Gói thầu: Gói thầu số 05:Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp cho SCRP10-2020.1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748729-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05:Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp cho SCRP10-2020.1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692232 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:59:00 đến ngày 2020-07-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 514,173,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép | C45 Φ12 | 2 | kg | 2,25m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 2 | Thép | C45 Φ18 | 2 | kg | 1m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 3 | Thép | C45 Φ22 | 3 | kg | 1m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 4 | Thép | C45 Φ24 | 2 | kg | 0,8m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 5 | Thép | C45 Φ26 | 6 | kg | 1,44m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 6 | Thép | C45 Φ 35 | 3,5 | kg | 0,47m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 7 | Thép | CT3 δ =1,5 | 160 | kg | 4 tấm kích thước: 1250x2500x1,5 và 1 tấm kích thước: 1250x900x1,5 không xước rỗ bề mặt | |
| 8 | Thép | CT3 δ = 4 | 5 | kg | 28 tấm kích thước: 40x140x4 không xước rỗ bề mặt | |
| 9 | Thép | CT3 δ = 6 | 6 | kg | 23 tấm kích thước: 40x140x6 không xước rỗ bề mặt | |
| 10 | Thép | CT3 1250x2500x1 | 251 | kg | 10 tấm kích thước: 1250x2500x1 và 1 tấm kích thước: 720x1000x1 không xước rỗ bề mặt | |
| 11 | Thép | CT3 1250x2500x2 | 93 | kg | 1 tấm kích thước: 1250x2500x2 và 1 tấm kích thước 1250x2220x2 không xước rỗ bề mặt | |
| 12 | Thép hộp | 25x50x1,4 | 12 | kg | 6m x 2 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 13 | Thép | L 40x40x4 | 36 | kg | 6m x 6 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 14 | Thép nhám gai | δ=3 | 30 | kg | 1 tấm kích thước: 1000x1010 không cong vênh, biến dạng | |
| 15 | Bu lông đai ốc | M5x25 | 100 | bộ | Chất liệu: Inox 304 Đồng bộ vòng đệm | Bao gói túi nilon |
| 16 | Bu lông đai ốc | M5x40 | 100 | bộ | Chất liệu: Inox 304 Đồng bộ vòng đệm | Bao gói túi nilon |
| 17 | Bu lông đai ốc | M6-M8 | 500 | bộ | Chất liệu: Inox 304 Đồng bộ vòng đệm | Bao gói túi nilon |
| 18 | Bu lông đai ốc | M6 x 15 | 50 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 19 | Bu lông đai ốc | M6 x 25 | 50 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 20 | Bu lông đai ốc | M6 x 30 | 150 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 21 | Bu lông đai ốc | M10x100 | 90 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 22 | Bu lông đai ốc | M10x120 | 60 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 23 | Bu lông đai ốc | M10x50 | 30 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 24 | Bu lông đai ốc | M10x80 | 60 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 25 | Bu lông đai ốc | M12x120 | 30 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 26 | Bu lông đai ốc | M12x270 | 60 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 27 | Bu lông đai ốc | M12x350 | 100 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 28 | Bu lông đai ốc | M16 x 60 | 20 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 29 | Bu lông đai ốc | M6x60 | 65 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 30 | Bu lông đai ốc | M6x80 | 200 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 31 | Bu lông đai ốc | M8x100 | 15 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 32 | Bu lông đai ốc | M8x25 | 50 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 33 | Bu lông đai ốc | M8x30 | 85 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 34 | Bu lông đai ốc | M8x70 | 105 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 35 | Bu lông đai ốc | M8x80 | 100 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 36 | Bu lông đai ốc, ốp giữ lá nhíp | M8x100 | 10 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 37 | Nhôm hợp kim | 5052, δ=2 | 50 | kg | 3 tấm kích thước: 1200x2400x2 và 1 tấm kích thước: 1200x500x2 Không xước rỗ bề mặt | |
| 38 | Nhôm hợp kim | 5052, Ф80x5 | 20 | kg | 2,7m x 1 cây Không cong vênh biến dạng | |
| 39 | Đồng lá bọc kim | δ = 0,1 | 1 | kg | Hợp kim đồng thau dạng tấm, khổ 35mm | |
| 40 | Đồng vàng tấm | δ =1 | 1 | kg | Tiêu chuẩn: JIS C1100 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng | |
| 41 | Đồng vàng tấm | δ =2 | 1 | kg | Tiêu chuẩn: JIS C1100 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng | |
| 42 | Đồng vàng | Φ22 | 1 | kg | Tiêu chuẩn: JIS C1100 Dạng thanh thẳng, không cong xoắn, biến dạng | |
| 43 | Đồng vàng | Φ45 | 3 | kg | Tiêu chuẩn: JIS C1100 Dạng thanh thẳng, không cong xoắn, biến dạng | |
| 44 | Ống đồng | Ф8 | 10 | m | Chất liệu: 99,9% đồng nguyên chất Độ dày: 0,5mm Không gãy, bẹp | |
| 45 | Ống đồng | Φ12 x1 | 20 | m | Chất liệu: 99,9% đồng nguyên chất Không gãy, bẹp | |
| 46 | Ống đồng | Ф 6 | 2 | m | Chất liệu: 99,9% đồng nguyên chất Độ dày: 0,5mm Không gãy, bẹp | |
| 47 | Tôn mạ | δ=0,4 | 13 | m² | Tôn mạ kẽm Dạng tấm phẳng, không han rỉ, cong vênh | |
| 48 | Dây thép tráng kẽm | Ф 1 | 8 | kg | Chất liệu: thép tráng kẽm, liền sợi | Bao gói túi nilon |
| 49 | Dây thép tráng kẽm | Ф 1,2 | 1 | kg | Chất liệu: thép tráng kẽm, liền sợi | Bao gói túi nilon |
| 50 | Đinh các loại | 2+3+5+7+10 | 27 | kg | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 51 | Bu lông đai ốc | M3x15 | 36 | bộ | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 52 | Vít các loại | M2;3;4;8 | 22 | kg | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 53 | Vít cấy Inox | M6x30 | 1 | kg | Chất liệu: inox 201 | Bao gói túi nilon |
| 54 | Vít đầu bằng | M4x30 | 0,5 | kg | Chất liệu: Thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 55 | Lò so cửa | Ф 12 | 8 | cái | Chất liệu: thép không rỉ Độ đàn hồi tốt | Bao gói túi nilon |
| 56 | Lò so cửa | Ф 8 | 30 | cái | Chất liệu: thép không rỉ Độ đàn hồi tốt | Bao gói túi nilon |
| 57 | Kẹp dây chữ U | 39 | cái | Chất liệu: thép CT3 | Bao gói túi nilon | |
| 58 | Khóa cửa Clemon | K1780 | 1 | bộ | Khóa 2 chiều Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 59 | Khóa cửa Clemon liền khóa | 3 | bộ | Khóa 2 chiều, có tay gạt Chất liệu: thép, tay gạt bằng nhôm đúc | ||
| 60 | Chốt cửa chính | 6 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon | |
| 61 | Chốt cửa sổ | 6 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon | |
| 62 | Nẹp sàn | 40x30 | 16 | kg | Chất liệu: thép dẹt | Bao gói túi nilon |
| 63 | Nẹp | 700x100x2 | 4 | tấm | Chất liệu: thép CT3 | Bao gói quấn nilon |
| 64 | Kính cường lực | 320x520x6 | 8 | tấm | Mép được mài nhẵn | Bao gói quấn nilon chống sốc |
| 65 | Li vô thăng bằng | Inowas | 2 | cái | Dạng khung nhôm hình chữ nhật, bo tròn bốn cạnh | Bao gói túi nilon |
| 66 | Lưới inox | 10x10x1 | 4 | m² | Chất liệu: inox 304 Kích thước mắt lưới: 10x10 mm | Bao gói quấn nilon |
| 67 | Móc treo thang | 6 | bộ | Chất liệu: thép CT3 | Bao gói túi nilon | |
| 68 | Bút dầu | ZEBR | 11 | cái | Kích thước ngòi bút: 2,5 mm Màu mực: màu đen | Bao gói túi nilon |
| 69 | Bình cứu hỏa | MFZ2 | 2 | cái | Bình chữa cháy dạng bột, loại xách tay | |
| 70 | Giá bình cứu hỏa | MFZ2 | 2 | cái | Chất liệu: thép | |
| 71 | Bàn chải đồng | 1 | cái | Chất liệu: Sợi đồng Có cán gỗ cầm tay | Bao gói túi nilon | |
| 72 | Chổi đánh bóng | 125 mm | 37 | cái | Tốc độ quay tối đa: 13.000 vòng/phút Đường kính trong: 22 mm | Bao gói túi nilon |
| 73 | Chổi đánh rỉ | 100 mm | 39 | cái | Tốc độ quay tối đa: 3.750 vòng/phút Đường kính trong: 16 mm | Bao gói túi nilon |
| 74 | Chổi lông Việt Mỹ | B25 | 12 | cái | Cán gỗ; Kích thước: 25 mm | Bao gói túi nilon |
| 75 | Chổi lông Việt Mỹ | B50 | 40 | cái | Cán gỗ; Kích thước: 50 mm | Bao gói túi nilon |
| 76 | Đá cắt | Φ 150x2.5x22,2 | 5 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 77 | Đá mài | Φ 180x6x22,2 | 7 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 78 | Dầu bóng + đóng rắn + dung môi | 2K | 8 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 79 | Dầu phá rỉ RP-7 | 175g | 11 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 80 | Dầu phá rỉ RP-7 | 350g | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 81 | Giấy giáp | P1000 | 116 | tờ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 82 | Ru lô lăn sơn | 15cm | 7 | cái | Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa | Bao gói túi nilon |
| 83 | Ru lô quấn dây | 2 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | ||
| 84 | Gioăng cửa | 30x6 | 95 | m | Chất liệu: xốp mềm, đệm cửa xe Zil-131 | Bao gói túi nilon |
| 85 | Gioăng cửa | Chữ H | 33 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | Bao gói túi nilon |
| 86 | Keo cao áp 2 thành phần | A-B | 92 | cặp | Chất liệu: nhựa Epoxy và chất làm cứng | Bao gói túi nilon |
| 87 | Keo chống thấm | X'traseal MS-604 | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 88 | Keo dán X66 | 350g | 4 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 89 | Keo dán 502 | 90g | 18 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 90 | Keo dán kim loại chịu nhiệt | EPOXY | 2 | tuýp | Trọng lượng: 35g Chịu được nhiệt độ 300°C | Bao gói túi nilon |
| 91 | Nhựa Teflon | Φ 35 | 13 | kg | Dạng cây (thanh) Khả năng chịu nhiệt: 260°C | Bao gói quấn nilon |
| 92 | Dung dịch tẩy sơn | ATM 875ml | 6 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 93 | Dung môi | XYLEN | 41,5 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói thùng kim loại |
| 94 | Dung môi | Jotun | 5 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 95 | Đóng rắn Hardener | E43-MKG | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 96 | Đóng rắn | E43 | 1,2 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 97 | Đóng rắn | H41 | 9,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 98 | Cồn công nghiệp | 90° | 6,5 | lít | Nồng độ cồn 90 % | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 99 | Axeton | (CH3)2CO | 5 | lít | C3H6O; Độ nhớt 0,3075cp(20oC); Nhiệt độ đông cứng -95oC; Nhiệt độ sôi 56-57oC | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 100 | Dung môi | PU/TC | 19,5 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 101 | Dung môi | ThinenE | 2 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 102 | Sơn chống rỉ | SE Primer 32-MKG | 2 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 103 | Sơn chống rỉ | 1024.0 | 12 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 104 | Sơn đen | 910.0 | 27 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 105 | Sơn đen | Jotun | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 106 | Sơn đen mờ | F888 | 5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 107 | Sơn đen mờ | Jotun | 4 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 108 | Sơn đỏ | 905.0 | 3,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 109 | Sơn ghi | 927.0 | 11 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 110 | Sơn lót | 32-MKG | 4 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 111 | Sơn lót | GRAY-40 | 14 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 112 | Sơn màu ghi xám | Jotun | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 113 | Sơn mô nô | CU-06 | 34 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 114 | Sơn nhũ | 950.0 | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 115 | Sơn nhũ chịu nhiệt Hải Âu | SK3 | 1 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 116 | Sơn phủ ngoài | 7341.0 | 10 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 117 | Sơn trắng Bạch Tuyết 100 | 800g | 7 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 118 | Sơn trắng | Jotun | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 119 | Sơn vân búa | Vb-01 | 12 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 120 | Sơn vàng | 909.0 | 3 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 121 | Sơn xanh quân sự | Jotun | 4 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 122 | Ma tít 2 thành phần | ATM | 21 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 123 | Vải bảo quản màu | 5 | kg | Sạch, không dính tạp chất | Bao gói túi nilon | |
| 124 | Vải bảo quản trắng coton 100% | Coton | 4 | kg | Sạch, không dính tạp chất | Bao gói túi nilon |
| 125 | Vải phin | 18 | m | Màu trắng, khổ 1m | Bao gói túi nilon | |
| 126 | Nhám vải khổ 20cm | P100 | 15 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 127 | Rèm cửa | 600x300 | 14 | cái | Kích thước: 600x300 May gấp mép | Bao gói túi nilon |
| 128 | Viền che mưa | 6 | cái | Chất liệu: thép Độ dày: 3mm | ||
| 129 | Thảm cao su bố vải | δ=3 | 170 | kg | Độ dày: 3mm, giữa có lớp vải bố Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước | Bao gói quấn nilon |
| 130 | Thanh giằng | EЛ4 432 080 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 131 | Bạt tráng nhựa | 38 m² | 2 | bộ | Chất liệu: dệt bằng sợi cotton và sợi polyster, màu xanh May gấp mép, có đai và khóa cài | |
| 132 | Giấy cách điện lụa | δ=0,2 | 4 | m² | Độ dày 0,2mm; Khổ 1m | |
| 133 | Giấy cách điện mê ka | δ=0,2 | 39,5 | m² | Độ dày 0,2mm, Khổ 1 m | |
| 134 | Băng dính cách điện Nano | 5MILx3/4"X20Y | 35 | cuộn | Độ dày: 0,18 mm Điện áp tối đa: 600V | Bao gói túi nilon |
| 135 | Băng dính giấy | 100x25x10 | 27 | cuộn | Kích thước: khổ 10 mm Độ dày: 0,3 mm | Bao gói túi nilon |
| 136 | Băng vải cách điện | 20mm | 5 | cuộn | Chất liệu: dệt bằng sợi thủy tinh Độ rộng bản: 20mm Khả năng chịu nhiệt: 520 độ C | Bao gói túi nilon |
| 137 | Băng vải cách điện | 30mm | 27 | cuộn | Chất liệu: dệt bằng sợi thủy tinh Độ rộng bản: 30mm Khả năng chịu nhiệt: 520 độ C | Bao gói túi nilon |
| 138 | Bìa amiang | δ=0,8 | 1 | m² | Áp suất: 4-5 Mpa Nhiệt độ làm việc: 250 – 450 ° C | |
| 139 | Bìa amiang | δ=0,5 | 1 | m² | Áp suất: 4-5 Mpa Nhiệt độ làm việc: 250 – 450 ° C | |
| 140 | Bìa amiang | δ=1 | 4 | m² | Áp suất: 4-5 Mpa Nhiệt độ làm việc: 250 – 450 ° C | |
| 141 | Bìa amiang | δ=2 | 1 | m² | Áp suất: 4-5 Mpa Nhiệt độ làm việc: 250 – 450 ° C | |
| 142 | Bìa amiang | δ=1,5 | 4 | m² | Áp suất: 4-5 Mpa Nhiệt độ làm việc: 250 – 450 ° C | |
| 143 | Giấy cách điện cao áp Profin | δ=0,1 | 12 | m | Chất liệu: có chứa polyester Khả năng chịu nhiệt: 120° C | |
| 144 | Xà phòng | Omo | 7 | kg | Đóng gói 200g | Bao gói túi nilon |
| 145 | Gỗ dầm dọc | (4100x180x75)x4 | 0,2214 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 146 | Gỗ dầm ngang | (2500x180x75)x5 | 0,1685 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 147 | Gỗ dán | 1200x2400x4 | 40 | tấm | Dạng tấm phẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 148 | Gỗ dán | 1200x2400x7 | 26 | tấm | Dạng tấm phẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 149 | Gỗ khung | (1700x50x110)x8 | 0,0748 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 150 | Gỗ khung | (1700x50x55)x20 | 0,0935 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 151 | Gỗ khung | (1700x50x70)x4 | 0,0238 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 152 | Gỗ khung | (2000x50x55)x6 | 0,033 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 153 | Gỗ khung | (2500x50x55)x10 | 0,0685 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 154 | Gỗ khung | (4100x50x55)x8 | 0,09 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 155 | Gỗ khung | (4100x55x60)x4 | 0,0541 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 156 | Gỗ khung cửa | (1500x50x70)x8 | 0,042 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 157 | Gỗ khung cửa | (1700x50x70)x12 | 0,0714 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 158 | Gỗ khung cửa sổ | 600x100x50 | 36 | thanh | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 159 | Gỗ khung trần | (4200x100x40) | 0,0672 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 160 | Gỗ khung trần | (4200x50x40)x8 | 0,0672 | m³ | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 161 | Gỗ lót đốc | (2500x1300x45)x3 | 0,438 | m³ | Dạng tấm phẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 162 | Gỗ lót thành | (4100x50x1200) x3 | 0,738 | m³ | Dạng tấm phẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 163 | Gỗ lót trần | (4100x2500x40)x2 | 0,82 | m³ | Dạng tấm phẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 164 | Gỗ nẹp cửa chính | 1700x35x20 | 18 | thanh | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 165 | Gỗ nẹp cửa sổ | 600x25x15 | 38 | thanh | Dạng thanh thẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 166 | Gỗ sàn | (4100x250x45)x20 | 0,9224 | m³ | Dạng tấm phẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 167 | Gỗ giầm ngang | (2700x220x60) x6 | 0,2138 | m³ | Dạng tấm phẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 168 | Gỗ nẹp thành | (4700x250x35)x2 | 0,082 | m³ | Dạng tấm phẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 169 | Gỗ sàn | (4700x270x35)x10 | 0,444 | m³ | Dạng tấm phẳng Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 170 | Bánh răng truyền động | D=60, Zn=42 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 171 | Chạc 2 chia hơi | 2 | cái | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon | |
| 172 | Chạc 3 chia hơi | 4 | cái | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon | |
| 173 | Chế hóa khí | K131 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 174 | Chổi than | 12x30x10 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 175 | Chổi than | 2x4 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 176 | Chổi than | 4x6 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 177 | Cảm biến áp suất dầu | M358 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 178 | Cảm biến nhiệt độ nước | T100 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 179 | Cảm biến quang điện | СУВ-3 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 180 | Cần phanh tay + khóa hãm | 1 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | ||
| 181 | Bạc biên | Cos0 -F74.00 | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 182 | Bạc trục đứng | ПB-2 | 2 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 183 | Bạc, chốt càng lái | ПB-2 | 1 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | |
| 184 | Cơ cấu dẫn động phanh | ПB-2 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 185 | Cơ cấu lò xo càng lái | ПB-2 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 186 | Cơ cấu nâng hạ anten | El4 058 000 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 187 | Cơ cấu nhả phanh hơi | ПB2 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 188 | Cơ cấu tăng giảm tốc độ | ПB-2 | 2 | cái | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | |
| 189 | Cô li ê | Ф 60 | 12 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 190 | Cô li ê | Ф 60 | 12 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 191 | Cô li ê | Ф 14 | 12 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 192 | Cụm phanh tay | ПB-2 | 1 | cụm | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 193 | Cút dẫn nước làm mát | Ф 45 | 6 | cái | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | Bao gói túi nilon |
| 194 | Ắc quy + dây, đầu kẹp | 12V/70Ah | 2 | bộ | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | Bao gói túi nilon |
| 195 | Giắc đèn tín hiệu | ПB-2 | 2 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 196 | Hộp đèn tín hiệu | ПB-2 | 2 | hộp | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 197 | Đầu bắt đường hơi | M14 | 30 | cái | Loại ren trong dùng cho moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 198 | Bơm xăng | Б 9 | 2 | cái | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | |
| 199 | Bình hơi | ПB-2 | 1 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | |
| 200 | Bộ chia điện | P-132 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 201 | Bộ chỉnh lưu cầu | B25, 220V/400Hz | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 202 | Bát phanh | ПB-2 | 4 | cái | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 203 | Bầu phanh | ПB-2 | 1 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 204 | Dầu phanh | VH-3-2 | 2 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa |
| 205 | Đồng hồ nạp | AЛ-110 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 206 | Đường ống cao su áp suất | Φ 20 | 8 | cái | Đường ống cao su áp suất đường kính 20mm | Bao gói túi nilon |
| 207 | Giảm chấn ống thủy lực | ПB-2 | 4 | cái | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 208 | Gối đỡ vấu nhíp | ПB-2 | 4 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 209 | Hệ thống điều chỉnh bằng tay, tự động | 1 | bộ | Loại dùng cho tăng tần ПСЧ-15 | ||
| 210 | Hộp đánh lửa | TK200 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 211 | Dây cu roa | A41 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 212 | Két nước | 2 | cái | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | ||
| 213 | Khâu đồng đường ống hơi | Φ12 | 35 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 214 | Khóa chia xăng | KP-1 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 215 | Lá nhíp | ПB-2 | 13 | cái | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói quấn nilon |
| 216 | Ốc bánh xe | M14 | 32 | bộ | Chất liệu: thép Loại ren trong | Bao gói túi nilon |
| 217 | Ống cao su | Ф 14 | 8 | m | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | Bao gói túi nilon |
| 218 | Ống cao su | Ф 60 | 4 | cái | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | Bao gói túi nilon |
| 219 | Mô tơ điều chỉnh tần số | БЕ3 128 001 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilong chống sốc |
| 220 | Mô tơ điều chỉnh tốc độ | АБ-16 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilong chống sốc |
| 221 | Khóa K | ТК20 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 222 | Khóa kết nối xe kéo | Д1-4 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 223 | Khối kích từ | 220V/400Hz | 2 | khối | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | Bao gói nilong chống sốc |
| 224 | Mô tơ 3 pha 220V-400Hz, 350W | 220V-400Hz, 350W | 3 | cái | Điện áp: 220V Tần số: 400Hz Công suất: 350W | Bao gói nilong chống sốc |
| 225 | Mô tơ | ДC - 21 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilong chống sốc |
| 226 | Mô tơ | МО-15-6Д | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilong chống sốc |
| 227 | Quạt | 27V | 5 | cái | Điện áp: DC 27V | Bao gói nilong chống sốc |
| 228 | Tiếp điểm rơ le khởi động | CT16 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 229 | Tiết chế | PP-350 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 230 | Vấu cao su giảm chấn ống thủy lực | ПB-2 | 16 | cái | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 231 | Vấu nhíp | ПB-2 | 8 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 232 | Tổng phanh hơi | ПB-2 | 1 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 233 | Giá đỡ hệ thống anten loa phát xạ | 1 | bộ | Chất liệu: thép | Bao gói quấn nilon | |
| 234 | Vỏ xoắn bảo vệ đường ống cao su | Φ 25 | 6 | m | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 235 | Vòng bi | 6310.0 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 236 | Vòng bi cầu | SKF 6202-2Z | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 237 | Vòng bi cầu | SKF 6208-2Z | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 238 | Vòng bi cầu | SKF 6304 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 239 | Vòng bi cầu | SKF 7305 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 240 | Vòng bi côn | 726717.0 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 241 | Vòng bi | SKF 6000 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 242 | Vòng bi | SKF 6034M | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 243 | Vòng bi | SKF 6218 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 244 | Vòng bi | SKF 6307 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 245 | Vòng bi | SKF 6408 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 246 | Vú mỡ | 15 | cái | Chất liệu: đồng, không tắc, bẹp | Bao gói túi nilon | |
| 247 | Vecni cách điện | AEV ULTIMEG 2000-378 | 47 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói thùng kim loại |
| 248 | Dầu cao áp MK - 8 | MK - 8 | 6 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 249 | Đầu cốt đồng mạ bạc | F 4;6 | 270 | cái | Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 250 | Đầu cốt đồng | Φ12x1 | 20 | cái | Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 251 | Đầu cốt | F 4;6;10 | 200 | cái | Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 252 | Xéc măng hơi + dầu | Cos0- 92,00 | 2 | bộ/máy | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 253 | Săm, lốp | 8,25-20 SRC | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 254 | Tăng bua | ПB-2 | 4 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 255 | Tăng điện | Б 116 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 256 | Phớt cao su | 40-20-6 | 6 | cái | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | Bao gói túi nilon |
| 257 | Phớt cao su | 40-22-7 | 9 | cái | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | Bao gói túi nilon |
| 258 | Phớt cao su | 70x50x10 | 13 | cái | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | Bao gói túi nilon |
| 259 | Phớt đầu trục | 55x80x10 | 2 | cái | Loại dùng cho máy nổ AБ-16 | Bao gói túi nilon |
| 260 | Phớt may ơ bánh xe | 4 | cái | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon | |
| 261 | Rô tuyn + bạc+ lò xo + ốp + ê cu | ПB-2 | 4 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 262 | Ốp che moay ơ | 1 | cái | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon | |
| 263 | Quang nhíp + ê cu | ПB-2 | 4 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 264 | Moóc kéo + giảm chấn lò so | ПB-2 | 1 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 265 | Nến điện + đầu bọp | Д 11 | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 266 | Má phanh phíp | ПB-2 | 4 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc ПB-2 | Bao gói túi nilon |
| 267 | Máy nạp ắc quy | Lioa 12V/10A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilong chống sốc |
| 268 | Máy phát | Г 250 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 269 | Máy phát | ЛИTOЛ-24 | 3 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 270 | Mỡ chì | YCCA | 3 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp nhựa |
| 271 | Mỡ chịu nhiệt | SKF LGHP 2/0.4(400g) | 6 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp nhựa |
| 272 | Mỡ láp 1-13 | 1-13 | 3 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp nhựa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi