Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất phân tích mẫu thường xuyên năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm tra vệ sinh thú y Trung ương I |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất phân tích mẫu thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715367 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ năm 2020 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 15:16:00 đến ngày 2020-08-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 137,529,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,380,000 VNĐ ((Một triệu ba trăm tám mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MSRV Base | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Nutrient agar | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Rambach agar | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | XLD | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kligler iron agar (KIA) | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dextrose | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Urea agar base | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ thuốc nhuộm Gram | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Glycerol | 2 | Chai | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Muller Hintol Agar (MHA) | 2 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Imipenem (IPM10) 10 µg | 2 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Meropenem (MEM 10) 10 ug | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ertapenem 10 ug (ETP10) | 2 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ciprofloxacin (CIP5) 5ug | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Colistin Etest (0.016 – 256 µg/ml) | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ampicillin (AMP10) 10 µg | 2 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Gentamicin (CN10) 10ug | 2 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Streptomycin (S10) 10ug | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Doxycyclin (DX) 30 ug | 2 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Enrofloxacin (ENR5) 5ug | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Amoxicillin (Ax10) 10 µg | 2 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Norfloxacin (Nr) 10 µg | 2 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Trimethoprim/sulfamethoxazole (1.25/23.75 µg) | 2 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Sulfamethoxazole 100 µg (RL 100) | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Acetonitril LCMS | 1 | chai | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Acetonitril HPLC | 1 | chai | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Water LCMS | 1 | chai | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ethyl Acetate HPLC | 1 | chai | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cột Bond Elut SPE C18 500mg/3ml | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cột SPE PCX | 2 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu lọc Nylon 0.2µm,13mm | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Vial LCMS 1.5 ml, đáy nhọn, nắp xẻ rãnh | 1 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | EDTA Tetrsodium Salt 0,0800 | 1 | ống | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | FerroVer Iron Reagent, 10ml | 1 | túi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | NitraVer 5 Nitrate Reagent, 10ml | 1 | túi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | NitriVer 3 Nitrite Reagent, 10ml | 1 | túi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Copper Reagent, 10ml | 1 | túi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | PhosVer 3 Phosphate Reagent, 10ml | 1 | túi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ascorbic Acid Powder Pillow, 10ml | 1 | túi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Chuẩn độ số | 1 | cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Lọ đo mẫu (Sample cell - Hach) | 5 | cặp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Nút lọ đo mẫu (Stopper - Hach) | 1 | túi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Găng tay cao su | 5 | hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Khẩu trang y tế | 3 | hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi