Gói thầu: Gói thầu số 10: Cung cấp vật tư tiêu hao tổng hợp cơ khí

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771398-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Cung cấp vật tư tiêu hao tổng hợp cơ khí
Số hiệu KHLCNT 20200323202
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-25 10:26:00 đến ngày 2020-08-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,828,479,341 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây cáp lụa 6 Sợi Bản rộng 75mm ; Dài 5 mét Chịu tải: 3 tấn
2 Dây dù 120 Mét Bề rộng 1.5 cm
3 Dây thừng 50 Mét Đường kính 1cm
4 Ống inox 60 Mét DN100x4.78 (Tiêu chuẩn SCH30) Vật liệu: Inox 316L
5 Ống nhựa mềm 2 Cuộn Phi 34, 3 lớp, cuộn 50m
6 Amiăng tấm 24 Tấm Size: 1270mm x 1270mm x 5 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C
7 Amiăng tấm 24 Tấm Size: 1270mm x 1270mm x 3 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C
8 Amiăng tấm 24 Tấm Size: 1270mm x 1270mm x 2 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C
9 Amiăng tấm 24 Tấm Size: 1270mm x 1270mm x 1 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C
10 Amiăng tấm 24 Tấm Size: 1270mm x 1270mm x 0,5 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C
11 Amiăng tấm 1 Tấm Size: 1270mm x 1270mm x 4 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C
12 Amiăng tấm 15 Tấm CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 0.5 mm
13 Amiăng tấm 15 Tấm CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kgf/cm2 Size: 1270mm x 1270mm x 1 mm
14 Amiăng tấm 12 Tấm CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 2 mm
15 Amiăng tấm 12 Tấm CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 3 mm
16 Amiăng tấm 6 Tấm CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 2 mm
17 Amiăng tấm 6 Tấm CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 3 mm
18 Amiăng tấm 6 Tấm CJ29 - ACID, 150 độ C, 20kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 3 mm
19 Amiăng tấm 6 Tấm CJ29 - ACID, 150 độ C, 20kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 2 mm
20 Áo phao 30 Cái  Áo phao
21 Axetylen 175 Chai 40 lít/chai
22 Bàn chải sắt 225 Cây Có cán, 7 hàng
23 Bàn Chải Thau 174 Cái Có cán, 7 hàng
24 Băng keo giấy 20 Cuộn loại 1.2F
25 Băng kín ren ống 240 Cuộn 0.075x1/2"x10m
26 Bao tải 450 Cái 50 kg, loại dày
27 Bao tay chống hóa chất 114 Đôi Dài 450mm, dài qua khủy tay, Chất liệu cao su thông thường
28 Bao tay len cao su có gai cao su 5.180 Đôi Bao tay len cao su có gai cao su
29 Bao tay cao su 60 Đôi Chất liệu cao su thông thường, dài 450mm, dài qua khủy tay. Size M,L
30 Bao tay da hàn 30 Đôi Găng da dài- da lộn mềm chống nóng EU (2 lớp màu xanh phối màu vàng) Mã sản phẩm: GTD-VN-06 Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN 2606-78 Chất liệu: Da Màu sắc: màu xanh phối màu vàng Kích cỡ: Tiêu chuẩn Kiểu dáng: Công nghiệp Công dụng: Chống nóng
31 Bao tay tráng nhôm chịu nhiệt 11 Đôi - Model: KTA1000 - 3 lớp, lớp ngoài tráng nhôm, lớp trong Aramid + Kevla và lớp lót chịu nhiệt – Chịu nhiệt bức xạ 700-1000 độ C – Cầm nắm trực tiếp: 500 độ C
32 Bao tay tráng nhôm chịu nhiệt 35 Đôi tráng nhôm chịu nhiệt 300 độ C GK002
33 Bao tay y tế 258 Hộp Găng tay y tế nhân tạo không bột Nitrile VGLOVE Nitrile 3.5g 50 đôi/ hộp (size: M: 129 hộp ; size L: 129 hộp)
34 Bét cắt acetylen 30 Cái 102HC-2
35 Bét cắt acetylen 30 Cái 102HC-1
36 Bộ áo côn MT 2 Bộ MT01 đến MT06, 06 cái/bộ
37 Bộ mũi khoan 1 Bộ Ø25, Ø30, Ø36, Ø40, Ø42, Ø50, Ø55, Ø60, Vật liệu HSS
38 Bộ mũi khoan sắt 1 Bộ từ 1mm đến 13 mm (Drill Set in Steel Box)
39 Bột hàn the 2 Kg Bột hàn the
40 Bột thử màu 10 Kg Bột thử màu
41 Can nhựa 5 Cái 10 lít
42 Can nhựa 20 Cái 20 lít
43 Can nhựa 140 Cái 30 lít
44 Cao su non 35 Kg Dày 3mm Polymer basis: IR/BR Specific weight: 1.12 g/cm³ Hardness: 64 Shore A Tear resistance: 21 N/mm² Tear elongation: 450 % Tear-growth resistance: 21 N/mm Color: Black
45 Cao su non 35 Kg Dày 2mm Polymer basis: IR/BR Specific weight: 1.12 g/cm³ Hardness: 64 Shore A Tear resistance: 21 N/mm² Tear elongation: 450 % Tear-growth resistance: 21 N/mm Color: Black
46 Cao su non áp cáp 100 Kg Intermediate rubber (tie gum), for Standard, K and HR-quality - White protection foil - Dimensions: 0,8x500x10300mm - Ref.No: 5380316
47 Cao su non áp cáp 35 Kg Dày 2mm Polymer basis: NR/BR/SBR Specific weight: 1.21 g/cm³ Hardness: 66 Shore A Tear resistance: 16 N/mm² Tear elongation: 520 % Color: Black
48 Cao su tấm 14 M2 Dày 4mm
49 Cao su tấm 2 M2 dày 2mm, chịu dầu
50 Cao su tấm 12 M2 dày 3 mm
51 Cao su tấm 12 M2 dày 5 mm
52 Cao su tấm 14 M2 dày 2 mm
53 Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố 12 Tấm Size: 1,5m x 2m, dày 3 mm
54 Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố 12 Tấm Size: 1,5m x 2m, dày 5 mm
55 Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố 12 Tấm Size: 1,5m x 2m, dày 2 mm
56 Cào trang 50 Cây Cán tre, kích thước bản cào: 400 x 150 x 2 mm
57 Cát xoáy 10 Hộp 320 (450g/hộp)
58 Cát xoáy 8 Hộp 1200 (450g/hộp)
59 Cát xoáy 8 Hộp 1000 (450g/hộp)
60 Cát xoáy 8 Hộp 800 (450g/hộp)
61 Cát xoáy 8 Hộp 600 (450g/hộp)
62 Cát xoáy 10 Hộp 240 (450g/hộp)
63 Cát xoáy 10 Hộp 100 (450g/hộp)
64 Cát xoáy 10 Hộp 80 (450g/hộp)
65 Chén cước 550 Cái Size: 100mm, tốc độ 6500 rpm
66 Chì tấm 2 Tấm dày 0.8mm (Gia công theo bản vẽ)
67 Chổi đót 150 Cây Chổi đót
68 Chổi dừa 60 Cây Chổi dừa
69 Chổi lông gà 5 Cây Cán dài 2m
70 Chổi nhựa đuôi chồn 10 Cây Ø16 x 80mm
71 Chữ T 20 Cái DN60mm, PN 16bar nhựa uPVC
72 Chữ T 10 Cái Ø49mm, PN16 nhựa uPVC
73 Co 90 độ 20 Cái DN100, dày 4.78mm (SCH30) Vật liệu: inox 316L
74 Co 90 độ 20 Cái DN125, dày 6.55mm (SCH40) Vật liệu: inox 316L
75 Co 90 độ 20 Cái DN60mm, PN 16bar nhựa uPVC
76 Co 90 độ 5 Cái DN50mm, PN 16bar nhựa uPVC
77 Co 90 độ 10 Cái DN 315, PN 10bar nhựa uPVC
78 Co 90 độ 10 Cái DN 200, PN16 nhựa uPVC
79 Co 90 độ 10 Cái DN 160, PN 10bar nhựa uPVC
80 Co 90 độ 10 Cái DN 90, PN 10bar nhựa uPVC
81 Co 90 độ 5 Cái DN 225, PN16bar nhựa uPVC
82 Co 90 độ 10 Cái DN 20, PN 10bar nhựa uPVC
83 Co 90 độ 10 Cái DN 32, PN16bar nhựa uPVC
84 Co 90 độ 10 Cái DN50, dày 3.5mm Vật liệu: inox 316
85 Co 90 độ 10 Cái Ø49mm, PN16 nhựa uPVC
86 Co lơi 10 Cái DN100, dày 4.78 Vật liệu: inox 316
87 Co lơi 45 độ 25 Cái phi 34mm, nhựa uPVC
88 Cọ sơn 187 Cái 5 cm
89 Cọ sơn 40 Cái 3 cm
90 Cọ sơn 162 Cái 4 cm
91 Cọ sơn 20 Cái 7,5 cm
92 Cọ sơn 145 Cái 2,5 cm
93 Cồn công nghiệp (90 độ) 65 Lít Cồn công nghiệp (90 độ)
94 Con lăn sơn 7 Cái 6 cm
95 Con lăn sơn 2 Cái 21 cm
96 Con lăn sơn 100 Cái 10cm
97 Đá nhám xếp 200 Viên Phi 100, P120
98 Dao phay ngón 3 Cái hợp kim carbide màu đen Ø4
99 Dao phay ngón 4 Con Ø20 Vật liệu HSS
100 Dao phay ngón 3 Cái hợp kim carbide màu đen Ø10
101 Dao phay ngón 2 Cái hợp kim carbide màu đen Ø12
102 Dao phay ngón 4 Cái hợp kim carbide màu đen Ø14
103 Dao phay ngón 4 Cái hợp kim carbide màu đen Ø16
104 Dao phay ngón 2 Cái hợp kim carbide màu đen Ø20
105 Dao phay ngón 3 Cái hợp kim carbide màu đen Ø6
106 Dao phay ngón 3 Cái hợp kim carbide màu đen Ø8
107 Dao phay ngón 5 Con Ø12 (4 lưỡi, me cắt dài 26mm) Vật liệu HSS
108 Dao phay ngón 5 Con Ø16 (4 lưỡi, me cắt dài 32mm) Vật liệu HSS
109 Dao phay ngón 2 Con Ø25 Vật liệu HSS
110 Dao phay ngón 10 Con Ø3 (4 lưỡi, me cắt dài 6mm) Vật liệu HSS
111 Dao phay ngón 2 Con Ø36 Vật liệu HSS
112 Dao phay ngón 10 Con Ø4 (4 lưỡi, me cắt dài 8mm) Vật liệu HSS
113 Dao phay ngón 2 Con Ø50 Vật liệu HSS
114 Dao phay ngón 10 Con Ø6 (4 lưỡi, me cắt dài 13mm) Vật liệu HSS
115 Dao phay ngón 10 Con Ø8 (4 lưỡi, me cắt dài 19mm) Vật liệu HSS
116 Lưỡi dao rọc giấy 50 Hộp Size: 18mm
117 Dao rọc giấy 50 Cái Size: 18mm
118 Dao rọc giấy lớn loại trượt 3 Cái Size: 25mm
119 Dao thép gió 10 Cây 3x20x200mm Vật liệu HSS
120 Đất sét chống chuột 20 Kg NEOSEAL B-3, gói 1kg
121 Dầu cắt gọt pha nước 100 Lít Cooledge BI
122 Dầu nhả rỉ sét 1.103 Chai RP7 (350ml)
123 Đầu nối nhựa ren ngoài 10 Cái Ø34, ren ngoài nhựa uPVC
124 Dây amiang trắng 50 Cuộn Ø12mm, 1kg/cuộn
125 Dây an toàn 10 Sợi Dài: 1,8m; Rộng: 45mm; Loại Thép mạ đồng; Chất liệu dây đai: Polyester; Tải trọng tổng thể > 2000 KG; Đạt tiêu chuẩn: EN361, EN355, TCVN
126 Dây ceramic chịu nhiệt 12 Cuộn Ø12mm, Cuộn 50m
127 Dây curoa 8 Sợi B215Li2203Ld
128 Dây curoa 10 cái A1700
129 Dây kẽm 10 Kg Ø 1.5mm
130 Dây kẽm 20 Kg Ø1mm
131 Dây kẽm 20 Kg Ø2mm
132 Dây kẽm 10 Kg Ø3mm
133 Dây O-ring 20 m Ø5.5mm, vật liệu: NBR
134 Dây O-ring 20 m Ø6mm, vật liệu: NBR
135 Dây O-ring 20 m Ø6.5mm, vật liệu: NBR
136 Dây O-ring 20 m Ø7mm, vật liệu: NBR
137 Dây O-ring 20 m Ø7.5mm, vật liệu: NBR
138 Dây O-ring 20 m Ø8mm, vật liệu: NBR
139 Dây O-ring 20 m Ø8.5mm, vật liệu: NBR
140 Dây O-ring 20 m Ø9mm, vật liệu: NBR
141 Dây O-ring 20 m Ø9.5mm, vật liệu: NBR
142 Dây O-ring 20 m Ø10mm, vật liệu: NBR
143 Dây O-ring 10 m Ø4.5mm, vật liệu: NBR
144 Dây O-ring 10 m Ø5mm, vật liệu: NBR
145 Dây O-ring 10 m Ø3mm, vật liệu: NBR
146 Dây O-ring 10 m Ø3.5mm, vật liệu: NBR
147 Dây O-ring 10 m Ø4mm, vật liệu: NBR
148 Dây rút nhựa lớn 20 Bịch 5x300mm, 100 sợi/bịch
149 Dây rút nhựa nhỏ 20 Bịch 4x100mm, 100 sợi/bịch
150 Dép tổ ong 20 đôi Số 40-41-42 (số 40: 4 đôi ; số 41: 8 đôi ; số 42: 8 đôi)
151 Đinh rivê nhôm rút 5 Kg 4x10 mm
152 Dung dịch pha sơn 2 Thùng Hardtop AS/HB , Comp B, thùng 1 lít
153 Dung dịch pha sơn 2 Thùng Jotamastic 87, Standar Comp B, thùng 0.7 lít
154 Găng tay chống hóa chất, cao su 64 Đôi Găng tay Ansell, Cao su nitrile, Size M, L, dài đến khủy tay
155 Gasket chì tấm (Graphite gasket sheets) 4 Tấm Statotherm HD 9593/HD P=250bar t=-2000C …+ 4500C, steam: +5500C Size: 3x1500 x 1500mm
156 Gasket chì tấm (Graphite gasket sheets) 4 Tấm Statotherm HD 9593/HD P=250bar t=-2000C …+ 4500C, steam: +5500C Size: 4x1500 x 1500mm
157 Giấy nhám 141 Tờ P1000, Size: 9x11inch
158 Giấy nhám 131 Tờ P400, Size: 9x11inch
159 Giấy nhám 81 Tờ P800, Size: 9x11inch
160 Giấy nhám 100 Tờ P1000, Size: 9x11inch
161 Giấy nhám 100 Tờ P1200, Size: 9x11inch
162 Giấy nhám 400 Tờ P240, Size: 9x11inch
163 Giấy nhám 600 Tờ P320, Size: 9x11inch
164 Giấy nhám 400 Tờ P400, Size: 9x11inch
165 Giấy nhám 300 Tờ P600, Size: 9x11inch
166 Giấy nhám 100 Tờ P800, Size: 9x11inch
167 Giấy nhám 300 Tờ P180, Size: 9x11inch
168 Giấy nhám cuộn 100 Cuộn Giấy nhám cuộn 180
169 Giấy nhám cuộn 6 Cuộn P120, Size: 150mm x 50m
170 Giấy nhám cuộn 6 Cuộn P150, Size: 150mm x 50m
171 Giấy nhám cuộn 6 Cuộn P180, Size: 150mm x 50m
172 Giấy nhám cuộn 3 Cuộn P240, Size: 150mm x 50m
173 Giấy nhám cuộn 3 Cuộn P320, Size: 150mm x 50m
174 Giấy nhám cuộn 3 Cuộn P600, Size: 150mm x 50m
175 Hộp kín nước 2 Bộ Hộp kín nước IP67 BOXCO KNOCK-OUT BOC BC-AGS-081807 - kích thước 80x180x70mm + ốc siết cáp nhựa
176 Hộp lưỡi doa hợp kim 1 Bộ Đường kính cốt 6mm Bộ10 món
177 Hộp O-ring 5 Hộp Mã SP: ORKA VIT30S435P Vật liệu: Viton Độ cứng: 75 Shore Kích thước: 30 Size Số lượng: 435 pcs
178 Hộp O-ring 5 Hộp Mã SP: ORKD NBR24S295P Vật liệu: NBR Độ cứng: 70 Shore Kích thước: 24 Size Số lượng: 425 pcs/hộp
179 Inox tấm 1 Tấm 1000x1220x1mm Vật liệu: inox 304
180 Kệ để bình chữa cháy 70 Cái Chiều cao: 30cm; ngang: 40cm; rộng: 20cm; chân đế: 6.5cm; chịu lực: 80kg; sơn tĩnh điện; Màu sắc: đỏ; Chất liệu: tole tráng kẽm; Độ dày tôn: 0.6mm
181 Kệ để giày 3 Cái Vật liệu: gỗ 4 tầng, ngang 800mm
182 Keo 2 thành phần AB (Epoxy adhesivc) 251 Bộ 64 gram/bộ
183 Keo 502 53 Chai 25g/chai
184 Keo cây Silicon 2 tấc 7 6 Thùng Quy cách: (đường kính x chiều dài) 11 mm x 260mm Màu sắc: trong suốt Tỷ trọng: 0.97 g/ cm³ Quy cách bao bì: 24 kg/thùng carton
185 Keo con chó 2 Hộp X66, 600ml/hộp
186 Keo dán gioăng (Gasket Sealant 1) 14 Tuýp 85g/tuýp
187 Keo dán nguội 30 Hộp CEMENT SC 4000 Qui cách: 700g/hộp
188 Keo dán nóng băng tải bố 60 Hộp Solution HL - T4 Qui cách: 500g/ hộp
189 Keo dán nóng băng tải lõi thép 10 Hộp STL-RF4 Qui cách: 3.5kg/hộp
190 Keo dán ống như uPVC 8 Hộp 500 gam/hộp
191 Keo dán ống nhựa PVC 15 Hộp Weld-on 717
192 Keo lót dán cao su và thép 10 Hộp Primer PR 200 (750g/hộp)
193 Keo Silicon 30 Chai A300
194 Keo silicon 30 Chai A500
195 Keo silicon đỏ 526 Tuýp #901, chịu nhiệt: 650°F, 85 gram/tuýp
196 Kẹp nối băng tải 500 Bộ Fastener Size: 190, 190VP
197 Kẹp ống (Omega) 20 Cái Kích thước: 25mm Vật liệu inox
198 Khăn lông lau bàn 120 cái Kích thước: 30x40cm
199 Khẩu trang GP có màng lọc chống bụi 1.500 Cái Khẩu trang GP có màng lọc chống bụi
200 Khẩu trang Neomark 140 Cái NC-95
201 Khẩu trang y tế (Loai 3 lớp) 303 Hộp Khẩu trang y tế (Loai 3 lớp)
202 Khớp nối sống 15 Cái DN 20, PN 10, nhựa uPVC
203 Khớp nối sống 15 Cái DN 32, PN 16, nhựa uPVC
204 Khớp nối sống 15 Cái DN 63, PN 16, nhựa uPVC
205 Khớp nối sống 10 Cái DN 90, PN 10, nhựa uPVC
206 Kính mắt bảo hộ 40 Cái Mã số:46BC Tiêu chuẩn: ANSI Z78.1, khung được làm bằng nhựa dẻo, chịu tắc động mạnh, chống trầy xước, chống tĩnh điện, bám bụi, không gây lóa mắt chóng mặt khi sử dụng thời gian lâu, không bị giới hạn tầm nhìn, gọng kính có thể điều chỉnh. Màu sắc: Trắng-đen
207 Kính tủ chữa cháy 10 Tấm 500x560x5mm
208 Kính tủ chữa cháy 10 Tấm 540x400x5mm
209 Kính tủ chữa cháy 10 Tấm 540x330x5mm
210 Loctite 243 16 Chai 50ml/chai
211 Loctite 495 20 Chai 28,3 gam/chai
212 loctite 577 12 Chai 50 ml/chai
213 Loctite 587 55 Chai 300ml/chai
214 Loctite 648 8 Chai 50ml/chai
215 Lưỡi cưa máy dạng thanh 6 Cái 450x38x1.8mm Vật liệu thép gió
216 Lưỡi cưa máy dạng vòng chu vi 8 Cái 3500mm: 25.4x1.0mm Vật liệu thép gió
217 Lưỡi cưa sắt tay 1 mặt 1 Cái Bản 20mm
218 Lưới đan inox 1 Cuộn Đường kính sợi 2mm Lỗ vuông: 10x10mm Khổ lưới 1.2m, chiều dài 30m/01 cuộn Vật liệu: inox 316
219 Lưỡi dao lắp ghép (CNC) tam giác (cắt 2 mặt) 4 Hộp R mũi dao 0.5mm CARBIDE AMA91 (10 lưỡi/hộp)
220 Lưỡi dao rọc giấy 13 Hộp Bản 25mm (10 cái/ hộp)
221 Lưỡi dao tiện cắt đứt (CNC) 2 Hộp Lưỡi 3mm rãnh lõm (10 lưỡi/hộp) ; Mã: NC3030 Mạ màu vàng
222 Mảnh dao tiện ren ngoài hệ mét góc 60 độ 2 Hộp Mã: KYOCERA-ETI-60-METRIC-UN
223 Mảnh hợp kim 4 Hộp 16x16x4.7mm SKPN- 1504 Vertex (10 mảnh/hộp)
224 Mảnh hợp kim tam giác (dùng hàn thau) 20 Lưỡi H1X, Kt: 8x4x15mm
225 Mảnh hợp kim tam giác (dùng hàn thau) 100 Lưỡi YG6: Kt: 6x4x15mm
226 Mảnh hợp kim vai phải (dùng hàn thau) 100 Lưỡi YG6, Kt: 7x10x20mm
227 Mảnh hợp kim vai trái (dùng hàn thau) 20 Lưỡi YG6: Kt: 7x10x20mm
228 Mặt bích nhựa 10 Cái DN 315, PN 10, nhựa uPVC
229 Mặt bích nhựa 20 Cái DN 200, PN16, nhựa uPVC
230 Mặt bích nhựa 10 Cái DN 160, PN 10, nhựa uPVC
231 Mặt bích nhựa 10 Cái DN 110, PN 16, nhựa uPVC
232 Mặt bích nhựa 5 Cái DN 225, PN16, nhựa uPVC
233 Mặt bích nhựa 10 Cái DN 20, PN 10, nhựa uPVC
234 Mặt bích nhựa 30 Cái DN60, PN16, nhựa uPVC
235 Mặt bích nhựa 6 Cái DN50, PN16, nhựa uPVC
236 Mát tít sửa chữa băng tải cao su 30 Bộ R-Flex (mã số 15565) - ITW Devcon Quy cách: Bộ 680g
237 Mền vải chống cháy 2 Cái Loại vải bố (fire blanket): chống cháy
238 Miếng kính hàn đen 30 Miếng 50 x 100 x 2,5 mm
239 Miếng kính hàn trắng 100 Miếng 50 x 100 x 2,5 mm
240 Molykote 30 Hộp P37- 1.400ºC Qui cách: Hộp 0.5kg
241 Mũi khoan bê tông 11 Cái Turbo 8 x 210
242 Mũi khoan bê tông 1 Cái Turbo 10 x 210
243 Mũi khoan bê tông 1 Cái Turbo 12 x 160
244 Mũi khoan inox 2 Cái Ø10mm
245 Mũi khoan inox 1 Cái Ø6mm
246 Mũi khoan inox 1 Cái Ø8mm
247 Mũi khoan inox 1 Cái Ø12mm
248 Mũi khoan inox 1 Cái Ø14mm
249 Mũi khoan inox 1 Cái Ø16mm
250 Mũi khoan tâm 10 Cái Ø4mm, Vật liệu SKH51
251 Mũi khoan tâm 40 Cái Ø2mm, Vật liệu SKH51
252 Mũi khoan tâm 20 Cái Ø3mm, Vật liệu SKH51
253 Mũi taro 3 Bộ M10
254 Mũi taro 3 Bộ M12
255 Mũi taro 3 Bộ M06
256 Mũi taro 3 Bộ M08
257 Nhựa PA 40 Mét Ø60mm
258 Nhựa PA 40 Mét Ø50mm
259 Nhựa PA 10 Mét Ø40mm
260 Nhựa PA 10 Mét Ø30mm
261 Nhựa PA 4 Mét Ø150mm
262 Nhựa PA 4 Mét Ø100mm
263 Nhựa PA 1 Mét Ø200mm
264 Nhựa PU (màu vàng nhạt) 1 Tấm 25x1000x1000mm
265 Nhựa PU (màu vàng nhạt) 1 Tấm 20x1000x1000mm
266 Nối Chữ T 10 Cái DN 20, PN 10, nhựa uPVC
267 Nối Chữ T 10 Cái DN 32, PN 16, nhựa uPVC
268 Nối Chữ T 10 Cái DN 63, PN 16, nhựa uPVC
269 Nối Chữ T 5 Cái DN 160, PN 10, nhựa uPVC
270 Nối Chữ T 5 Cái DN 200, PN16, nhựa uPVC
271 Nối Chữ T 5 Cái DN 225, PN16, nhựa uPVC
272 Nối chữ T giảm 10 Cái DN 160 x DN 90, nhựa uPVC
273 Nối thẳng 5 Cái Phi 34mm, nhựa uPVC
274 Nối thẳng 20 Cái DN60mm, PN 16bar, nhựa uPVC
275 Nối thẳng 30 Cái DN 32, PN 16, nhựa uPVC
276 Nối thẳng 20 Cái DN 20, PN 10, nhựa uPVC
277 Nối thẳng 20 Cái DN 90, PN 10, nhựa uPVC
278 Nối thẳng 20 Cái DN 200, PN16, nhựa uPVC
279 Nối thẳng 10 Cái DN 63, PN 16, nhựa uPVC
280 Nối thẳng 10 Cái DN 110, PN 16, nhựa uPVC
281 Nối thẳng 10 Cái DN 160, PN 10, nhựa uPVC
282 Nối thẳng 10 Cái DN 225, PN16, nhựa uPVC
283 Nối thẳng 5 Cái DN 315, PN 10, nhựa uPVC
284 Nối thẳng giảm 10 Cái Ø49-Ø34 , nhựa uPVC
285 Nối thẳng giảm 10 Cái DN 160 x DN 110, nhựa uPVC
286 Nước làm mát 300 Lít TOTAL Turbocool
287 Nước rửa băng tải 50 Hộp SOLVENT CF-R4 Qui cách: 800ml/hộp
288 Ống inox 24 Mét DN400x7.925mm (tiêu chuẩn SCH 20) Vật liệu: Inox 316
289 Ống inox 60 Mét DN125x6.55 (tiêu chuẩn SCH40) Vật liệu: Inox 316L
290 Ống inox 16 Mét DN50x3.185 (tiêu chuẩn SCH30) Vật liệu: Inox 316L
291 Ống nhựa gân 200 Mét Phi 114mm, dày 5.1mm
292 Ống nhựa uPVC 40 Mét DN60, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC
293 Ống nhựa uPVC 30 Mét DN 49, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC
294 Ống nhựa uPVC 24 Mét DN 34, PN16 Vật liệu: nhựa uPVC
295 Ống nhựa uPVC 12 Mét DN 315, PN 10 Vật liệu: nhựa uPVC
296 Ống nhựa uPVC 12 Mét DN 225, PN16 Vật liệu: nhựa uPVC
297 Ống nhựa uPVC 12 Mét DN 200, PN16 Vật liệu: nhựa uPVC
298 Ống nhựa uPVC 12 Mét DN 160, PN 10 Vật liệu: nhựa uPVC
299 Ống nhựa uPVC 20 Mét DN 90, PN 10 Vật liệu: nhựa uPVC
300 Ống nhựa uPVC 12 Mét DN 110, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC
301 Ống nhựa uPVC 20 Mét DN 63, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC
302 Ống nhựa uPVC 20 Mét DN 20, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC
303 Ống nhựa uPVC 20 Mét DN 32, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC
304 Ống nhựa uPVC 12 Mét DN50, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC
305 Ống ruột gà lõi thép 105 Mét Φ34mm
306 Ống vải bạt 2 Cuộn Thành phần: hạt nhựa PE Size ống: phi 50 Thân ông được đan 1 lớp cốt dù có độ bền,chịu lực rất cao,khả năng co giản tốt Độ dày:1 mm Độ dài 50m/cuộn
307 Ống vải bạt 2 Cuộn Thành phần: hạt nhựa PE Size ống: phi 80 Thân ông được đan 1 lớp cốt dù có độ bền,chịu lực rất cao,khả năng co giản tốt Độ dày: 1 mm Độ dài 50m/cuộn
308 O-ring sợi 10 Mét f6mm
309 O-ring sợi 10 Mét f5mm
310 O-ring sợi 10 Mét f4mm
311 Packing 6 Hộp Size: 25mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 10kg/hộp
312 Packing 24 Hộp Size: 9.5mm Model: Slade 3300G Qui cách: 1kg/hộp
313 Packing 6 Hộp Size: 20mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 5kg/hộp
314 Packing 4 Hộp Size: 16mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 5kg/hộp
315 Packing 4 Hộp Size: 10mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 2kg/hộp
316 Packing 4 Hộp Size: 9mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 2kg/hộp
317 Packing 4 Hộp Size: 6mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 1kg/hộp
318 Packing 4 Hộp Size: 8mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 2kg/hộp
319 Packing 4 Hộp Size: 14mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 5kg/hộp
320 Packing 4 Hộp Size: 5mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 1kg/hộp
321 Packing 4 Hộp Size: 10mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 2kg/hộp
322 Packing 4 Hộp Size: 12mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 3kg/hộp,
323 Packing 4 Hộp Size: 8mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 2kg/hộp
324 Packing 4 Hộp Size: 7mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 2kg/hộp,
325 Packing 4 Hộp Size: 12mm Model: Burasoft 6225/L Qui cách: 2kg/hộp
326 Packing 4 Hộp Size: 9.5mm Model: Burasoft 6225/L Qui cách: 2kg/hộp
327 Phôi nhôm tròn đặc 1 Mét Ø80mm
328 Phôi nhôm tròn đặc 1 Mét Ø60mm
329 Phớt chắn dầu 2 cái TC 100 x120 x12mm
330 Phớt chắn dầu 2 Cái TC 35x72x10mm
331 Phốt chèn 5 cái Type: UN90×100×12mm
332 Phốt chèn 2 cái Part Number: GCB025P5008 Inside Diameter(MM): 110 Outside Diameter(MM): 125 Element Height(MM): 9,6
333 Phốt chèn 1 Bộ TC_MZHMO10452 Kích thước: 115x95x13mm
334 Shim Inox 24 Cuộn 305x2540x0.5mm, inox 304
335 Shim Inox 24 Cuộn 305x2540x0.3mm, inox 304
336 Shim Inox 24 Cuộn 305x2540x0.2mm, inox 304
337 Shim Inox 24 Cuộn 305x2540x0.05mm, inox 304
338 Shim Inox 24 Cuộn 305x2540x0.1mm, inox 304
339 Shim Inox 5 Cuộn 305x2540x0.02mm, inox 304
340 Shim Inox 5 Cuộn 305x2540x0.03mm, inox 304
341 Silicon 112 79 Tuýp 175 ml/tuýp
342 Sơn chịu nhiệt 5 Thùng C60006, chịu nhiệt 600 độ C Qui cách: 5 lít /thùng, màu nhôm
343 Sơn Chống Rỉ 73 Thùng màu Xám, 16kg/thùng
344 Sơn dầu 14 Kg màu nhôm 120A
345 Sơn dầu 5 Thùng Màu đen, mã màu: 200, 16kg/thùng
346 Sơn dầu 10 Thùng Màu hồng đất, mã màu: 144, 16kg/thùng
347 Sơn dầu 10 Thùng Màu xanh lá, mã màu: 675N, 16kg/thùng
348 Sơn dầu 5 Thùng Mã màu: Vert 617, 16kg/thùng
349 Sơn dầu 10 Thùng Màu đen, mã màu 200, 16 Kg/thùng
350 Sơn dầu 25 Thùng Màu đỏ, mã màu: 344, 16kg/ thùng
351 Sơn dầu 20 Thùng Màu vàng cam, mã màu: 544, 16kg/ thùng
352 Sơn dầu 10 Thùng Màu xanh, mã màu: Vert 618, 16kg/ thùng
353 Sơn dầu 10 Thùng Màu xanh da trời, Mã màu: Yamaha lợt 714, 16kg/ thùng
354 Sơn dầu 18 Hộp Màu xám (3Kg/Hộp)
355 Sơn Jotamastic 87 2 Thùng Aluminium Comp A , thùng 3.7 lít
356 Sơn phủ Epoxy (2 thành phần) 2 Thùng HARDTOP AS, thùng 4 lít
357 Súng bắn keo silicon (bằng điện) 5 Cái Model: SD–E20W Công suất: 20W Tần số: 50-60Hz Điện áp: 110-240V
358 Súng bắn keo Silicon (bằng tay) 4 Cái Chất liệu: inox Quy cách: 9" (225mm)
359 Súng đo nhiệt độ cầm tay 1 Cái Fluke 62 Max (500 oC) Đo nhiệt độ bằng hồng ngoại
360 T hàn inox 10 Cái DN 50x3.5mm Vật liệu: inox 316L
361 Tắc kê nhựa 70 Bộ 8mm + Vít
362 Tắc kê nhựa 50 Bộ 6mm + Vít
363 Tắc kê săt 10 Cái 8mm
364 Tấm mica trong 1 Tấm Đường kính: 58 x 600 cm Độ dày: 3 mm
365 Teflon tấm 3 M2 Dày 2 mm
366 Teflon tấm 10 M2 Dày 3mm
367 Teflon tấm 1 M2 Dày 1.5mm
368 Teflon tấm 6 M2 Dày 5mm
369 Thang dây 4 Cái Kích thước: rộng 35cm, bước: 36cm, dài 5m Chất liệu: Sợi tổng hợp, bản rộng 3cm, Ống thép 18mm Tải trọng: 2000 kg Loại móc to bằng thép mạ kẽm hoặc niken.
370 Thuốc hiện 25 Chai Megacheck Developer số 4 Qui cách: 450ml/bình
371 Thuốc rửa 100 Chai Megacheck Cleaner số 1,3 Qui cách: 450ml/bình
372 Thuốc thẩm thấu 25 Chai Megacheck Penetrant số 2 Qui cách: 450ml/bình
373 Tole bọc bảo ôn 50 Mét Độ dày: 0.5mm Kích thước: khổ rộng 1.2 mét
374 Túi nylon 25 Kg loại 3kg, loại dày
375 Túi nylon 60 Kg loại dày, kích thước 30x40cm
376 Túi nylon 60 Kg loại dày, kích thước 40x60cm
377 Túi nylon 50 Kg loại dày, kích thước 20x30cm
378 Túi nylon 15 Kg Màu trắng, loại dày, có quai xách, xách được khoảng 10 kg.
379 Vải lau màu 8.150 Kg Vải lau màu
380 Vải lau trắng 660 Kg Vải lau trắng
381 Van bi nhựa rắc co đôi (van tay) 10 Cái fi 89mm, PN 10, vật liệu: U.PVC
382 Van bi nhựa rắc co đôi (van tay) 10 Cái fi 60mm, PN 16, vật liệu: U.PVC
383 Van bi nhựa rắc co đôi (van tay) 10 Cái fi 49mm, PN 16, vật liệu: U.PVC
384 Van bi nhựa rắc co đôi (van tay) 10 Cái fi 42mm, PN 16, vật liệu: U.PVC
385 Van bi nhựa rắc co đôi (van tay) 10 Cái fi 27mm, PN 10, vật liệu: U.PVC
386 Vít đầu dù, đuôi cá 5 Kg M4x13mm
387 Vít đầu dù, đuôi cá 5 Kg M4x19mm
388 Vít đầu dù, đuôi cá 20 Kg M4x16mm
389 Xe rùa nguyên chiếc 10 Chiếc Thùng nhựa, khung bằng inox
390 Xẻng 50 Cây Cán tre
391 Xô nhựa 10 lit 20 cái Có nắp, có quai xách , Kích thước 28.2 x 26.4 x 24.6 cm
392 Xô nhựa 20 lit 20 cái Có nắp, có quai xách, Kích thước 37 x 34 x 33 cm
393 Xô nhựa 45 lít 20 cái Có nắp, có quai xách, Kích thước 43.5 x 43.5 x 46 cm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->