Gói thầu: SCL2020-15: Cung cấp phụ kiện cho van bypass cao áp, hạ áp - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 -DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729678-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-15: Cung cấp phụ kiện cho van bypass cao áp, hạ áp - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 -DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:54:00 đến ngày 2020-08-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,760,027,605 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng chèn (Base Ring) | 6 | cái | - Mã số: (Pos 102), Drawing No: R4719 - Vật liệu: 1.4122 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 2 | Vòng chèn (Base Ring) | 2 | cái | - Mã số: (Pos 91), Drawing No: R4719 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: 1.4122 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 3 | Cụm ty và đĩa van (Control Spindle- Assembly) | 1 | Cái | - Mã số: (Pos 70), Drawing No: R4719 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: 1.4923 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 4 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | cái | - Mã số: (Pos.40) - Mã bản vẽ: R4719,-No.:29.500/01-2012 - Vật liệu: Graphite | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ:.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 5 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | cái | - Mã số: (Pos.20) - Mã bản vẽ: R4719,-No.:29.500/01-2012 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 6 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | cái | - Mã số: (Pos.80) - Mã bản vẽ: R4719,-No.:29.500/01-2012 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 7 | Bulong đầu lục giác chìm (Hexagon socket head cap screw) | 12 | PCS | - Mã số: (Pos.60) - Mã bản vẽ: R4719, -No.:29.500/01-2012 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 8 | Vòng chèn (Packing) | 2 | cái | - Mã số: (Pos.103) - drawing No: R4719, -No.: 29.500/01-2012 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 9 | Vòng chèn (Packing) | 1 | cái | - Mã số: (Pos.104) - drawing No: R4719, -No.: 29.500/01-2012 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 10 | Vòng chèn (Packing) | 2 | cái | - Mã số: (Pos.92) - drawing No: R4719, -No.: 29.500/01-2012 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 11 | Vòng chèn (Packing) | 3 | cái | - Mã số: (Pos.93) - drawing No: R4719,-No.: 29.500/01-2012 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 12 | Mặt làm kín van (Seat Bush) | 1 | Cái | - Mã số: (Pos.30) - drawing No: R4719, -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: 1.4923 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 13 | Vòng ép chèn đĩa van (Wiper ring) | 4 | cái | - Mã số: (Pos.97) - drawing No: R4719, -No.: 29.500/01-2012 | Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) | |
| 14 | Cụm ty và đĩa van (Control Spindle-Assembly) | 2 | Cái | - Mã số: (Pos 70), Drawing No: R4720 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/04-2012 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) | |
| 15 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | cái | - Mã số: (Pos.20) - Mã bản vẽ: R4720,-No.:29.500/04-2012 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) | |
| 16 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | cái | - Mã số: (Pos.40) - Mã bản vẽ: R4720,-No.:29.500/04-2012 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) | |
| 17 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | cái | - Mã số: (Pos.85) - Mã bản vẽ: R4720,-No.:29.500/04-2012 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) | |
| 18 | Bulong đầu lục giác chìm (Hexagon socket head cap screw) | 20 | PCS | - Mã số: (Pos.60) - Mã bản vẽ: R4720,-No.:29.500/04-2012 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) | |
| 19 | Vòng chèn (Packing) | 4 | Cái | - Mã số: (Pos.130) - drawing No: 4720-M, -No.: 29.500/04-2012 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) | |
| 20 | Vòng chèn (Packing) | 4 | Cái | - Mã số: (Pos.140) - drawing No: 4720-M, -No.: 29.500/04-2012 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) | |
| 21 | Mặt làm kín van (Seat Bush) | 2 | Cái | - Mã số: (Pos.30) - drawing No: R4720, -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: 1.4923 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) | |
| 22 | Đĩa van (Plug) | 1 | cái | - Mã số: (item 4b), Code No: 2728-13-401-02 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 23 | Đai ốc chặn đĩa van (Plug Nut) | 1 | cái | - Mã số: (item 4c), Code No: 2728-13-401-03 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 24 | Mặt làm kín van (Seat) | 1 | cái | - Mã số: (item 5a), Code No: 2728-13-402-01 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 25 | Mặt làm kín van (Seat) | 1 | cái | - Mã số: (item 5b), Code No: 2728-13-402-02 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 26 | Giăng làm kín đĩa van (Radial Gasket) | 1 | cái | - Mã số: (item 4d), Code No: 103H - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: Graphite | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 27 | Vít cấy (Screw) | 1 | cái | - Mã số: (item 4e), Code No: DIN914 - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 8.8-GZn, DIN914 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 28 | Vòng chèn (Packing) | 8 | cái | - Ø40/Ø28x6 mm. - Mã số: (item 10). - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.:29.500/02-2012. - Vật liệu: Graphit. | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 29 | Vòng chèn (Packing) | 4 | cái | - Ø40/Ø28x6 mm - Mã số: (item 9). - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.:29.500/02-2012. - Vật liệu: Graphit/Inox | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 30 | Gioăng mặt làm kín van (Grooved Gasket) | 1 | cái | - Mã số: (item 6), Code No: M7A - Mã bản vẽ: shut-off valve-No.:29.500/02-2012 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 31 | Vòng chèn (Base Ring) | 2 | cái | - Mã số: (item 7), code no: 2717-13-03 - Mã bản vẽ: Water control valve-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: W.Nr. 1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5452 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 32 | Gioăng làm kín (Gasket) | 4 | cái | - Mã số: (item 6), Code No: 2730-13-02 - Water control valve -No.:29.500/05-2012, - Vật liệu: Graphite | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5452 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 33 | Vòng chèn (Packing) | 8 | Cái | - Ø48xØ32x6 mm - Mã số: (item 8) - Mã bản vẽ: Water control valve-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: Graphit | Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5452 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 34 | Buồng phân phối (Cage) | 1 | cái | - Mã số: (item 3), Code no: 2729-13-04 - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr. 1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 35 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | cái | - Mã số: (item 7), Code No: P71K. - Mã bản vẽ: shut-off valve-No.:29.500/03-2012. - Vật liệu: Graphite/inox. | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 36 | Đĩa van (Plug) | 1 | Cái | - Mã số: (item 4b), Code No: 2729-13-401-02 - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 37 | Đai ốc chặn đĩa van (Plug Nut) | 1 | Cái | Mã số: (item 4c), Code No: 2729-13-401-03, Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/03-2012, vật liệu: W.Nr.1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 38 | Mặt làm kín van (Seat) | 1 | Cái | - Mã số: (item 5), Code No: 2729-13-03 - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 39 | Ty van (Stem) | 1 | cái | - Mã số: (item 4a), Code No: 2729-13-401-01 - Mã bản vẽ: Shut-off valve-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 40 | Giăng làm kín đĩa van (Radial Gasket) | 1 | cái | - Mã số: (item 4d), Code No: 103H - Mã bản vẽ: Shut-off valve -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: Graphite | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 41 | Vít cấy (Screw) | 1 | cái | - Mã số: (item 4e), Code No: DIN914 - Mã bản vẽ: Shut-off valve -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: Graphite, DIN914 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ:-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 42 | Gioăng mặt làm kín van (Grooved Gasket) | 1 | cái | - Mã số: (item 6), Code No: M7A - Mã bản vẽ: shut-off valve-No.:29.500/03-2012 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 | |
| 43 | Vòng chèn (Base Ring) | 2 | Cái | - Mã số: (item 7), code no: 1827-95-01 - Mã bản vẽ: Shut-off valve -No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: W.Nr. 1.4057 | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5453 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: 1.0460 | |
| 44 | Gioăng làm kín (Gasket) | 4 | Cái | - Mã số: (item 6), Code No: 2675-11-02 - Mã bản vẽ: shut-off valve -No.:29.500/06-2012 - Vật liệu: Graphite | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5453 - Mã bản vẽ: -No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: 1.0460 | |
| 45 | Vòng chèn (Packing) | 8 | Cái | - Ø56xØ40x8 mm - Mã số: (item 8) - Mã bản vẽ: Shut-off valve.-No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: Graphit | Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5453 - Mã bản vẽ:.-No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: 1.0460 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi