Gói thầu: Vật tư phần máy cho sửa chữa tàu cẩu Trường Sa năm 2020 (VT-288 20-CD)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200775039-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Vật tư phần máy cho sửa chữa tàu cẩu Trường Sa năm 2020 (VT-288 20-CD)
Số hiệu KHLCNT 20200775000
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 15:50:00 đến ngày 2020-08-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,350,925,574 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Sealing set for starting valve - Bộ gioăng van khởi động, P/N: 123035 123035.0 18 SET For main diesel generator Wartsila 6R32 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
2 Gioăng tròn /Oring, P/N: 352142 352142.0 60 PCE For main diesel generator Wartsila 6R32 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
3 Gioăng tròn /Oring, P/N:358154 358154.0 20 PCE For main diesel generator Wartsila 6R32 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
4 Bộ phớt làm kín /Mechanical seal P/N: 483081 483081.0 3 PCE For main diesel generator Wartsila 6R32 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
5 Vòng bi /Вearing /Подшипник, poz. 13 poz. 13 2 PCE For transfer lubricating oil pump ШФ8-25-5, 8/4Б-5 34-010, Q=5,8 м3/час, Р=5kg/см2 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
6 Vòng bi /Вearing /Подшипник, poz. 14 poz. 14 4 PCE For transfer lubricating oil pump ШФ8-25-5, 8/4Б-5 34-010, Q=5,8 м3/час, Р=5kg/см2 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
7 Vòng bi /Вearing /Подшипник, poz. 15 poz. 15 2 PCE For transfer lubricating oil pump ШФ8-25-5, 8/4Б-5 34-010, Q=5,8 м3/час, Р=5kg/см2 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
8 Bộ phớt làm kín /Mechanical seal /Механическая печать, poz. 36 poz. 36 2 SET For transfer lubricating oil pump ШФ8-25-5, 8/4Б-5 34-010, Q=5,8 м3/час, Р=5kg/см2 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
9 Radial roll bearing 6310 - Vòng bi Pos. 320 - 217632109 4 PCS For ME fresh & sea pump CNV-150-150/315 22; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
10 Radial roll bearing 3310 C3 - Vòng bi Pos. 321 - 217635409 4 PCS For ME fresh & sea pump CNV-150-150/315 22; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
11 Bộ phớt làm kín /Mechanical seal СОН 30337866 3.0337866E7 2 SET For ME fresh & sea pump CNV-150-150/315 22; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
12 Mechanical seal - Phớt làm kín, P/N: 266680648 Pos. 433 - 266680648 1 PCS For ME fresh & sea pump CNV-150-150/315 22; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
13 Vòng xéc măng bằng đồng /Casing wearing bronze, D=200mm D=200 4 PCE For Ballast pump, type: CV 250/300, S/N: 9886, 9887, Q = 400 m3/h, P = 2.0 bar, Wartsila Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
14 Spareparts set for  governor UG-8 governor Woodward - Bộ kit sửa chữa bộ điều tốc UG-8 UG-8 3 SET For main diesel generator Wartsila 6R32 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
15 Phớt kín trục cho Bearing shell 2x14/180, ELA 24260 ZB /Shaft seal ELA 24260 ZB 6 SET For synchrogenerator Stromberg HSPOL-12/854 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
16 SEAL, PN:240-7032 - Gioăng tròn (Giàn cò) 240-7032 128 PCS For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
17 Kit gasket-Single Fuel Injector, PN: 268-8154 - Bộ gioăng kim phun 268-8154 128 SET For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
18 SEAL-P/N:272-0759 - Phớt làm kín 272-759 128 PCE For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
19 FILTER ELEMENT AS-ENGINE OIL - Lọc nhiên liệu, P/N: 1R-0726 1R-0726 48 PCS For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
20 Filter Element AS, Fuel - Phin lọc nhiên liệu, P/N: 1R-0756 1R-0756 56 PCS For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
21 Element (water Seperator), PN:134-6307 - Lọc tách nước, P/N: 134-6307 134-6307 24 SET For engine Caterpillar 3516C; 3616C HD; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
22 Air filter, PN:4P-0710 - Lọc gió 4P-0710 12 KIT For engine Caterpillar 3516B, 3615C Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
23 Air filter element - Lọc khí nạp, P/N: 226-2779 226-2779 4 PCS For engine Caterpillar 3516C Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
24 Phụ gia nước làm mát diesel CAT-Extanded Life Coolant-ELC, Caterpillar, PN:365-8396; (18 lít/cal) - Охлаждающая жидкость для двигателя 365-8396 3.000 Lít For all engine Caterpillar Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
25 SEAL-P/N:272-0759 - Phớt làm kín 272-759 2 PCE For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
26 Lọc nhớt/масляный фильтр/Lub. Oil Filter Assy 1R-1808 (P551808) 1R-1808 (P551808) 4 PC For engine Caterpillar 3516 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
27 FILTER ELEMENT AS-ENGINE OIL - Lọc nhiên liệu, P/N: 1R-0726 1R-0726 6 PCS For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
28 FUEL KIT FILTER ELEMENT P/N: 134-6307 - Lọc tách nhiên liệu 134-6307 3 PCS For engine Caterpillar 3508B; 3516 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
29 Lọc nhiên liệu / топливный фильтр / FUEL FILTER P/N: 1R-0749 (P551311) - Lọc nhiên liệu 1R-0749 (P551311) 3 PCS For engine Caterpillar 3406, 3408, 3412, 3516 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
30 ELEMENT AS  8N-0205 - Lọc tách nước 8N-0205 1 PCS For engine Caterpillar 3412; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
31 Filter element as-air (primary), P/N: 4N-0015 - Lọc khí nạp 4N-0015 2 PCS For engine Caterpillar 3406; 3412; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
32 ELEMENT AS PRIM(AIR) 8N-6309 - Lọc gió 8N-6309 2 PCS For engine Caterpillar 3508B; 3412; 3516 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
33 Vòng làm kín /Уплотнительное кольцо /Sealing ring, pos 4 Pos. 4 2 PCE For hydraulic pump IMO E4V 025L I/A 149/F 215, Sweden, 22 Lit/min, 2900 rpm, working pressure P=4,0 Mpa, max. P=5,0 Mpa Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
34 Vòng bi /Ball bearing - pos 122 Pos. 122 2 PCE For high pressure fuel oil supply pump, type: ACG 52- N 7, IMO, Q = 8.7 cub.M/h, P = 4.0 bar Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
35 Stopper ring - Vòng chặn, P/N: C2717 C2717 2 PCS For booster fuel pump, type: ACE 38-2NC, IMO, Q = 3,6 cub.M/h, S/N: 8112, 8113 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
36 Vòng bi /Bearing 07746 07746 2 PCE For booster fuel pump, type: ACE 38-2NC, IMO, Q = 3,6 cub.M/h, S/N: 8112, 8113 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
37 Phe hãm /Locking ring /Стопорное кольцо, P/N: 02712 02712 4 PCE For booster fuel pump, type: ACE 38-2NC, IMO, Q = 3,6 cub.M/h, S/N: 8112, 8113 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
38 Vòng chặn seal /Packing gland P1600, 1/2" 2 PCE For vacuum pump, type: B/4, Desmi,Q=36 cub.m/h, P = 2bar, S/N: 802/1 & 802/2 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
39 Bearing bush - Bạc trượt, Pos. 34 Pos. 34 - Drw. No: Pos. 34 2 PCS For vertical centrifugal sea water pump Hamworthy C 200 VID1; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
40 Radial ball bearing - Vòng bi, Pos. 321.1 Pos. 321.1 - 217632409 2 PCS For fire pump Iron QVK-6/300; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
41 Radial ball bearing - Vòng bi, Pos. 321.2 Pos. 321.2 - 217632909 2 PCS For fire pump Iron QVK-6/300; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
42 Vòng bi /Вearing /Подшипник, poz. 103 poz. 103 1 PCE For bilge pump Allweiler SEP 100; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
43 Vòng bi /Вearing /Подшипник, poz. 104 poz. 104 1 PCE For bilge pump Allweiler SEP 100; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
44 Vòng làm kín /Sealing poz 207 poz. 207 1 PCE For bilge pump Allweiler SEP 100; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
45 Stator - Áo bơm ruột gà, P/N: 402 402.0 1 PCS For bilge pump Allweiler SEP 100; Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
46 Phớt làm kín trục /Seal shaft 55x70x10 1 SET For condenser cooling pump, type: K41 WW, KOLMEKS, Q = 5M3/h, P = 2.5bar Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
47 Khớp nối /Coupling pump - KT: d=20mm, D=42mm, H=12mm 20*42*12 4 SET For condenser cooling pump, type: K41 WW, KOLMEKS, Q = 5M3/h, P = 2.5bar Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
48 Vòng bi /Bearing /Подшипник, pos: 21 pos: 21 2 PCE For vacuum pump Grundfos -SARLIN PUMPS -Type: 44A 150 1 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
49 Vòng bi /Bearing /Подшипник, pos: 22 pos: 22 2 PCE For vacuum pump Grundfos -SARLIN PUMPS -Type: 44A 150 1 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
50 Bộ phớt làm kín /Mechanical seal /Механическая печать, P/N: ASL 145-pos 24 ASL 145-pos 24 2 PCE For vacuum pump Grundfos -SARLIN PUMPS -Type: 44A 150 1 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
51 Đệm giấy /Paper seal, pos. 8 Pos. 8 6 PCE For pressure tank pump of washing and drinking water, type: 3M / A 32-200/5. 5, EBARA, P = 6-10 bar, n = 2900 rpm, 5. 5 kw Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
52 Vòng bi /Bearing /Подшипник, pos. 15 Pos. 15 6 PCE For pressure tank pump of washing and drinking water, type: 3M / A 32-200/5. 5, EBARA, P = 6-10 bar, n = 2900 rpm, 5. 5 kw Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
53 Bộ phớt làm kín /Mechanical seal /Механическая печать, pos. 111 Pos. 111 2 PCE For pressure tank pump of washing and drinking water, type: EBARA EVM 1010№5, P = 10.5 bar, Q = 250 l/min, n = 2850 rpm, N = 4 kw Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
54 Vòng bi /Bearing /Подшипник, pos.056 Pos. 056 2 PCE For pressure tank pump of washing and drinking water, type: EBARA EVM 1010№5, P = 10.5 bar, Q = 250 l/min, n = 2850 rpm, N = 4 kw Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
55 Gioăng tròn /O-ring, pos. 115 Pos. 115 6 PCE For pressure tank pump of washing and drinking water, type: EBARA EVM 1010№5, P = 10.5 bar, Q = 250 l/min, n = 2850 rpm, N = 4 kw Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
56 Mech seal flexibox - Phớt làm kín, P/N: 36220019 3.6220019E7 1 SET For pump GOULDS, MODEL: GIS, Flow: 10 M3/h, TDH = 25 m, 4Kw, Side= 40x60-250, Max dia: 278mm, S/N: 00687 GIS 13-11 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
57 Van điều áp /Regulator. P/N: 1900070007 1.900070007E9 1 PCE For air compressor Atlas Copco GA18 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
58 Cánh máy nén /Service stage, pos. 1010, P/N: 1616671280 1.61667128E9 1 SET For air compressor Atlas Copco GA18 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
59 Van hằng nhiệt /Thermostat, pos. 1030, P/N: 1619733300 1.6197333E9 1 SET For air compressor Atlas Copco GA18 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
60 Pressure switch - Công tắc áp suất, P/N: 1091039401 Drw. 26.091.0 pos. 6 - 1091039401 1 PCS For air compressor Atlas Copco GA310 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
61 Van áp suất /Pressure valve, P/N: 1619533201 1619 5332 01 1 PCE For air compressor Atlas Copco GA310 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
62 Solenoid valve - Van điện từ, P/N: 1089035151 Drw. 26.091.0 pos. 4 - 1089035151 1 PCS For air compressor Atlas Copco GA310 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
63 Bộ lọc /Filter element Kit, P/N: 2901069500 2901 0695 00 2 PCE For air compressor Atlas Copco GA310 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
64 Bộ gioăng làm kín /Seal set Kit (Include items: № 2910 0155, №2910 3009, №2910 3010, №2910 3015, №2910 4008, №2910 5011, №2910 5012, №2910 6002) 1 SET For air compressor Atlas Copco GA310 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
65 Seal ring - Vong làm kín, P/N: 1619385700 Drw. 21.005.1 pos. 28 - 1619385700 2 PCS For air compressor Atlas Copco GA310 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
66 Bushing - Bạc trượt, P/N: 1613220000 Drw. 21.005.1 pos. 40 - 1613220000 1 PCS For air compressor Atlas Copco GA310 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
67 Spacer - Vòng cách, P/N: 1613221604 1.613221604E9 1 PCS For air compressor Atlas Copco GA 510 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
68 V-BELT (1613839601) 2903102301 - Dây đai 1613839601 or 2903 1023 01 3 PCE For air compressor Atlas Copco GA-15E Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
69 Pressure transducer - Đầu dò áp suất, P/N: 1089057551 1.089057551E9 2 PCS For air compressor Atlas Copco GA15 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
70 Bộ gioăng bảo dưỡng van /Full seal for unloading valve, P/N: 2901 000201 2901 0002 01 1 SET For air compressor Atlas Copco GA-15E Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
71 Bộ lọc /Filter element Kit, P/N: 2901 0695 00 2901 0695 00 2 SET For air compressor Atlas Copco GA-15E Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
72 Phụ tùng bảo dưỡng lọc tách nhớt/Oil separator kit "3050", P/N: 1613 7802 00 (2901 0353 00 -20) 1613 7802 00 2 SET For air compressor Atlas Copco GA-15E Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
73 Phụ tùng bảo dưỡng van /Integr. Minimum pressure valve kit, P/N: 2901 0006 00 2901 0006 00 1 SET For air compressor Atlas Copco GA-15E Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
74 Phụ tùng bảo dưỡng van /Service kit WSD, P/N: 2901 0712 00 2901 0712 00 1 SET For air compressor Atlas Copco GA-15E Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
75 Kit - Bộ gioăng van xả WSD 25/40, P/N: 2901074800 2901 0748 00 1 PCS For air compressor Atlas Copco GA-15E Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
76 Motor overhaul kit - Bộ kit đại tu, P/N: 2901195200 Drw. 2930 7084 60 - 2901195200 1 SET For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
77 Lipseal kit - Bộ gioăng đại tu, P/N: 2901195500 Drw. 2930 7084 60 - 2901195500 1 SET For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
78 Pneumatic solenoid valve AC 220V/50Hz 8W 10bar G1/2" - Van điện từ AC 220V/50Hz 8W 10bar G1/2" 2 PCS For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
79 Element mounting kit - Bộ kit đại tu, P/N: 2901195700 Drw. 2930 7084 60 - 2901195700 1 SET For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
80 Scavence line kit - Bộ kit đại tu, P/N: 2901107700 Drw. 2930 7084 60 - 2901107700 1 SET For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
81 Unloader kit - Bộ kit đại tu, P/N: 2902016100 Drw. 2930 7084 60 - 2902016100 1 Bộ For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
82 Bushing - Ổ trượt, P/N: 2211 2213-606 Drw. SI,AI-8.3/82-04-28 pos. 32 - 2211 2213-606 1 PCS For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
83 Oil separator element/kit - Lọc tách nhớt, P/N: 2901196400 Drw. 2930 7084 60 pos. 1025 - 2901196400 1 PCS For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
84 Guidance tape - Băng dẫn hướng, P/N: 1622179000 Drw. 2930 7084 60 pos. 1050 - 1622179000 2 PCS For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
85 Quad ring - Vòng làm kín, P/N: 1622179800 Drw. 2930 7084 60 pos. 1060 - 1622179800 2 PCS For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
86 Hose assembly - Ống, P/N: 2903102505 Drw. 2930 7084 60 pos. 1190 - 2903102505 1 PCS For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
87 Bộ gioăng đại tu /Seal & O-ring kits (Include items: 1120, 3030, 1107, 1115, 1065, 1081, 1090, 1125, 2010, 2040, 2050, 2060, 2090, 2145, 2150, 2155) 2 SET For air compressor Atlas Copco GA-22 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
88 Rotor blade (Carbon Vanes VT25 pos. 3) Pos. 3 32 PCS For air compressor Becker VT25 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
89 O-ring 139.2x5.7 SMS 1586 Drw. No: R-4.2.0541 pos. 7 6 PCS For air dryer "SCAN-DRYER" type M1HBF1AB Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
90 ПОДШИПНИК  6309 ZZ C3- VÒNG BI 6309 ZZ C3 - Vòng bi 6309 ZZ C3 2 PCE ПОДШИПНИК  6309 ZZ C3- VÒNG BI 6309 ZZ C3 - Vòng bi Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
91 ПОДШИПНИК 6206 2RS - VONG BI 6206 2RS 8 PCE ПОДШИПНИК 6206 2RS - VONG BI Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
92 ПОДШИПНИК/VÒNG BI  6204-2Z 6204-2Z 2 PCE ПОДШИПНИК/VÒNG BI  6204-2Z Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
93 ПОДШИПНИК 6308-2Z/VÒNG BI 6308-ZZ 1 PCE ПОДШИПНИК 6308-2Z/VÒNG BI Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
94 ПОДШИПНИК 6310-2Z-VÒNG BI 6310-ZZ 1 PCE ПОДШИПНИК 6310-2Z-VÒNG BI Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
95 Bearing 6304  ZZ C3 - Vòng bi/подшипник 6304  ZZ C3 4 PCE Bearing 6304  ZZ C3 - Vòng bi/подшипник Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
96 ПОДШИПНИК 6206-ZZ - Vòng bi 6206-ZZ 2 PCE ПОДШИПНИК 6206-ZZ - Vòng bi Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
97 ПОДШИПНИК SKF 6206 ZZ/C3-VÒNG BI 6206 ZZ/C3 4 PCE ПОДШИПНИК SKF 6206 ZZ/C3-VÒNG BI Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
98 Bearing 7211 B TVP UO-FAG - Vòng bi 7211B TVP UO 4 PCS Bearing 7211 B TVP UO-FAG - Vòng bi Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
99 Van xả /Press reler /Предохранительный клапан, P=2 bar 2 PCE Van xả /Press reler /Предохранительный клапан, P=2 bar Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
100 Ball valve, size 1/4" 6 PCE Ball valve, size 1/4" Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
101 PRESSURE RELIEF VALVE.40Bar - Van an toàn/ Клапан сброса давления, 1"-300#x1"-150#RF 2 PCS PRESSURE RELIEF VALVE.40Bar - Van an toàn/ Клапан сброса давления, 1"-300#x1"-150#RF Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
102 Van cầu đồng Ф34mm - Ball valve 1 Cái Van cầu đồng Ф34mm - Ball valve Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
103 Van an toàn /Safety valve /Предохранительный клапан, P= 40bar 2 PCE Van an toàn /Safety valve /Предохранительный клапан, P= 40bar Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
104 Phớt làm kín trục/Shaft seal/Уплотнение вала - D105xD130x12 BA 1 PCE Phớt làm kín trục/Shaft seal/Уплотнение вала - D105xD130x12 BA Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
105 Bộ phớt làm kín /Mechanical seal /Механическая печать, K10 2 PCE Bộ phớt làm kín /Mechanical seal /Механическая печать, K10 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
106 Phớt làm kín trục /Shaft seal D=200mm 4 PCE Phớt làm kín trục /Shaft seal D=200mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
107 Phớt làm kín trục /Shaft seal D=100mm 4 PCE Phớt làm kín trục /Shaft seal D=100mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
108 Đệm kín cao su /Rubber sealing - Dia. 5 mm 2 PCE Đệm kín cao su /Rubber sealing - Dia. 5 mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
109 Gioăng cao su /Rubber ring - D=61, d=54mm 2 PCE Gioăng cao su /Rubber ring - D=61, d=54mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
110 Ống đồng ф8мм(ф6мм) ,dày 0,7mm 1 Mét Ống đồng ф8мм(ф6мм) ,dày 0,7mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
111 Ống nhựa Bình Minh 42 40 MET Ống nhựa Bình Minh 42 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
112 Co nối nhựa /Elbow plastic 42mm x87o 10 PCE Co nối nhựa /Elbow plastic 42mm x87o Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
113 Co nối nhựa chữ T /Plastic T, Ф=42 5 PCE Co nối nhựa chữ T /Plastic T, Ф=42 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
114 Đai giữ ống /Pipe saddle Ф=42 10 PCE Đai giữ ống /Pipe saddle Ф=42 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
115 Ống đồng ф8мм(ф6мм) ,dày 0,7mm 1 Mét Ống đồng ф8мм(ф6мм) ,dày 0,7mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
116 Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 100x120x3 2 PCE Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 100x120x3 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
117 Gioăng làm kín /Back cover gasket /Прокладка A 105x120 2 PCE Gioăng làm kín /Back cover gasket /Прокладка A 105x120 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
118 Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 50x58x3 2 PCE Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 50x58x3 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
119 Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 40x48x3 2 PCE Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 40x48x3 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
120 Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 14x8x2 8 PCE Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 14x8x2 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
121 Tủ điện inox 304, 1.5, KT: 300x300x250 2 PCS Tủ điện inox 304, 1.5, KT: 300x300x250 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
122 Bố phanh Ferado /Bank brake Ferado 3000x100x13 mm 4 PCE Bố phanh Ferado /Bank brake Ferado 3000x100x13 mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
123 Tấm cao su chịu dầu / Резина листовая маслостойкая S=5мм 4 M2 Kích thước: S=5 mm, chiều rộng≥1000 mm. Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
124 Gioăng tấm không amian /Non asbestos gasket sheet /ПОЛОДНО АСБЕСТОВЫЙ size: 1270x1270x3.0 mm 2,5 M2 Gioăng tấm không amian /Non asbestos gasket sheet /ПОЛОДНО АСБЕСТОВЫЙ size: 1270x1270x3.0 mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
125 Gioăng cao su chịu dầu: S=3, W=30, L=4000 /Маслостойкие резиновые уплотнения 4 PCE Gioăng cao su chịu dầu: S=3, W=30, L=4000 /Маслостойкие резиновые уплотнения Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
126 Bu lông lục giác kèm đai ốc/Болты с гайками/HEX BOLT & NUTS M14x60, A193 Gr. B8M/A194 Gr.8M 26 SET Bu lông lục giác kèm đai ốc/Болты с гайками/HEX BOLT & NUTS M14x60, A193 Gr. B8M/A194 Gr.8M Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
127 Set of Bolts and nuts M12x50 - Bu lông + đai ốc tráng kẽm 30 SET Set of Bolts and nuts M12x50 - Bu lông + đai ốc tráng kẽm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
128 Vít đồng + đai ốc /Screw with nut brass M8x60 100 PCE Vít đồng + đai ốc /Screw with nut brass M8x60 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
129 Thép tấm S6x1500x6000 mm / Сталь листовая 141,3 kg Sai lệch chiều dày tấm: +0,4 / -0,6 mm. Vật liệu: CT3/SS400 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
130 ТРУБЫ ОЦИНКОВАННЫЕ Ф49 * 2,5мм - Ống thép tráng kẽm 20 M ТРУБЫ ОЦИНКОВАННЫЕ Ф49 * 2,5мм - Ống thép tráng kẽm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
131 Flange 2" # 300 SW (có lỗ D=49.5) 16 PCS Flange 2" # 300 SW (có lỗ D=49.5) Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
132 Kẹp ống chữ U mạ kẽm, D = 49 /Clamp U-bolt galvanized /Хомут U-образный болт оцинкованный 20 Cái Kẹp ống chữ U mạ kẽm, D = 49 /Clamp U-bolt galvanized /Хомут U-образный болт оцинкованный Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
133 ПРОТЕКТОРЫ kẽm chống ăn mòn KT: Φ40x60mm 12 PCS ПРОТЕКТОРЫ kẽm chống ăn mòn KT: Φ40x60mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
134 ГРУНТОВКА METAKYD PRIMER OXIDE RED KC-11 - Sơn lót (1TP) KC-11 9 LIT Sơn lót gốc Alkyd chống rĩ đa dụng,Tương thích tốt với hệ sơn phủ Alkyd, khô nhanh, màng sơn dẻo dai, chịu mài mòn, khô sờ được: ≤ 1 giờ ; Khô cứng: ≤ 5 giờ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
135 Краска серая 1-х компонентов для покрытия-Sơn (1TP)-Metakyd BTD dark grey KSC-106 KSC-106 9 LIT Sơn phủ gốc Alkyd, khô nhanh, màng sơn dẻo dai, chịu mài mòn, khô sờ được: ≤ 2 giờ, khô cứng: ≤ 6 giờ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
136 РАСТВОРИТЕЛЬ МОЙКИ РАДИАТОРОВ DYNAMIC (SUBLIME) DESCALER - Dung môi tẩy rửa két làm mát 800 LIT -Dung môi Dynamic Descales -Xử lý tẩy các loại cáu cặn cacbonat của các kim loại như canxi, magiê, măng gan,bùn, rỉ sét, hà, rêu và nhiều loại cáu cặn khác khỏi bề mặt làm việc của các chi tiết cơ khí Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
137 Chất tẩy rửa dầu mỡ/Oil & Grease remover ATP 999-100 - Растворитель для очистки смазки и масла ATP 999-100 150 Lít Chất tẩy rửa dầu mỡ/Oil & Grease remover ATP 999-100 - Растворитель для очистки смазки и масла Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
138 КЛЕЙ DEVCON 10110 (454g/lon) - Keo trám kim loại 2 KG КЛЕЙ DEVCON 10110 (454g/lon) - Keo trám kim loại Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->