Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư của nhiệm vụ mã số ĐTĐL.CN-75 19
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN THÚ Y THUỘC BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, vật tư của nhiệm vụ mã số ĐTĐL.CN-75 19 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776606 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 14:15:00 đến ngày 2020-08-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,709,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | TAE stock 50X | 2 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | TE buffer | 2 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Agarose | 2 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Viral DNA extraction Kit | 9 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cloroform | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | DMSO | 2 | chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | DNA ladder | 6 | Ống | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Ethanol 99,9 % | 3 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | GelRed Nucleic Acid Stain | 3 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Huyết thanh bào thai bê | 5 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Isopropanol | 2 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Kháng nấm Amphotericin B | 3 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Kháng sinh Gentamicin | 3 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Môi trường RPMI nuôi cấy tế bào | 28 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Nước khử Ion | 5 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | PBS viên | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | PCR Mastermix | 10 | Ống | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | PCR product purification Kit | 1 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cặp mồi và Probe cho Realtime PCR | 4 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Màng lọc Hepa filter cho safety cabinet | 2 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | QIAGen Gel Extraction Kit | 3 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | RiboLock RNase Inhibitor | 3 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | PerfeCTa Mµltiplex qPCR SuperMix | 10 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | SVANOVIR® ASFV-Ab | 1 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Chai T25 | 3 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Chai T75 (100chai) | 3 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Cối chày sứ | 25 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cồn tuyệt đối | 21 | Can | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Đĩa 6 giếng nuôi cấy tế bào | 2 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Đĩa 96 giếng vô trùng | 1 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Optical Flat 8- Cap/well strips 0,2 ml | 3 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Eppendorf 1,5 ml-F | 27 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Filter 0,45 µm | 6 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Máng Elisa (10cái) | 4 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | ống ly tâm 15 ml | 7 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | ống ly tâm 50 ml | 3 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | PCR tube 0,2 ml | 9 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Tấm dán mặt đĩa | 1 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Tip pipette 10 µl | 15 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Tip pipette 1.000 µl | 15 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Tip pipette 200 µl | 15 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Dép phòng thí nghiệm | 8 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Găng tay cao su thông thường | 85 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Khẩu trang | 36 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Mũ phòng thí nghiệm | 10 | gói | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Axit citric | 3 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Kháng sinh Pen-Strep | 1 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | D-glucose | 3 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Nước siêu sạch | 1 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | PBS bột | 5 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Sodiµm citrate | 1 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Sodiµm chloride | 2 | chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Trypsin 10X | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Băng dính chỉ thị hấp nhiệt | 5 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bơm tiêm 5 ml | 42 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Dao mổ | 10 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Dung dịch Hematoxylin | 7 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Đĩa 96 giếng nuôi cấy tế bào | 2 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Đĩa 96 giếng transfer | 2 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Giấy đo pH | 2 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Kim tiêm | 14 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Ống chống đông chứa EDTA | 3 | Khay | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Parafin | 2 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bông thấm nước | 25 | Gói | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Giấy bao gói | 4 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | VirkonS | 28 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Bộ Kit tách chiết DNA | 1 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Bình xịt cồn | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Cồn 100% | 20 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Cưa | 2 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | DAB | 5 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Dao | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Dầu soi kính | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Eosin Y Solution | 5 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Formol tinh khiết | 20 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Giá đựng tiêu bản | 3 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Giấy bạc | 10 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Giấy parafim | 2 | cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Kéo cắt mẫu | 3 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Kẹp các loại | 15 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Kháng thể ASF | 2 | Ống | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Kit Realtime-PCR | 2 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Normal goat serµm 10 % | 2 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Nước cất 2 lần | 50 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Ống đựng máu | 30 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Ống nghiệm thủy tinh | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Pank | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Parafin hạt | 1 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | PBS dung dịch | 5 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Phiến kính | 15 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Proteinase K | 2 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Quần áo phòng thí nghiệm | 20 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Quần áo thí nghiệm | 20 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Retrieval Solutions 1 % | 5 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Thùng bảo ôn chuyên dụng | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Túi xả rác | 24 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Xà phòng | 20 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Xylen (500 ml) | 5 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi