Gói thầu: Gói thầu số 32: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ bảo dưỡng thường xuyên đợt 3 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 32: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ bảo dưỡng thường xuyên đợt 3 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200761381 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 14:50:00 đến ngày 2020-08-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 187,350,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổn áp | 5 | Bộ | Công suất: 0,5kva Input: 150-250VAC Output: 110/220VAC ±2% Tần số 49-62Hz | ||
| 2 | Cảm biến đo độ mở van cung | 3 | Cái | Kiểu: Rotary encoder Điện áp: 12-24VDC±5% Đường kính trục: 8mm Độ phân giải: 5000P/R Cấp bảo vệ IP50 (Tham khảo Model đang sử dụng tại Nhà máy E50S8-5000-3-T-24) | ||
| 3 | Cảm biến tiệm cận | 12 | Cái | Điện áp: 12-24VDC Tần số đáp ứng: 350Hz Dòng rò: Max.100mA(10-30VDC) Kết nối: DC 2-wire, cáp nối sẵn (Tham khảo Model đang sử dụng tại Nhà máy PRT18-8DO) | ||
| 4 | Biển tên Inox | 3 | Cái | Vật liệu Inox Kích thước: dày x rộng x cao 2x250x2000mm Biển 1 chữ: CỬA VAN CUNG SỐ 1 Biển 2 chữ: CỬA VAN CUNG SỐ 2 Biển 3 chữ: CỬA VAN CUNG SỐ 3 Font chữ: Arial Khắc chữ màu đen, viền đen | ||
| 5 | Ắc quy khô | 1 | Cái | Điện áp: 12V Dung lượng: 35Ah Kích thước: dài x rộng x cao 187x127x226 | ||
| 6 | Ổ cắm | 4 | Cái | Kiểu: Ổ cắm 3 chấu Dạng cài thanh DIN Thống số dòng điện/điện áp: 16A/250VAC | ||
| 7 | Phích cắm | 1 | Cái | Kiểu phích cắm công nghiệp, 2 pha+E Điện áp 250VAC, dòng điện định mức 32A Cấp độ bảo vệ: IP44 | ||
| 8 | Chuôi đèn | 3 | Cái | Kiểu vặn gắn tường, E27 chuôi chéo 45 độ | ||
| 9 | Thanh nẹp dây điện | 40 | Mét | Vật liệu nhựa Kích thước: 30x16mm | ||
| 10 | Phuy nhựa | 40 | Cái | Thể tích 220 lít Màu xanh Kiểu 2 viền trên và dưới | ||
| 11 | Cùm phuy nhựa | 20 | Bộ | Gia công theo bản vẽ (bao gồm bulong M10x85) | ||
| 12 | Cùm cáp | 60 | Bộ | Vật liệu thép Kích thước Phi 16, kẹp được cáp phi 14 | ||
| 13 | Cáp neo | 80 | Mét | Kiểu cáp lụa Vật liệu thép Phi 14, bọc nhựa | ||
| 14 | Quạt hút | 2 | Cái | Kiểu quạt hướng trục treo tường Kích thước: dài x rộng: 250x250mm Điện áp: 220VAC Công suất ≥ 30W Vật liệu: vỏ nhựa | ||
| 15 | Contactor | 2 | Cái | Điện áp: 380V Iđm: 35-50A Ie(AC-1)=Ith=45A Iđm: 35÷50A (Tham khảo Model đang sử dụng tại Nhà máy Mã: NC3-37 GB14048.4/ChiNT) | ||
| 16 | Bộ chỉnh lưu phanh | 3 | Cái | Input: 250-400VAC; 50Hz Output: 112-197VDC Tần số 50Hz, Imax: 1A (Tham khảo Model đang sử dụng tại Nhà máy mã AS4R) | ||
| 17 | Alu tấm | 6 | Tấm | Kích thước: cao x dài x dày: 1220x2400x3mm Màu xanh da trời | ||
| 18 | Thép V đột lỗ đa năng | 6 | Cây | Vật liệu thép Kích thước: 30x30x2mm dài 3m/cây | ||
| 19 | Thép lập là | 10 | Cây | Kích thước: rộng x dài x dày 30x3000x2mm | ||
| 20 | Bu lông + đai ốc | 100 | Bộ | Kích thước: M8x20 | ||
| 21 | Ống bảo ôn cách nhiệt | 36 | Mét | Dày 10mm Phi 21 | ||
| 22 | Ống bảo ôn cách nhiệt | 36 | Mét | Dày 10mm Phi 27 | ||
| 23 | Ống bảo ôn cách nhiệt | 36 | Mét | Dày 10mm Phi 34 | ||
| 24 | Simili quấn ống | 12 | Cuộn | Kích thước rộng 80mm, màu trắng | ||
| 25 | Thép tấm | 3 | m2 | Rộng 1,2m, dày 1 mm Thép không gỉ | ||
| 26 | Bản lề | 24 | Cái | Kích thước 40x40mm, dày 5mm 4 vít cố định; mạ kẽm, vật liệu thép | ||
| 27 | Sơn phủ | 2 | Kg | Màu đen Sơn 2 thành phần Epoxy | ||
| 28 | Khớp nối nhanh | 6 | Bộ | Kích thước: 3/4 inch Vật liệu: Inox Đầu đực kiểu A Đầu cái kiểu D | ||
| 29 | Níp nối ống 3/4" | 6 | Cái | Kiểu: 2 đầu ren ngoài, cỡ ren nối được với van cầu 3/4 inch | ||
| 30 | Van cầu | 1 | Cái | Kích thước 3/4 inch Kiểu tay gạt Vật liệu: đồng 2 đầu ren trong | ||
| 31 | Ống mềm thuỷ lực 3/4" | 1 | Ống | Vật liêu: cao su, vải bố Hai đầu bấm đầu cốt nối với van ren trong 3/4 Kích thước 14m/ống | ||
| 32 | Ống mềm thuỷ lực 1/2" | 1 | Ống | Vật liêu: cao su, bố thép Hai đầu bấm đầu cốt theo mẫu Kích thước 14m/ống Áp lực ≥ 3000 PSI | ||
| 33 | Lơi nối | 1 | Cái | Kiểu nối ren 90 độ Vật liệu HPDE Đường kính trong phi 114mm | ||
| 34 | Ống HPDE | 25 | Mét | Đường kính ngoài phi 114 mm | ||
| 35 | Cùm ống | 10 | Cái | Vật liệu: Inox Kích thước: cùm ống 114mm 2 đầu định vị bằng vít | ||
| 36 | Tắt kê sắt nở | 30 | Bộ | Kiểu bu lông M6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi