Gói thầu: TB01: Cung cấp, lắp đặt thiết bị Khoa Kỹ thuật Môi trường của Trường Đại học Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Tên gói thầu | TB01: Cung cấp, lắp đặt thiết bị Khoa Kỹ thuật Môi trường của Trường Đại học Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200771268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và vốn đối ứng của Trường Đại học Xây dựng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 15:54:00 đến ngày 2020-08-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,081,330,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cân định lượng (tiểu vi 0-1 g) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 2 | Cân định lượng (tiểu vi 0-100 g) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 3 | Cân định lượng (phổ thổng: 5-500 g) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 4 | Bình hút ẩm | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 5 | Máy đo pH để bàn và dung dịch chuẩn độ | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 6 | Máy đo pH cầm tay và dung dịch chuẩn độ | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 7 | Máy đo độ mặn | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 8 | Máy đo độ đục | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 9 | Máy đo độ dẫn điện | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 10 | Máy đo hàm lượng oxy trong nước (DO) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 11 | Máy chuẩn độ tự động | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 12 | Máy quang phổ tử ngoại (UV-VIS) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 13 | Máy ly tâm để bàn | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 14 | Máy ly tâm lạnh cho thể tích mẫu nhỏ | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 15 | Nồi hấp tiệt trùng | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 16 | Thiết bị sấy mẫu | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 17 | Lò nung | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 18 | Máy khuấy đa đĩa | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 19 | Máy khuấy từ gia nhiệt | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 20 | Kính hiển vi soi nổi kèm máy chụp ảnh | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 21 | Tủ hút khí độc | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 22 | Máy điều chế nước cất | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 23 | Bể rửa siêu âm | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 24 | Máy phá rung mẫu (vortex) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 25 | Tủ cấy vi sinh (vô trùng) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 26 | Đèn huỳnh quang soi đếm vi sinh | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 27 | Tủ ấm BOD | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 28 | Bộ xác định đếm vi khuẩn | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 29 | Thiết bị phá mẫu bằng lò vi sóng | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 30 | Máy so màu quang phổ đa chỉ tiêu cầm tay | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 31 | Thiết bị lọc chân không và màng lọc | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 32 | Máy sắc khí trao đổi Ion (IC) | 1 | Hệ thống | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 33 | Hệ thống sắc khí ghép nối khổi phổ GC/MS | 1 | Hệ thống | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 34 | Bàn thí nghiệm | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 35 | Tủ đựng hoá chất | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 36 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 37 | Kệ lưu hóa chất chuyên dụng | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 38 | Bàn thí nghiệm trung tâm | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 39 | Pipette các dải đo thể tích | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 40 | Tủ đông thường | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 41 | Tủ đông âm sâu | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 42 | Máy tính | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 43 | Máy chiếu | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 44 | Máy lấy mẫu bụi thể tích lớn, cùng phụ kiện đầu cắt bụi PM các cỡ | 1 | Hệ thống | Chi tiết theo mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi