Gói thầu: Gói thầu số 10: Cung cấp vật tư tiêu hao tổng hợp cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Cung cấp vật tư tiêu hao tổng hợp cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323202 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 10:26:00 đến ngày 2020-08-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,828,479,341 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây cáp lụa | 6 | Sợi | Bản rộng 75mm ; Dài 5 mét Chịu tải: 3 tấn | ||
| 2 | Dây dù | 120 | Mét | Bề rộng 1.5 cm | ||
| 3 | Dây thừng | 50 | Mét | Đường kính 1cm | ||
| 4 | Ống inox | 60 | Mét | DN100x4.78 (Tiêu chuẩn SCH30) Vật liệu: Inox 316L | ||
| 5 | Ống nhựa mềm | 2 | Cuộn | Phi 34, 3 lớp, cuộn 50m | ||
| 6 | Amiăng tấm | 24 | Tấm | Size: 1270mm x 1270mm x 5 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 7 | Amiăng tấm | 24 | Tấm | Size: 1270mm x 1270mm x 3 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 8 | Amiăng tấm | 24 | Tấm | Size: 1270mm x 1270mm x 2 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 9 | Amiăng tấm | 24 | Tấm | Size: 1270mm x 1270mm x 1 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 10 | Amiăng tấm | 24 | Tấm | Size: 1270mm x 1270mm x 0,5 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 11 | Amiăng tấm | 1 | Tấm | Size: 1270mm x 1270mm x 4 mm HD200, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 12 | Amiăng tấm | 15 | Tấm | CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 0.5 mm | ||
| 13 | Amiăng tấm | 15 | Tấm | CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kgf/cm2 Size: 1270mm x 1270mm x 1 mm | ||
| 14 | Amiăng tấm | 12 | Tấm | CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 2 mm | ||
| 15 | Amiăng tấm | 12 | Tấm | CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 3 mm | ||
| 16 | Amiăng tấm | 6 | Tấm | CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 2 mm | ||
| 17 | Amiăng tấm | 6 | Tấm | CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 3 mm | ||
| 18 | Amiăng tấm | 6 | Tấm | CJ29 - ACID, 150 độ C, 20kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 3 mm | ||
| 19 | Amiăng tấm | 6 | Tấm | CJ29 - ACID, 150 độ C, 20kgf/cm2 ; Size: 1270mm x 1270mm x 2 mm | ||
| 20 | Áo phao | 30 | Cái | Áo phao | ||
| 21 | Axetylen | 175 | Chai | 40 lít/chai | ||
| 22 | Bàn chải sắt | 225 | Cây | Có cán, 7 hàng | ||
| 23 | Bàn Chải Thau | 174 | Cái | Có cán, 7 hàng | ||
| 24 | Băng keo giấy | 20 | Cuộn | loại 1.2F | ||
| 25 | Băng kín ren ống | 240 | Cuộn | 0.075x1/2"x10m | ||
| 26 | Bao tải | 450 | Cái | 50 kg, loại dày | ||
| 27 | Bao tay chống hóa chất | 114 | Đôi | Dài 450mm, dài qua khủy tay, Chất liệu cao su thông thường | ||
| 28 | Bao tay len cao su có gai cao su | 5.180 | Đôi | Bao tay len cao su có gai cao su | ||
| 29 | Bao tay cao su | 60 | Đôi | Chất liệu cao su thông thường, dài 450mm, dài qua khủy tay. Size M,L | ||
| 30 | Bao tay da hàn | 30 | Đôi | Găng da dài- da lộn mềm chống nóng EU (2 lớp màu xanh phối màu vàng) Mã sản phẩm: GTD-VN-06 Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN 2606-78 Chất liệu: Da Màu sắc: màu xanh phối màu vàng Kích cỡ: Tiêu chuẩn Kiểu dáng: Công nghiệp Công dụng: Chống nóng | ||
| 31 | Bao tay tráng nhôm chịu nhiệt | 11 | Đôi | - Model: KTA1000 - 3 lớp, lớp ngoài tráng nhôm, lớp trong Aramid + Kevla và lớp lót chịu nhiệt – Chịu nhiệt bức xạ 700-1000 độ C – Cầm nắm trực tiếp: 500 độ C | ||
| 32 | Bao tay tráng nhôm chịu nhiệt | 35 | Đôi | tráng nhôm chịu nhiệt 300 độ C GK002 | ||
| 33 | Bao tay y tế | 258 | Hộp | Găng tay y tế nhân tạo không bột Nitrile VGLOVE Nitrile 3.5g 50 đôi/ hộp (size: M: 129 hộp ; size L: 129 hộp) | ||
| 34 | Bét cắt acetylen | 30 | Cái | 102HC-2 | ||
| 35 | Bét cắt acetylen | 30 | Cái | 102HC-1 | ||
| 36 | Bộ áo côn MT | 2 | Bộ | MT01 đến MT06, 06 cái/bộ | ||
| 37 | Bộ mũi khoan | 1 | Bộ | Ø25, Ø30, Ø36, Ø40, Ø42, Ø50, Ø55, Ø60, Vật liệu HSS | ||
| 38 | Bộ mũi khoan sắt | 1 | Bộ | từ 1mm đến 13 mm (Drill Set in Steel Box) | ||
| 39 | Bột hàn the | 2 | Kg | Bột hàn the | ||
| 40 | Bột thử màu | 10 | Kg | Bột thử màu | ||
| 41 | Can nhựa | 5 | Cái | 10 lít | ||
| 42 | Can nhựa | 20 | Cái | 20 lít | ||
| 43 | Can nhựa | 140 | Cái | 30 lít | ||
| 44 | Cao su non | 35 | Kg | Dày 3mm Polymer basis: IR/BR Specific weight: 1.12 g/cm³ Hardness: 64 Shore A Tear resistance: 21 N/mm² Tear elongation: 450 % Tear-growth resistance: 21 N/mm Color: Black | ||
| 45 | Cao su non | 35 | Kg | Dày 2mm Polymer basis: IR/BR Specific weight: 1.12 g/cm³ Hardness: 64 Shore A Tear resistance: 21 N/mm² Tear elongation: 450 % Tear-growth resistance: 21 N/mm Color: Black | ||
| 46 | Cao su non áp cáp | 100 | Kg | Intermediate rubber (tie gum), for Standard, K and HR-quality - White protection foil - Dimensions: 0,8x500x10300mm - Ref.No: 5380316 | ||
| 47 | Cao su non áp cáp | 35 | Kg | Dày 2mm Polymer basis: NR/BR/SBR Specific weight: 1.21 g/cm³ Hardness: 66 Shore A Tear resistance: 16 N/mm² Tear elongation: 520 % Color: Black | ||
| 48 | Cao su tấm | 14 | M2 | Dày 4mm | ||
| 49 | Cao su tấm | 2 | M2 | dày 2mm, chịu dầu | ||
| 50 | Cao su tấm | 12 | M2 | dày 3 mm | ||
| 51 | Cao su tấm | 12 | M2 | dày 5 mm | ||
| 52 | Cao su tấm | 14 | M2 | dày 2 mm | ||
| 53 | Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố | 12 | Tấm | Size: 1,5m x 2m, dày 3 mm | ||
| 54 | Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố | 12 | Tấm | Size: 1,5m x 2m, dày 5 mm | ||
| 55 | Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố | 12 | Tấm | Size: 1,5m x 2m, dày 2 mm | ||
| 56 | Cào trang | 50 | Cây | Cán tre, kích thước bản cào: 400 x 150 x 2 mm | ||
| 57 | Cát xoáy | 10 | Hộp | 320 (450g/hộp) | ||
| 58 | Cát xoáy | 8 | Hộp | 1200 (450g/hộp) | ||
| 59 | Cát xoáy | 8 | Hộp | 1000 (450g/hộp) | ||
| 60 | Cát xoáy | 8 | Hộp | 800 (450g/hộp) | ||
| 61 | Cát xoáy | 8 | Hộp | 600 (450g/hộp) | ||
| 62 | Cát xoáy | 10 | Hộp | 240 (450g/hộp) | ||
| 63 | Cát xoáy | 10 | Hộp | 100 (450g/hộp) | ||
| 64 | Cát xoáy | 10 | Hộp | 80 (450g/hộp) | ||
| 65 | Chén cước | 550 | Cái | Size: 100mm, tốc độ 6500 rpm | ||
| 66 | Chì tấm | 2 | Tấm | dày 0.8mm (Gia công theo bản vẽ) | ||
| 67 | Chổi đót | 150 | Cây | Chổi đót | ||
| 68 | Chổi dừa | 60 | Cây | Chổi dừa | ||
| 69 | Chổi lông gà | 5 | Cây | Cán dài 2m | ||
| 70 | Chổi nhựa đuôi chồn | 10 | Cây | Ø16 x 80mm | ||
| 71 | Chữ T | 20 | Cái | DN60mm, PN 16bar nhựa uPVC | ||
| 72 | Chữ T | 10 | Cái | Ø49mm, PN16 nhựa uPVC | ||
| 73 | Co 90 độ | 20 | Cái | DN100, dày 4.78mm (SCH30) Vật liệu: inox 316L | ||
| 74 | Co 90 độ | 20 | Cái | DN125, dày 6.55mm (SCH40) Vật liệu: inox 316L | ||
| 75 | Co 90 độ | 20 | Cái | DN60mm, PN 16bar nhựa uPVC | ||
| 76 | Co 90 độ | 5 | Cái | DN50mm, PN 16bar nhựa uPVC | ||
| 77 | Co 90 độ | 10 | Cái | DN 315, PN 10bar nhựa uPVC | ||
| 78 | Co 90 độ | 10 | Cái | DN 200, PN16 nhựa uPVC | ||
| 79 | Co 90 độ | 10 | Cái | DN 160, PN 10bar nhựa uPVC | ||
| 80 | Co 90 độ | 10 | Cái | DN 90, PN 10bar nhựa uPVC | ||
| 81 | Co 90 độ | 5 | Cái | DN 225, PN16bar nhựa uPVC | ||
| 82 | Co 90 độ | 10 | Cái | DN 20, PN 10bar nhựa uPVC | ||
| 83 | Co 90 độ | 10 | Cái | DN 32, PN16bar nhựa uPVC | ||
| 84 | Co 90 độ | 10 | Cái | DN50, dày 3.5mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 85 | Co 90 độ | 10 | Cái | Ø49mm, PN16 nhựa uPVC | ||
| 86 | Co lơi | 10 | Cái | DN100, dày 4.78 Vật liệu: inox 316 | ||
| 87 | Co lơi 45 độ | 25 | Cái | phi 34mm, nhựa uPVC | ||
| 88 | Cọ sơn | 187 | Cái | 5 cm | ||
| 89 | Cọ sơn | 40 | Cái | 3 cm | ||
| 90 | Cọ sơn | 162 | Cái | 4 cm | ||
| 91 | Cọ sơn | 20 | Cái | 7,5 cm | ||
| 92 | Cọ sơn | 145 | Cái | 2,5 cm | ||
| 93 | Cồn công nghiệp (90 độ) | 65 | Lít | Cồn công nghiệp (90 độ) | ||
| 94 | Con lăn sơn | 7 | Cái | 6 cm | ||
| 95 | Con lăn sơn | 2 | Cái | 21 cm | ||
| 96 | Con lăn sơn | 100 | Cái | 10cm | ||
| 97 | Đá nhám xếp | 200 | Viên | Phi 100, P120 | ||
| 98 | Dao phay ngón | 3 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø4 | ||
| 99 | Dao phay ngón | 4 | Con | Ø20 Vật liệu HSS | ||
| 100 | Dao phay ngón | 3 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø10 | ||
| 101 | Dao phay ngón | 2 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø12 | ||
| 102 | Dao phay ngón | 4 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø14 | ||
| 103 | Dao phay ngón | 4 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø16 | ||
| 104 | Dao phay ngón | 2 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø20 | ||
| 105 | Dao phay ngón | 3 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø6 | ||
| 106 | Dao phay ngón | 3 | Cái | hợp kim carbide màu đen Ø8 | ||
| 107 | Dao phay ngón | 5 | Con | Ø12 (4 lưỡi, me cắt dài 26mm) Vật liệu HSS | ||
| 108 | Dao phay ngón | 5 | Con | Ø16 (4 lưỡi, me cắt dài 32mm) Vật liệu HSS | ||
| 109 | Dao phay ngón | 2 | Con | Ø25 Vật liệu HSS | ||
| 110 | Dao phay ngón | 10 | Con | Ø3 (4 lưỡi, me cắt dài 6mm) Vật liệu HSS | ||
| 111 | Dao phay ngón | 2 | Con | Ø36 Vật liệu HSS | ||
| 112 | Dao phay ngón | 10 | Con | Ø4 (4 lưỡi, me cắt dài 8mm) Vật liệu HSS | ||
| 113 | Dao phay ngón | 2 | Con | Ø50 Vật liệu HSS | ||
| 114 | Dao phay ngón | 10 | Con | Ø6 (4 lưỡi, me cắt dài 13mm) Vật liệu HSS | ||
| 115 | Dao phay ngón | 10 | Con | Ø8 (4 lưỡi, me cắt dài 19mm) Vật liệu HSS | ||
| 116 | Lưỡi dao rọc giấy | 50 | Hộp | Size: 18mm | ||
| 117 | Dao rọc giấy | 50 | Cái | Size: 18mm | ||
| 118 | Dao rọc giấy lớn loại trượt | 3 | Cái | Size: 25mm | ||
| 119 | Dao thép gió | 10 | Cây | 3x20x200mm Vật liệu HSS | ||
| 120 | Đất sét chống chuột | 20 | Kg | NEOSEAL B-3, gói 1kg | ||
| 121 | Dầu cắt gọt pha nước | 100 | Lít | Cooledge BI | ||
| 122 | Dầu nhả rỉ sét | 1.103 | Chai | RP7 (350ml) | ||
| 123 | Đầu nối nhựa ren ngoài | 10 | Cái | Ø34, ren ngoài nhựa uPVC | ||
| 124 | Dây amiang trắng | 50 | Cuộn | Ø12mm, 1kg/cuộn | ||
| 125 | Dây an toàn | 10 | Sợi | Dài: 1,8m; Rộng: 45mm; Loại Thép mạ đồng; Chất liệu dây đai: Polyester; Tải trọng tổng thể > 2000 KG; Đạt tiêu chuẩn: EN361, EN355, TCVN | ||
| 126 | Dây ceramic chịu nhiệt | 12 | Cuộn | Ø12mm, Cuộn 50m | ||
| 127 | Dây curoa | 8 | Sợi | B215Li2203Ld | ||
| 128 | Dây curoa | 10 | cái | A1700 | ||
| 129 | Dây kẽm | 10 | Kg | Ø 1.5mm | ||
| 130 | Dây kẽm | 20 | Kg | Ø1mm | ||
| 131 | Dây kẽm | 20 | Kg | Ø2mm | ||
| 132 | Dây kẽm | 10 | Kg | Ø3mm | ||
| 133 | Dây O-ring | 20 | m | Ø5.5mm, vật liệu: NBR | ||
| 134 | Dây O-ring | 20 | m | Ø6mm, vật liệu: NBR | ||
| 135 | Dây O-ring | 20 | m | Ø6.5mm, vật liệu: NBR | ||
| 136 | Dây O-ring | 20 | m | Ø7mm, vật liệu: NBR | ||
| 137 | Dây O-ring | 20 | m | Ø7.5mm, vật liệu: NBR | ||
| 138 | Dây O-ring | 20 | m | Ø8mm, vật liệu: NBR | ||
| 139 | Dây O-ring | 20 | m | Ø8.5mm, vật liệu: NBR | ||
| 140 | Dây O-ring | 20 | m | Ø9mm, vật liệu: NBR | ||
| 141 | Dây O-ring | 20 | m | Ø9.5mm, vật liệu: NBR | ||
| 142 | Dây O-ring | 20 | m | Ø10mm, vật liệu: NBR | ||
| 143 | Dây O-ring | 10 | m | Ø4.5mm, vật liệu: NBR | ||
| 144 | Dây O-ring | 10 | m | Ø5mm, vật liệu: NBR | ||
| 145 | Dây O-ring | 10 | m | Ø3mm, vật liệu: NBR | ||
| 146 | Dây O-ring | 10 | m | Ø3.5mm, vật liệu: NBR | ||
| 147 | Dây O-ring | 10 | m | Ø4mm, vật liệu: NBR | ||
| 148 | Dây rút nhựa lớn | 20 | Bịch | 5x300mm, 100 sợi/bịch | ||
| 149 | Dây rút nhựa nhỏ | 20 | Bịch | 4x100mm, 100 sợi/bịch | ||
| 150 | Dép tổ ong | 20 | đôi | Số 40-41-42 (số 40: 4 đôi ; số 41: 8 đôi ; số 42: 8 đôi) | ||
| 151 | Đinh rivê nhôm rút | 5 | Kg | 4x10 mm | ||
| 152 | Dung dịch pha sơn | 2 | Thùng | Hardtop AS/HB , Comp B, thùng 1 lít | ||
| 153 | Dung dịch pha sơn | 2 | Thùng | Jotamastic 87, Standar Comp B, thùng 0.7 lít | ||
| 154 | Găng tay chống hóa chất, cao su | 64 | Đôi | Găng tay Ansell, Cao su nitrile, Size M, L, dài đến khủy tay | ||
| 155 | Gasket chì tấm (Graphite gasket sheets) | 4 | Tấm | Statotherm HD 9593/HD P=250bar t=-2000C …+ 4500C, steam: +5500C Size: 3x1500 x 1500mm | ||
| 156 | Gasket chì tấm (Graphite gasket sheets) | 4 | Tấm | Statotherm HD 9593/HD P=250bar t=-2000C …+ 4500C, steam: +5500C Size: 4x1500 x 1500mm | ||
| 157 | Giấy nhám | 141 | Tờ | P1000, Size: 9x11inch | ||
| 158 | Giấy nhám | 131 | Tờ | P400, Size: 9x11inch | ||
| 159 | Giấy nhám | 81 | Tờ | P800, Size: 9x11inch | ||
| 160 | Giấy nhám | 100 | Tờ | P1000, Size: 9x11inch | ||
| 161 | Giấy nhám | 100 | Tờ | P1200, Size: 9x11inch | ||
| 162 | Giấy nhám | 400 | Tờ | P240, Size: 9x11inch | ||
| 163 | Giấy nhám | 600 | Tờ | P320, Size: 9x11inch | ||
| 164 | Giấy nhám | 400 | Tờ | P400, Size: 9x11inch | ||
| 165 | Giấy nhám | 300 | Tờ | P600, Size: 9x11inch | ||
| 166 | Giấy nhám | 100 | Tờ | P800, Size: 9x11inch | ||
| 167 | Giấy nhám | 300 | Tờ | P180, Size: 9x11inch | ||
| 168 | Giấy nhám cuộn | 100 | Cuộn | Giấy nhám cuộn 180 | ||
| 169 | Giấy nhám cuộn | 6 | Cuộn | P120, Size: 150mm x 50m | ||
| 170 | Giấy nhám cuộn | 6 | Cuộn | P150, Size: 150mm x 50m | ||
| 171 | Giấy nhám cuộn | 6 | Cuộn | P180, Size: 150mm x 50m | ||
| 172 | Giấy nhám cuộn | 3 | Cuộn | P240, Size: 150mm x 50m | ||
| 173 | Giấy nhám cuộn | 3 | Cuộn | P320, Size: 150mm x 50m | ||
| 174 | Giấy nhám cuộn | 3 | Cuộn | P600, Size: 150mm x 50m | ||
| 175 | Hộp kín nước | 2 | Bộ | Hộp kín nước IP67 BOXCO KNOCK-OUT BOC BC-AGS-081807 - kích thước 80x180x70mm + ốc siết cáp nhựa | ||
| 176 | Hộp lưỡi doa hợp kim | 1 | Bộ | Đường kính cốt 6mm Bộ10 món | ||
| 177 | Hộp O-ring | 5 | Hộp | Mã SP: ORKA VIT30S435P Vật liệu: Viton Độ cứng: 75 Shore Kích thước: 30 Size Số lượng: 435 pcs | ||
| 178 | Hộp O-ring | 5 | Hộp | Mã SP: ORKD NBR24S295P Vật liệu: NBR Độ cứng: 70 Shore Kích thước: 24 Size Số lượng: 425 pcs/hộp | ||
| 179 | Inox tấm | 1 | Tấm | 1000x1220x1mm Vật liệu: inox 304 | ||
| 180 | Kệ để bình chữa cháy | 70 | Cái | Chiều cao: 30cm; ngang: 40cm; rộng: 20cm; chân đế: 6.5cm; chịu lực: 80kg; sơn tĩnh điện; Màu sắc: đỏ; Chất liệu: tole tráng kẽm; Độ dày tôn: 0.6mm | ||
| 181 | Kệ để giày | 3 | Cái | Vật liệu: gỗ 4 tầng, ngang 800mm | ||
| 182 | Keo 2 thành phần AB (Epoxy adhesivc) | 251 | Bộ | 64 gram/bộ | ||
| 183 | Keo 502 | 53 | Chai | 25g/chai | ||
| 184 | Keo cây Silicon 2 tấc 7 | 6 | Thùng | Quy cách: (đường kính x chiều dài) 11 mm x 260mm Màu sắc: trong suốt Tỷ trọng: 0.97 g/ cm³ Quy cách bao bì: 24 kg/thùng carton | ||
| 185 | Keo con chó | 2 | Hộp | X66, 600ml/hộp | ||
| 186 | Keo dán gioăng (Gasket Sealant 1) | 14 | Tuýp | 85g/tuýp | ||
| 187 | Keo dán nguội | 30 | Hộp | CEMENT SC 4000 Qui cách: 700g/hộp | ||
| 188 | Keo dán nóng băng tải bố | 60 | Hộp | Solution HL - T4 Qui cách: 500g/ hộp | ||
| 189 | Keo dán nóng băng tải lõi thép | 10 | Hộp | STL-RF4 Qui cách: 3.5kg/hộp | ||
| 190 | Keo dán ống như uPVC | 8 | Hộp | 500 gam/hộp | ||
| 191 | Keo dán ống nhựa PVC | 15 | Hộp | Weld-on 717 | ||
| 192 | Keo lót dán cao su và thép | 10 | Hộp | Primer PR 200 (750g/hộp) | ||
| 193 | Keo Silicon | 30 | Chai | A300 | ||
| 194 | Keo silicon | 30 | Chai | A500 | ||
| 195 | Keo silicon đỏ | 526 | Tuýp | #901, chịu nhiệt: 650°F, 85 gram/tuýp | ||
| 196 | Kẹp nối băng tải | 500 | Bộ | Fastener Size: 190, 190VP | ||
| 197 | Kẹp ống (Omega) | 20 | Cái | Kích thước: 25mm Vật liệu inox | ||
| 198 | Khăn lông lau bàn | 120 | cái | Kích thước: 30x40cm | ||
| 199 | Khẩu trang GP có màng lọc chống bụi | 1.500 | Cái | Khẩu trang GP có màng lọc chống bụi | ||
| 200 | Khẩu trang Neomark | 140 | Cái | NC-95 | ||
| 201 | Khẩu trang y tế (Loai 3 lớp) | 303 | Hộp | Khẩu trang y tế (Loai 3 lớp) | ||
| 202 | Khớp nối sống | 15 | Cái | DN 20, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 203 | Khớp nối sống | 15 | Cái | DN 32, PN 16, nhựa uPVC | ||
| 204 | Khớp nối sống | 15 | Cái | DN 63, PN 16, nhựa uPVC | ||
| 205 | Khớp nối sống | 10 | Cái | DN 90, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 206 | Kính mắt bảo hộ | 40 | Cái | Mã số:46BC Tiêu chuẩn: ANSI Z78.1, khung được làm bằng nhựa dẻo, chịu tắc động mạnh, chống trầy xước, chống tĩnh điện, bám bụi, không gây lóa mắt chóng mặt khi sử dụng thời gian lâu, không bị giới hạn tầm nhìn, gọng kính có thể điều chỉnh. Màu sắc: Trắng-đen | ||
| 207 | Kính tủ chữa cháy | 10 | Tấm | 500x560x5mm | ||
| 208 | Kính tủ chữa cháy | 10 | Tấm | 540x400x5mm | ||
| 209 | Kính tủ chữa cháy | 10 | Tấm | 540x330x5mm | ||
| 210 | Loctite 243 | 16 | Chai | 50ml/chai | ||
| 211 | Loctite 495 | 20 | Chai | 28,3 gam/chai | ||
| 212 | loctite 577 | 12 | Chai | 50 ml/chai | ||
| 213 | Loctite 587 | 55 | Chai | 300ml/chai | ||
| 214 | Loctite 648 | 8 | Chai | 50ml/chai | ||
| 215 | Lưỡi cưa máy dạng thanh | 6 | Cái | 450x38x1.8mm Vật liệu thép gió | ||
| 216 | Lưỡi cưa máy dạng vòng chu vi | 8 | Cái | 3500mm: 25.4x1.0mm Vật liệu thép gió | ||
| 217 | Lưỡi cưa sắt tay 1 mặt | 1 | Cái | Bản 20mm | ||
| 218 | Lưới đan inox | 1 | Cuộn | Đường kính sợi 2mm Lỗ vuông: 10x10mm Khổ lưới 1.2m, chiều dài 30m/01 cuộn Vật liệu: inox 316 | ||
| 219 | Lưỡi dao lắp ghép (CNC) tam giác (cắt 2 mặt) | 4 | Hộp | R mũi dao 0.5mm CARBIDE AMA91 (10 lưỡi/hộp) | ||
| 220 | Lưỡi dao rọc giấy | 13 | Hộp | Bản 25mm (10 cái/ hộp) | ||
| 221 | Lưỡi dao tiện cắt đứt (CNC) | 2 | Hộp | Lưỡi 3mm rãnh lõm (10 lưỡi/hộp) ; Mã: NC3030 Mạ màu vàng | ||
| 222 | Mảnh dao tiện ren ngoài hệ mét góc 60 độ | 2 | Hộp | Mã: KYOCERA-ETI-60-METRIC-UN | ||
| 223 | Mảnh hợp kim | 4 | Hộp | 16x16x4.7mm SKPN- 1504 Vertex (10 mảnh/hộp) | ||
| 224 | Mảnh hợp kim tam giác (dùng hàn thau) | 20 | Lưỡi | H1X, Kt: 8x4x15mm | ||
| 225 | Mảnh hợp kim tam giác (dùng hàn thau) | 100 | Lưỡi | YG6: Kt: 6x4x15mm | ||
| 226 | Mảnh hợp kim vai phải (dùng hàn thau) | 100 | Lưỡi | YG6, Kt: 7x10x20mm | ||
| 227 | Mảnh hợp kim vai trái (dùng hàn thau) | 20 | Lưỡi | YG6: Kt: 7x10x20mm | ||
| 228 | Mặt bích nhựa | 10 | Cái | DN 315, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 229 | Mặt bích nhựa | 20 | Cái | DN 200, PN16, nhựa uPVC | ||
| 230 | Mặt bích nhựa | 10 | Cái | DN 160, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 231 | Mặt bích nhựa | 10 | Cái | DN 110, PN 16, nhựa uPVC | ||
| 232 | Mặt bích nhựa | 5 | Cái | DN 225, PN16, nhựa uPVC | ||
| 233 | Mặt bích nhựa | 10 | Cái | DN 20, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 234 | Mặt bích nhựa | 30 | Cái | DN60, PN16, nhựa uPVC | ||
| 235 | Mặt bích nhựa | 6 | Cái | DN50, PN16, nhựa uPVC | ||
| 236 | Mát tít sửa chữa băng tải cao su | 30 | Bộ | R-Flex (mã số 15565) - ITW Devcon Quy cách: Bộ 680g | ||
| 237 | Mền vải chống cháy | 2 | Cái | Loại vải bố (fire blanket): chống cháy | ||
| 238 | Miếng kính hàn đen | 30 | Miếng | 50 x 100 x 2,5 mm | ||
| 239 | Miếng kính hàn trắng | 100 | Miếng | 50 x 100 x 2,5 mm | ||
| 240 | Molykote | 30 | Hộp | P37- 1.400ºC Qui cách: Hộp 0.5kg | ||
| 241 | Mũi khoan bê tông | 11 | Cái | Turbo 8 x 210 | ||
| 242 | Mũi khoan bê tông | 1 | Cái | Turbo 10 x 210 | ||
| 243 | Mũi khoan bê tông | 1 | Cái | Turbo 12 x 160 | ||
| 244 | Mũi khoan inox | 2 | Cái | Ø10mm | ||
| 245 | Mũi khoan inox | 1 | Cái | Ø6mm | ||
| 246 | Mũi khoan inox | 1 | Cái | Ø8mm | ||
| 247 | Mũi khoan inox | 1 | Cái | Ø12mm | ||
| 248 | Mũi khoan inox | 1 | Cái | Ø14mm | ||
| 249 | Mũi khoan inox | 1 | Cái | Ø16mm | ||
| 250 | Mũi khoan tâm | 10 | Cái | Ø4mm, Vật liệu SKH51 | ||
| 251 | Mũi khoan tâm | 40 | Cái | Ø2mm, Vật liệu SKH51 | ||
| 252 | Mũi khoan tâm | 20 | Cái | Ø3mm, Vật liệu SKH51 | ||
| 253 | Mũi taro | 3 | Bộ | M10 | ||
| 254 | Mũi taro | 3 | Bộ | M12 | ||
| 255 | Mũi taro | 3 | Bộ | M06 | ||
| 256 | Mũi taro | 3 | Bộ | M08 | ||
| 257 | Nhựa PA | 40 | Mét | Ø60mm | ||
| 258 | Nhựa PA | 40 | Mét | Ø50mm | ||
| 259 | Nhựa PA | 10 | Mét | Ø40mm | ||
| 260 | Nhựa PA | 10 | Mét | Ø30mm | ||
| 261 | Nhựa PA | 4 | Mét | Ø150mm | ||
| 262 | Nhựa PA | 4 | Mét | Ø100mm | ||
| 263 | Nhựa PA | 1 | Mét | Ø200mm | ||
| 264 | Nhựa PU (màu vàng nhạt) | 1 | Tấm | 25x1000x1000mm | ||
| 265 | Nhựa PU (màu vàng nhạt) | 1 | Tấm | 20x1000x1000mm | ||
| 266 | Nối Chữ T | 10 | Cái | DN 20, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 267 | Nối Chữ T | 10 | Cái | DN 32, PN 16, nhựa uPVC | ||
| 268 | Nối Chữ T | 10 | Cái | DN 63, PN 16, nhựa uPVC | ||
| 269 | Nối Chữ T | 5 | Cái | DN 160, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 270 | Nối Chữ T | 5 | Cái | DN 200, PN16, nhựa uPVC | ||
| 271 | Nối Chữ T | 5 | Cái | DN 225, PN16, nhựa uPVC | ||
| 272 | Nối chữ T giảm | 10 | Cái | DN 160 x DN 90, nhựa uPVC | ||
| 273 | Nối thẳng | 5 | Cái | Phi 34mm, nhựa uPVC | ||
| 274 | Nối thẳng | 20 | Cái | DN60mm, PN 16bar, nhựa uPVC | ||
| 275 | Nối thẳng | 30 | Cái | DN 32, PN 16, nhựa uPVC | ||
| 276 | Nối thẳng | 20 | Cái | DN 20, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 277 | Nối thẳng | 20 | Cái | DN 90, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 278 | Nối thẳng | 20 | Cái | DN 200, PN16, nhựa uPVC | ||
| 279 | Nối thẳng | 10 | Cái | DN 63, PN 16, nhựa uPVC | ||
| 280 | Nối thẳng | 10 | Cái | DN 110, PN 16, nhựa uPVC | ||
| 281 | Nối thẳng | 10 | Cái | DN 160, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 282 | Nối thẳng | 10 | Cái | DN 225, PN16, nhựa uPVC | ||
| 283 | Nối thẳng | 5 | Cái | DN 315, PN 10, nhựa uPVC | ||
| 284 | Nối thẳng giảm | 10 | Cái | Ø49-Ø34 , nhựa uPVC | ||
| 285 | Nối thẳng giảm | 10 | Cái | DN 160 x DN 110, nhựa uPVC | ||
| 286 | Nước làm mát | 300 | Lít | TOTAL Turbocool | ||
| 287 | Nước rửa băng tải | 50 | Hộp | SOLVENT CF-R4 Qui cách: 800ml/hộp | ||
| 288 | Ống inox | 24 | Mét | DN400x7.925mm (tiêu chuẩn SCH 20) Vật liệu: Inox 316 | ||
| 289 | Ống inox | 60 | Mét | DN125x6.55 (tiêu chuẩn SCH40) Vật liệu: Inox 316L | ||
| 290 | Ống inox | 16 | Mét | DN50x3.185 (tiêu chuẩn SCH30) Vật liệu: Inox 316L | ||
| 291 | Ống nhựa gân | 200 | Mét | Phi 114mm, dày 5.1mm | ||
| 292 | Ống nhựa uPVC | 40 | Mét | DN60, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 293 | Ống nhựa uPVC | 30 | Mét | DN 49, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 294 | Ống nhựa uPVC | 24 | Mét | DN 34, PN16 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 295 | Ống nhựa uPVC | 12 | Mét | DN 315, PN 10 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 296 | Ống nhựa uPVC | 12 | Mét | DN 225, PN16 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 297 | Ống nhựa uPVC | 12 | Mét | DN 200, PN16 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 298 | Ống nhựa uPVC | 12 | Mét | DN 160, PN 10 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 299 | Ống nhựa uPVC | 20 | Mét | DN 90, PN 10 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 300 | Ống nhựa uPVC | 12 | Mét | DN 110, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 301 | Ống nhựa uPVC | 20 | Mét | DN 63, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 302 | Ống nhựa uPVC | 20 | Mét | DN 20, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 303 | Ống nhựa uPVC | 20 | Mét | DN 32, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 304 | Ống nhựa uPVC | 12 | Mét | DN50, PN 16 Vật liệu: nhựa uPVC | ||
| 305 | Ống ruột gà lõi thép | 105 | Mét | Φ34mm | ||
| 306 | Ống vải bạt | 2 | Cuộn | Thành phần: hạt nhựa PE Size ống: phi 50 Thân ông được đan 1 lớp cốt dù có độ bền,chịu lực rất cao,khả năng co giản tốt Độ dày:1 mm Độ dài 50m/cuộn | ||
| 307 | Ống vải bạt | 2 | Cuộn | Thành phần: hạt nhựa PE Size ống: phi 80 Thân ông được đan 1 lớp cốt dù có độ bền,chịu lực rất cao,khả năng co giản tốt Độ dày: 1 mm Độ dài 50m/cuộn | ||
| 308 | O-ring sợi | 10 | Mét | f6mm | ||
| 309 | O-ring sợi | 10 | Mét | f5mm | ||
| 310 | O-ring sợi | 10 | Mét | f4mm | ||
| 311 | Packing | 6 | Hộp | Size: 25mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 10kg/hộp | ||
| 312 | Packing | 24 | Hộp | Size: 9.5mm Model: Slade 3300G Qui cách: 1kg/hộp | ||
| 313 | Packing | 6 | Hộp | Size: 20mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 5kg/hộp | ||
| 314 | Packing | 4 | Hộp | Size: 16mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 5kg/hộp | ||
| 315 | Packing | 4 | Hộp | Size: 10mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 316 | Packing | 4 | Hộp | Size: 9mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 317 | Packing | 4 | Hộp | Size: 6mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 1kg/hộp | ||
| 318 | Packing | 4 | Hộp | Size: 8mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 319 | Packing | 4 | Hộp | Size: 14mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 5kg/hộp | ||
| 320 | Packing | 4 | Hộp | Size: 5mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 1kg/hộp | ||
| 321 | Packing | 4 | Hộp | Size: 10mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 322 | Packing | 4 | Hộp | Size: 12mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 3kg/hộp, | ||
| 323 | Packing | 4 | Hộp | Size: 8mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 324 | Packing | 4 | Hộp | Size: 7mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 2kg/hộp, | ||
| 325 | Packing | 4 | Hộp | Size: 12mm Model: Burasoft 6225/L Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 326 | Packing | 4 | Hộp | Size: 9.5mm Model: Burasoft 6225/L Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 327 | Phôi nhôm tròn đặc | 1 | Mét | Ø80mm | ||
| 328 | Phôi nhôm tròn đặc | 1 | Mét | Ø60mm | ||
| 329 | Phớt chắn dầu | 2 | cái | TC 100 x120 x12mm | ||
| 330 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | TC 35x72x10mm | ||
| 331 | Phốt chèn | 5 | cái | Type: UN90×100×12mm | ||
| 332 | Phốt chèn | 2 | cái | Part Number: GCB025P5008 Inside Diameter(MM): 110 Outside Diameter(MM): 125 Element Height(MM): 9,6 | ||
| 333 | Phốt chèn | 1 | Bộ | TC_MZHMO10452 Kích thước: 115x95x13mm | ||
| 334 | Shim Inox | 24 | Cuộn | 305x2540x0.5mm, inox 304 | ||
| 335 | Shim Inox | 24 | Cuộn | 305x2540x0.3mm, inox 304 | ||
| 336 | Shim Inox | 24 | Cuộn | 305x2540x0.2mm, inox 304 | ||
| 337 | Shim Inox | 24 | Cuộn | 305x2540x0.05mm, inox 304 | ||
| 338 | Shim Inox | 24 | Cuộn | 305x2540x0.1mm, inox 304 | ||
| 339 | Shim Inox | 5 | Cuộn | 305x2540x0.02mm, inox 304 | ||
| 340 | Shim Inox | 5 | Cuộn | 305x2540x0.03mm, inox 304 | ||
| 341 | Silicon 112 | 79 | Tuýp | 175 ml/tuýp | ||
| 342 | Sơn chịu nhiệt | 5 | Thùng | C60006, chịu nhiệt 600 độ C Qui cách: 5 lít /thùng, màu nhôm | ||
| 343 | Sơn Chống Rỉ | 73 | Thùng | màu Xám, 16kg/thùng | ||
| 344 | Sơn dầu | 14 | Kg | màu nhôm 120A | ||
| 345 | Sơn dầu | 5 | Thùng | Màu đen, mã màu: 200, 16kg/thùng | ||
| 346 | Sơn dầu | 10 | Thùng | Màu hồng đất, mã màu: 144, 16kg/thùng | ||
| 347 | Sơn dầu | 10 | Thùng | Màu xanh lá, mã màu: 675N, 16kg/thùng | ||
| 348 | Sơn dầu | 5 | Thùng | Mã màu: Vert 617, 16kg/thùng | ||
| 349 | Sơn dầu | 10 | Thùng | Màu đen, mã màu 200, 16 Kg/thùng | ||
| 350 | Sơn dầu | 25 | Thùng | Màu đỏ, mã màu: 344, 16kg/ thùng | ||
| 351 | Sơn dầu | 20 | Thùng | Màu vàng cam, mã màu: 544, 16kg/ thùng | ||
| 352 | Sơn dầu | 10 | Thùng | Màu xanh, mã màu: Vert 618, 16kg/ thùng | ||
| 353 | Sơn dầu | 10 | Thùng | Màu xanh da trời, Mã màu: Yamaha lợt 714, 16kg/ thùng | ||
| 354 | Sơn dầu | 18 | Hộp | Màu xám (3Kg/Hộp) | ||
| 355 | Sơn Jotamastic 87 | 2 | Thùng | Aluminium Comp A , thùng 3.7 lít | ||
| 356 | Sơn phủ Epoxy (2 thành phần) | 2 | Thùng | HARDTOP AS, thùng 4 lít | ||
| 357 | Súng bắn keo silicon (bằng điện) | 5 | Cái | Model: SD–E20W Công suất: 20W Tần số: 50-60Hz Điện áp: 110-240V | ||
| 358 | Súng bắn keo Silicon (bằng tay) | 4 | Cái | Chất liệu: inox Quy cách: 9" (225mm) | ||
| 359 | Súng đo nhiệt độ cầm tay | 1 | Cái | Fluke 62 Max (500 oC) Đo nhiệt độ bằng hồng ngoại | ||
| 360 | T hàn inox | 10 | Cái | DN 50x3.5mm Vật liệu: inox 316L | ||
| 361 | Tắc kê nhựa | 70 | Bộ | 8mm + Vít | ||
| 362 | Tắc kê nhựa | 50 | Bộ | 6mm + Vít | ||
| 363 | Tắc kê săt | 10 | Cái | 8mm | ||
| 364 | Tấm mica trong | 1 | Tấm | Đường kính: 58 x 600 cm Độ dày: 3 mm | ||
| 365 | Teflon tấm | 3 | M2 | Dày 2 mm | ||
| 366 | Teflon tấm | 10 | M2 | Dày 3mm | ||
| 367 | Teflon tấm | 1 | M2 | Dày 1.5mm | ||
| 368 | Teflon tấm | 6 | M2 | Dày 5mm | ||
| 369 | Thang dây | 4 | Cái | Kích thước: rộng 35cm, bước: 36cm, dài 5m Chất liệu: Sợi tổng hợp, bản rộng 3cm, Ống thép 18mm Tải trọng: 2000 kg Loại móc to bằng thép mạ kẽm hoặc niken. | ||
| 370 | Thuốc hiện | 25 | Chai | Megacheck Developer số 4 Qui cách: 450ml/bình | ||
| 371 | Thuốc rửa | 100 | Chai | Megacheck Cleaner số 1,3 Qui cách: 450ml/bình | ||
| 372 | Thuốc thẩm thấu | 25 | Chai | Megacheck Penetrant số 2 Qui cách: 450ml/bình | ||
| 373 | Tole bọc bảo ôn | 50 | Mét | Độ dày: 0.5mm Kích thước: khổ rộng 1.2 mét | ||
| 374 | Túi nylon | 25 | Kg | loại 3kg, loại dày | ||
| 375 | Túi nylon | 60 | Kg | loại dày, kích thước 30x40cm | ||
| 376 | Túi nylon | 60 | Kg | loại dày, kích thước 40x60cm | ||
| 377 | Túi nylon | 50 | Kg | loại dày, kích thước 20x30cm | ||
| 378 | Túi nylon | 15 | Kg | Màu trắng, loại dày, có quai xách, xách được khoảng 10 kg. | ||
| 379 | Vải lau màu | 8.150 | Kg | Vải lau màu | ||
| 380 | Vải lau trắng | 660 | Kg | Vải lau trắng | ||
| 381 | Van bi nhựa rắc co đôi (van tay) | 10 | Cái | fi 89mm, PN 10, vật liệu: U.PVC | ||
| 382 | Van bi nhựa rắc co đôi (van tay) | 10 | Cái | fi 60mm, PN 16, vật liệu: U.PVC | ||
| 383 | Van bi nhựa rắc co đôi (van tay) | 10 | Cái | fi 49mm, PN 16, vật liệu: U.PVC | ||
| 384 | Van bi nhựa rắc co đôi (van tay) | 10 | Cái | fi 42mm, PN 16, vật liệu: U.PVC | ||
| 385 | Van bi nhựa rắc co đôi (van tay) | 10 | Cái | fi 27mm, PN 10, vật liệu: U.PVC | ||
| 386 | Vít đầu dù, đuôi cá | 5 | Kg | M4x13mm | ||
| 387 | Vít đầu dù, đuôi cá | 5 | Kg | M4x19mm | ||
| 388 | Vít đầu dù, đuôi cá | 20 | Kg | M4x16mm | ||
| 389 | Xe rùa nguyên chiếc | 10 | Chiếc | Thùng nhựa, khung bằng inox | ||
| 390 | Xẻng | 50 | Cây | Cán tre | ||
| 391 | Xô nhựa 10 lit | 20 | cái | Có nắp, có quai xách , Kích thước 28.2 x 26.4 x 24.6 cm | ||
| 392 | Xô nhựa 20 lit | 20 | cái | Có nắp, có quai xách, Kích thước 37 x 34 x 33 cm | ||
| 393 | Xô nhựa 45 lít | 20 | cái | Có nắp, có quai xách, Kích thước 43.5 x 43.5 x 46 cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi