Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767632-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học Vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766325 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Sự nghiệp Khoa học |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 07:38:00 đến ngày 2020-07-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 177,740,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chloroquine diphosphate | 5 | lọ 1g | Loại: dùng cho dược phẩm Dạng: Bột màu trắng đục Nhiệt độ nóng chảy: 193 -198oC Độ tinh khiết: 98,5÷ 101% Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 2 | Quinine | 1 | lọ 10g | Loại: AR Dạng: bột màu trắng Nhiệt độ nóng chảy: 173 -175oC Độ tinh khiết: ≥ 98% Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 3 | Bản mỏng sắc ký Silicagel | 1 | Hộp | Loại: dùng cho sắc ký Dạng: bản silica gel trên nền nhôm Diện tích bề mặt riêng: 480-540 m2/g Thể tích lỗ xốp trung bình: 0,8 ml/g Độ dày trung bình: 200 μm Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 4 | Silica gel 40-75 | 1 | kg | Loại: dùng cho cột sắc ký Kích thước hạt: 40-75 µm Mật độ tương đối: 0,5g/cm3 Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 5 | Metanol | 5 | Lít | Loại: AR Dạng: chất lỏng trong suốt, không màu Độ tinh khiết: ≥ 99,8% Điểm sôi: 64,7oC Khối lượng riêng ở 20oC: 0,79 g/cm3 Xuất xứ: Wako hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 6 | Hexane | 5 | Lít | Loại: AR Dạng: chất lỏng trong suốt, không màu Độ tinh khiết: ≥ 98,0% Điểm sôi: 69oC Khối lượng riêng ở 20oC: 0,66 g/cm3 Xuất xứ: Wako hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 7 | Acetone | 5 | Lít | Loại: AR Dạng: chất lỏng trong suốt, không màu Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Điểm sôi: 56,5oC Khối lượng riêng ở 20oC: 0,79 g/cm3 Xuất xứ: Wako hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 8 | Chloroform | 5 | Lít | Loại: AR Dạng: chất lỏng trong suốt, không màu Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Điểm sôi: 61,2oC Khối lượng riêng ở 20oC: 1,48 g/cm3 Xuất xứ: Wako hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 9 | Isopropanol | 5 | Lít | Loại: AR Dạng: chất lỏng trong suốt, không màu Độ tinh khiết: ≥ 99,5% Điểm sôi: 82,0oC Khối lượng riêng ở 20oC: 0,786 g/cm3 Xuất xứ: Wako hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 10 | Toluene | 1 | Lít | Loại: AR Dạng: chất lỏng trong suốt, không màu Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Điểm sôi: 110oC Khối lượng riêng ở 20oC: 0,87 g/cm3 Xuất xứ: Wako hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 11 | NaOH | 5 | kg | Loại: ARDạng: hạt màu trắngĐộ tinh khiết: ≥ 95,0% Điểm nóng chảy: 318oCKhối lượng riêng: 2,13 g/cm3Xuất xứ: Xilong hoặc tương đươngNăm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 12 | H2SO4 | 5 | lít | Loại: ARDạng: lỏng trong suốt không màu Hàm lượng H3SO4: ≥ 98,0% Khối lượng riêng: 1,83 g/cm3Xuất xứ: Xilong hoặc tương đươngNăm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 13 | H3PO4 | 5 | lít | Loại: ARDạng: lỏng trong suốt không màu Hàm lượng H3PO4: ≥ 85,0% Điểm sôi: 158oCKhối lượng riêng: 1,68 g/cm3Xuất xứ: Xilong hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 14 | Na2CO3 | 5 | kg | Loại: ARDạng: Bột màu trằngĐộ tinh khiết: ≥ 98,0%Điểm nóng chảy: 851oCXuất xứ: Xilong hoặc tương đươngNăm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 15 | Acetic axít | 5 | Lít | Loại: ARDạng: chất lỏng trong suốt, không màu Độ tinh khiết: ≥ 98,0%Điểm sôi: 117,5oCKhối lượng riêng ở 20oC: 1,049 g/cm3Xuất xứ: Xilong hoặc tương đươngNăm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 16 | HNO3 | 5 | lít | Loại: PADạng: chất lỏng trong suốt, không màu Hàm lượng HNO3: ≥ 70,0% Điểm sôi: 120,5oCKhối lượng riêng: 1,413 g/cm3Xuất xứ: Xilong hoặc tương đươngNăm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 17 | Silica gel kích thước hạt 75-200µm | 1 | kg | Loại: ARDạng: bột màu trắngKích thước hạt: 75-200µmDiện tích bề mặt trung bình: 480 m2/g Thể tích lỗ xốp trung bình: 0,75 ml/g Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 18 | Benzen | 2 | Lít | Loại: AR Dạng: chất lỏng Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Khối lượng riêng: 0,874 g/ml (25oC) Điểm sôi: 80oC Xuất xứ: Wako hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 19 | Dicholoromethan | 1 | Lít | Loại: AR Dạng: chất lỏng trong suốt, không màu Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Điểm sôi: 40oC Khối lượng riêng ở 20oC: 1,325 g/cm3 Xuất xứ: Wako hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 20 | Ethyl acetate | 1 | Lít | Loại: AR Dạng: chất lỏng trong suốt, không màu Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Điểm sôi: 77oC Khối lượng riêng ở 20oC: 0,90 g/cm3 Xuất xứ: Wako hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 21 | Chitosan | 3 | lọ 100g | Dạng: bột hoặc vẩy Deacetyl hóa ≥ 75% Tỷ trọng 0,15 -0,3 g/cm3 Đóng lọ 100gXuất xứ: Merck hoặc tương đươngNăm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 22 | Polysorbate 80 (Tween 80) | 5 | kg | Dạng lỏng, không màu d = 1,064 g/ml (25 oC) Đóng chai 1 kg Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 23 | PEG (Mn400) | 5 | kg | Dạng lỏng, không màuKhối lượng trung bình: Mn ≈ 400 d = 1,13 g/cm3 (20 oC) pH: 5 ÷ 7 (100 g/l, H2O, 20 oC) Đóng chai 500 g Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 24 | TAE (10X) | 5 | lít | Dạng dung dịch Nồng độ 10 XĐóng chai 1 lít Xuất xứ: Merck hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 25 | Bình nón 250 ml | 5 | cái | Dùng trong phòng TN Dung tích: 250 ml Chịu nhiệt: ≥ 121oC Chịu áp suất: ≥ 1at Xuất xứ: Schott duran hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 26 | Bình thủy tinh 250 ml | 5 | cái | Có nút nhám, dùng trong phòng TN Dung tích: 250 ml Chịu nhiệt: ≥ 121oC Chịu áp suất: ≥ 1at Xuất xứ: Schott duran hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 27 | Capila | 1 | hộp | Dùng trong phòng TN; Chiều dài: 10 cm Đóng gói: 1000 chiếc/ hộp Xuất xứ: Schott duran hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 28 | Buret 25 ml | 2 | cái | Dùng trong phòng TN Dung tích: 25 ml; Có chia vạch Xuất xứ: Bomex hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 29 | Đũa thủy tinh | 2 | cái | Loại: Thủy tinh, dùng trong phòng TN Chiều dài: 30 cm Xuất xứ: Bomex hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 30 | Găng tay bảo hộ lao động | 3 | đôi | Loại: Vải sợi Kích cỡ: Size L, M, S Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 31 | Găng tay cao su y tế | 2 | hộp | Loại: Dùng trong y tế Đóng gói: 50 đôi/hộp Xuất xứ: HTC gloves hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 32 | Găng tay chịu nhiệt | 2 | đôi | Loại: Vải dầy Kích cỡ: Size L Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 33 | Cốc đong | 3 | cái | Loại: Thủy tinh, dùng trong phòng TN Dung tích: 1000 ml; Có chia vạch Xuất xứ: Schott duran hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 34 | Chai đựng mẫu | 7 | cái | Loại: Thủy tinh, có nút xoáy nhựa, dùng trong phòng TN Dung tích: 1000 ml Chịu nhiệt: ≥ 121oC Chịu áp suất: ≥ 1at Xuất xứ: Schott duran hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 35 | Ống nghiệm | 20 | Cái | Loại: Thủy tinh, dùng trong phòng thí nghiệm Kích thước: (16 x 180) mm Chịu nhiệt: ≥ 121oC Chịu áp suất ≥ 1at Xuất xứ: Schott duran hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 36 | Ống đong 50 ml | 2 | cái | Loại: Thủy tinh, dùng trong phòng TN Dung tích: 50 ml; Có chia vạch Xuất xứ: Bomex hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 37 | Phễu thủy tinh | 2 | cái | Loại: Thủy tin, dùng trong phòng TN Đường kính: Ф150 Xuất xứ: Bomex hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 38 | Pipet 10 ml | 2 | cái | Loại: Thủy tinh, dùng trong phòng TN Đường kính:10 ml; Có chia vạch Xuất xứ: Bomex hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 39 | Pipet 5ml | 1 | cái | Loại: Thủy tinh, dùng trong phòng TN Đường kính: 5 ml; Có chia vạch Xuất xứ: Bomex hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 40 | Quả bóp cao su | 5 | quả | Loại: quả bóp cao su 1 van Thể tích: 90 mL Xuất xứ: Bomex hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 | ||
| 41 | Giấy lọc | 3 | Cuộn | Loại: giấy lọc 3μm Kích thước: 600 x 6000mm Xuất xứ: Newstar hoặc tương đương Năm sản xuất: 2019-2020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi