Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190811167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp (Vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 15:11:00 đến ngày 2020-08-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,498,459,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn 2 chỗ ngồi | Bàn 2 chỗ ngồi | 117 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 2 | Ghế gỗ | Ghế gỗ | 234 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 3 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 16 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 4 | Bục thuyết trình | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 5 | Bục + tượng Bác Hồ | Bục + tượng Bác Hồ | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 6 | Bộ phông màn sân khấu - thun nhung đỏ | Bộ phông màn sân khấu - thun nhung đỏ | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 7 | Khẩu hiệu | Khẩu hiệu | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 8 | Máy nước uống nóng lạnh | Máy nước uống nóng lạnh | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 9 | Đồng hồ treo tường | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 10 | Đầu đĩa DVD | Đầu đĩa DVD | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 11 | Màn che cửa sổ | Màn che cửa sổ | 32 | md | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 12 | Màn che cửa ra vào | Màn che cửa ra vào | 10 | md | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỘI TRƯỜNG |
| 13 | Amply phóng thanh | Amply phóng thanh | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG |
| 14 | Loa nén | Loa nén | 8 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG |
| 15 | Dây loa | Dây loa | 300 | Mét | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG |
| 16 | Micro có dây | Micro có dây | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG |
| 17 | Chân micro đứng | Chân micro | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG |
| 18 | Micro không dây - loại 2 micro | Micro không dây - loại 2 micro | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG |
| 19 | Thiết bị phụ kiện lắp đặt | Thiết bị phụ kiện lắp đặt | 1 | Phòng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG |
| 20 | Amply | Amply | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 21 | Loa thùng | Loa thùng | 4 | Cặp | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 22 | Loa thùng | Loa thùng | 1 | Cặp | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 23 | Micro không dây - loại 2 micro | Micro không dây - loại 2 micro | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 24 | Micro có dây | Micro có dây | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 25 | Chân micro đứng | Chân micro đứng | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 26 | Dây loa cuộn | Dây loa cuộn | 1 | Cuộn | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 27 | Bộ dây âm thanh | Bộ dây âm thanh | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 28 | Thiết bị phụ kiện lắp đặt | Thiết bị phụ kiện lắp đặt | 1 | Phòng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 29 | Hệ thống trình chiếu | Hệ thống trình chiếu | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 30 | Máy chiếu | Máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 31 | Màn ảnh điện | Màn ảnh điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 32 | Kệ để máy chiếu | Kệ để máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 33 | Hệ thống cáp kết nối và chi phí lắp đặt | Hệ thống cáp kết nối và chi phí lắp đặt | 1 | Hệ thống | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
| 34 | Máy lạnh áp trần | Máy lạnh áp trần | 6 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN KHẤU |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi