Gói thầu: Mua văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736679-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LONG ĐIỀN |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648397 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 14:50:00 đến ngày 2020-07-31 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 659,467,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Album | 17 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 2 | Băng keo 2 mặt loại lớn | 24 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 3 | Băng keo 2 mặt xốp | 21 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 4 | Băng keo 02 mặt nhỏ đường kính 1.5cm | 13 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 5 | Băng keo trong lớn | 97 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 6 | Băng keo gáy lớn | 23 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 7 | Bìa 3 dây | 97 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 8 | Bìa A4 màu xanh | 18 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 9 | Bìa đựng hồ sơ | 545 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 10 | Bìa trình ký đôi | 56 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 11 | Bút bi màu đen | 130 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 12 | Bút bi màu đỏ | 175 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 13 | Bút bi màu xanh | 2.328 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 14 | Bút bi xanh loại tốt | 118 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 15 | Bút chì khúc | 59 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 16 | Bút dạ quang (màu vàng) | 46 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 17 | Bút dán bàn | 197 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 18 | Bút lông bảng xanh | 134 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 19 | Bút lông dầu xanh | 112 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 20 | Bút lông dầu đỏ | 9 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 21 | Bút lông kim xanh | 59 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 22 | Bút xóa kéo | 25 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 23 | Bút xóa nước | 72 | cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 24 | Cây bấm giấy | 69 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 25 | Dao cắt giấy | 7 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 26 | Giấy A4 | 1.235 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 27 | Giấy A3 | 5 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 28 | Giấy A4 các màu (Hồng, Xanh dương, Xanh lá) | 8 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 29 | Giấy A5 | 1.099 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 30 | Giấy note 4 màu | 47 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 31 | Giấy note vàng vuông | 48 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 32 | Giấy than | 5 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 33 | Kệ ráp 3 ngăn | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 34 | Keo dán giấy | 943 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 35 | Kéo lớn | 37 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 36 | Cây Đóng chứng từ | 5 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 37 | Kẹp giấy màu đen 15mm | 64 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 38 | Kẹp giấy màu đen 19mm | 100 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 39 | Kẹp giấy màu đen 25mm | 99 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 40 | Kẹp giấy màu đen 51mm | 91 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 41 | Kim bấm No10 | 1.075 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 42 | Mực dấu đỏ | 47 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 43 | Mực dấu xanh | 51 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 44 | Máy tính Casio hoặc tương đương | 13 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 45 | Pin Maxcell CR2032 hoặc tương đương | 17 | Vỉ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 46 | Pin AAA | 212 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 47 | Pin đại | 70 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 48 | Pin tiểu | 449 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 49 | Pin trung | 46 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 50 | Pin vuông | 10 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 51 | Bìa còng loại tốt | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 52 | Đục lỗ | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 53 | Kim kẹp | 209 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 54 | Kim bấm giấy NO.3 | 66 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 55 | Kẹp giấy màu đen 32mm | 33 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 56 | Kẹp giấy màu đen 41mm | 82 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 57 | Kệ ráp 3 ngăn ngang | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 58 | Bìa đục lỗ gáy hàng mỏng(100 bìa/xấp) | 6 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 59 | Cục gôm | 22 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 60 | Cây tháo kim | 19 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 61 | Giấy bao tập | 194 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 62 | Thước kẻ 30cm | 29 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 63 | Thước kẻ 50cm | 17 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 64 | Tập trắng 200 trang | 147 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 65 | Hộp tăm bông đóng dấu đỏ | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 66 | Giấy niêm phong | 7 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 67 | Nẹp hồ sơ | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 68 | Sổ caro (24x32)cm | 27 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 69 | Sổ bìa đen khổ A4 | 4 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 70 | Kim bấm 23/8 | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 71 | Giấy decal màu vàng | 2 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Văn phòng phẩm | |
| 72 | Bàn chải gỗ | 35 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 73 | Túi giấy (18x 21) cm | 120.900 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 74 | Túi giấy (12x16) cm | 120.900 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 75 | Túi giấy (21x26) cm | 120.900 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 76 | Túi giấy (16x13) cm | 120.900 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 77 | Túi rác đen 10kg | 35 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 78 | Túi rác trắng 1/2kg | 162 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 79 | Túi rác trắng 1kg | 132 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 80 | Túi rác trắng 2kg | 62 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 81 | Túi rác trắng 5kg | 2 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 82 | Túi rác trắng 7kg | 81 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 83 | Túi rác trắng 10kg | 33 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 84 | Túi rác vàng 1kg | 62 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 85 | Túi rác vàng 20kg | 20 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 86 | Túi rác vàng 5kg | 133 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 87 | Túi rác vàng 7kg | 199 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 88 | Túi rác xanh 10kg | 119 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 89 | Túi rác xanh 20kg | 82 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 90 | Túi rác xanh 50kg | 361 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 91 | Túi rác xanh 5kg | 95 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 92 | Túi rác xanh 7kg | 175 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 93 | Ca lớn | 19 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 94 | Cây chà bồn cầu cuộn tròn | 61 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 95 | Cây gắp rác Inox | 27 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 96 | Cây lau nhà vặn tròn | 50 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 97 | Chai xịt côn trùng Raid hoặc tương đương | 107 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 98 | Chai xịt phòng hoa vàng hoặc tương đương | 60 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 99 | Chiếu (Dệt máy) (0,8x2)m | 31 | Chiếc | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 100 | Chiếu (Dệt máy) (1x2)m | 26 | Chiếc | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 101 | Chổi cỏ | 118 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 102 | Chổi lông gà | 33 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 103 | Chổi quét trần nhà | 20 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 104 | Chổi tàu cau | 37 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 105 | Dây cuộn hồ sơ | 3 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 106 | Dây thun cọng lớn | 26 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 107 | Dây thun cọng nhỏ | 20 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 108 | Dây thun cọng trung | 17 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 109 | Găng tay cao su | 91 | Cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 110 | Giấy lụa hộp | 66 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 111 | Giấy vệ sinh không lõi | 2.354 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 112 | Hộp đựng thuốc (20x30) cm | 9 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 113 | Hộp đựng xà bông | 21 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 114 | Hộp đựng khăn lau tay | 46 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 115 | Khăn giấy vuông | 1.632 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 116 | Khăn vuông lau tay trắng | 1.360 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 117 | Ky hốt rác | 33 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 118 | Lọ đựng thuốc | 82 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 119 | Ly (293 ml) | 83.665 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 120 | Ly (450ml) | 195 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 121 | Miếng chà xoong nhôm | 96 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 122 | Miếng chà xoong xanh (miếng lớn) | 93 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 123 | Nước lau kính | 81 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 124 | Nước lau sàn | 359 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 125 | Nước rửa chén hương chanh | 55 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 126 | Nước rửa tay lifebuoy hoặc tương đương | 427 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 127 | Nước tẩy bồn cầu | 165 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 128 | Ổ khóa cửa | 21 | Ổ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 129 | Rổ vuông | 35 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 130 | Sáp đếm tiền | 8 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 131 | Sáp thơm | 53 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 132 | Sọt rác | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 133 | Thảm dậm chân | 131 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 134 | Thau | 16 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 135 | Ủng mang chân | 21 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 136 | Xà bông bột (800g) | 101 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 137 | Xà bông rửa tay Life buoy 450g hoặc tương đương | 56 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 138 | Xà bông bột 3kg | 59 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 139 | Xà bông cục Lifebuoy hoặc tương đương | 91 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 140 | Xô có nắp 20 lít | 29 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 141 | Xô có nắp 30 lít | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 142 | Xô có nắp 50 lít | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 143 | Cây lau nhà không vắt cán Innox | 30 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 144 | Bàn chải sắt | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 145 | Chổi quét nước cán Innox | 29 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 146 | Lá cờ 1,5m | 44 | Lá | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 147 | Vải lau sàn | 50 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 148 | Phấn rôm (loại trung) | 2 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 149 | Tạp dề | 17 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 150 | Giỏ | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng | |
| 151 | Cây đùa nước | 10 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Vật rẻ mau hỏng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi