Gói thầu: Gói số 1: Hóa chất, sinh phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH BẾN TRE |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Hóa chất, sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200571815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 18:55:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,682,601,110 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,239,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu hai trăm ba mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Crytal violet | G1-01 | 8 | Chai | Bộ nhuộm gram | Chai/100ml |
| 2 | Lugol | G1-01 | 8 | Chai | Bộ nhuộm gram | Chai/100ml |
| 3 | Safanin | G1-01 | 8 | Chai | Bộ nhuộm gram | Chai/100ml |
| 4 | Lugol 3% | G1-02 | 3 | Lít | Theo quy định tại chương V | Lít |
| 5 | Dầu soi kính | G1-03 | 1 | Chai | Theo quy định tại chương V | Chai 500 ml |
| 6 | Silver nitrate AgNO3 0,1N | G1-04 | 1 | Chai | Theo quy định tại chương V | Chai 1lít |
| 7 | Potassium permanganate solution KMnO4 0.1 N (0.02000M) | G1-05 | 5 | Chai | Theo quy định tại chương V | Chai 1lít |
| 8 | Ferric (III) sulfate Fe2(SO4)3.nH2O | G1-06 | 1 | Chai | Theo quy định tại chương V | Chai 1kg |
| 9 | Zinc Acetate Zn(CH3COO)2.2H2O | G1-07 | 1 | Chai | Theo quy định tại chương V | Chai 500g |
| 10 | Potassium dihydrogen phosphat KH2PO4 | G1-08 | 1 | Chai | Theo quy định tại chương V | Chai 500g |
| 11 | pH-indicator paper pH 1-14 | G1-09 | 1 | Hộp | Theo quy định tại chương V | Hộp |
| 12 | Acid acetic CH3COOH 100% | G1-10 | 5 | Chai | Theo quy định tại chương V | Chai 1lít |
| 13 | O.Toluidine (3,3-Dimethyl benzidine (C6H3NH2CH3)2) | G1-11 | 1 | Chai | Theo quy định tại chương V | Chai 25g |
| 14 | UV-VIS Standard 1A: Potassium dichromate solution (600 mg/l) cho độ hấp thụ ở 430nm | G1-12 | 1 | Bộ | Theo quy định tại chương V | Bộ (8 ống x 10ml) |
| 15 | Màng lọc Ø 47 mm (Kích thước lỗ lọc 1,0 µm) | G1-13 | 2 | Hộp | Theo quy định tại chương V | Hộp/100 miếng |
| 16 | Cồn kế 0530FC000/20-QP, 0-35% có nhiệt kế 0-40oC, vạch chia nhỏ nhất 0,5%, L= 32mm | G1-14 | 1 | Cái | Theo quy định tại chương V | Cái |
| 17 | Hóa chất L(+) –Arabinose | G1-15 | 2 | Chai | Theo quy định tại chương V | Chai/100 gam |
| 18 | HBsAg test nhanh (5mm) | G1-16 | 7.000 | Test | Theo quy định tại chương V | 50 test/hộp |
| 19 | Test nhanh HbeAg | G1-17 | 500 | Test | Theo quy định tại chương V | 30 test/kit |
| 20 | HBsAb test nhanh (4mm) | G1-18 | 7.000 | Test | Theo quy định tại chương V | 50 test/hộp |
| 21 | Test nhanh HIV | G1-19 | 1.000 | Test | Theo quy định tại chương V | 100 test/kit |
| 22 | Test nhanh HCV | G1-20 | 3.000 | Test | Theo quy định tại chương V | 100 test/kit |
| 23 | Test nhanh HEV IgM | G1-21 | 10.000 | Test | Theo quy định tại chương V | 25 test/kit |
| 24 | Test nhanh HAV IgM | G1-22 | 10.000 | Test | Theo quy định tại chương V | 25 test/kit |
| 25 | Test thử ma túy 4 chất (morphin-amphetamin-Methamphetamin-Marijuana) | G1-23 | 10.000 | Test | Theo quy định tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi