg | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 104 | Dầu lạnh | 1 | lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 105 | Ty ô điều hòa | 6 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 106 | Dàn nóng | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 107 | Công tháo lắp | 1 | xe | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 108 | Vệ sinh đáy cát te dàn cò họng hút | 1 | xe | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 109 | Xúc rửa vệ sinh két nước và HT làm mát | 1 | xe | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 110 | Bảo dưỡng may ơ trước sau | 1 | xe | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 111 | Bảo dưỡng máy phát máy đề | 1 | xe | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 112 | Thay các loại lọc các loại dầu | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 113 | Dọn nội thất và đánh bóng trong xe | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Santa Fe sản xuất năm 2010 | ||
| 114 | Xe Toyota Hiace 2004 BKS 25C – 0203 | 1 | xe | Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 115 | Pitton | 4 | quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 116 | Xi lanh | 4 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 117 | Xéc măng | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 118 | Bạc ắc thanh truyền | 4 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 119 | Căn dọc trục cơ | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 120 | Ống dẫn hướng supap + xi e | 4 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 121 | Bạc cam, bạc biên baliê | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 122 | Bơm dầu nhớt | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 123 | Bơm nước | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 124 | Bu di chân kim | 4 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 125 | Zoăng đại tu | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 126 | Lọc dầu máy | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 127 | Nước làm mát | 5 | lọ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 128 | Zoăng mặt máy | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 129 | Dầu máy | 6 | lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 130 | Phớt đầu và đuôi trục cơ | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 131 | Phớt ghít | 4 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 132 | Bi tăng cam | 1 | vòng | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 133 | Bi tỳ cam | 2 | vòng | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 134 | Dây đai cam + tỳ cam | 1 | sợi | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 135 | Phớt cam | 2 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 136 | Suppap xả + hút | 12 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 137 | Dây cao áp | 4 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 138 | Gioăng lắp giàn cò | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 139 | Dây cu doa tổng | 1 | sợi | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 140 | Lọc gió | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 141 | Bạc trục đối trọng | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 142 | Van hằng nhiệt | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 143 | Tăng thủy lực | 1 | bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 144 | Tỳ cong | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 145 | Tỳ thẳng | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 146 | Môbin | 1 | cụm | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 147 | Kim phun | 4 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 148 | Ly tâm | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 149 | Dầu rửa | 20 | lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 150 | Xăng nổ rà trơn | 50 | lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 151 | Lên cốt trục cơ | 1 | lần | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 152 | Cao su tăm bông | 2 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 153 | Đệm nhíp | 8 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 154 | Cao su chân máy | 4 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 155 | Cao su càng Y | 2 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 156 | Cao su giằng cân bằng | 2 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 157 | Củ moay ơ trước bên phụ | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 158 | Ngõng moay ơ trước bên phụ | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 159 | Củ moay ơ trước bên lái | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 160 | Ngõng moay ơ trước bên lái | 1 | cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 161 | Nhân công tháo lắp | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 162 | Vệ sinh đáy cát te dàn cò họng hút | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 163 | Xúc rửa vệ sinh két nước và HT làm mát | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 164 | Bảo dưỡng máy phát, máy đề | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 165 | Thay các loại lọc các loại dầu | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 | ||
| 166 | Dọn nội thất và đánh bóng trong xe | 1 | xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Toyota Hiace sản xuất năm 2004 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi