Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm vật tư, thiết bị tự động hóa phục vụ chế tạo hệ thống điều khiển trên tàu thủy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm vật tư, thiết bị tự động hóa phục vụ chế tạo hệ thống điều khiển trên tàu thủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762936 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động có thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 10:52:00 đến ngày 2020-08-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,383,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thanh DIN 80mm | 60 | Thanh | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Modun xử lý trung tâm CPU | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Thẻ nhớ, 4 MB | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Modun đầu vào số DI 16x24VDC ST | 16 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Modun đầu ra số DQ 16x24VDC/0.5A ST | 16 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Modun đầu vào tương tự AI 4xU/I 2-wire ST | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Modun đầu vào tương tự AI 4xRTD/TC 2,3,4-wire HF | 18 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Modun đầu ra tương tự AQ 4xU/I ST | 18 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Modun phát xung tốc độ cao TM Pulse 2x24V | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Modun quản lý trạm phân tán IM 155-6 PN ST with server module | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Modun chuyển đổi CAN/PN | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Modun đầu vào tương tự AI 2xU/I 2/4-wire HS | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Mô đun thu thập và hỗ trợ phân tích truyền thông CANbus +Phần mềm phân tích | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Mô đun mở rộng giao tiếp ProfiNet IO BusAdapter 2xRJ45 | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Đế kết nối BU type A0, 16 push-in, 2 infeed term. jumpered (digital/analog, 24VDC/10A) | 28 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Đế kết nối BU type A0, 16 push-in, 2 infeed term. separate (digital/analog, max. 24VDC/10A) | 28 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Đế kết nối BU type B1 | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Switch mạng ethernet, redundancy | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Màn hình TP700 Comfort | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Màn hình TP1200 Comfort | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Màn hình TP1500 Comfort | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Nguồn cách ly 24 AC/DC 10A | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Nguồn cách ly 24 DC/DC 10A | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Cần điều khiển đơn + Frame truyền | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Đèn báo kèm nút ấn | 96 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Giắc kết nối RJ45 ProfiNet | 30 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cầu đấu 2 tầng chuẩn hàng hải | 280 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Còi báo | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Chuyển mạch | 13 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đồng hồ góc mở chân vịt biến bước | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Đồng hồ tốc độ | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Cảm biến nhiệt độ Pt100 | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cảm biến áp lực | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cảm biến góc mở của chân vịt biến bước | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Cơ cấu điều khiển góc mở chân vịt biến bước | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Driver điều khiển góc mở chân vịt biến bước | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Cáp điều khiển cơ cấu chấp hành | 60 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Cáp nguồn 2x2.5mm2 | 200 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Dây nối nội bộ tủ 1x1.5mm2 (100m/cuộn) | 2 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Dây tín hiệu 1x0.5mm2 (100m/cuộn) | 10 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Cáp truyền thông CANbus, redundancy | 180 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Cáp truyền thông ProfiNet, redundancy | 500 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Panel + tủ điện điều khiển | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2, 3 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi