Gói thầu: Cung cấp lắp đặt hệ thống tủ điện cấp nguồn, tủ ATS
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt hệ thống tủ điện cấp nguồn, tủ ATS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756086 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn đầu tư phát triển Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác của Chủ Đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 14:48:00 đến ngày 2020-08-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,251,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I.Tủ điện cấp nguồn công suất 2500A-85kA | 1 | tủ | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 2 | Vỏ tủ: | 1 | cái | + Form 3B, Full type test, Standars IEC-61439-1 IP31 + Vật liệu chế tạo vỏ tủ: thép tấm dày 2mm | ||
| 3 | ACB Fixed 4P 2500A | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 4 | Biến dòng hạ thế 2500/5A | 7 | quả | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 5 | Vỏ cầu chì 32A | 6 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 6 | Fuse-1P-10A | 6 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 7 | Đèn báo-230VAC-Đỏ 3 cái, vàng 3 cái, xanh 3 cái | 6 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 8 | ACB Fixed 3P 1600A | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 9 | ACB Fixed 3P 1250A | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 10 | MCCB 3P 320A | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 11 | MCCB 4P 125A | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 12 | Đồng hồ kỹ thuật số đa chức năng | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 13 | Cắt lọc sét lan truyền 3P+N, Imax = 65kA, Type 2 | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 14 | Rơ le bảo vệ chạm đất | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 15 | Rơ le bảo vệ qúa dòng | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 16 | Thanh cái chính 2500A | 1 | bộ | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 17 | thanh cái nhánh | 1 | bộ | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 18 | II. Tủ điện ATS công suất 1600A-85kA | 1 | tủ | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 19 | Vỏ tủ: | 1 | chiếc | + Form 3B, Full type test, Standars IEC-61439-1 IP31 + Vật liệu chế tạo vỏ tủ: thép tấm dày 2mm | ||
| 20 | ACB Fixed 4P 1600A | 2 | chiếc | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 21 | Motor sạc 220VAC (sạc lại cho dây cót) | 2 | chiếc | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 22 | Cuộn đóng 220VAC | 2 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 23 | cuộn cắt 220VAC | 2 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 24 | Biến dòng hạ thế 1600/5A | 6 | quả | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 25 | Vỏ cầu chì 32A | 12 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 26 | Fuse-1P-10A | 12 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 27 | đèn báo :đỏ 4 chiếc, vàng 4 chiếc, xanh 4 chiếc | 12 | chiếc | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 28 | ACB Fixed 3P 1600A | 1 | chiếc | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 29 | MCCB 3P 320A | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 30 | MCCB 4P 125A | 1 | chiếc | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 31 | III. Bộ liên động cơ điện 02 ACB | 1 | bộ | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 32 | MCB 2P 6A | 8 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 33 | Má liên động cho ACB | 4 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 34 | Cáp liên động cho 2 ACB | 2 | bộ | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 35 | Bộ nguồn UPS 1KVA | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 36 | Bộ điều khiển Logo + Module phụ | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 37 | Khóa đóng cắt ACB | 2 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 38 | Chuyển mạch Auto-Manu | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 39 | Đèn báo trạng thái ACB - Đỏ 2 cái, vàng 2 cái, xanh 2 cái | 6 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 40 | Rơ le bảo vệ điện áp | 2 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 41 | rơ le trung gian kèm đế | 1 | lô | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 42 | Đồng hồ kỹ thuật số đa chức năng | 2 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 43 | Cắt lọc sét lan truyền | 1 | cái | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 44 | Thanh cái chính 2500A | 1 | bộ | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT | ||
| 45 | Thanh cái nhánh | 1 | bộ | theo YCKT tại Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật , Chương III. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ E-HSDT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi