Gói thầu: Cung cấp vật liệu phục vụ thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200749754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN HÓA |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật liệu phục vụ thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749581 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 14:16:00 đến ngày 2020-08-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,079,204,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ni lông | 2.670,28 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 2 | Bu lông M18x20 | 6.282 | cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 3 | Cát đen | 136,2984 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 4 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 96,5885 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 5 | Cát vàng | 364,1293 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 6 | Cấp phối đá dăm | 288,9844 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 7 | Dây thép | 134,1491 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 8 | Đá dăm 1x2 | 144,7281 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 9 | Đá dăm 2x4 | 448,3523 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 10 | Đinh | 190,6832 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 11 | Gạch không nung 6x10,5x22 | 109.356,5 | viên | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 12 | Gỗ chống | 4,7907 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 13 | Gỗ đà nẹp | 0,9081 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 14 | Gỗ làm khe co dãn | 5,9815 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 15 | Gỗ ván | 8,2871 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 16 | Gỗ ván ( cả nẹp) | 0,503 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 17 | Nhựa đường | 1.495,375 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 18 | Que hàn | 2.094,8292 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 19 | Thép đệm | 2.722,2 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 20 | Thép tròn D | 8.389,539 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 21 | Xi măng PCB30 | 263.107,9442 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi