Gói thầu: Vật tư tiêu hao (CD-074 20)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao (CD-074 20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777347 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 11:03:00 đến ngày 2020-08-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 80,632,658 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000 VNĐ ((Một triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép buộc tráng kẽm Ф1.0 mm - ПРОВОЛОКА СТАЛЬ. ОЦИНКОВАЯ Ф1.0 - | 5 | KГ | Vật liệu sợi thép mạ kẽm, chiều dày mạ 0.05-0.10mm. Kích cỡ: Ф1mm. Dạng cuộn 12-15M/cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 2 | ПРОВОЛОКА СТАЛЬНАЯ Ф1.5 - Thép buộc tráng kẽm - | 5 | KГ | Vật liệu sợi thép mạ kẽm, chiều dày mạ 0.05-0.10mm. Kích cỡ: Ф1.5mm. Dạng cuộn 12-15M/cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 3 | SKF food compatible bearing grease LGFP 2 (1 KG/can) - | 4 | KG | SKF food compatible bearing grease LGFP 2 (1 KG/can) - | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 4 | КЛЕЙ УПЛОТНИТЕЛЬНЫЙ BELZONA 1111 - Keo trám xi lanh - | 2 | KГ | КЛЕЙ УПЛОТНИТЕЛЬНЫЙ BELZONA 1111 - Keo trám xi lanh - | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 5 | Keo chịu nhiệt 85g/Tuýp (RTV Silicone đỏ để dán joint) - КЛЕЙ ВЫСОКО-ТЕМПЕРАТУРНЫЙ ABRO - | 50 | ШT | Chịu nhiệt độ cao, đến 343°C. Không võng/lún. Kết dính không cần lớp lót đối với các vật liệu. Trọng lượng: 85g/tuýp, đóng gói: 12 tuýp/hộp. Màu sắc: Đỏ | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 6 | КЛЕЙ - SILICONE APOLLO-A300 (300ML) - Keo làm kín - | 48 | ШT | КЛЕЙ - SILICONE APOLLO-A300 (300ML) - Keo làm kín - | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 7 | РАСТВОРИТЕЛЬ ДЛЯ МОЙКИ ДЕТАЛЕЙ CRC HydroForce 14416 - Dung môi tẩy rửa chi tiết - | 14416 hoặc 14417 - | 20 | L | CRC Hydroforce Ind. Degreaser 14416 hoặc 14417 Chất làm sạch gốc nước, tự động tìm kiếm các vết bẩn, bụi, mỡ, và với tác nhân làm sạch mạnh mẽ ngay lập tức loại bỏ chúng. Không chứa chất ăn mòn, an toàn với hầu hết các loại nhựa, không cháy, không hại tầng ozon. Đựng trong can nhựa, khối lượng khoảng 1gal/ can. | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 8 | МАСЛО ЧИСТИЛЬНОЕ/Dầu rửa sét rỉ WD-40 / Lubricant Spray (412 ml/bình) - | 72 | ШT | Làm sạch rỉ sét, dầu mỡ, bôi trơn, chống gỉ, chống ẩm và bảo vệ các dụng cụ kim loại. Dung tích: 412 ml/bình | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 9 | Bột từ 7HF (SM-15)- ПОРОЩОК МАГНИТНЫЙ MAGNETIC PARTICLE SPRAY 7HF (SM-15) - | 7HF /SM-15 - | 10 | ШT | Ký mã hiệu 7HF /SM-15 hoặc tương đương. Để tạo độ từ với độ nhạy cao, cho kiểm tra phát hiện khuyết tật. Màu đen, dạng bình xít, khối lượng 300g/bình. | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 10 | ВЕЩЕСТВО ПЕНЕТРАНТНОЕ MEGA CHECK PENETRANT- Thuốc thẩm thấu SKL-SP1 hoặc SKL-SP2 (300g/bình) - | SKL-SP1 /SKL-SP1 - | 10 | ШT | Ký mã hiệu SKL-SP1 hoặc SKL-SP2 hoặc tương đương. Để tạo thẩm thấu bề mặt kim loại phát hiện khuyết tật. Màu đỏ, dạng bình xít, khối lượng 300g/bình | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 11 | Sơn tương phản WCP-2 (MP-35) / КРАСКА КОНТРАСТНАЯ WHITE PAINT WCP-2 (MP-35) - | WCP-2 /MP-35 - | 10 | ШT | Ký mã hiệu WCP-2 /MP-35 hoặc tương đương. Hạt mịn, tạo tương phản cho bề mặt kiểm tra khuyết tật bằng từ tính. Màu trắng, dạng bình xít, khối lượng 345g/bình. | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 12 | Sơn lót chông gỉ màu nâu 2TP / Грунтовка двухкомпонентн./ Metapox Primer, brown - | 20 | L | Sơn lót gốc Epoxy. Độ dày lớp sơn cao, độ bền rất cao, khô sờ được: ≤ 2 giờ; Khô cứng: ≤ 8 giờ. Hoặc tương đương. | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 13 | Sơn phủ màu vàng sậm 2TP KSC-301/ Краска желтая/ METATHANE TOP 6000 SIGNAL YELLOW - | 20 | Л | Sơn phủ gốc Polyurethane, màng sơn cứng, dẻo dai, chịu mài mòn, khô sờ được: ≤ 1 giờ, khô cứng: ≤ 5 giờ | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 14 | Chén chà làm sạch rỉ, Ф 65 mm, lỗ ren M14/Скраб для очистки от ржавчины Ф 65 мм, резьбовое отверстие M14 - | 100 | Cái | Loại ren: M14x2; Đường kính: 65 mm; Chiều dài sợi thép xoắn: 24 mm; Đường kính sợi thép: 2 mm; Tốc Độ 12500 RPM/min | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 15 | Chổi (cọ) làm từ lông thú TB -2" / Кисти малярные - | 20 | ШT | Chuyên dùng để quét sơn trên bề mặt kim loại. Kích cỡ bản rộng 2", Loại dày và sợi dài sử dụng được nhiều lần, Tay cầm bằng gỗ. | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 16 | Giấy nhám 180/ Hаждачная бумага - Hаждачная бумага 180 | 100 | Tờ | Giấy nhám 180 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 17 | Sand paper 600 - GIẤY NHÁM P600 - Наждачная бумага | 100 | Tờ | Độ nhám P600 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 18 | Giấy nhám 1200 - Hаждачная бумага - | 100 | Tờ | Độ nhám P1200 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 19 | ЛЕНТА-БУМАГА 2CM - Băng keo giấy - | 60 | РУЛ | Băng keo giấy loại 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 20 | Băng keo cách điện/Electrical Tape- Электрический скотч - Изолента | 50 | РУЛ | Nhiệt độ làm việc: -18oC đến 105oC. Độ dính, đàn hồi, co giãn rất tốt, ép chặt mối nối, chống hở mép khi quấn đúng quy cách. Chống ăn mòn và mài mòn, chống ẩm và tác nhân ăn mòn: kiềm, axit, chống tia UV. Chống cháy lan FR. Ứng dụng tốt cho các bề mặt có gồ ghề. Màu sắc: Đen. Xuất xứ: EU/G7/Malaysia/Thailand/ Singapore/ Vietnam. | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 21 | Tấm cao su chịu dầu / Резина листовая маслостойкая S=3мм - | 15 | M2 | Kích thước: S=3 mm, chiều rộng≥1000 mm. | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 22 | Паронит. Лист S2.0 mm/ Tấm amiang cao su, 1270x1270mm - Поронит листовый | Amian 2mm - | 15 | M2 | Паронит. Лист S2.0 mm/ Tấm amiang cao su, 1270x1270mm - Поронит листовый | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 23 | TAM AMIANG CHI CO LOI THEP - ПАРОНИТ 510X 1070 X 2 MM | 5 | ЛИСТ | TAM AMIANG CHI CO LOI THEP - ПАРОНИТ 510X 1070 X 2 MM | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 24 | ЛИСТ АСБЕСТОВЫЙ Б 2-3 mm-Tấm amiang chì cách nhiệt - | 2-3 mm | 5 | KГ | Phụ tùng diesel 8ЧН-25/34 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 25 | Set of Bolts and nuts M12x50 - Bu lông + đai ốc tráng kẽm - | 150 | SET | M12x50 fully threaded bolts Hex Nuts Bright Zinc Plated. High tensile. Graded 8,8 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 26 | NBR O-ring/ Hộp O-ring - Комплект уплотнительных колец | NBR O-ring | 2 | Hộp | Vật liệu: Nitril Rubber (Buna-N). Độ cứng: 70 shore hardness. ĐK: 3÷50mm; Tiết diện: 2÷5mm. Một hộp 32 size; Số lượng trên 419 cái. | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 27 | Hộp nhựa đựng hàng, 12*16*25cm No504 L.01002 - КОРОБКА ПЛАСМАССОВАЯ - | 30 | Cái | Sản xuất từ hạt nhựa nguyên chất. Chiều dày thành > 1mm. Màu trắng, có nhãn mác. Kích thước: 12*16*25cm No504 L.01002 | Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi