Gói thầu: SCL2020-15: Cung cấp phụ kiện cho van bypass cao áp, hạ áp - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 -DH1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200729678-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-15: Cung cấp phụ kiện cho van bypass cao áp, hạ áp - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 -DH1
Số hiệu KHLCNT 20200316803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 16:54:00 đến ngày 2020-08-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 30,760,027,605 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vòng chèn (Base Ring) 6 cái - Mã số: (Pos 102), Drawing No: R4719 - Vật liệu: 1.4122 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
2 Vòng chèn (Base Ring) 2 cái - Mã số: (Pos 91), Drawing No: R4719 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: 1.4122 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
3 Cụm ty và đĩa van (Control Spindle- Assembly) 1 Cái - Mã số: (Pos 70), Drawing No: R4719 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: 1.4923 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
4 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (Pos.40) - Mã bản vẽ: R4719,-No.:29.500/01-2012 - Vật liệu: Graphite Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ:.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
5 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (Pos.20) - Mã bản vẽ: R4719,-No.:29.500/01-2012 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
6 Gioăng làm kín (Gasket) 1 cái - Mã số: (Pos.80) - Mã bản vẽ: R4719,-No.:29.500/01-2012 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
7 Bulong đầu lục giác chìm (Hexagon socket head cap screw) 12 PCS - Mã số: (Pos.60) - Mã bản vẽ: R4719, -No.:29.500/01-2012 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
8 Vòng chèn (Packing) 2 cái - Mã số: (Pos.103) - drawing No: R4719, -No.: 29.500/01-2012 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
9 Vòng chèn (Packing) 1 cái - Mã số: (Pos.104) - drawing No: R4719, -No.: 29.500/01-2012 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
10 Vòng chèn (Packing) 2 cái - Mã số: (Pos.92) - drawing No: R4719, -No.: 29.500/01-2012 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
11 Vòng chèn (Packing) 3 cái - Mã số: (Pos.93) - drawing No: R4719,-No.: 29.500/01-2012 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
12 Mặt làm kín van (Seat Bush) 1 Cái - Mã số: (Pos.30) - drawing No: R4719, -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: 1.4923 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
13 Vòng ép chèn đĩa van (Wiper ring) 4 cái - Mã số: (Pos.97) - drawing No: R4719, -No.: 29.500/01-2012 Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c)
14 Cụm ty và đĩa van (Control Spindle-Assembly) 2 Cái - Mã số: (Pos 70), Drawing No: R4720 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/04-2012 Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c)
15 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (Pos.20) - Mã bản vẽ: R4720,-No.:29.500/04-2012 Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c)
16 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (Pos.40) - Mã bản vẽ: R4720,-No.:29.500/04-2012 Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c)
17 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (Pos.85) - Mã bản vẽ: R4720,-No.:29.500/04-2012 Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c)
18 Bulong đầu lục giác chìm (Hexagon socket head cap screw) 20 PCS - Mã số: (Pos.60) - Mã bản vẽ: R4720,-No.:29.500/04-2012 Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c)
19 Vòng chèn (Packing) 4 Cái - Mã số: (Pos.130) - drawing No: 4720-M, -No.: 29.500/04-2012 Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c)
20 Vòng chèn (Packing) 4 Cái - Mã số: (Pos.140) - drawing No: 4720-M, -No.: 29.500/04-2012 Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c)
21 Mặt làm kín van (Seat Bush) 2 Cái - Mã số: (Pos.30) - drawing No: R4720, -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: 1.4923 Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c)
22 Đĩa van (Plug) 1 cái - Mã số: (item 4b), Code No: 2728-13-401-02 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415
23 Đai ốc chặn đĩa van (Plug Nut) 1 cái - Mã số: (item 4c), Code No: 2728-13-401-03 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415
24 Mặt làm kín van (Seat) 1 cái - Mã số: (item 5a), Code No: 2728-13-402-01 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415
25 Mặt làm kín van (Seat) 1 cái - Mã số: (item 5b), Code No: 2728-13-402-02 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415
26 Giăng làm kín đĩa van (Radial Gasket) 1 cái - Mã số: (item 4d), Code No: 103H - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: Graphite Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415
27 Vít cấy (Screw) 1 cái - Mã số: (item 4e), Code No: DIN914 - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 8.8-GZn, DIN914 Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415
28 Vòng chèn (Packing) 8 cái - Ø40/Ø28x6 mm. - Mã số: (item 10). - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.:29.500/02-2012. - Vật liệu: Graphit. Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415
29 Vòng chèn (Packing) 4 cái - Ø40/Ø28x6 mm - Mã số: (item 9). - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.:29.500/02-2012. - Vật liệu: Graphit/Inox Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415
30 Gioăng mặt làm kín van (Grooved Gasket) 1 cái - Mã số: (item 6), Code No: M7A - Mã bản vẽ: shut-off valve-No.:29.500/02-2012 Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415
31 Vòng chèn (Base Ring) 2 cái - Mã số: (item 7), code no: 2717-13-03 - Mã bản vẽ: Water control valve-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: W.Nr. 1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5452 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: 1.5415
32 Gioăng làm kín (Gasket) 4 cái - Mã số: (item 6), Code No: 2730-13-02 - Water control valve -No.:29.500/05-2012, - Vật liệu: Graphite Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5452 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: 1.5415
33 Vòng chèn (Packing) 8 Cái - Ø48xØ32x6 mm - Mã số: (item 8) - Mã bản vẽ: Water control valve-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: Graphit Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5452 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: 1.5415
34 Buồng phân phối (Cage) 1 cái - Mã số: (item 3), Code no: 2729-13-04 - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr. 1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415
35 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (item 7), Code No: P71K. - Mã bản vẽ: shut-off valve-No.:29.500/03-2012. - Vật liệu: Graphite/inox. Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415
36 Đĩa van (Plug) 1 Cái - Mã số: (item 4b), Code No: 2729-13-401-02 - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415
37 Đai ốc chặn đĩa van (Plug Nut) 1 Cái Mã số: (item 4c), Code No: 2729-13-401-03, Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/03-2012, vật liệu: W.Nr.1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415
38 Mặt làm kín van (Seat) 1 Cái - Mã số: (item 5), Code No: 2729-13-03 - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415
39 Ty van (Stem) 1 cái - Mã số: (item 4a), Code No: 2729-13-401-01 - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415
40 Giăng làm kín đĩa van (Radial Gasket) 1 cái - Mã số: (item 4d), Code No: 103H - Mã bản vẽ: Shut-off valve -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: Graphite Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415
41 Vít cấy (Screw) 1 cái - Mã số: (item 4e), Code No: DIN914 - Mã bản vẽ: Shut-off valve -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: Graphite, DIN914 Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415
42 Gioăng mặt làm kín van (Grooved Gasket) 1 cái - Mã số: (item 6), Code No: M7A - Mã bản vẽ: shut-off valve-No.:29.500/03-2012 Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415
43 Vòng chèn (Base Ring) 2 Cái - Mã số: (item 7), code no: 1827-95-01 - Mã bản vẽ: Shut-off valve -No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: W.Nr. 1.4057 Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5453 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: 1.0460
44 Gioăng làm kín (Gasket) 4 Cái - Mã số: (item 6), Code No: 2675-11-02 - Mã bản vẽ: shut-off valve -No.:29.500/06-2012 - Vật liệu: Graphite Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5453 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: 1.0460
45 Vòng chèn (Packing) 8 Cái - Ø56xØ40x8 mm - Mã số: (item 8) - Mã bản vẽ: Shut-off valve.-No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: Graphit Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5453 - Mã bản vẽ:.-No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: 1.0460
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->