Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp giống, thức ăn, hóa chất và chế phẩm sinh học nuôi tôm thẻ chân trắng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp giống, thức ăn, hóa chất và chế phẩm sinh học nuôi tôm thẻ chân trắng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706872 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-26 19:51:00 đến ngày 2020-07-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 976,900,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tôm giống | 880.000 | con | PL10-12, sạch bệnh | ||
| 2 | Thức ăn tôm số 0 | 40 | kg | Protein > 40% | ||
| 3 | Thức ăn Số 1 | 862 | kg | Protein > 40% | ||
| 4 | Thức ăn Số 2 | 1.466 | kg | Protein > 40% | ||
| 5 | Thức ăn Số 3 | 4.456 | kg | Protein > 39% | ||
| 6 | Thức ăn Số 4 | 4.945 | kg | Protein > 39% | ||
| 7 | Artemia | 4 | hộp | Tỉ lệ nở > 90% | ||
| 8 | Mật rỉ đường | 5.525 | kg | Tỉ trọng 1.3 | ||
| 9 | Vi sinh xử lý nước Bacillus | 14 | gói | >106 CFU/mg | ||
| 10 | Vi sinh phòng bệnh Lactobacillus | 14 | gói | >106 CFU/mg | ||
| 11 | Vi sinh xử lý nước EM | 14 | thùng | >106 CFU/mL | ||
| 12 | Hóa chất khử trùng BKC | 6 | thùng | 80% BKC | ||
| 13 | Zeolite | 160 | kg | SiO2 > 65 % | ||
| 14 | Khoáng | 1.353 | kg | Mg > 15%, K > 10% | ||
| 15 | Vôi | 200 | kg | Ca > 90% | ||
| 16 | Bicarbonate | 1.353 | kg | NaHCO3 > 90% | ||
| 17 | Bột tỏi | 33 | Kg | Tỏi 90% | ||
| 18 | Thảo dược Bổ gan | 84 | Gói | Atiso 100 mg | ||
| 19 | Oxy tinh | 210 | Bình | Oxy >99% | ||
| 20 | Test kit NH3 | 42 | hộp | Ngưỡng đo thấp nhất là 0,5 mg/L | ||
| 21 | Test kit NO2 | 42 | hộp | Ngưỡng đo thấp nhất là 0,5 mg/L | ||
| 22 | Test kit NO3 | 42 | hộp | Ngưỡng đo thấp nhất là 10 mg/L | ||
| 23 | Test kit kiềm | 42 | hộp | Ngưỡng đo thấp nhất là 50 mg/L | ||
| 24 | Test kit clo | 42 | hộp | Ngưỡng đo thấp nhất là 0,1 mg/L | ||
| 25 | Test kit Mg | 7 | hộp | Ngưỡng đo thấp nhất là 100 mg/L | ||
| 26 | Test kit Ca | 7 | hộp | Ngưỡng đo thấp nhất là 100 mg/L | ||
| 27 | Test kit K | 7 | hộp | Ngưỡng đo thấp nhất là 50 mg/L | ||
| 28 | Chlorine | 450 | kg | Chlorine 70% | ||
| 29 | Thuốc tím | 500 | kg | KMnO4 > 99% | ||
| 30 | Hóa chất keo tụ PAC | 1.000 | kg | PAC 30% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi