Gói thầu: Vật tư phần máy cho sửa chữa tàu cẩu Trường Sa năm 2020 (VT-288 20-CD)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200775039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư phần máy cho sửa chữa tàu cẩu Trường Sa năm 2020 (VT-288 20-CD) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775000 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 15:50:00 đến ngày 2020-08-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,350,925,574 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sealing set for starting valve - Bộ gioăng van khởi động, P/N: 123035 | 123035.0 | 18 | SET | For main diesel generator Wartsila 6R32 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 2 | Gioăng tròn /Oring, P/N: 352142 | 352142.0 | 60 | PCE | For main diesel generator Wartsila 6R32 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 3 | Gioăng tròn /Oring, P/N:358154 | 358154.0 | 20 | PCE | For main diesel generator Wartsila 6R32 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 4 | Bộ phớt làm kín /Mechanical seal P/N: 483081 | 483081.0 | 3 | PCE | For main diesel generator Wartsila 6R32 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 5 | Vòng bi /Вearing /Подшипник, poz. 13 | poz. 13 | 2 | PCE | For transfer lubricating oil pump ШФ8-25-5, 8/4Б-5 34-010, Q=5,8 м3/час, Р=5kg/см2 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 6 | Vòng bi /Вearing /Подшипник, poz. 14 | poz. 14 | 4 | PCE | For transfer lubricating oil pump ШФ8-25-5, 8/4Б-5 34-010, Q=5,8 м3/час, Р=5kg/см2 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 7 | Vòng bi /Вearing /Подшипник, poz. 15 | poz. 15 | 2 | PCE | For transfer lubricating oil pump ШФ8-25-5, 8/4Б-5 34-010, Q=5,8 м3/час, Р=5kg/см2 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 8 | Bộ phớt làm kín /Mechanical seal /Механическая печать, poz. 36 | poz. 36 | 2 | SET | For transfer lubricating oil pump ШФ8-25-5, 8/4Б-5 34-010, Q=5,8 м3/час, Р=5kg/см2 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 9 | Radial roll bearing 6310 - Vòng bi | Pos. 320 - 217632109 | 4 | PCS | For ME fresh & sea pump CNV-150-150/315 22; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 10 | Radial roll bearing 3310 C3 - Vòng bi | Pos. 321 - 217635409 | 4 | PCS | For ME fresh & sea pump CNV-150-150/315 22; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 11 | Bộ phớt làm kín /Mechanical seal СОН 30337866 | 3.0337866E7 | 2 | SET | For ME fresh & sea pump CNV-150-150/315 22; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 12 | Mechanical seal - Phớt làm kín, P/N: 266680648 | Pos. 433 - 266680648 | 1 | PCS | For ME fresh & sea pump CNV-150-150/315 22; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 13 | Vòng xéc măng bằng đồng /Casing wearing bronze, D=200mm | D=200 | 4 | PCE | For Ballast pump, type: CV 250/300, S/N: 9886, 9887, Q = 400 m3/h, P = 2.0 bar, Wartsila | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 14 | Spareparts set for governor UG-8 governor Woodward - Bộ kit sửa chữa bộ điều tốc UG-8 | UG-8 | 3 | SET | For main diesel generator Wartsila 6R32 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 15 | Phớt kín trục cho Bearing shell 2x14/180, ELA 24260 ZB /Shaft seal | ELA 24260 ZB | 6 | SET | For synchrogenerator Stromberg HSPOL-12/854 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 16 | SEAL, PN:240-7032 - Gioăng tròn (Giàn cò) | 240-7032 | 128 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 17 | Kit gasket-Single Fuel Injector, PN: 268-8154 - Bộ gioăng kim phun | 268-8154 | 128 | SET | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 18 | SEAL-P/N:272-0759 - Phớt làm kín | 272-759 | 128 | PCE | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 19 | FILTER ELEMENT AS-ENGINE OIL - Lọc nhiên liệu, P/N: 1R-0726 | 1R-0726 | 48 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 20 | Filter Element AS, Fuel - Phin lọc nhiên liệu, P/N: 1R-0756 | 1R-0756 | 56 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 21 | Element (water Seperator), PN:134-6307 - Lọc tách nước, P/N: 134-6307 | 134-6307 | 24 | SET | For engine Caterpillar 3516C; 3616C HD; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 22 | Air filter, PN:4P-0710 - Lọc gió | 4P-0710 | 12 | KIT | For engine Caterpillar 3516B, 3615C | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 23 | Air filter element - Lọc khí nạp, P/N: 226-2779 | 226-2779 | 4 | PCS | For engine Caterpillar 3516C | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 24 | Phụ gia nước làm mát diesel CAT-Extanded Life Coolant-ELC, Caterpillar, PN:365-8396; (18 lít/cal) - Охлаждающая жидкость для двигателя | 365-8396 | 3.000 | Lít | For all engine Caterpillar | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 25 | SEAL-P/N:272-0759 - Phớt làm kín | 272-759 | 2 | PCE | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 26 | Lọc nhớt/масляный фильтр/Lub. Oil Filter Assy 1R-1808 (P551808) | 1R-1808 (P551808) | 4 | PC | For engine Caterpillar 3516 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 27 | FILTER ELEMENT AS-ENGINE OIL - Lọc nhiên liệu, P/N: 1R-0726 | 1R-0726 | 6 | PCS | For engine Caterpillar 3516C; 3516C HD; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 28 | FUEL KIT FILTER ELEMENT P/N: 134-6307 - Lọc tách nhiên liệu | 134-6307 | 3 | PCS | For engine Caterpillar 3508B; 3516 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 29 | Lọc nhiên liệu / топливный фильтр / FUEL FILTER P/N: 1R-0749 (P551311) - Lọc nhiên liệu | 1R-0749 (P551311) | 3 | PCS | For engine Caterpillar 3406, 3408, 3412, 3516 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 30 | ELEMENT AS 8N-0205 - Lọc tách nước | 8N-0205 | 1 | PCS | For engine Caterpillar 3412; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 31 | Filter element as-air (primary), P/N: 4N-0015 - Lọc khí nạp | 4N-0015 | 2 | PCS | For engine Caterpillar 3406; 3412; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 32 | ELEMENT AS PRIM(AIR) 8N-6309 - Lọc gió | 8N-6309 | 2 | PCS | For engine Caterpillar 3508B; 3412; 3516 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 33 | Vòng làm kín /Уплотнительное кольцо /Sealing ring, pos 4 | Pos. 4 | 2 | PCE | For hydraulic pump IMO E4V 025L I/A 149/F 215, Sweden, 22 Lit/min, 2900 rpm, working pressure P=4,0 Mpa, max. P=5,0 Mpa | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 34 | Vòng bi /Ball bearing - pos 122 | Pos. 122 | 2 | PCE | For high pressure fuel oil supply pump, type: ACG 52- N 7, IMO, Q = 8.7 cub.M/h, P = 4.0 bar | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 35 | Stopper ring - Vòng chặn, P/N: C2717 | C2717 | 2 | PCS | For booster fuel pump, type: ACE 38-2NC, IMO, Q = 3,6 cub.M/h, S/N: 8112, 8113 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 36 | Vòng bi /Bearing 07746 | 07746 | 2 | PCE | For booster fuel pump, type: ACE 38-2NC, IMO, Q = 3,6 cub.M/h, S/N: 8112, 8113 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 37 | Phe hãm /Locking ring /Стопорное кольцо, P/N: 02712 | 02712 | 4 | PCE | For booster fuel pump, type: ACE 38-2NC, IMO, Q = 3,6 cub.M/h, S/N: 8112, 8113 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 38 | Vòng chặn seal /Packing gland | P1600, 1/2" | 2 | PCE | For vacuum pump, type: B/4, Desmi,Q=36 cub.m/h, P = 2bar, S/N: 802/1 & 802/2 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 39 | Bearing bush - Bạc trượt, Pos. 34 | Pos. 34 - Drw. No: Pos. 34 | 2 | PCS | For vertical centrifugal sea water pump Hamworthy C 200 VID1; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 40 | Radial ball bearing - Vòng bi, Pos. 321.1 | Pos. 321.1 - 217632409 | 2 | PCS | For fire pump Iron QVK-6/300; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 41 | Radial ball bearing - Vòng bi, Pos. 321.2 | Pos. 321.2 - 217632909 | 2 | PCS | For fire pump Iron QVK-6/300; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 42 | Vòng bi /Вearing /Подшипник, poz. 103 | poz. 103 | 1 | PCE | For bilge pump Allweiler SEP 100; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 43 | Vòng bi /Вearing /Подшипник, poz. 104 | poz. 104 | 1 | PCE | For bilge pump Allweiler SEP 100; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 44 | Vòng làm kín /Sealing poz 207 | poz. 207 | 1 | PCE | For bilge pump Allweiler SEP 100; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 45 | Stator - Áo bơm ruột gà, P/N: 402 | 402.0 | 1 | PCS | For bilge pump Allweiler SEP 100; | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 46 | Phớt làm kín trục /Seal shaft | 55x70x10 | 1 | SET | For condenser cooling pump, type: K41 WW, KOLMEKS, Q = 5M3/h, P = 2.5bar | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 47 | Khớp nối /Coupling pump - KT: d=20mm, D=42mm, H=12mm | 20*42*12 | 4 | SET | For condenser cooling pump, type: K41 WW, KOLMEKS, Q = 5M3/h, P = 2.5bar | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 48 | Vòng bi /Bearing /Подшипник, pos: 21 | pos: 21 | 2 | PCE | For vacuum pump Grundfos -SARLIN PUMPS -Type: 44A 150 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 49 | Vòng bi /Bearing /Подшипник, pos: 22 | pos: 22 | 2 | PCE | For vacuum pump Grundfos -SARLIN PUMPS -Type: 44A 150 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 50 | Bộ phớt làm kín /Mechanical seal /Механическая печать, P/N: ASL 145-pos 24 | ASL 145-pos 24 | 2 | PCE | For vacuum pump Grundfos -SARLIN PUMPS -Type: 44A 150 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 51 | Đệm giấy /Paper seal, pos. 8 | Pos. 8 | 6 | PCE | For pressure tank pump of washing and drinking water, type: 3M / A 32-200/5. 5, EBARA, P = 6-10 bar, n = 2900 rpm, 5. 5 kw | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 52 | Vòng bi /Bearing /Подшипник, pos. 15 | Pos. 15 | 6 | PCE | For pressure tank pump of washing and drinking water, type: 3M / A 32-200/5. 5, EBARA, P = 6-10 bar, n = 2900 rpm, 5. 5 kw | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 53 | Bộ phớt làm kín /Mechanical seal /Механическая печать, pos. 111 | Pos. 111 | 2 | PCE | For pressure tank pump of washing and drinking water, type: EBARA EVM 1010№5, P = 10.5 bar, Q = 250 l/min, n = 2850 rpm, N = 4 kw | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 54 | Vòng bi /Bearing /Подшипник, pos.056 | Pos. 056 | 2 | PCE | For pressure tank pump of washing and drinking water, type: EBARA EVM 1010№5, P = 10.5 bar, Q = 250 l/min, n = 2850 rpm, N = 4 kw | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 55 | Gioăng tròn /O-ring, pos. 115 | Pos. 115 | 6 | PCE | For pressure tank pump of washing and drinking water, type: EBARA EVM 1010№5, P = 10.5 bar, Q = 250 l/min, n = 2850 rpm, N = 4 kw | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 56 | Mech seal flexibox - Phớt làm kín, P/N: 36220019 | 3.6220019E7 | 1 | SET | For pump GOULDS, MODEL: GIS, Flow: 10 M3/h, TDH = 25 m, 4Kw, Side= 40x60-250, Max dia: 278mm, S/N: 00687 GIS 13-11 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 57 | Van điều áp /Regulator. P/N: 1900070007 | 1.900070007E9 | 1 | PCE | For air compressor Atlas Copco GA18 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 58 | Cánh máy nén /Service stage, pos. 1010, P/N: 1616671280 | 1.61667128E9 | 1 | SET | For air compressor Atlas Copco GA18 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 59 | Van hằng nhiệt /Thermostat, pos. 1030, P/N: 1619733300 | 1.6197333E9 | 1 | SET | For air compressor Atlas Copco GA18 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 60 | Pressure switch - Công tắc áp suất, P/N: 1091039401 | Drw. 26.091.0 pos. 6 - 1091039401 | 1 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA310 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 61 | Van áp suất /Pressure valve, P/N: 1619533201 | 1619 5332 01 | 1 | PCE | For air compressor Atlas Copco GA310 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 62 | Solenoid valve - Van điện từ, P/N: 1089035151 | Drw. 26.091.0 pos. 4 - 1089035151 | 1 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA310 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 63 | Bộ lọc /Filter element Kit, P/N: 2901069500 | 2901 0695 00 | 2 | PCE | For air compressor Atlas Copco GA310 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 64 | Bộ gioăng làm kín /Seal set Kit (Include items: № 2910 0155, №2910 3009, №2910 3010, №2910 3015, №2910 4008, №2910 5011, №2910 5012, №2910 6002) | 1 | SET | For air compressor Atlas Copco GA310 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 65 | Seal ring - Vong làm kín, P/N: 1619385700 | Drw. 21.005.1 pos. 28 - 1619385700 | 2 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA310 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 66 | Bushing - Bạc trượt, P/N: 1613220000 | Drw. 21.005.1 pos. 40 - 1613220000 | 1 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA310 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 67 | Spacer - Vòng cách, P/N: 1613221604 | 1.613221604E9 | 1 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA 510 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 68 | V-BELT (1613839601) 2903102301 - Dây đai | 1613839601 or 2903 1023 01 | 3 | PCE | For air compressor Atlas Copco GA-15E | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 69 | Pressure transducer - Đầu dò áp suất, P/N: 1089057551 | 1.089057551E9 | 2 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA15 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 70 | Bộ gioăng bảo dưỡng van /Full seal for unloading valve, P/N: 2901 000201 | 2901 0002 01 | 1 | SET | For air compressor Atlas Copco GA-15E | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 71 | Bộ lọc /Filter element Kit, P/N: 2901 0695 00 | 2901 0695 00 | 2 | SET | For air compressor Atlas Copco GA-15E | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 72 | Phụ tùng bảo dưỡng lọc tách nhớt/Oil separator kit "3050", P/N: 1613 7802 00 (2901 0353 00 -20) | 1613 7802 00 | 2 | SET | For air compressor Atlas Copco GA-15E | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 73 | Phụ tùng bảo dưỡng van /Integr. Minimum pressure valve kit, P/N: 2901 0006 00 | 2901 0006 00 | 1 | SET | For air compressor Atlas Copco GA-15E | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 74 | Phụ tùng bảo dưỡng van /Service kit WSD, P/N: 2901 0712 00 | 2901 0712 00 | 1 | SET | For air compressor Atlas Copco GA-15E | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 75 | Kit - Bộ gioăng van xả WSD 25/40, P/N: 2901074800 | 2901 0748 00 | 1 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA-15E | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 76 | Motor overhaul kit - Bộ kit đại tu, P/N: 2901195200 | Drw. 2930 7084 60 - 2901195200 | 1 | SET | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 77 | Lipseal kit - Bộ gioăng đại tu, P/N: 2901195500 | Drw. 2930 7084 60 - 2901195500 | 1 | SET | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 78 | Pneumatic solenoid valve AC 220V/50Hz 8W 10bar G1/2" - Van điện từ | AC 220V/50Hz 8W 10bar G1/2" | 2 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 79 | Element mounting kit - Bộ kit đại tu, P/N: 2901195700 | Drw. 2930 7084 60 - 2901195700 | 1 | SET | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 80 | Scavence line kit - Bộ kit đại tu, P/N: 2901107700 | Drw. 2930 7084 60 - 2901107700 | 1 | SET | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 81 | Unloader kit - Bộ kit đại tu, P/N: 2902016100 | Drw. 2930 7084 60 - 2902016100 | 1 | Bộ | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 82 | Bushing - Ổ trượt, P/N: 2211 2213-606 | Drw. SI,AI-8.3/82-04-28 pos. 32 - 2211 2213-606 | 1 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 83 | Oil separator element/kit - Lọc tách nhớt, P/N: 2901196400 | Drw. 2930 7084 60 pos. 1025 - 2901196400 | 1 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 84 | Guidance tape - Băng dẫn hướng, P/N: 1622179000 | Drw. 2930 7084 60 pos. 1050 - 1622179000 | 2 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 85 | Quad ring - Vòng làm kín, P/N: 1622179800 | Drw. 2930 7084 60 pos. 1060 - 1622179800 | 2 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 86 | Hose assembly - Ống, P/N: 2903102505 | Drw. 2930 7084 60 pos. 1190 - 2903102505 | 1 | PCS | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 87 | Bộ gioăng đại tu /Seal & O-ring kits (Include items: 1120, 3030, 1107, 1115, 1065, 1081, 1090, 1125, 2010, 2040, 2050, 2060, 2090, 2145, 2150, 2155) | 2 | SET | For air compressor Atlas Copco GA-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 88 | Rotor blade (Carbon Vanes VT25 pos. 3) | Pos. 3 | 32 | PCS | For air compressor Becker VT25 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 89 | O-ring 139.2x5.7 SMS 1586 | Drw. No: R-4.2.0541 pos. 7 | 6 | PCS | For air dryer "SCAN-DRYER" type M1HBF1AB | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 90 | ПОДШИПНИК 6309 ZZ C3- VÒNG BI 6309 ZZ C3 - Vòng bi | 6309 ZZ C3 | 2 | PCE | ПОДШИПНИК 6309 ZZ C3- VÒNG BI 6309 ZZ C3 - Vòng bi | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 91 | ПОДШИПНИК 6206 2RS - VONG BI | 6206 2RS | 8 | PCE | ПОДШИПНИК 6206 2RS - VONG BI | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 92 | ПОДШИПНИК/VÒNG BI 6204-2Z | 6204-2Z | 2 | PCE | ПОДШИПНИК/VÒNG BI 6204-2Z | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 93 | ПОДШИПНИК 6308-2Z/VÒNG BI | 6308-ZZ | 1 | PCE | ПОДШИПНИК 6308-2Z/VÒNG BI | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 94 | ПОДШИПНИК 6310-2Z-VÒNG BI | 6310-ZZ | 1 | PCE | ПОДШИПНИК 6310-2Z-VÒNG BI | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 95 | Bearing 6304 ZZ C3 - Vòng bi/подшипник | 6304 ZZ C3 | 4 | PCE | Bearing 6304 ZZ C3 - Vòng bi/подшипник | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 96 | ПОДШИПНИК 6206-ZZ - Vòng bi | 6206-ZZ | 2 | PCE | ПОДШИПНИК 6206-ZZ - Vòng bi | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 97 | ПОДШИПНИК SKF 6206 ZZ/C3-VÒNG BI | 6206 ZZ/C3 | 4 | PCE | ПОДШИПНИК SKF 6206 ZZ/C3-VÒNG BI | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 98 | Bearing 7211 B TVP UO-FAG - Vòng bi | 7211B TVP UO | 4 | PCS | Bearing 7211 B TVP UO-FAG - Vòng bi | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 99 | Van xả /Press reler /Предохранительный клапан, P=2 bar | 2 | PCE | Van xả /Press reler /Предохранительный клапан, P=2 bar | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 100 | Ball valve, size 1/4" | 6 | PCE | Ball valve, size 1/4" | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 101 | PRESSURE RELIEF VALVE.40Bar - Van an toàn/ Клапан сброса давления, 1"-300#x1"-150#RF | 2 | PCS | PRESSURE RELIEF VALVE.40Bar - Van an toàn/ Клапан сброса давления, 1"-300#x1"-150#RF | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 102 | Van cầu đồng Ф34mm - Ball valve | 1 | Cái | Van cầu đồng Ф34mm - Ball valve | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 103 | Van an toàn /Safety valve /Предохранительный клапан, P= 40bar | 2 | PCE | Van an toàn /Safety valve /Предохранительный клапан, P= 40bar | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 104 | Phớt làm kín trục/Shaft seal/Уплотнение вала - D105xD130x12 BA | 1 | PCE | Phớt làm kín trục/Shaft seal/Уплотнение вала - D105xD130x12 BA | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 105 | Bộ phớt làm kín /Mechanical seal /Механическая печать, K10 | 2 | PCE | Bộ phớt làm kín /Mechanical seal /Механическая печать, K10 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 106 | Phớt làm kín trục /Shaft seal D=200mm | 4 | PCE | Phớt làm kín trục /Shaft seal D=200mm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 107 | Phớt làm kín trục /Shaft seal D=100mm | 4 | PCE | Phớt làm kín trục /Shaft seal D=100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 108 | Đệm kín cao su /Rubber sealing - Dia. 5 mm | 2 | PCE | Đệm kín cao su /Rubber sealing - Dia. 5 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 109 | Gioăng cao su /Rubber ring - D=61, d=54mm | 2 | PCE | Gioăng cao su /Rubber ring - D=61, d=54mm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 110 | Ống đồng ф8мм(ф6мм) ,dày 0,7mm | 1 | Mét | Ống đồng ф8мм(ф6мм) ,dày 0,7mm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 111 | Ống nhựa Bình Minh 42 | 40 | MET | Ống nhựa Bình Minh 42 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 112 | Co nối nhựa /Elbow plastic 42mm x87o | 10 | PCE | Co nối nhựa /Elbow plastic 42mm x87o | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 113 | Co nối nhựa chữ T /Plastic T, Ф=42 | 5 | PCE | Co nối nhựa chữ T /Plastic T, Ф=42 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 114 | Đai giữ ống /Pipe saddle Ф=42 | 10 | PCE | Đai giữ ống /Pipe saddle Ф=42 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 115 | Ống đồng ф8мм(ф6мм) ,dày 0,7mm | 1 | Mét | Ống đồng ф8мм(ф6мм) ,dày 0,7mm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 116 | Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 100x120x3 | 2 | PCE | Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 100x120x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 117 | Gioăng làm kín /Back cover gasket /Прокладка A 105x120 | 2 | PCE | Gioăng làm kín /Back cover gasket /Прокладка A 105x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 118 | Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 50x58x3 | 2 | PCE | Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 50x58x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 119 | Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 40x48x3 | 2 | PCE | Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 40x48x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 120 | Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 14x8x2 | 8 | PCE | Gioăng đồng /Copper gasket /Медная прокладка 14x8x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 121 | Tủ điện inox 304, 1.5, KT: 300x300x250 | 2 | PCS | Tủ điện inox 304, 1.5, KT: 300x300x250 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 122 | Bố phanh Ferado /Bank brake Ferado 3000x100x13 mm | 4 | PCE | Bố phanh Ferado /Bank brake Ferado 3000x100x13 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 123 | Tấm cao su chịu dầu / Резина листовая маслостойкая S=5мм | 4 | M2 | Kích thước: S=5 mm, chiều rộng≥1000 mm. | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 124 | Gioăng tấm không amian /Non asbestos gasket sheet /ПОЛОДНО АСБЕСТОВЫЙ size: 1270x1270x3.0 mm | 2,5 | M2 | Gioăng tấm không amian /Non asbestos gasket sheet /ПОЛОДНО АСБЕСТОВЫЙ size: 1270x1270x3.0 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 125 | Gioăng cao su chịu dầu: S=3, W=30, L=4000 /Маслостойкие резиновые уплотнения | 4 | PCE | Gioăng cao su chịu dầu: S=3, W=30, L=4000 /Маслостойкие резиновые уплотнения | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 126 | Bu lông lục giác kèm đai ốc/Болты с гайками/HEX BOLT & NUTS M14x60, A193 Gr. B8M/A194 Gr.8M | 26 | SET | Bu lông lục giác kèm đai ốc/Болты с гайками/HEX BOLT & NUTS M14x60, A193 Gr. B8M/A194 Gr.8M | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 127 | Set of Bolts and nuts M12x50 - Bu lông + đai ốc tráng kẽm | 30 | SET | Set of Bolts and nuts M12x50 - Bu lông + đai ốc tráng kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 128 | Vít đồng + đai ốc /Screw with nut brass M8x60 | 100 | PCE | Vít đồng + đai ốc /Screw with nut brass M8x60 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 129 | Thép tấm S6x1500x6000 mm / Сталь листовая | 141,3 | kg | Sai lệch chiều dày tấm: +0,4 / -0,6 mm. Vật liệu: CT3/SS400 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 130 | ТРУБЫ ОЦИНКОВАННЫЕ Ф49 * 2,5мм - Ống thép tráng kẽm | 20 | M | ТРУБЫ ОЦИНКОВАННЫЕ Ф49 * 2,5мм - Ống thép tráng kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 131 | Flange 2" # 300 SW (có lỗ D=49.5) | 16 | PCS | Flange 2" # 300 SW (có lỗ D=49.5) | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 132 | Kẹp ống chữ U mạ kẽm, D = 49 /Clamp U-bolt galvanized /Хомут U-образный болт оцинкованный | 20 | Cái | Kẹp ống chữ U mạ kẽm, D = 49 /Clamp U-bolt galvanized /Хомут U-образный болт оцинкованный | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 133 | ПРОТЕКТОРЫ kẽm chống ăn mòn KT: Φ40x60mm | 12 | PCS | ПРОТЕКТОРЫ kẽm chống ăn mòn KT: Φ40x60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 134 | ГРУНТОВКА METAKYD PRIMER OXIDE RED KC-11 - Sơn lót (1TP) | KC-11 | 9 | LIT | Sơn lót gốc Alkyd chống rĩ đa dụng,Tương thích tốt với hệ sơn phủ Alkyd, khô nhanh, màng sơn dẻo dai, chịu mài mòn, khô sờ được: ≤ 1 giờ ; Khô cứng: ≤ 5 giờ | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 135 | Краска серая 1-х компонентов для покрытия-Sơn (1TP)-Metakyd BTD dark grey KSC-106 | KSC-106 | 9 | LIT | Sơn phủ gốc Alkyd, khô nhanh, màng sơn dẻo dai, chịu mài mòn, khô sờ được: ≤ 2 giờ, khô cứng: ≤ 6 giờ | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 136 | РАСТВОРИТЕЛЬ МОЙКИ РАДИАТОРОВ DYNAMIC (SUBLIME) DESCALER - Dung môi tẩy rửa két làm mát | 800 | LIT | -Dung môi Dynamic Descales -Xử lý tẩy các loại cáu cặn cacbonat của các kim loại như canxi, magiê, măng gan,bùn, rỉ sét, hà, rêu và nhiều loại cáu cặn khác khỏi bề mặt làm việc của các chi tiết cơ khí | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 137 | Chất tẩy rửa dầu mỡ/Oil & Grease remover ATP 999-100 - Растворитель для очистки смазки и масла | ATP 999-100 | 150 | Lít | Chất tẩy rửa dầu mỡ/Oil & Grease remover ATP 999-100 - Растворитель для очистки смазки и масла | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 138 | КЛЕЙ DEVCON 10110 (454g/lon) - Keo trám kim loại | 2 | KG | КЛЕЙ DEVCON 10110 (454g/lon) - Keo trám kim loại | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi