Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, công cụ, dụng cụ văn phòng và vật tư văn phòng khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phước Long |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, công cụ, dụng cụ văn phòng và vật tư văn phòng khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746591 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hoạt động thường xuyên (từ nguồn thu) của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 11:50:00 đến ngày 2020-08-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,056,053,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo gân xanh lớn | 100 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Băng keo trong bảng lớn | 200 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Băng keo trong màu vàng | 48 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Băng keo 2 mặt | 100 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Bìa sơ mi dây thường | 720 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Bìa sơ mi dây cao cấp | 600 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Sơ mi lá | 360 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Sơ mi nút | 2.448 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Bìa sơ mi trình ký | 72 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Bìa còng 5p | 50 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Bìa còng 7p | 50 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 12 | Cây bấm số 10 | 72 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Cây bấm số 3 | 48 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Ghim kẹp giấy | 300 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Giấy bìa thường A4 | 36 | ream | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Giấy bìa thơm A4 | 36 | ream | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Giấy bìa kiếng A4 | 10 | ream | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Giấy dán góc | 108 | Phong | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 19 | Giấy A4 70g | 1.212 | ream | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Giấy A4 80g | 850 | ream | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Giấy A5 70g | 960 | ream | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Giấy A5 màu vàng | 150 | ream | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Hồ chai 52 ml | 1.500 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Ngăn hồ sơ 4 ngăn nằm | 70 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Mực đỏ | 32 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Mực xanh | 32 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Kẹp bướm No 105 | 1.000 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 28 | Kẹp bướm No 107 | 1.000 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 29 | Kẹp bướm No 111 | 1.200 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Kẹp bướm No 155 | 900 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 31 | Kẹp bướm No 200 | 800 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Kẹp bướm No 260 | 700 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 33 | Kim bấm số 10 | 648 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Kim bấm số 3 | 645 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 35 | Sổ bìa cứng 25 x 35 | 156 | Cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 36 | Sổ bìa cứng 30 x 42 | 36 | Cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 37 | Tập học sinh 100 trang | 240 | Cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 38 | Thước nhựa 30 cm | 48 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 39 | Thước nhựa 50 cm | 48 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Viết bảng BK xanh | 132 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 41 | Viết để bàn | 96 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 42 | Viết lông xanh lớn | 572 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 43 | Viết lông xanh nhỏ | 324 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 44 | Viết dạ quang | 36 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 45 | Viết pic đỏ | 36 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | bút bi | |
| 46 | Viết xóa | 36 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 47 | Viết pic xanh tốt | 250 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | bút bi | |
| 48 | Viết pic xanh | 6.144 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | bút bi | |
| 49 | Cây lau nhà có thùng | 38 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 50 | Cây lau nhà hình chữ nhật | 228 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 51 | Cây lau nhà loại thường | 228 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 52 | Bàn chải | 228 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 53 | Bảng BK | 19 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 54 | Dép nhựa | 132 | Đôi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 55 | Đồng hồ treo tường | 19 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 56 | Ly thủy tinh | 228 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 57 | Thau nhựa | 40 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 58 | Máy tính | 19 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 59 | Thùng nhựa | 50 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 60 | Móc máng đồ | 228 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 61 | Thùng rác | 38 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 62 | Chổi | 228 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 63 | Thảm lót sàn nhà | 456 | Miếng | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 64 | Dù | 15 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 65 | Ky hốt rác | 228 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 66 | Ghế mủ nhỏ | 120 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 67 | Sọt nhựa | 228 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 68 | Gào múc nước | 228 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 69 | Bọc xốp 6x12 cm | 240 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 70 | Bọc xốp 7x14 cm | 120 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 71 | Bọc xốp 9x18 cm | 120 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 72 | Bọc xốp 12x22 cm | 240 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 73 | Bọc xốp 15x25 cm | 60 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 74 | Bọc xốp 20x30 cm | 36 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 75 | Bọc trắng 15x25 cm | 340 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 76 | Bọc trắng 20x30 cm | 312 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 77 | Bọc trắng 30x50 cm | 60 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 78 | Bọc trắng 40x60 cm | 110 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 79 | Bọc vàng 25x35 cm | 24 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 80 | Bọc vàng 30x50 cm | 168 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 81 | Bọc vàng 40x60 cm | 480 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 82 | Bọc xanh 25x35 cm | 36 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 83 | Bọc xanh 30x50 cm | 250 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 84 | Bọc xanh 40x60 cm | 996 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 85 | Bọc xanh 60x80 cm | 305 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 86 | Bọc đen 40x60 cm | 24 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 87 | Bọc kín khí | 36 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | Zipper 4 | |
| 88 | Bọc kín khí | 36 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | Zipper 6 | |
| 89 | Giấy súc | 2.460 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 90 | Nước rửa tay | 1.450 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 91 | Xà bông cục | 100 | Cục | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 92 | Nước rữa chén 800ml | 72 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 93 | Nước tẩy | 1.450 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 94 | Nước tẩy sành sứ | 830 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 95 | Nước xả vải | 114 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 96 | Nước lau kiếng | 186 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 97 | Xà bông bột | 840 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 98 | Nước lau nhà | 150 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 99 | Chai xịt phòng | 186 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 100 | Chai xịt muỗi | 650 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 101 | Pin đại | 120 | Viên | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 102 | Pin trung | 964 | Viên | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 103 | Pin tiểu | 1.284 | Viên | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 104 | Pin nhí | 500 | Viên | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 105 | Khăn lau | 4.500 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 106 | Áo gối | 564 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi