Gói thầu: Gói thầu số 01 - Cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200680144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn xây dựng tứ hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635311 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 16:59:00 đến ngày 2020-08-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,296,199,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hồ Bơi | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ vệ sinh | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thảm không thấm nước | 76 | Tấm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Mái che nắng | 4 | Hệ thống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Lưới bảo vệ | 4 | Hệ thống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bảng tuyên truyền | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Phòng thay đồ | 4 | Hệ thống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Phòng tắm | 4 | Hệ thống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tủ đựng đồ cá nhân | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bình lọc cát | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy bơm | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ống mềm tự nổi bể bơi 30m | 4 | ống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | ống phi 60 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ghế cứu hộ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Hệ thống bơm cấp (Tăng áp cho hệ thống lọc thô) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cốc lọc 20"(Hệ thống tiền lọc) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Lõi 20" 5micron (Hệ thống tiền lọc) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cột 1054 composite (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cát thạch anh (Hệ thống lọc tinh) | 1.900 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Van 3 cửa (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cột 1054 composite (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Van 3 cửa (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Than hoạt tính (Hệ thống lọc tinh) | 237,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cột 1054 composite (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Van 5 cửa hút muối (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Hạt Cation C100E (Hệ thống lọc tinh) | 475 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bơm cao áp (1.1kw) (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Vỏ màng 4040 (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Màng RO 4040 (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Lưu lượng kế 18l/phút (Hệ thống lọc tinh) | 38 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đồng hồ áp lực (Hệ thống lọc tinh) | 38 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Van điều tiết (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Van áp cao (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Van áp thấp (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ Điều khiển (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đèn UV 3G (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Hệ thống ống (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Hệ thống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Khung INOX (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bồn INOX 500L (Hệ thống lọc tinh) | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Máy lọc nước uống trực tiếp 3 vòi Nóng - Lạnh | 3 | Máy | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi