Gói thầu: Cung cấp các loại khuôn mẫu, thép phục vụ sản xuất.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200775719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X260/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Cung cấp các loại khuôn mẫu, thép phục vụ sản xuất. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 21:06:00 đến ngày 2020-08-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,325,224,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khuôn dập uốn góc 150° SNM | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép 1X18H9T | ||
| 2 | Khuôn dập uốn góc 165° SNM | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép 1X18H9T | ||
| 3 | Khuôn dập uốn góc 85° SNM | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép 1X18H9T | ||
| 4 | Khuôn dập uốn góc 87° SNM | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép 1X18H9T | ||
| 5 | Khuôn dập uốn góc 95° SNM | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép 1X18H9T | ||
| 6 | Khuôn dập uốn khuy đỡ Tủ 2 cánh, Tủ 4 cánh | 2 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép SUS304 | ||
| 7 | Khuôn dập uốn tai khóa Tủ A-K16, Tủ B-K16 | 2 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép CT3 | ||
| 8 | Khuôn dập vết gấp thân hộp giấy K1 | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập tạo đường gấp trên giấy Kraf | ||
| 9 | Khuôn dập vết gấp thân hộp giấy K3 | 2 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập tạo đường gấp trên giấy Kraf | ||
| 10 | Khuôn dập vết gấp thân hộp giấy K6 | 2 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập tạo đường gấp trên giấy Kraf | ||
| 11 | Khuôn đột lỗ d10 Buồng BQ ≥100m² | 2 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép CT3 | ||
| 12 | Khuôn đột lỗ d18 Vỉ dập lửa | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép CT3 | ||
| 13 | Khuôn đột lỗ d5 Bùi nhùi dập lửa | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép CT3 | ||
| 14 | Khuôn đột lỗ d5 Buồng BQ ≥100m² | 2 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép CT3 | ||
| 15 | Khuôn đột lỗ d5 Câu liêm | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép CT3 | ||
| 16 | Khuôn đột lỗ d5 tiêu lệnh PCCC | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép CT3 | ||
| 17 | Khuôn đột lỗ d5 Vỉ dập lửa | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép CT3 | ||
| 18 | Khuôn xấn tai biển số khối | 1 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép 60C2 | ||
| 19 | Khuôn xấn tai mũi tên CL | 2 | Bộ | Thiết kế, sản xuất khuôn dập sản phẩm là thép 60C2 | ||
| 20 | Thép C30, dày 6 cắt quy cách | 20 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 21 | Thép C45 D10 | 681 | Kg | Thép tròn C45, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu. | ||
| 22 | Thép C45 D16 cắt quy cách | 5 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 23 | Thép C45 D26 cắt quy cách | 3 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 24 | Thép C45 D32 cắt quy cách | 20 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 25 | Thép C45 D4 | 114 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 26 | Thép C45 D42 cắt quy cách | 8 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 27 | Thép C45 D48 cắt quy cách | 1 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 28 | Thép C45 D50 cắt quy cách | 76 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 29 | Thép C45 D6 | 454 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 30 | Thép C45 D60 cắt quy cách | 8 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 31 | Thép C45 D68 cắt quy cách | 1 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 32 | Thép C45 D70 cắt quy cách | 1 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 33 | Thép C45 D8 | 687 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 34 | Thép C45 dày 1,2mm cắt quy cách | 1.140 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 35 | Thép C45 dày 15mm cắt quy cách | 66 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 36 | Thép C45 dày 16mm cắt quy cách | 7 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 37 | Thép C45 dày 20mm cắt quy cách | 25 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 38 | Thép C45 dày 3mm cắt quy cách | 1.140 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 39 | Thép C45, D20 cắt quy cách | 31 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 40 | Thép CT3 D10 | 790 | Kg | Thép tròn CT3, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 41 | Thép CT3 D12 | 2.062 | Kg | Thép tròn CT3, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 42 | Thép CT3 D14 | 3.686 | Kg | Thép tròn CT3, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 43 | Thép CT3 D16 | 2.675 | Kg | Thép tròn CT3, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 44 | Thép CT3 D18 | 455 | Kg | Thép tròn CT3, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 45 | Thép CT3 D20 | 10 | Kg | Thép tròn CT3, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 46 | Thép CT3 D24, cắt quy cách | 1.103 | Kg | Thép tròn CT3 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 47 | Thép CT3 D30, cắt quy cách | 15 | Kg | Thép tròn CT3 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 48 | Thép CT3 D38, cắt quy cách | 41 | Kg | Thép tròn CT3 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 49 | Thép CT3 D6 | 134 | Kg | Thép tròn CT3, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 50 | Thép CT3 D8 | 1.325 | Kg | Thép tròn CT3, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 51 | Thép CT3 dày 0,8mm cắt quy cách | 1.203 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 52 | Thép CT3 dày 1,2mm cắt quy cách | 18.317 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 53 | Thép CT3 dày 1,5mm, cắt quy cách | 15.000 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 54 | Thép CT3 dày 10mm, cắt quy cách | 438 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 55 | Thép CT3 dày 1mm cắt quy cách | 18 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 56 | Thép CT3 dày 2mm cắt quy cách | 4.155 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 57 | INOX D12xd1,2mm cắt quy cách | 4 | m | Thép ống không gỉ. Cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 58 | INOX dày 1,2mm cắt quy cách | 936 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. | ||
| 59 | INOX dày 3mm cắt quy cách | 174 | Kg | Thép tấm cắt theo quy cách. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi